Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
49 chủ đề với 11.999 mục từ, xếp theo trình độ từ A1 đến C1, cùng các chủ đề tiếng Anh cho người đi làm, ôn thi IELTS, TOEIC và từ vựng theo sách giáo khoa lớp 6–12. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ và nghĩa tiếng Việt.
Chưa biết bắt đầu từ đâu? Trong VOCA, “Lộ trình của tôi” sắp xếp các chủ đề từ A1 đến C1 theo mục tiêu và trình độ của bạn.
Cơ bản (A1–A2)
Vốn từ nền tảng cho người mới bắt đầu hoặc học lại từ đầu.
- Đời sống hằng ngày220 từ · A1–A2
- Trường học256 từ · A1–A2
- Du lịch242 từ · A1–A2
- Đồ ăn, ẩm thực254 từ · A1–A2
- Gia đình259 từ · A1–A2
- Cơ thể và sức khoẻ256 từ · A1–A2
- Quần áo, trang phục259 từ · A1–A2
- Mua sắm và tiền bạc256 từ · A1–A2
- Địa điểm trong thành phố251 từ · A1–A2
- Chỉ đường, phương hướng255 từ · A1–A2
- Nghề nghiệp254 từ · A1–A2
- Sở thích243 từ · A1–A2
- Thể thao257 từ · A1–A2
- Động vật260 từ · A1–A2
- Thời gian, ngày tháng244 từ · A1–A2
- Màu sắc, hình khối255 từ · A1–A2
- Lễ hội, ngày đặc biệt258 từ · A1–A2
- Cảm xúc, tính cách258 từ · A1–A2
- Thời tiết và mùa245 từ · A1–A2
- Nhà cửa, đồ dùng249 từ · A1–A2
- Giao thông, phương tiện238 từ · A1–A2
- Động từ tiếng Anh thông dụng221 từ · A1–A2
- Tính từ tiếng Anh thông dụng225 từ · A1–A2
Trung cấp (B1)
Giao tiếp tự tin hơn, đọc hiểu bài báo ngắn và bắt đầu dùng tiếng Anh trong công việc.
- Môi trường260 từ · B1
- Công nghệ256 từ · B1
- Giao tiếp259 từ · B1
- TOEIC công sở258 từ · B1
- Âm nhạc, nghệ thuật248 từ · B1
- Khoa học, vũ trụ231 từ · B1
- Tiếng Anh công sở và email159 từ · B1
- Họp và thuyết trình162 từ · B1
- Phỏng vấn xin việc187 từ · B1
- Y tế210 từ · B1
- Nhà hàng, khách sạn215 từ · B1
Trung cao cấp (B2)
Tin tức, kinh doanh, chuyên ngành và thành ngữ cho người ôn IELTS, TOEIC hoặc làm việc với đối tác nước ngoài.
- IELTS trọng tâm258 từ · B2
- Tin tức, xã hội217 từ · B2
- Kinh doanh, tài chính213 từ · B2
- Thành ngữ tiếng Anh thông dụng244 từ · B2
- Marketing và bán hàng194 từ · B2
- Công nghệ thông tin (IT)212 từ · B2
Nâng cao (C1)
Từ học thuật và cách diễn đạt tinh tế cho mục tiêu IELTS 6.5+.
Theo sách giáo khoa (lớp 6–12)
Từ vựng theo từng bài (Unit) của sách Tiếng Anh THCS và THPT.
- Tiếng Anh lớp 6260 từ · SGK
- Tiếng Anh lớp 7260 từ · SGK
- Tiếng Anh lớp 8263 từ · SGK
- Tiếng Anh lớp 9279 từ · SGK
- Tiếng Anh lớp 10280 từ · SGK
- Tiếng Anh lớp 11287 từ · SGK
- Tiếng Anh lớp 12288 từ · SGK
Tiếng Anh cho người đi làm
Email, họp, phỏng vấn, kinh doanh và tiếng Anh chuyên ngành cho từng lĩnh vực.
- Tiếng Anh công sở và email159 từ · B1
- Họp và thuyết trình162 từ · B1
- Phỏng vấn xin việc187 từ · B1
- TOEIC công sở258 từ · B1
- Kinh doanh, tài chính213 từ · B2
- Marketing và bán hàng194 từ · B2
- Công nghệ thông tin (IT)212 từ · B2
- Y tế210 từ · B1
- Nhà hàng, khách sạn215 từ · B1