Từ vựng tiếng Anh chủ đề Chỉ đường, phương hướng (255 từ, có phiên âm)
Trái, phải, đi thẳng, rẽ, góc phố, đối diện: những từ để hỏi đường, chỉ đường và mô tả vị trí.
Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.
- 255 từ vựng
- Trình độ A1–A2
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Học chủ đề này miễn phí trên VOCA
Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Chỉ đường, phương hướng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| leftdanh từ | /left/ | danh từ | bên trái | A1 |
| rightdanh từ | /raɪt/ | danh từ | bên phải | A1 |
| straighttrạng từ | /streɪt/ | trạng từ | thẳng | A1 |
| turnđộng từ | /tɝːn/ | động từ | rẽ; quẹo | A1 |
| cornerdanh từ | /ˈkɔːrnɚ/ | danh từ | góc phố | A2 |
| oppositegiới từ | /ˈɑːpəzɪt/ | giới từ | đối diện | A2 |
| besidegiới từ | /bɪˈsaɪd/ | giới từ | bên cạnh | A2 |
| betweengiới từ | /bɪˈtwiːn/ | giới từ | ở giữa (hai vật) | A2 |
| behindgiới từ | /bɪˈhaɪnd/ | giới từ | phía sau | A1 |
| in front ofgiới từ | /ɪn ˈfrʌnt əv/ | giới từ | phía trước | A1 |
| neargiới từ | /nɪr/ | giới từ | gần | A1 |
| fartính từ | /fɑːr/ | tính từ | xa | A1 |
| northdanh từ | /nɔːrθ/ | danh từ | phía bắc | A2 |
| southdanh từ | /saʊθ/ | danh từ | phía nam | A2 |
| eastdanh từ | /iːst/ | danh từ | phía đông | A2 |
| westdanh từ | /west/ | danh từ | phía tây | A2 |
| abovegiới từ | /əˈbʌv/ | giới từ | phía trên | A2 |
| belowgiới từ | /bɪˈloʊ/ | giới từ | phía dưới | A2 |
| insidetrạng từ | /ɪnˈsaɪd/ | trạng từ | bên trong | A1 |
| outsidetrạng từ | /ˌaʊtˈsaɪd/ | trạng từ | bên ngoài | A1 |
| acrossgiới từ | /əˈkrɑːs/ | giới từ | băng qua; bên kia | A2 |
| alonggiới từ | /əˈlɑːŋ/ | giới từ | dọc theo | A2 |
| pastgiới từ | /pæst/ | giới từ | đi qua; vượt qua | B1 |
| towardgiới từ | /tɔːrd/ | giới từ | về phía | B1 |
| intersectiondanh từ | /ˌɪntɚˈsekʃən/ | danh từ | ngã tư; giao lộ | B1 |
| roundaboutdanh từ | /ˈraʊndəbaʊt/ | danh từ | vòng xuyến; bùng binh | B1 |
| traffic lightdanh từ | /ˈtræfɪk laɪt/ | danh từ | đèn giao thông | A2 |
| blockdanh từ | /blɑːk/ | danh từ | dãy nhà; khu nhà | B1 |
| bridgedanh từ | /brɪdʒ/ | danh từ | cây cầu | A2 |
| tunneldanh từ | /ˈtʌnəl/ | danh từ | đường hầm | B1 |
| avenuedanh từ | /ˈævənuː/ | danh từ | đại lộ | B1 |
| lanedanh từ | /leɪn/ | danh từ | làn đường | B1 |
| signdanh từ | /saɪn/ | danh từ | biển báo | A2 |
| distancedanh từ | /ˈdɪstəns/ | danh từ | khoảng cách | B1 |
| locationdanh từ | /loʊˈkeɪʃən/ | danh từ | vị trí | B1 |
| upstairstrạng từ | /ˌʌpˈsterz/ | trạng từ | ở tầng trên | A2 |
| downstairstrạng từ | /ˌdaʊnˈsterz/ | trạng từ | ở tầng dưới | A2 |
| entrancedanh từ | /ˈentrəns/ | danh từ | lối vào | A2 |
| exitdanh từ | /ˈeɡzɪt/ | danh từ | lối ra | A2 |
| pedestriandanh từ | /pəˈdestriən/ | danh từ | người đi bộ | B1 |
| uptrạng từ | /ʌp/ | trạng từ | lên; phía trên | A1 |
| downtrạng từ | /daʊn/ | trạng từ | xuống; phía dưới | A1 |
| backwardtrạng từ | /ˈbækwɚd/ | trạng từ | lùi lại; về phía sau | B1 |
| waydanh từ | /weɪ/ | danh từ | đường đi; hướng | A1 |
| directiondanh từ | /dəˈrekʃən/ | danh từ | hướng; phương hướng | A2 |
| routedanh từ | /ruːt/ | danh từ | tuyến đường; lộ trình | B1 |
| pathdanh từ | /pæθ/ | danh từ | lối đi; đường mòn | A2 |
| shortcutdanh từ | /ˈʃɔːrtkʌt/ | danh từ | đường tắt | B1 |
| crossđộng từ | /krɑːs/ | động từ | băng qua; đi qua | A2 |
| crosswalkdanh từ | /ˈkrɑːswɑːk/ | danh từ | vạch qua đường | B1 |
| crossroadsdanh từ | /ˈkrɑːsroʊdz/ | danh từ | ngã tư | B1 |
| junctiondanh từ | /ˈdʒʌŋkʃən/ | danh từ | giao lộ; ngã ba | B1 |
| followđộng từ | /ˈfɑːloʊ/ | động từ | đi theo | A2 |
| next togiới từ | /ˈnekst tuː/ | giới từ | ngay cạnh | A1 |
| aroundgiới từ | /əˈraʊnd/ | giới từ | xung quanh; vòng qua | A2 |
| throughgiới từ | /θruː/ | giới từ | xuyên qua | A2 |
| undergiới từ | /ˈʌndɚ/ | giới từ | dưới; bên dưới | A1 |
| overgiới từ | /ˈoʊvɚ/ | giới từ | bên trên; qua | A1 |
| topdanh từ | /tɑːp/ | danh từ | đỉnh; phía trên cùng | A1 |
| bottomdanh từ | /ˈbɑːtəm/ | danh từ | đáy; phía dưới cùng | A2 |
| middledanh từ | /ˈmɪdəl/ | danh từ | giữa; chính giữa | A1 |
| sidedanh từ | /saɪd/ | danh từ | bên; phía | A2 |
| nearbytrạng từ | /ˌnɪrˈbaɪ/ | trạng từ | gần đây; lân cận | B1 |
| aheadtrạng từ | /əˈhed/ | trạng từ | phía trước; thẳng tới | B1 |
| northeastdanh từ | /ˌnɔːrθˈiːst/ | danh từ | hướng đông bắc | B1 |
| southwestdanh từ | /ˌsaʊθˈwest/ | danh từ | hướng tây nam | B1 |
| losttính từ | /lɑːst/ | tính từ | lạc đường | A2 |
| U-turndanh từ | /ˈjuː tɝːn/ | danh từ | quay đầu xe | B1 |
| dead enddanh từ | /ˌded ˈend/ | danh từ | ngõ cụt | B1 |
| ongiới từ | /ɑːn/ | giới từ | ở trên (bề mặt) | A1 |
| ingiới từ | /ɪn/ | giới từ | ở trong | A1 |
| atgiới từ | /æt/ | giới từ | tại (một điểm) | A1 |
| underneathgiới từ | /ˌʌndɚˈniːθ/ | giới từ | ngay bên dưới | B2 |
| amonggiới từ | /əˈmʌŋ/ | giới từ | ở giữa (nhiều vật) | B1 |
| againstgiới từ | /əˈɡenst/ | giới từ | dựa vào; áp vào | B1 |
| beyondgiới từ | /biˈjɑːnd/ | giới từ | phía xa bên kia | B2 |
| ontogiới từ | /ˈɑːntuː/ | giới từ | lên trên (bề mặt) | B1 |
| intogiới từ | /ˈɪntuː/ | giới từ | vào trong | A1 |
| out ofgiới từ | /ˈaʊt əv/ | giới từ | ra khỏi | A2 |
| fromgiới từ | /frɑːm/ | giới từ | từ (nơi nào) | A1 |
| togiới từ | /tuː/ | giới từ | đến; tới (giới từ) | A1 |
| awaytrạng từ | /əˈweɪ/ | trạng từ | cách xa; đi khỏi | A2 |
| sidewaystrạng từ | /ˈsaɪdweɪz/ | trạng từ | sang một bên; ngang | B2 |
| upwardtrạng từ | /ˈʌpwɚd/ | trạng từ | hướng lên | B2 |
| downwardtrạng từ | /ˈdaʊnwɚd/ | trạng từ | hướng xuống | B2 |
| uphilltrạng từ | /ˌʌpˈhɪl/ | trạng từ | lên dốc | B2 |
| downhilltrạng từ | /ˌdaʊnˈhɪl/ | trạng từ | xuống dốc | B2 |
| overheadtrạng từ | /ˌoʊvɚˈhed/ | trạng từ | trên đầu; trên cao | B2 |
| indoorstrạng từ | /ˌɪnˈdɔːrz/ | trạng từ | trong nhà | B1 |
| outdoorstrạng từ | /ˌaʊtˈdɔːrz/ | trạng từ | ngoài trời | B1 |
| heretrạng từ | /hɪr/ | trạng từ | ở đây | A1 |
| theretrạng từ | /ðer/ | trạng từ | ở đó | A1 |
| everywheretrạng từ | /ˈevriwer/ | trạng từ | khắp nơi | A2 |
| somewheretrạng từ | /ˈsʌmwer/ | trạng từ | ở đâu đó | A2 |
| anywheretrạng từ | /ˈeniwer/ | trạng từ | bất cứ đâu | A2 |
| nowheretrạng từ | /ˈnoʊwer/ | trạng từ | không nơi nào | B1 |
| elsewheretrạng từ | /ˈelswer/ | trạng từ | nơi khác | B2 |
| wheretrạng từ | /wer/ | trạng từ | ở đâu | A1 |
| distanttính từ | /ˈdɪstənt/ | tính từ | xa xôi | B2 |
| centraltính từ | /ˈsentrəl/ | tính từ | ở trung tâm | B1 |
| frontdanh từ | /frʌnt/ | danh từ | mặt trước; phía đầu | A1 |
| reardanh từ | /rɪr/ | danh từ | phía đuôi; đằng sau | B2 |
| uppertính từ | /ˈʌpɚ/ | tính từ | ở trên (cao hơn) | B1 |
| lowertính từ | /ˈloʊɚ/ | tính từ | ở dưới (thấp hơn) | B1 |
| northwestdanh từ | /ˌnɔːrθˈwest/ | danh từ | hướng tây bắc | B1 |
| southeastdanh từ | /ˌsaʊθˈiːst/ | danh từ | hướng đông nam | B1 |
| northerntính từ | /ˈnɔːrðɚn/ | tính từ | thuộc phía bắc | B1 |
| southerntính từ | /ˈsʌðɚn/ | tính từ | thuộc phía nam | B1 |
| easterntính từ | /ˈiːstɚn/ | tính từ | thuộc phía đông | B1 |
| westerntính từ | /ˈwestɚn/ | tính từ | thuộc phía tây | B1 |
| latitudedanh từ | /ˈlæt̬ətuːd/ | danh từ | vĩ độ | B2 |
| longitudedanh từ | /ˈlɑːndʒətuːd/ | danh từ | kinh độ | B2 |
| headingdanh từ | /ˈhedɪŋ/ | danh từ | hướng đi (la bàn) | B2 |
| keep goingcụm từ | /ˌkiːp ˈɡoʊɪŋ/ | cụm từ | cứ đi tiếp | A2 |
| reachđộng từ | /riːtʃ/ | động từ | tới được (đích) | B1 |
| enterđộng từ | /ˈent̬ɚ/ | động từ | đi vào | A2 |
| pass bycụm động từ | /ˌpæs ˈbaɪ/ | cụm động từ | đi ngang qua | B1 |
| get tocụm động từ | /ˈɡet tuː/ | cụm động từ | đi đến (một nơi) | A2 |
| get oncụm động từ | /ˌɡet ˈɑːn/ | cụm động từ | lên (xe) | A2 |
| turn aroundcụm động từ | /ˌtɝːn əˈraʊnd/ | cụm động từ | quay lại; quay người | B1 |
| go backcụm động từ | /ˌɡoʊ ˈbæk/ | cụm động từ | quay về | A2 |
| leadđộng từ | /liːd/ | động từ | dẫn đường | B1 |
| navigateđộng từ | /ˈnævəɡeɪt/ | động từ | tìm đường; định hướng | B2 |
| locateđộng từ | /ˈloʊkeɪt/ | động từ | xác định vị trí | B2 |
| findđộng từ | /faɪnd/ | động từ | tìm thấy | A1 |
| ask for directionscụm từ | /ˌæsk fɚ dəˈrekʃənz/ | cụm từ | hỏi đường | A2 |
| underpassdanh từ | /ˈʌndɚpæs/ | danh từ | hầm chui | B2 |
| slopedanh từ | /sloʊp/ | danh từ | con dốc | B2 |
| signpostdanh từ | /ˈsaɪnpoʊst/ | danh từ | cột biển chỉ đường | B2 |
| ground floordanh từ | /ˌɡraʊnd ˈflɔːr/ | danh từ | tầng trệt | A2 |
| rowdanh từ | /roʊ/ | danh từ | hàng; dãy | A2 |
| spotdanh từ | /spɑːt/ | danh từ | chỗ; điểm (cụ thể) | B1 |
| placedanh từ | /pleɪs/ | danh từ | nơi; chỗ | A1 |
| zonedanh từ | /zoʊn/ | danh từ | khu (theo quy định) | B2 |
| warddanh từ | /wɔːrd/ | danh từ | phường | B2 |
| starting pointdanh từ | /ˈstɑːrt̬ɪŋ ˌpɔɪnt/ | danh từ | điểm xuất phát | B1 |
| halfwaytrạng từ | /ˌhæfˈweɪ/ | trạng từ | nửa đường | B1 |
| walking distancedanh từ | /ˈwɑːkɪŋ ˌdɪstəns/ | danh từ | khoảng cách đi bộ được | B1 |
| farthertrạng từ | /ˈfɑːrðɚ/ | trạng từ | xa hơn | B1 |
| upside downtrạng từ | /ˌʌpsaɪd ˈdaʊn/ | trạng từ | lộn ngược | B1 |
| reverseđộng từ | /rɪˈvɝːs/ | động từ | lùi (xe); đảo ngược | B1 |
| clockwisetrạng từ | /ˈklɑːkwaɪz/ | trạng từ | theo chiều kim đồng hồ | B2 |
| counterclockwisetrạng từ | /ˌkaʊnt̬ɚˈklɑːkwaɪz/ | trạng từ | ngược chiều kim đồng hồ | B2 |
| right-handtính từ | /ˌraɪt ˈhænd/ | tính từ | phía tay phải | B1 |
| left-handtính từ | /ˈleft hænd/ | tính từ | phía tay trái | B1 |
| surroundđộng từ | /səˈraʊnd/ | động từ | bao quanh | B1 |
| neighboringtính từ | /ˈneɪbɚɪŋ/ | tính từ | kế bên; láng giềng | B2 |
| situatedtính từ | /ˈsɪtʃueɪt̬ɪd/ | tính từ | tọa lạc | B2 |
| viagiới từ | /ˈvaɪə/ | giới từ | qua (đường nào) | B2 |
| main roaddanh từ | /ˌmeɪn ˈroʊd/ | danh từ | đường chính | A2 |
Trang này liệt kê 150/255 từ. Đủ 255 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.
Học thuộc 255 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.