VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi trường (260 từ, có phiên âm)

Ô nhiễm, biến đổi khí hậu, tái chế, năng lượng và thiên nhiên: chủ đề hay gặp trong bài đọc, bài viết và kỳ thi IELTS.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi trường

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
pollutiondanh từ/pəˈluːʃn/danh từsự ô nhiễmB1
climatedanh từ/ˈklaɪmət/danh từkhí hậuB1
global warmingdanh từ/ˌɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ/danh từsự nóng lên toàn cầuB1
greenhousedanh từ/ˈɡriːnhaʊs/danh từnhà kínhB1
emissiondanh từ/iˈmɪʃn/danh từkhí thải; sự phát thảiB2
recycleđộng từ/ˌriːˈsaɪkl/động từtái chếA2
reuseđộng từ/ˌriːˈjuːz/động từtái sử dụngA2
reduceđộng từ/rɪˈduːs/động từgiảm bớtA2
wastedanh từ/weɪst/danh từchất thải; lãng phíB1
plasticdanh từ/ˈplæstɪk/danh từnhựa; đồ nhựaA2
litterdanh từ/ˈlɪtɚ/danh từxả rác; rác vứt bừa bãiB1
landfilldanh từ/ˈlændfɪl/danh từbãi chôn lấp rácB2
sewagedanh từ/ˈsuːɪdʒ/danh từnước thảiB2
toxictính từ/ˈtɑːksɪk/tính từđộc hạiB2
chemicaldanh từ/ˈkemɪkl/danh từhóa chấtB1
pesticidedanh từ/ˈpestɪsaɪd/danh từthuốc trừ sâuB2
fertilizerdanh từ/ˈfɝːtəlaɪzɚ/danh từphân bónB2
deforestationdanh từ/diːˌfɔːrɪˈsteɪʃn/danh từnạn phá rừngB2
forestdanh từ/ˈfɔːrɪst/danh từkhu rừngA2
wildlifedanh từ/ˈwaɪldlaɪf/danh từđộng vật hoang dãB1
habitatdanh từ/ˈhæbɪtæt/danh từmôi trường sốngB2
speciesdanh từ/ˈspiːʃiːz/danh từloàiB1
endangeredtính từ/ɪnˈdeɪndʒɚd/tính từcó nguy cơ tuyệt chủngB2
extincttính từ/ɪkˈstɪŋkt/tính từđã tuyệt chủngB2
ecosystemdanh từ/ˈiːkoʊsɪstəm/danh từhệ sinh tháiB2
biodiversitydanh từ/ˌbaɪoʊdaɪˈvɝːsəti/danh từđa dạng sinh họcC1
conservationdanh từ/ˌkɑːnsɚˈveɪʃn/danh từsự bảo tồnB2
protectđộng từ/prəˈtekt/động từbảo vệA2
renewabletính từ/rɪˈnuːəbl/tính từcó thể tái tạoB2
solartính từ/ˈsoʊlɚ/tính từthuộc mặt trờiB1
droughtdanh từ/draʊt/danh từhạn hánB2
flooddanh từ/flʌd/danh từlũ lụtB1
stormdanh từ/stɔːrm/danh từcơn bãoA2
earthquakedanh từ/ˈɝːθkweɪk/danh từđộng đấtB1
tsunamidanh từ/tsuːˈnɑːmi/danh từsóng thầnB2
landslidedanh từ/ˈlændslaɪd/danh từsạt lở đấtB2
wildfiredanh từ/ˈwaɪldfaɪɚ/danh từcháy rừngB2
erosiondanh từ/ɪˈroʊʒn/danh từsự xói mònC1
desertdanh từ/ˈdezɚt/danh từsa mạcA2
oceandanh từ/ˈoʊʃn/danh từđại dươngA2
riverdanh từ/ˈrɪvɚ/danh từdòng sôngA1
soildanh từ/sɔɪl/danh từđất trồngB1
atmospheredanh từ/ˈætməsfɪr/danh từbầu khí quyểnB1
oxygendanh từ/ˈɑːksɪdʒən/danh từkhí ô-xyB1
energydanh từ/ˈenɚdʒi/danh từnăng lượngA2
fueldanh từ/ˈfjuːəl/danh từnhiên liệuB1
fossildanh từ/ˈfɑːsl/danh từhóa thạchB2
coaldanh từ/koʊl/danh từthan đáB1
petroldanh từ/ˈpetrəl/danh từxăngB1
nucleartính từ/ˈnuːkliɚ/tính từthuộc hạt nhânB2
organictính từ/ɔːrˈɡænɪk/tính từhữu cơB1
compostdanh từ/ˈkɑːmpoʊst/danh từphân ủ hữu cơB2
sustainabletính từ/səˈsteɪnəbl/tính từbền vữngB2
planetdanh từ/ˈplænɪt/danh từhành tinhA2
naturedanh từ/ˈneɪtʃɚ/danh từthiên nhiênA2
resourcedanh từ/ˈriːsɔːrs/danh từtài nguyênB2
glacierdanh từ/ˈɡleɪʃɚ/danh từsông băngB2
sea leveldanh từ/ˈsiː levl/danh từmực nước biểnB2
temperaturedanh từ/ˈtemprətʃɚ/danh từnhiệt độA2
humiditydanh từ/hjuːˈmɪdəti/danh từđộ ẩmB2
smogdanh từ/smɑːɡ/danh từkhói bụi ô nhiễmB2
smokedanh từ/smoʊk/danh từkhóiA2
contaminateđộng từ/kənˈtæmɪneɪt/động từlàm nhiễm bẩnC1
disposeđộng từ/dɪˈspoʊz/động từvứt bỏ; xử lý (rác)C1
volunteerdanh từ/ˌvɑːlənˈtɪr/danh từtình nguyện viênB1
campaigndanh từ/kæmˈpeɪn/danh từchiến dịchB1
awarenessdanh từ/əˈwernəs/danh từnhận thứcB2
harmfultính từ/ˈhɑːrmfl/tính từcó hạiB1
disasterdanh từ/dɪˈzæstɚ/danh từthảm họaB1
coraldanh từ/ˈkɔːrəl/danh từsan hôB2
wetlanddanh từ/ˈwetlænd/danh từvùng đất ngập nướcC1
mangrovedanh từ/ˈmæŋɡroʊv/danh từrừng ngập mặnC1
poachingdanh từ/ˈpoʊtʃɪŋ/danh từnạn săn trộmC1
leafdanh từ/liːf/danh từchiếc láA1
grassdanh từ/ɡræs/danh từcỏA1
sunlightdanh từ/ˈsʌnlaɪt/danh từánh nắngA2
rainbowdanh từ/ˈreɪnboʊ/danh từcầu vồngA1
thunderdanh từ/ˈθʌndɚ/danh từsấmA2
lightningdanh từ/ˈlaɪtnɪŋ/danh từtia chớpB1
heatwavedanh từ/ˈhiːtweɪv/danh từđợt nắng nóngB2
carbon footprintdanh từ/ˌkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/danh từdấu chân các-bonB2
climate changedanh từ/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/danh từbiến đổi khí hậuB1
ozonedanh từ/ˈoʊzoʊn/danh từtầng ô-dôn; khí ô-dônB2
rainforestdanh từ/ˈreɪnfɔːrɪst/danh từrừng mưa nhiệt đớiB1
tropicaltính từ/ˈtrɑːpɪkl/tính từnhiệt đớiB1
pollutantdanh từ/pəˈluːtənt/danh từchất gây ô nhiễmC1
garbagedanh từ/ˈɡɑːrbɪdʒ/danh từrác thải sinh hoạtA2
trashdanh từ/træʃ/danh từrác, đồ bỏ điA2
packagingdanh từ/ˈpækɪdʒɪŋ/danh từbao bìB2
single-usetính từ/ˌsɪŋɡl ˈjuːs/tính từdùng một lầnB2
microplasticdanh từ/ˈmaɪkroʊplæstɪk/danh từvi nhựaC1
methanedanh từ/ˈmeθeɪn/danh từkhí mê-tanC1
carbon dioxidedanh từ/ˌkɑːrbən daɪˈɑːksaɪd/danh từkhí các-bô-níc; khí CO2B2
turbinedanh từ/ˈtɝːbaɪn/danh từtua-binC1
hydropowerdanh từ/ˈhaɪdroʊpaʊɚ/danh từthủy điệnC1
eco-friendlytính từ/ˌiːkoʊ ˈfrendli/tính từthân thiện với môi trườngB1
environmentaltính từ/ɪnˌvaɪrənˈmentl/tính từthuộc về môi trườngB1
conserveđộng từ/kənˈsɝːv/động từbảo tồn; tiết kiệmB2
preserveđộng từ/prɪˈzɝːv/động từgiữ gìn; bảo tồnB2
restoređộng từ/rɪˈstɔːr/động từphục hồi; khôi phụcB2
extinctiondanh từ/ɪkˈstɪŋkʃn/danh từsự tuyệt chủngB2
hurricanedanh từ/ˈhɝːəkeɪn/danh từbão cuồng phongB1
typhoondanh từ/taɪˈfuːn/danh từbão nhiệt đớiB1
tornadodanh từ/tɔːrˈneɪdoʊ/danh từlốc xoáyB1
fogdanh từ/fɑːɡ/danh từsương mùA2
breezedanh từ/briːz/danh từgió nhẹB1
meltđộng từ/melt/động từtan chảyB1
icebergdanh từ/ˈaɪsbɝːɡ/danh từtảng băng trôiB1
irrigationdanh từ/ˌɪrɪˈɡeɪʃn/danh từsự tưới tiêuC1
cropdanh từ/krɑːp/danh từcây trồng; vụ mùaB1
agriculturedanh từ/ˈæɡrɪkʌltʃɚ/danh từnông nghiệpB2
seeddanh từ/siːd/danh từhạt giốngA2
shortagedanh từ/ˈʃɔːrtɪdʒ/danh từsự thiếu hụtB2
organismdanh từ/ˈɔːrɡənɪzəm/danh từsinh vậtB2
predatordanh từ/ˈpredətɚ/danh từđộng vật săn mồiB2
preydanh từ/preɪ/danh từcon mồiB2
migrateđộng từ/ˈmaɪɡreɪt/động từdi cưB2
marinetính từ/məˈriːn/tính từthuộc về biểnB2
depleteđộng từ/dɪˈpliːt/động từlàm cạn kiệtC1
evaporateđộng từ/ɪˈvæpəreɪt/động từbay hơiB2
environmentdanh từ/ɪnˈvaɪrənmənt/danh từmôi trườngA2
airdanh từ/er/danh từkhông khíA1
waterdanh từ/ˈwɑːtɚ/danh từnướcA1
treedanh từ/triː/danh từcái câyA1
plantdanh từ/plænt/danh từthực vật; cây cốiA2
flowerdanh từ/ˈflaʊɚ/danh từbông hoaA1
skydanh từ/skaɪ/danh từbầu trờiA1
raindanh từ/reɪn/danh từmưaA1
snowdanh từ/snoʊ/danh từtuyếtA1
winddanh từ/wɪnd/danh từgióA1
sundanh từ/sʌn/danh từmặt trờiA1
moondanh từ/muːn/danh từmặt trăngA1
earthdanh từ/ɝːθ/danh từTrái ĐấtA2
weatherdanh từ/ˈweðɚ/danh từthời tiếtA1
seadanh từ/siː/danh từbiểnA1
hilldanh từ/hɪl/danh từngọn đồiA1
ponddanh từ/pɑːnd/danh từcái aoA2
rockdanh từ/rɑːk/danh từtảng đá; đáA2
sanddanh từ/sænd/danh từcátA2
muddanh từ/mʌd/danh từbùnB1
icedanh từ/aɪs/danh từbăng; nước đáA1
heatdanh từ/hiːt/danh từsức nóng; cái nóngB1
tidedanh từ/taɪd/danh từthủy triềuB2
fielddanh từ/fiːld/danh từcánh đồngA2
wooddanh từ/wʊd/danh từgỗA2
rootdanh từ/ruːt/danh từrễ câyB1
bushdanh từ/bʊʃ/danh từbụi câyA2
sunnytính từ/ˈsʌni/tính từcó nắng; nắng ráoA1
rainytính từ/ˈreɪni/tính từcó mưa; mưa nhiềuA1
cloudytính từ/ˈklaʊdi/tính từnhiều mây; âm uA1

Trang này liệt kê 150/260 từ. Đủ 260 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 260 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh