VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường học (256 từ, có phiên âm)

Lớp học, thầy cô, bạn bè, môn học, đồ dùng học tập và những hoạt động quen thuộc ở trường, từ bài giảng đến ôn thi.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường học

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
classroomdanh từ/ˈklæsruːm/danh từlớp học (phòng học)A1
teacherdanh từ/ˈtiːtʃɚ/danh từgiáo viênA1
studentdanh từ/ˈstuːdnt/danh từhọc sinh; sinh viênA1
principaldanh từ/ˈprɪnsəpl/danh từhiệu trưởngB1
classmatedanh từ/ˈklæsmeɪt/danh từbạn cùng lớpA2
lessondanh từ/ˈlesn/danh từbài họcA1
homeworkdanh từ/ˈhoʊmwɝːk/danh từbài tập về nhàA1
examdanh từ/ɪɡˈzæm/danh từkỳ thiA1
quizdanh từ/kwɪz/danh từbài kiểm tra ngắnA2
gradedanh từ/ɡreɪd/danh từđiểm số; khối lớpA2
subjectdanh từ/ˈsʌbdʒɪkt/danh từmôn họcA1
mathdanh từ/mæθ/danh từmôn toánA1
historydanh từ/ˈhɪstri/danh từlịch sửA1
geographydanh từ/dʒiˈɑːɡrəfi/danh từđịa lýA2
physicsdanh từ/ˈfɪzɪks/danh từvật lýB1
chemistrydanh từ/ˈkeməstri/danh từhóa họcB1
biologydanh từ/baɪˈɑːlədʒi/danh từsinh họcB1
literaturedanh từ/ˈlɪtərətʃɚ/danh từvăn họcB1
musicdanh từ/ˈmjuːzɪk/danh từâm nhạcA1
artdanh từ/ɑːrt/danh từmỹ thuậtA1
textbookdanh từ/ˈtekstbʊk/danh từsách giáo khoaA2
notebookdanh từ/ˈnoʊtbʊk/danh từquyển vởA1
pencildanh từ/ˈpensl/danh từbút chìA1
eraserdanh từ/ɪˈreɪsɚ/danh từcục tẩyA1
rulerdanh từ/ˈruːlɚ/danh từthước kẻA1
sharpenerdanh từ/ˈʃɑːrpənɚ/danh từcái gọt bút chìA2
schoolbagdanh từ/ˈskuːlbæɡ/danh từcặp sáchA1
blackboarddanh từ/ˈblækbɔːrd/danh từbảng đenA1
chalkdanh từ/tʃɑːk/danh từphấn viết bảngA2
deskdanh từ/desk/danh từbàn họcA1
librarydanh từ/ˈlaɪbreri/danh từthư việnA1
timetabledanh từ/ˈtaɪmteɪbl/danh từthời khóa biểuA2
semesterdanh từ/sɪˈmestɚ/danh từhọc kỳB1
uniformdanh từ/ˈjuːnɪfɔːrm/danh từđồng phụcA2
scholarshipdanh từ/ˈskɑːlɚʃɪp/danh từhọc bổngB1
degreedanh từ/dɪˈɡriː/danh từbằng đại học; học vịB1
graduateđộng từ/ˈɡrædʒueɪt/động từtốt nghiệpB1
kindergartendanh từ/ˈkɪndɚɡɑːrtn/danh từtrường mẫu giáoA2
universitydanh từ/ˌjuːnɪˈvɝːsəti/danh từtrường đại họcA2
dormitorydanh từ/ˈdɔːrmətɔːri/danh từký túc xáB1
lecturedanh từ/ˈlektʃɚ/danh từbài giảngB1
tutordanh từ/ˈtuːtɚ/danh từgia sưB1
essaydanh từ/ˈeseɪ/danh từbài luậnB1
assignmentdanh từ/əˈsaɪnmənt/danh từbài tập được giaoB1
presentationdanh từ/ˌpriːzenˈteɪʃn/danh từbài thuyết trìnhB1
absenttính từ/ˈæbsənt/tính từvắng mặtA2
punctualtính từ/ˈpʌŋktʃuəl/tính từđúng giờB1
cheatđộng từ/tʃiːt/động từgian lận; quay cópB1
memorizeđộng từ/ˈmeməraɪz/động từhọc thuộc lòngB1
reviseđộng từ/rɪˈvaɪz/động từôn tậpB1
passđộng từ/pæs/động từthi đỗ; qua mônA2
failđộng từ/feɪl/động từthi trượt; rớtA2
certificatedanh từ/sɚˈtɪfɪkət/danh từgiấy chứng nhận; chứng chỉB1
canteendanh từ/kænˈtiːn/danh từcăng tinA2
playgrounddanh từ/ˈpleɪɡraʊnd/danh từsân chơiA1
breakdanh từ/breɪk/danh từgiờ ra chơi; nghỉ giải laoA1
enrollđộng từ/ɪnˈroʊl/động từđăng ký nhập họcB2
tuitiondanh từ/tuˈɪʃn/danh từhọc phíB2
dictionarydanh từ/ˈdɪkʃəneri/danh từtừ điểnA1
grammardanh từ/ˈɡræmɚ/danh từngữ phápA2
vocabularydanh từ/voʊˈkæbjəleri/danh từtừ vựngB1
pronunciationdanh từ/prəˌnʌnsiˈeɪʃn/danh từcách phát âmB1
spellingdanh từ/ˈspelɪŋ/danh từchính tảA2
calculatordanh từ/ˈkælkjuleɪtɚ/danh từmáy tính bỏ túiA2
laboratorydanh từ/ˈlæbrətɔːri/danh từphòng thí nghiệmB1
experimentdanh từ/ɪkˈsperɪmənt/danh từthí nghiệmB1
formuladanh từ/ˈfɔːrmjələ/danh từcông thứcB1
equationdanh từ/ɪˈkweɪʒn/danh từphương trìnhB1
chapterdanh từ/ˈtʃæptɚ/danh từchương (sách)A2
paragraphdanh từ/ˈpærəɡræf/danh từđoạn vănA2
sentencedanh từ/ˈsentəns/danh từcâuA1
explainđộng từ/ɪkˈspleɪn/động từgiải thíchA2
underlineđộng từ/ˌʌndɚˈlaɪn/động từgạch chânB1
highlighterdanh từ/ˈhaɪlaɪtɚ/danh từbút dạ quangB1
scissorsdanh từ/ˈsɪzɚz/danh từcái kéoA2
attendancedanh từ/əˈtendəns/danh từsự điểm danh; sự có mặtB1
class monitordanh từ/klæs ˈmɑːnɪtɚ/danh từlớp trưởngA2
curriculumdanh từ/kəˈrɪkjələm/danh từchương trình họcB2
freshmandanh từ/ˈfreʃmən/danh từsinh viên năm nhấtB1
majordanh từ/ˈmeɪdʒɚ/danh từchuyên ngànhB1
pendanh từ/pen/danh từbút mực; bút biA1
crayondanh từ/ˈkreɪɑːn/danh từbút sáp màuA1
gluedanh từ/ɡluː/danh từkeo dán; hồ dánA2
staplerdanh từ/ˈsteɪplɚ/danh từcái dập ghimB1
markerdanh từ/ˈmɑːrkɚ/danh từbút lông; bút dạA2
whiteboarddanh từ/ˈwaɪtbɔːrd/danh từbảng trắngA2
worksheetdanh từ/ˈwɝːkʃiːt/danh từphiếu bài tậpA2
testdanh từ/test/danh từbài kiểm traA1
markdanh từ/mɑːrk/danh từđiểm; đánh dấuA2
report carddanh từ/rɪˈpɔːrt kɑːrd/danh từphiếu báo điểm; học bạA2
termdanh từ/tɝːm/danh từhọc kỳ; thuật ngữA2
recessdanh từ/ˈriːses/danh từgiờ ra chơiB1
corridordanh từ/ˈkɔːrɪdɚ/danh từhành langA2
lockerdanh từ/ˈlɑːkɚ/danh từtủ cá nhân có khóaA2
field tripdanh từ/ˈfiːld trɪp/danh từchuyến đi thực tếA2
clubdanh từ/klʌb/danh từcâu lạc bộA2
projectdanh từ/ˈprɑːdʒekt/danh từdự án; đề tàiA2
researchdanh từ/ˈriːsɝːtʃ/danh từnghiên cứu; tìm tòiB1
reviewđộng từ/rɪˈvjuː/động từôn lại; xem lạiB1
practiceđộng từ/ˈpræktɪs/động từluyện tập; thực hànhA2
mistakedanh từ/mɪˈsteɪk/danh từlỗi saiA2
correcttính từ/kəˈrekt/tính từđúng; sửaA2
topicdanh từ/ˈtɑːpɪk/danh từchủ đềA2
geometrydanh từ/dʒiˈɑːmətri/danh từhình họcB1
algebradanh từ/ˈældʒɪbrə/danh từđại sốB1
pupildanh từ/ˈpjuːpl/danh từhọc sinhA2
handoutdanh từ/ˈhændaʊt/danh từtài liệu phát tayB1
diplomadanh từ/dɪˈploʊmə/danh từbằng tốt nghiệp; văn bằngB1
thesisdanh từ/ˈθiːsɪs/danh từluận văn; luận ánB2
campusdanh từ/ˈkæmpəs/danh từkhuôn viên trườngB1
concentrateđộng từ/ˈkɑːnsntreɪt/động từtập trungB1
participateđộng từ/pɑːrˈtɪsɪpeɪt/động từtham giaB1
disciplinedanh từ/ˈdɪsəplɪn/danh từkỷ luậtB2
knowledgedanh từ/ˈnɑːlɪdʒ/danh từkiến thứcB1
skilldanh từ/skɪl/danh từkỹ năngA2
detentiondanh từ/dɪˈtenʃn/danh từsự phạt ở lại trườngB2
classworkdanh từ/ˈklæswɝːk/danh từbài làm trên lớpB1
notedanh từ/noʊt/danh từghi chúA2
atlasdanh từ/ˈætləs/danh từtập bản đồB1
globedanh từ/ɡloʊb/danh từquả địa cầuB1
classdanh từ/klæs/danh từlớp; buổi họcA1
perioddanh từ/ˈpɪriəd/danh từtiết họcB1
studyđộng từ/ˈstʌdi/động từhọc tập; nghiên cứu (môn)A1
learnđộng từ/lɝːn/động từhọc (được); học hỏiA1
teachđộng từ/tiːtʃ/động từdạy; giảng dạyA1
educationdanh từ/ˌedʒuˈkeɪʃn/danh từnền giáo dục; sự học hànhA2
educateđộng từ/ˈedʒukeɪt/động từgiáo dục (ai đó)B1
educationaltính từ/ˌedʒuˈkeɪʃənl/tính từmang tính giáo dụcB1
academictính từ/ˌækəˈdemɪk/tính từthuộc học thuậtB1
understandđộng từ/ˌʌndɚˈstænd/động từhiểuA1
spellđộng từ/spel/động từđánh vầnA1
pronounceđộng từ/prəˈnaʊns/động từphát âmB1
repeatđộng từ/rɪˈpiːt/động từnhắc lại; lặp lạiA2
solveđộng từ/sɑːlv/động từgiải (bài toán)B1
calculateđộng từ/ˈkælkjuleɪt/động từtính toánB1
countđộng từ/kaʊnt/động từđếmA2
addđộng từ/æd/động từcộng (số); thêm vàoA1
subtractđộng từ/səbˈtrækt/động từtrừ (số)B1
multiplyđộng từ/ˈmʌltɪplaɪ/động từnhân (số)B1
divideđộng từ/dɪˈvaɪd/động từchia (số)B1
fractiondanh từ/ˈfrækʃn/danh từphân sốB2
sciencedanh từ/ˈsaɪəns/danh từkhoa họcA1
physical educationdanh từ/ˌfɪzɪkl ˌedʒuˈkeɪʃn/danh từmôn thể dụcA2
summarydanh từ/ˈsʌməri/danh từbản tóm tắtB1
compositiondanh từ/ˌkɑːmpəˈzɪʃn/danh từbài tập làm vănB2
workbookdanh từ/ˈwɝːkbʊk/danh từsách bài tậpA2
pencil casedanh từ/ˈpensl keɪs/danh từhộp bútA2
tapedanh từ/teɪp/danh từbăng dínhB1
exampledanh từ/ɪɡˈzæmpl/danh từví dụA1
instructiondanh từ/ɪnˈstrʌkʃn/danh từlời hướng dẫnA2

Trang này liệt kê 150/256 từ. Đủ 256 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 256 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh