Từ vựng tiếng Anh chủ đề Cơ thể và sức khoẻ (256 từ, có phiên âm)
Các bộ phận cơ thể, triệu chứng, chấn thương và cách điều trị: những từ cần khi đi khám bệnh hoặc kể về sức khoẻ.
Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.
- 256 từ vựng
- Trình độ A1–A2
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Học chủ đề này miễn phí trên VOCA
Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Cơ thể và sức khoẻ
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| headdanh từ | /hed/ | danh từ | cái đầu | A1 |
| hairdanh từ | /her/ | danh từ | tóc | A1 |
| facedanh từ | /feɪs/ | danh từ | khuôn mặt | A1 |
| eyedanh từ | /aɪ/ | danh từ | mắt | A1 |
| eardanh từ | /ɪr/ | danh từ | tai | A1 |
| nosedanh từ | /noʊz/ | danh từ | mũi | A1 |
| mouthdanh từ | /maʊθ/ | danh từ | miệng | A1 |
| toothdanh từ | /tuːθ/ | danh từ | răng | A1 |
| tonguedanh từ | /tʌŋ/ | danh từ | lưỡi | A2 |
| lipdanh từ | /lɪp/ | danh từ | môi | A2 |
| neckdanh từ | /nek/ | danh từ | cổ | A1 |
| shoulderdanh từ | /ˈʃoʊldɚ/ | danh từ | vai | A2 |
| armdanh từ | /ɑːrm/ | danh từ | cánh tay | A1 |
| elbowdanh từ | /ˈelboʊ/ | danh từ | khuỷu tay | B1 |
| wristdanh từ | /rɪst/ | danh từ | cổ tay | B1 |
| handdanh từ | /hænd/ | danh từ | bàn tay | A1 |
| fingerdanh từ | /ˈfɪŋɡɚ/ | danh từ | ngón tay | A1 |
| chestdanh từ | /tʃest/ | danh từ | ngực | A2 |
| stomachdanh từ | /ˈstʌmək/ | danh từ | dạ dày; bụng | A2 |
| backdanh từ | /bæk/ | danh từ | lưng | A1 |
| kneedanh từ | /niː/ | danh từ | đầu gối | A2 |
| ankledanh từ | /ˈæŋkəl/ | danh từ | mắt cá chân | B1 |
| footdanh từ | /fʊt/ | danh từ | bàn chân | A1 |
| heeldanh từ | /hiːl/ | danh từ | gót chân | B1 |
| skindanh từ | /skɪn/ | danh từ | da | A2 |
| bonedanh từ | /boʊn/ | danh từ | xương | A2 |
| heartdanh từ | /hɑːrt/ | danh từ | tim | A2 |
| lungdanh từ | /lʌŋ/ | danh từ | phổi | B1 |
| braindanh từ | /breɪn/ | danh từ | não | A2 |
| blooddanh từ | /blʌd/ | danh từ | máu | A2 |
| feverdanh từ | /ˈfiːvɚ/ | danh từ | sốt | A2 |
| coughdanh từ | /kɑːf/ | danh từ | ho | A2 |
| headachedanh từ | /ˈhedeɪk/ | danh từ | đau đầu | A2 |
| sneezeđộng từ | /sniːz/ | động từ | hắt hơi | B1 |
| injurydanh từ | /ˈɪndʒəri/ | danh từ | chấn thương | B1 |
| medicinedanh từ | /ˈmedɪsən/ | danh từ | thuốc | A2 |
| healthytính từ | /ˈhelθi/ | tính từ | khỏe mạnh | A1 |
| bruisedanh từ | /bruːz/ | danh từ | vết bầm tím | B2 |
| allergydanh từ | /ˈælɚdʒi/ | danh từ | dị ứng | B1 |
| fludanh từ | /fluː/ | danh từ | bệnh cúm | A2 |
| legdanh từ | /leɡ/ | danh từ | chân (cả cái chân) | A1 |
| toedanh từ | /toʊ/ | danh từ | ngón chân | A2 |
| thumbdanh từ | /θʌm/ | danh từ | ngón tay cái | A2 |
| naildanh từ | /neɪl/ | danh từ | móng tay; móng chân | A2 |
| cheekdanh từ | /tʃiːk/ | danh từ | má | A2 |
| chindanh từ | /tʃɪn/ | danh từ | cằm | A2 |
| foreheaddanh từ | /ˈfɔːrhed/ | danh từ | trán | A2 |
| eyebrowdanh từ | /ˈaɪbraʊ/ | danh từ | lông mày | A2 |
| eyelashdanh từ | /ˈaɪlæʃ/ | danh từ | lông mi | B1 |
| throatdanh từ | /θroʊt/ | danh từ | cổ họng | A2 |
| hipdanh từ | /hɪp/ | danh từ | hông | B1 |
| waistdanh từ | /weɪst/ | danh từ | eo; vòng eo | B1 |
| palmdanh từ | /pɑːm/ | danh từ | lòng bàn tay | B1 |
| muscledanh từ | /ˈmʌsəl/ | danh từ | cơ bắp | B1 |
| sicktính từ | /sɪk/ | tính từ | ốm; bệnh | A1 |
| hurtđộng từ | /hɝːt/ | động từ | làm đau; đau | A2 |
| paindanh từ | /peɪn/ | danh từ | cơn đau; sự đau | A2 |
| pilldanh từ | /pɪl/ | danh từ | viên thuốc | A2 |
| soretính từ | /sɔːr/ | tính từ | đau nhức | B1 |
| sore throatdanh từ | /ˌsɔːr ˈθroʊt/ | danh từ | đau họng | A2 |
| toothachedanh từ | /ˈtuːθeɪk/ | danh từ | đau răng | A2 |
| stomachachedanh từ | /ˈstʌməkeɪk/ | danh từ | đau bụng | A2 |
| dizzytính từ | /ˈdɪzi/ | tính từ | chóng mặt | B1 |
| rashdanh từ | /ræʃ/ | danh từ | phát ban; mẩn đỏ | B1 |
| bleedđộng từ | /bliːd/ | động từ | chảy máu | B1 |
| sweatđộng từ | /swet/ | động từ | mồ hôi; đổ mồ hôi | B1 |
| breatheđộng từ | /briːð/ | động từ | thở | B1 |
| swallowđộng từ | /ˈswɑːloʊ/ | động từ | nuốt | B1 |
| recoverđộng từ | /rɪˈkʌvɚ/ | động từ | hồi phục; khỏi bệnh | B1 |
| symptomdanh từ | /ˈsɪmptəm/ | danh từ | triệu chứng | B1 |
| eyeliddanh từ | /ˈaɪlɪd/ | danh từ | mí mắt | B2 |
| jawdanh từ | /dʒɑː/ | danh từ | quai hàm | B1 |
| bearddanh từ | /bɪrd/ | danh từ | râu (cằm, quai nón) | A2 |
| mustachedanh từ | /ˈmʌstæʃ/ | danh từ | ria mép | B1 |
| belly buttondanh từ | /ˈbeli ˌbʌtn/ | danh từ | rốn | B1 |
| ribdanh từ | /rɪb/ | danh từ | xương sườn | B1 |
| spinedanh từ | /spaɪn/ | danh từ | cột sống | B2 |
| skulldanh từ | /skʌl/ | danh từ | hộp sọ | B2 |
| kidneydanh từ | /ˈkɪdni/ | danh từ | quả thận | B2 |
| liverdanh từ | /ˈlɪvɚ/ | danh từ | lá gan | B1 |
| intestinedanh từ | /ɪnˈtestɪn/ | danh từ | ruột | C1 |
| veindanh từ | /veɪn/ | danh từ | tĩnh mạch; gân xanh | B2 |
| nervedanh từ | /nɝːv/ | danh từ | dây thần kinh | B2 |
| jointdanh từ | /dʒɔɪnt/ | danh từ | khớp (xương) | B2 |
| thighdanh từ | /θaɪ/ | danh từ | bắp đùi | B1 |
| shindanh từ | /ʃɪn/ | danh từ | cẳng chân; ống quyển | B2 |
| fistdanh từ | /fɪst/ | danh từ | nắm đấm | B1 |
| knuckledanh từ | /ˈnʌkl/ | danh từ | khớp ngón tay | B2 |
| armpitdanh từ | /ˈɑːrmpɪt/ | danh từ | nách | B2 |
| gumdanh từ | /ɡʌm/ | danh từ | lợi; nướu răng | B2 |
| wrinkledanh từ | /ˈrɪŋkl/ | danh từ | nếp nhăn (da) | B2 |
| freckledanh từ | /ˈfrekl/ | danh từ | tàn nhang | B2 |
| pimpledanh từ | /ˈpɪmpl/ | danh từ | mụn (trứng cá) | B2 |
| scardanh từ | /skɑːr/ | danh từ | vết sẹo | B1 |
| dimpledanh từ | /ˈdɪmpl/ | danh từ | lúm đồng tiền | C1 |
| teardanh từ | /tɪr/ | danh từ | nước mắt | B1 |
| nostrildanh từ | /ˈnɑːstrəl/ | danh từ | lỗ mũi | C1 |
| pulsedanh từ | /pʌls/ | danh từ | mạch đập | B2 |
| organdanh từ | /ˈɔːrɡən/ | danh từ | cơ quan (nội tạng) | B2 |
| skeletondanh từ | /ˈskelətn/ | danh từ | bộ xương | B2 |
| soledanh từ | /soʊl/ | danh từ | lòng bàn chân | B2 |
| baldtính từ | /bɑːld/ | tính từ | hói đầu | B1 |
| eyesightdanh từ | /ˈaɪsaɪt/ | danh từ | thị lực | B2 |
| heartbeatdanh từ | /ˈhɑːrtbiːt/ | danh từ | nhịp tim | B2 |
| breathdanh từ | /breθ/ | danh từ | hơi thở | B1 |
| bodydanh từ | /ˈbɑːdi/ | danh từ | cơ thể | A1 |
| healthdanh từ | /helθ/ | danh từ | sức khỏe | A1 |
| illnessdanh từ | /ˈɪlnəs/ | danh từ | căn bệnh; sự đau ốm | B1 |
| diseasedanh từ | /dɪˈziːz/ | danh từ | bệnh tật (truyền nhiễm…) | B1 |
| colddanh từ | /koʊld/ | danh từ | bệnh cảm lạnh | A2 |
| infectiondanh từ | /ɪnˈfekʃn/ | danh từ | sự nhiễm trùng | B2 |
| cancerdanh từ | /ˈkænsɚ/ | danh từ | bệnh ung thư | B1 |
| diabetesdanh từ | /ˌdaɪəˈbiːtiːz/ | danh từ | bệnh tiểu đường | B2 |
| asthmadanh từ | /ˈæzmə/ | danh từ | bệnh hen suyễn | B2 |
| strokedanh từ | /stroʊk/ | danh từ | đột quỵ | B2 |
| heart attackdanh từ | /ˈhɑːrt əˌtæk/ | danh từ | cơn đau tim; nhồi máu cơ tim | B1 |
| blood pressuredanh từ | /ˈblʌd ˌpreʃɚ/ | danh từ | huyết áp | B2 |
| nauseadanh từ | /ˈnɑːziə/ | danh từ | cảm giác buồn nôn | C1 |
| diarrheadanh từ | /ˌdaɪəˈriːə/ | danh từ | bệnh tiêu chảy | B2 |
| crampdanh từ | /kræmp/ | danh từ | chuột rút | B2 |
| sprainđộng từ | /spreɪn/ | động từ | bong gân | B2 |
| fracturedanh từ | /ˈfræktʃɚ/ | danh từ | chỗ gãy xương; rạn xương | C1 |
| wounddanh từ | /wuːnd/ | danh từ | vết thương | B2 |
| cutdanh từ | /kʌt/ | danh từ | vết đứt; vết cắt | A2 |
| burndanh từ | /bɝːn/ | danh từ | vết bỏng | B1 |
| blisterdanh từ | /ˈblɪstɚ/ | danh từ | vết phồng rộp | C1 |
| sunburndanh từ | /ˈsʌnbɝːn/ | danh từ | cháy nắng | B2 |
| backachedanh từ | /ˈbækeɪk/ | danh từ | đau lưng | B1 |
| earachedanh từ | /ˈɪreɪk/ | danh từ | đau tai | B1 |
| migrainedanh từ | /ˈmaɪɡreɪn/ | danh từ | chứng đau nửa đầu | C1 |
| insomniadanh từ | /ɪnˈsɑːmniə/ | danh từ | chứng mất ngủ | C1 |
| hiccupdanh từ | /ˈhɪkʌp/ | danh từ | nấc cụt | B2 |
| runny nosedanh từ | /ˌrʌni ˈnoʊz/ | danh từ | chảy nước mũi; sổ mũi | B1 |
| depressiondanh từ | /dɪˈpreʃn/ | danh từ | bệnh trầm cảm | B2 |
| stressdanh từ | /stres/ | danh từ | sự căng thẳng | B1 |
| immune systemdanh từ | /ɪˈmjuːn ˌsɪstəm/ | danh từ | hệ miễn dịch | B2 |
| hygienedanh từ | /ˈhaɪdʒiːn/ | danh từ | vệ sinh (cá nhân) | B2 |
| nutritiondanh từ | /nuːˈtrɪʃn/ | danh từ | dinh dưỡng | B2 |
| vitamindanh từ | /ˈvaɪtəmɪn/ | danh từ | vi-ta-min | B1 |
| caloriedanh từ | /ˈkæləri/ | danh từ | ca-lo | B1 |
| proteindanh từ | /ˈproʊtiːn/ | danh từ | chất đạm | B1 |
| dietdanh từ | /ˈdaɪət/ | danh từ | chế độ ăn; ăn kiêng | A2 |
| exercisedanh từ | /ˈeksɚsaɪz/ | danh từ | tập thể dục; sự vận động | A2 |
| fitnessdanh từ | /ˈfɪtnəs/ | danh từ | thể lực; sự cân đối | B1 |
| weightdanh từ | /weɪt/ | danh từ | cân nặng | A2 |
| heightdanh từ | /haɪt/ | danh từ | chiều cao | A2 |
| posturedanh từ | /ˈpɑːstʃɚ/ | danh từ | tư thế (đứng, ngồi) | C1 |
| disabilitydanh từ | /ˌdɪsəˈbɪləti/ | danh từ | khuyết tật | B2 |
| prescriptiondanh từ | /prɪˈskrɪpʃn/ | danh từ | đơn thuốc | B2 |
| painkillerdanh từ | /ˈpeɪnkɪlɚ/ | danh từ | thuốc giảm đau | B1 |
Trang này liệt kê 150/256 từ. Đủ 256 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.
Học thuộc 256 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.