VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời gian, ngày tháng (244 từ, có phiên âm)

Giây, phút, giờ, thứ trong tuần, tháng trong năm và các cách nói về thời điểm, khoảng thời gian.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời gian, ngày tháng

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
seconddanh từ/ˈsekənd/danh từgiâyA1
minutedanh từ/ˈmɪnɪt/danh từphútA1
hourdanh từ/ˈaʊɚ/danh từgiờA1
daydanh từ/deɪ/danh từngàyA1
weekdanh từ/wiːk/danh từtuầnA1
monthdanh từ/mʌnθ/danh từthángA1
yeardanh từ/jɪr/danh từnămA1
decadedanh từ/ˈdekeɪd/danh từthập kỷB1
centurydanh từ/ˈsentʃəri/danh từthế kỷA2
morningdanh từ/ˈmɔːrnɪŋ/danh từbuổi sángA1
afternoondanh từ/ˌæftɚˈnuːn/danh từbuổi chiềuA1
eveningdanh từ/ˈiːvnɪŋ/danh từbuổi tốiA1
midnightdanh từ/ˈmɪdnaɪt/danh từnửa đêmA2
noondanh từ/nuːn/danh từbuổi trưaA2
dawndanh từ/dɑːn/danh từbình minhB1
sunsetdanh từ/ˈsʌnset/danh từhoàng hônA2
yesterdaytrạng từ/ˈjestɚdeɪ/trạng từhôm quaA1
todaytrạng từ/təˈdeɪ/trạng từhôm nayA1
tomorrowtrạng từ/təˈmɑːroʊ/trạng từngày maiA1
tonighttrạng từ/təˈnaɪt/trạng từtối nayA1
Mondaydanh từ/ˈmʌndeɪ/danh từthứ haiA1
Tuesdaydanh từ/ˈtuːzdeɪ/danh từthứ baA1
Wednesdaydanh từ/ˈwenzdeɪ/danh từthứ tưA1
Thursdaydanh từ/ˈθɝːzdeɪ/danh từthứ nămA1
Fridaydanh từ/ˈfraɪdeɪ/danh từthứ sáuA1
Saturdaydanh từ/ˈsætɚdeɪ/danh từthứ bảyA1
Sundaydanh từ/ˈsʌndeɪ/danh từchủ nhậtA1
weekenddanh từ/ˈwiːkend/danh từcuối tuầnA1
springdanh từ/sprɪŋ/danh từmùa xuânA1
summerdanh từ/ˈsʌmɚ/danh từmùa hèA1
autumndanh từ/ˈɑːtəm/danh từmùa thuA1
winterdanh từ/ˈwɪntɚ/danh từmùa đôngA1
calendardanh từ/ˈkælɪndɚ/danh từcuốn lịchA2
datedanh từ/deɪt/danh từngày thángA1
fortnightdanh từ/ˈfɔːrtnaɪt/danh từhai tuầnB2
clockdanh từ/klɑːk/danh từđồng hồ treo tườngA1
watchdanh từ/wɑːtʃ/danh từđồng hồ đeo tayA1
futuredanh từ/ˈfjuːtʃɚ/danh từtương laiA2
momentdanh từ/ˈmoʊmənt/danh từkhoảnh khắcA2
recentlytrạng từ/ˈriːsntli/trạng từgần đâyB1
Januarydanh từ/ˈdʒænjueri/danh từtháng mộtA1
Februarydanh từ/ˈfebrueri/danh từtháng haiA1
Marchdanh từ/mɑːrtʃ/danh từtháng baA1
Aprildanh từ/ˈeɪprəl/danh từtháng tưA1
Maydanh từ/meɪ/danh từtháng nămA1
Junedanh từ/dʒuːn/danh từtháng sáuA1
Julydanh từ/dʒuˈlaɪ/danh từtháng bảyA1
Augustdanh từ/ˈɑːɡəst/danh từtháng támA1
Septemberdanh từ/sepˈtembɚ/danh từtháng chínA1
Octoberdanh từ/ɑːkˈtoʊbɚ/danh từtháng mườiA1
Novemberdanh từ/noʊˈvembɚ/danh từtháng mười mộtA1
Decemberdanh từ/dɪˈsembɚ/danh từtháng mười haiA1
nightdanh từ/naɪt/danh từban đêm; buổi tốiA1
sunrisedanh từ/ˈsʌnraɪz/danh từbình minh; lúc mặt trời mọcA2
duskdanh từ/dʌsk/danh từchạng vạng; lúc chập tốiB2
o'clocktrạng từ/əˈklɑːk/trạng từgiờ (đúng)A1
agotrạng từ/əˈɡoʊ/trạng từcách đây; trước đâyA1
soontrạng từ/suːn/trạng từsớm; chẳng bao lâu nữaA1
latertrạng từ/ˈleɪtɚ/trạng từsau; lát nữaA1
alwaystrạng từ/ˈɑːlweɪz/trạng từluôn luônA1
usuallytrạng từ/ˈjuːʒuəli/trạng từthường thườngA1
sometimestrạng từ/ˈsʌmtaɪmz/trạng từthỉnh thoảngA1
nevertrạng từ/ˈnevɚ/trạng từkhông bao giờA1
oftentrạng từ/ˈɑːfn/trạng từthường xuyênA1
dailytính từ/ˈdeɪli/tính từhằng ngàyA2
weeklytính từ/ˈwiːkli/tính từhằng tuầnA2
seasondanh từ/ˈsiːzn/danh từmùaA1
timerdanh từ/ˈtaɪmɚ/danh từđồng hồ hẹn giờA2
nowadaystrạng từ/ˈnaʊədeɪz/trạng từngày nayA2
annualtính từ/ˈænjuəl/tính từhằng nămB1
timedanh từ/taɪm/danh từthời gianA1
millenniumdanh từ/mɪˈleniəm/danh từthiên niên kỷB2
lifetimedanh từ/ˈlaɪftaɪm/danh từcả cuộc đờiB1
eradanh từ/ˈerə/danh từkỷ nguyên; thời đạiB2
whileliên từ/waɪl/liên từtrong khiA2
a.m.trạng từ/ˌeɪ ˈem/trạng từgiờ sáng (SA)A2
p.m.trạng từ/ˌpiː ˈem/trạng từgiờ chiều/tối (CH)A2
middaydanh từ/ˌmɪdˈdeɪ/danh từgiữa trưa; 12 giờ trưaB1
daytimedanh từ/ˈdeɪtaɪm/danh từban ngàyB1
overnighttrạng từ/ˌoʊvɚˈnaɪt/trạng từqua đêmB1
lunchtimedanh từ/ˈlʌntʃtaɪm/danh từgiờ ăn trưaA2
weekdaydanh từ/ˈwiːkdeɪ/danh từngày thường (trong tuần)A2
leap yeardanh từ/ˈliːp ˌjɪr/danh từnăm nhuậnB1
lunar calendardanh từ/ˌluːnɚ ˈkæləndɚ/danh từâm lịchB1
hourglassdanh từ/ˈaʊrɡlæs/danh từđồng hồ cátB2
rarelytrạng từ/ˈrerli/trạng từhiếm khiB1
seldomtrạng từ/ˈseldəm/trạng từít khiB2
hardly evertrạng từ/ˌhɑːrdli ˈevɚ/trạng từhầu như không bao giờB1
occasionallytrạng từ/əˈkeɪʒənəli/trạng từđôi khi; lâu lâuB1
normallytrạng từ/ˈnɔːrməli/trạng từtheo lệ thườngB1
constantlytrạng từ/ˈkɑːnstəntli/trạng từliên tụcB2
regularlytrạng từ/ˈreɡjəlɚli/trạng từđều đặnB1
alreadytrạng từ/ɑːlˈredi/trạng từđã ... rồiA2
yettrạng từ/jet/trạng từchưa (vẫn chưa)A2
stilltrạng từ/stɪl/trạng từvẫn cònA2
justtrạng từ/dʒʌst/trạng từvừa mớiA2
evertrạng từ/ˈevɚ/trạng từtừng; đã bao giờA2
oncetrạng từ/wʌns/trạng từmột lần; từngA2
twicetrạng từ/twaɪs/trạng từhai lầnA2
againtrạng từ/əˈɡen/trạng từlại; lần nữaA1
finallytrạng từ/ˈfaɪnəli/trạng từcuối cùng (thì)A2
eventuallytrạng từ/ɪˈventʃuəli/trạng từrốt cuộc; sau cùngB1
latelytrạng từ/ˈleɪtli/trạng từdạo nàyB1
currentlytrạng từ/ˈkɝːəntli/trạng từhiện nay; lúc nàyB1
nowtrạng từ/naʊ/trạng từbây giờA1
thentrạng từ/ðen/trạng từlúc đó; sau đóA1
immediatelytrạng từ/ɪˈmiːdiətli/trạng từngay lập tứcB1
suddenlytrạng từ/ˈsʌdənli/trạng từđột nhiênA2
meanwhiletrạng từ/ˈmiːnwaɪl/trạng từtrong lúc đóB1
afterwardstrạng từ/ˈæftɚwɚdz/trạng từsau đó; về sauB1
temporarytính từ/ˈtempəreri/tính từtạm thờiB1
permanenttính từ/ˈpɝːmənənt/tính từvĩnh viễn; lâu dàiB1
forevertrạng từ/fɚˈevɚ/trạng từmãi mãiA2
on timecụm từ/ɑːn ˈtaɪm/cụm từđúng giờA2
in timecụm từ/ɪn ˈtaɪm/cụm từkịp lúcB1
untilgiới từ/ənˈtɪl/giới từcho đến khiA2
sincegiới từ/sɪns/giới từkể từA2
duringgiới từ/ˈdʊrɪŋ/giới từtrong suốt (thời gian)A2
beforegiới từ/bɪˈfɔːr/giới từtrước khiA1
aftergiới từ/ˈæftɚ/giới từsau khiA1
withingiới từ/wɪˈðɪn/giới từtrong vòngB1
throughoutgiới từ/θruːˈaʊt/giới từsuốt; trong suốt cảB1
as soon asliên từ/æz ˈsuːn æz/liên từngay khiB1
whentrạng từ/wen/trạng từkhi; khi nàoA1
monthlytính từ/ˈmʌnθli/tính từhằng thángB1
hourlytính từ/ˈaʊrli/tính từmỗi giờ; theo giờB2
previoustính từ/ˈpriːviəs/tính từtrước đóB1
nexttính từ/nekst/tính từtiếp theo; tớiA1
lasttính từ/læst/tính từvừa qua; trướcA1
currenttính từ/ˈkɝːənt/tính từhiện tại; hiện hànhB1
up-to-datetính từ/ˌʌp tə ˈdeɪt/tính từcập nhật; mới nhấtB1
brieftính từ/briːf/tính từngắn gọn; ngắn ngủiB1
long-termtính từ/ˌlɑːŋˈtɝːm/tính từdài hạnB2
short-termtính từ/ˌʃɔːrtˈtɝːm/tính từngắn hạnB2
upcomingtính từ/ˈʌpˌkʌmɪŋ/tính từsắp tớiB2
recenttính từ/ˈriːsənt/tính từmới đâyB1
initialtính từ/ɪˈnɪʃəl/tính từban đầuB2
beginningdanh từ/bɪˈɡɪnɪŋ/danh từlúc đầu; phần đầuA2
startđộng từ/stɑːrt/động từbắt đầuA1
enddanh từ/end/danh từkết thúc; phần cuốiA1
finishđộng từ/ˈfɪnɪʃ/động từhoàn thành; xongA1
durationdanh từ/dʊˈreɪʃən/danh từkhoảng thời gian kéo dàiB2
intervaldanh từ/ˈɪntɚvəl/danh từkhoảng cách (thời gian)B2
pauseđộng từ/pɑːz/động từtạm dừngB1
waitđộng từ/weɪt/động từchờ đợiA1
kill timecụm từ/ˌkɪl ˈtaɪm/cụm từgiết thời gianB2
duetính từ/duː/tính từđến hạn; dự kiếnB1
rushđộng từ/rʌʃ/động từvội vã; gấp gápB1
arrangeđộng từ/əˈreɪndʒ/động từsắp xếp (lịch)B1
plandanh từ/plæn/danh từkế hoạch; lên kế hoạchA1

Trang này liệt kê 150/244 từ. Đủ 244 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 244 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh