VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tin tức, xã hội (217 từ, có phiên âm)

Báo chí, nguồn tin, tin giả, chính trị, pháp luật và các vấn đề xã hội: vốn từ để đọc báo tiếng Anh.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Tin tức, xã hội

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
coveragedanh từ/ˈkʌvɚɪdʒ/danh từsự đưa tinB2
columndanh từ/ˈkɑːləm/danh từchuyên mục (báo)B2
publicationdanh từ/ˌpʌblɪˈkeɪʃən/danh từấn phẩm; sự xuất bảnB2
sourcedanh từ/sɔːrs/danh từnguồn tinB1
fake newsdanh từ/ˌfeɪk ˈnuːz/danh từtin giảB1
propagandadanh từ/ˌprɑːpəˈɡændə/danh từtuyên truyền (thiên lệch)C1
censorshipdanh từ/ˈsensɚʃɪp/danh từsự kiểm duyệtC1
editorialdanh từ/ˌedəˈtɔːriəl/danh từbài xã luậnC1
correspondentdanh từ/ˌkɔːrəˈspɑːndənt/danh từphóng viên thường trúC1
breaking newsdanh từ/ˌbreɪkɪŋ ˈnuːz/danh từtin nóng; tin khẩnB1
front pagedanh từ/ˌfrʌnt ˈpeɪdʒ/danh từtrang nhấtB1
journalismdanh từ/ˈdʒɝːnəlɪzəm/danh từnghề báo; báo chíB2
investigativetính từ/ɪnˈvestəɡeɪtɪv/tính từđiều tra (tính từ)C1
tabloiddanh từ/ˈtæblɔɪd/danh từbáo lá cảiC1
paparazzidanh từ/ˌpɑːpəˈrɑːtsi/danh từthợ săn ảnhC1
politicsdanh từ/ˈpɑːlətɪks/danh từchính trịB1
politicaltính từ/pəˈlɪtɪkəl/tính từthuộc chính trịB1
electiondanh từ/ɪˈlekʃən/danh từcuộc bầu cửB1
voteđộng từ/voʊt/động từbỏ phiếuB1
voterdanh từ/ˈvoʊtɚ/danh từcử triB2
democracydanh từ/dɪˈmɑːkrəsi/danh từnền dân chủB2
prime ministerdanh từ/ˌpraɪm ˈmɪnɪstɚ/danh từthủ tướngB1
ministerdanh từ/ˈmɪnɪstɚ/danh từbộ trưởngB1
parliamentdanh từ/ˈpɑːrləmənt/danh từquốc hội; nghị việnB1
governordanh từ/ˈɡʌvɚnɚ/danh từthống đốcB2
reformdanh từ/rɪˈfɔːrm/danh từcải cáchB2
oppositiondanh từ/ˌɑːpəˈzɪʃən/danh từphe đối lậpB2
ballotdanh từ/ˈbælət/danh từlá phiếuC1
referendumdanh từ/ˌrefəˈrendəm/danh từcuộc trưng cầu dân ýC1
electđộng từ/ɪˈlekt/động từbầu (ai đó)B2
turnoutdanh từ/ˈtɝːnaʊt/danh từtỉ lệ cử tri đi bầuC1
coalitiondanh từ/ˌkoʊəˈlɪʃən/danh từliên minh (chính trị)C1
regimedanh từ/reɪˈʒiːm/danh từchế độ (cầm quyền)C1
dictatordanh từ/ˈdɪkteɪtɚ/danh từnhà độc tàiC1
revolutiondanh từ/ˌrevəˈluːʃən/danh từcuộc cách mạngB2
constitutiondanh từ/ˌkɑːnstəˈtuːʃən/danh từhiến phápC1
governđộng từ/ˈɡʌvɚn/động từcai trị; điều hànhC1
leaderdanh từ/ˈliːdɚ/danh từnhà lãnh đạoA2
administrationdanh từ/ədˌmɪnəˈstreɪʃən/danh từchính quyềnB2
appointđộng từ/əˈpɔɪnt/động từbổ nhiệmB2
scandaldanh từ/ˈskændəl/danh từvụ bê bốiB2
controversydanh từ/ˈkɑːntrəvɝːsi/danh từsự tranh cãiC1
polldanh từ/poʊl/danh từcuộc thăm dò ý kiếnB2
officialdanh từ/əˈfɪʃəl/danh từquan chứcB1
lawdanh từ/lɑː/danh từluật phápA2
legaltính từ/ˈliːɡəl/tính từhợp phápB1
illegaltính từ/ɪˈliːɡəl/tính từbất hợp phápB1
jurydanh từ/ˈdʒʊri/danh từbồi thẩm đoànC1
trialdanh từ/ˈtraɪəl/danh từphiên tòa xét xửB2
defendantdanh từ/dɪˈfendənt/danh từbị cáoC1
witnessdanh từ/ˈwɪtnəs/danh từnhân chứngB2
verdictdanh từ/ˈvɝːdɪkt/danh từphán quyếtC1
innocenttính từ/ˈɪnəsənt/tính từvô tộiB1
jaildanh từ/dʒeɪl/danh từtrại giamB1
prisonerdanh từ/ˈprɪzənɚ/danh từtù nhânB1
arrestđộng từ/əˈrest/động từbắt giữB1
officerdanh từ/ˈɑːfɪsɚ/danh từcảnh sát viên; sĩ quanB1
investigateđộng từ/ɪnˈvestəɡeɪt/động từđiều traB2
investigationdanh từ/ɪnˌvestəˈɡeɪʃən/danh từcuộc điều traB2
criminaldanh từ/ˈkrɪmənəl/danh từtội phạm (người)B1
victimdanh từ/ˈvɪktɪm/danh từnạn nhânB1
suspectdanh từ/ˈsʌspekt/danh từnghi phạmB2
stealđộng từ/stiːl/động từăn cắpB1
theftdanh từ/θeft/danh từvụ trộm cắpB2
robberydanh từ/ˈrɑːbɚi/danh từvụ cướpB2
robberdanh từ/ˈrɑːbɚ/danh từkẻ cướpB1
burglarydanh từ/ˈbɝːɡlɚi/danh từvụ trộm đột nhậpC1
murderdanh từ/ˈmɝːdɚ/danh từvụ giết ngườiB1
murdererdanh từ/ˈmɝːdɚɚ/danh từkẻ giết ngườiB1
gundanh từ/ɡʌn/danh từsúngA2
weapondanh từ/ˈwepən/danh từvũ khíB1
violencedanh từ/ˈvaɪələns/danh từbạo lựcB1
violenttính từ/ˈvaɪələnt/tính từhung bạoB1
kidnapđộng từ/ˈkɪdnæp/động từbắt cócB2
frauddanh từ/frɑːd/danh từsự lừa đảoC1
corruptiondanh từ/kəˈrʌpʃən/danh từtham nhũngB2
bribedanh từ/braɪb/danh từhối lộC1
smuggleđộng từ/ˈsmʌɡəl/động từbuôn lậuC1
drugdanh từ/drʌɡ/danh từma túyB1
gangdanh từ/ɡæŋ/danh từbăng nhómB2
punishmentdanh từ/ˈpʌnɪʃmənt/danh từhình phạtB1
sueđộng từ/suː/động từkiệnC1
lawsuitdanh từ/ˈlɑːsuːt/danh từvụ kiệnC1
justicedanh từ/ˈdʒʌstɪs/danh từcông lýB2
convictđộng từ/kənˈvɪkt/động từkết ánC1
appealđộng từ/əˈpiːl/động từkháng cáoC1
baildanh từ/beɪl/danh từtiền bảo lãnh tại ngoạiC1
offenderdanh từ/əˈfendɚ/danh từngười phạm tộiC1
shopliftingdanh từ/ˈʃɑːpˌlɪftɪŋ/danh từtrộm đồ ở cửa hàngC1
human rightsdanh từ/ˌhjuːmən ˈraɪts/danh từnhân quyềnB2
freedomdanh từ/ˈfriːdəm/danh từsự tự doB1
protestdanh từ/ˈproʊtest/danh từsự phản đốiB1
demonstrationdanh từ/ˌdemənˈstreɪʃən/danh từcuộc biểu tìnhB2
riotdanh từ/ˈraɪət/danh từcuộc bạo loạnC1
wardanh từ/wɔːr/danh từchiến tranhA2
peacedanh từ/piːs/danh từhòa bìnhB1
armydanh từ/ˈɑːrmi/danh từquân độiB1
militarytính từ/ˈmɪləteri/tính từthuộc quân sựB2
refugeedanh từ/ˌrefjuˈdʒiː/danh từngười tị nạnB2
immigrantdanh từ/ˈɪmɪɡrənt/danh từngười nhập cưB2
nationdanh từ/ˈneɪʃən/danh từquốc gia; dân tộcB1
nationaltính từ/ˈnæʃənəl/tính từthuộc quốc giaA2
donateđộng từ/ˈdoʊneɪt/động từquyên gópB1
donationdanh từ/doʊˈneɪʃən/danh từkhoản quyên gópB2
aiddanh từ/eɪd/danh từviện trợB2
casualtydanh từ/ˈkæʒuəlti/danh từthương vongC1
survivordanh từ/sɚˈvaɪvɚ/danh từngười sống sótB2
fleeđộng từ/fliː/động từbỏ chạy; chạy trốnC1
genderdanh từ/ˈdʒendɚ/danh từgiới tínhB2
equalitydanh từ/iˈkwɑːləti/danh từsự bình đẳngB2
racismdanh từ/ˈreɪsɪzəm/danh từphân biệt chủng tộcB2
sanctiondanh từ/ˈsæŋkʃən/danh từlệnh trừng phạtC1
treatydanh từ/ˈtriːti/danh từhiệp ướcC1
ceasefiredanh từ/ˈsiːsfaɪr/danh từlệnh ngừng bắnC1
invasiondanh từ/ɪnˈveɪʒən/danh từcuộc xâm lượcC1
troopsdanh từ/truːps/danh từbinh lính; quânB2
terroristdanh từ/ˈterɚɪst/danh từkẻ khủng bốB2
terrorismdanh từ/ˈterɚɪzəm/danh từchủ nghĩa khủng bốB2
hostagedanh từ/ˈhɑːstɪdʒ/danh từcon tinC1
bombdanh từ/bɑːm/danh từquả bomB1
protesterdanh từ/ˈproʊtestɚ/danh từngười biểu tìnhB2
petitiondanh từ/pəˈtɪʃən/danh từđơn kiến nghịC1
lockdowndanh từ/ˈlɑːkdaʊn/danh từlệnh phong tỏaB2
civiliandanh từ/səˈvɪljən/danh từdân thườngC1
humanitariantính từ/hjuːˌmænəˈteriən/tính từnhân đạoC1
harassmentdanh từ/həˈræsmənt/danh từsự quấy rốiC1
recessiondanh từ/rɪˈseʃən/danh từsuy thoái kinh tếC1
minimum wagedanh từ/ˌmɪnəməm ˈweɪdʒ/danh từlương tối thiểuB2
newsroomdanh từ/ˈnuːzruːm/danh từphòng biên tập tin tức; tòa soạnB2
bulletindanh từ/ˈbʊlətɪn/danh từbản tin; thông báo ngắnB2
eyewitnessdanh từ/ˈaɪˌwɪtnəs/danh từnhân chứng (tận mắt chứng kiến)B2
scoopdanh từ/skuːp/danh từtin độc quyền; tin sốt dẻoC1
readershipdanh từ/ˈriːdərʃɪp/danh từlượng độc giảC1
readerdanh từ/ˈriːdər/danh từđộc giả; người đọcA2
viewerdanh từ/ˈvjuːər/danh từkhán giả (truyền hình); người xemB1
fact-checkđộng từ/ˈfæktˌtʃek/động từkiểm chứng thông tinC1
hoaxdanh từ/hoʊks/danh từtrò lừa bịp; tin đồn nhảmC1
clickbaitdanh từ/ˈklɪkbeɪt/danh từtiêu đề câu view; nội dung giật títC1
anonymoustính từ/əˈnɑːnəməs/tính từẩn danh; giấu tênB2
news agencydanh từ/ˈnuːz ˌeɪdʒənsi/danh từhãng thông tấn; hãng tinB2
media outletdanh từ/ˈmiːdiə ˌaʊtlet/danh từcơ quan truyền thông; kênh báo chíC1
according togiới từ/əˈkɔːrdɪŋ tə/giới từtheo (nguồn tin, ai đó)B1
sensationaltính từ/senˈseɪʃənəl/tính từgiật gân; gây xôn xaoC1
current affairsdanh từ/ˌkɝːənt əˈferz/danh từthời sựB2
make headlinesthành ngữ/ˌmeɪk ˈhedlaɪnz/thành ngữlên trang nhất; gây chú ý trên báoB2
newsworthytính từ/ˈnuːzˌwɝːði/tính từđáng đưa tinC1
debunkđộng từ/diːˈbʌŋk/động từvạch trần; bác bỏ (điều sai)C1
disinformationdanh từ/ˌdɪsɪnfərˈmeɪʃən/danh từthông tin sai lệch (cố ý)C1
broadcasterdanh từ/ˈbrɑːdˌkæstər/danh từđài phát thanh/truyền hình; phát thanh viênB2
live broadcastdanh từ/ˌlaɪv ˈbrɑːdkæst/danh từchương trình phát sóng trực tiếpB1

Trang này liệt kê 150/217 từ. Đủ 217 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 217 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh