VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Cảm xúc, tính cách (258 từ, có phiên âm)

Vui, buồn, lo lắng, hồi hộp, cảm động và các nét tính cách: để nói về cảm xúc của mình và mô tả người khác.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Cảm xúc, tính cách

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
happytính từ/ˈhæpi/tính từvui vẻ; hạnh phúcA1
sadtính từ/sæd/tính từbuồnA1
angrytính từ/ˈæŋɡri/tính từtức giậnA1
afraidtính từ/əˈfreɪd/tính từsợ hãiA2
worriedtính từ/ˈwɝːid/tính từlo lắngA2
nervoustính từ/ˈnɝːvəs/tính từhồi hộp; bồn chồnA2
excitedtính từ/ɪkˈsaɪtɪd/tính từhào hứngA1
boredtính từ/bɔːrd/tính từchánA1
lonelytính từ/ˈloʊnli/tính từcô đơnB1
proudtính từ/praʊd/tính từtự hàoA2
jealoustính từ/ˈdʒeləs/tính từghen tịB1
embarrassedtính từ/ɪmˈbærəst/tính từxấu hổ; ngượngB1
confusedtính từ/kənˈfjuːzd/tính từbối rốiB1
relievedtính từ/rɪˈliːvd/tính từnhẹ nhõmB1
disappointedtính từ/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/tính từthất vọngB1
gratefultính từ/ˈɡreɪtfl/tính từbiết ơnB1
calmtính từ/kɑːm/tính từbình tĩnhA2
upsettính từ/ʌpˈset/tính từbuồn bực; khó chịuB1
kindtính từ/kaɪnd/tính từtốt bụngA1
friendlytính từ/ˈfrendli/tính từthân thiệnA1
honesttính từ/ˈɑːnɪst/tính từtrung thựcA2
generoustính từ/ˈdʒenərəs/tính từhào phóngB1
selfishtính từ/ˈselfɪʃ/tính từích kỷB1
lazytính từ/ˈleɪzi/tính từlười biếngA2
hardworkingtính từ/ˌhɑːrdˈwɝːkɪŋ/tính từchăm chỉA2
shytính từ/ʃaɪ/tính từnhút nhátA2
bravetính từ/breɪv/tính từdũng cảmA2
patienttính từ/ˈpeɪʃnt/tính từkiên nhẫnB1
confidenttính từ/ˈkɑːnfɪdənt/tính từtự tinB1
stubborntính từ/ˈstʌbɚn/tính từbướng bỉnhB2
humbletính từ/ˈhʌmbl/tính từkhiêm tốnB2
arroganttính từ/ˈærəɡənt/tính từkiêu ngạoB2
funnytính từ/ˈfʌni/tính từhài hướcA1
serioustính từ/ˈsɪriəs/tính từnghiêm túcA2
curioustính từ/ˈkjʊriəs/tính từtò mòB1
carefultính từ/ˈkerfl/tính từcẩn thậnA2
carelesstính từ/ˈkerləs/tính từbất cẩnB1
creativetính từ/kriˈeɪtɪv/tính từsáng tạoB1
optimistictính từ/ˌɑːptɪˈmɪstɪk/tính từlạc quanB2
pessimistictính từ/ˌpesɪˈmɪstɪk/tính từbi quanB2
cheerfultính từ/ˈtʃɪrfl/tính từvui vẻ; tươi tắnB1
delightedtính từ/dɪˈlaɪtɪd/tính từrất vui mừngB1
thrilledtính từ/θrɪld/tính từvô cùng phấn khíchB2
anxioustính từ/ˈæŋkʃəs/tính từlo âu; bồn chồnB1
scaredtính từ/skerd/tính từsợA1
frightenedtính từ/ˈfraɪtnd/tính từhoảng sợB1
terrifiedtính từ/ˈterɪfaɪd/tính từkhiếp sợB1
furioustính từ/ˈfjʊriəs/tính từgiận dữ; điên tiếtB2
annoyedtính từ/əˈnɔɪd/tính từbực mìnhB1
frustratedtính từ/ˈfrʌstreɪtɪd/tính từbực bội; nản lòngB2
miserabletính từ/ˈmɪzərəbl/tính từkhổ sở; buồn khổB2
heartbrokentính từ/ˈhɑːrtbroʊkən/tính từđau lòngB2
homesicktính từ/ˈhoʊmsɪk/tính từnhớ nhàB1
ashamedtính từ/əˈʃeɪmd/tính từhổ thẹn; xấu hổ (vì lỗi)B1
guiltytính từ/ˈɡɪlti/tính từcó lỗi; tội lỗiB1
satisfiedtính từ/ˈsætɪsfaɪd/tính từhài lòngB1
surprisedtính từ/sɚˈpraɪzd/tính từngạc nhiênA2
shockedtính từ/ʃɑːkt/tính từbị sốc; choáng vángB1
amazedtính từ/əˈmeɪzd/tính từkinh ngạc; thán phụcB1
hopefultính từ/ˈhoʊpfl/tính từđầy hy vọngB1
peacefultính từ/ˈpiːsfl/tính từyên bìnhB1
stressedtính từ/strest/tính từcăng thẳngB1
exhaustedtính từ/ɪɡˈzɑːstɪd/tính từkiệt sứcB1
gladtính từ/ɡlæd/tính từvui; mừngA2
pleasedtính từ/pliːzd/tính từhài lòng; vuiA2
sensitivetính từ/ˈsensətɪv/tính từnhạy cảmB1
mooddanh từ/muːd/danh từtâm trạngB1
emotiondanh từ/ɪˈmoʊʃn/danh từcảm xúcB1
cheer upcụm động từ/ˌtʃɪr ˈʌp/cụm động từvui lên; làm ai vui lênB1
overwhelmedtính từ/ˌoʊvɚˈwelmd/tính từchoáng ngợp; quá tảiB2
loveđộng từ/lʌv/động từyêu; tình yêuA1
hateđộng từ/heɪt/động từghétA1
likeđộng từ/laɪk/động từthíchA1
feardanh từ/fɪr/danh từnỗi sợB1
joydanh từ/dʒɔɪ/danh từniềm vuiB1
happinessdanh từ/ˈhæpinəs/danh từniềm hạnh phúcB1
sadnessdanh từ/ˈsædnəs/danh từnỗi buồnB1
angerdanh từ/ˈæŋɡɚ/danh từsự tức giậnB1
pridedanh từ/praɪd/danh từniềm tự hàoB1
shamedanh từ/ʃeɪm/danh từnỗi hổ thẹnB2
guiltdanh từ/ɡɪlt/danh từcảm giác tội lỗiB2
hopeđộng từ/hoʊp/động từhy vọngA2
hopelesstính từ/ˈhoʊpləs/tính từvô vọngB1
desperatetính từ/ˈdespərət/tính từtuyệt vọng; cùng quẫnB2
regretđộng từ/rɪˈɡret/động từhối tiếcB1
sorrytính từ/ˈsɑːri/tính từlấy làm tiếc; xin lỗiA1
missđộng từ/mɪs/động từnhớ (ai, cái gì)A1
trustđộng từ/trʌst/động từtin tưởngB1
feelđộng từ/fiːl/động từcảm thấyA1
feelingdanh từ/ˈfiːlɪŋ/danh từcảm giácA2
sighđộng từ/saɪ/động từthở dàiB2
pleasuredanh từ/ˈpleʒɚ/danh từniềm vui thíchB1
enjoyđộng từ/ɪnˈdʒɔɪ/động từthích thú; tận hưởngA1
fundanh từ/fʌn/danh từniềm vui; sự vui vẻA1
interestedtính từ/ˈɪntrəstɪd/tính từquan tâm; có hứng thúA1
interestingtính từ/ˈɪntrəstɪŋ/tính từthú vịA1
boringtính từ/ˈbɔːrɪŋ/tính từnhàm chánA1
excitingtính từ/ɪkˈsaɪtɪŋ/tính từhấp dẫn; sôi độngA1
fed uptính từ/ˌfed ˈʌp/tính từchán ngấyB1
moodytính từ/ˈmuːdi/tính từtâm trạng thất thườngB2
grumpytính từ/ˈɡrʌmpi/tính từcáu kỉnhB2
madtính từ/mæd/tính từtức điênB1
depressedtính từ/dɪˈprest/tính từchán nản; trầm cảmB1
relaxedtính từ/rɪˈlækst/tính từthư tháiB1
joyfultính từ/ˈdʒɔɪfl/tính từtràn ngập niềm vuiB2
nostalgictính từ/nəˈstældʒɪk/tính từhoài niệmB2
sympathydanh từ/ˈsɪmpəθi/danh từsự cảm thôngB2
passiondanh từ/ˈpæʃn/danh từniềm đam mêB2
enthusiastictính từ/ɪnˌθuːziˈæstɪk/tính từnhiệt tìnhB2
determinedtính từ/dɪˈtɝːmɪnd/tính từquyết tâmB1
ambitioustính từ/æmˈbɪʃəs/tính từcó hoài bão; tham vọngB2
responsibletính từ/rɪˈspɑːnsəbl/tính từcó trách nhiệmB1
meantính từ/miːn/tính từxấu tính; keo kiệtB1
crueltính từ/ˈkruːəl/tính từđộc ácB1
gentletính từ/ˈdʒentl/tính từdịu dàng; hiềnB1
nicetính từ/naɪs/tính từtốt; dễ mếnA1
caringtính từ/ˈkerɪŋ/tính từbiết quan tâmB1
thoughtfultính từ/ˈθɑːtfl/tính từân cần; chu đáoB2
helpfultính từ/ˈhelpfl/tính từhay giúp đỡA2
outgoingtính từ/ˈaʊtɡoʊɪŋ/tính từthân thiện, cởi mởB1
introvertdanh từ/ˈɪntrəvɝːt/danh từngười hướng nộiB2
extrovertdanh từ/ˈekstrəvɝːt/danh từngười hướng ngoạiB2
talkativetính từ/ˈtɑːkətɪv/tính từnói nhiều; hoạt ngônB1
easygoingtính từ/ˌiːziˈɡoʊɪŋ/tính từdễ tínhB1
bad-temperedtính từ/ˌbæd ˈtempɚd/tính từnóng tínhB1
maturetính từ/məˈtʃʊr/tính từchín chắnB2
sensibletính từ/ˈsensəbl/tính từbiết điều; hợp lýB2
sillytính từ/ˈsɪli/tính từngớ ngẩn; ngốc nghếchA2
clevertính từ/ˈklevɚ/tính từlanh lợi; khéoA2
intelligenttính từ/ɪnˈtelɪdʒənt/tính từthông minhB1
wisetính từ/waɪz/tính từkhôn ngoan; sáng suốtB1
naivetính từ/naɪˈiːv/tính từngây thơ; cả tinB2
greedytính từ/ˈɡriːdi/tính từtham lamB1
couragedanh từ/ˈkɝːɪdʒ/danh từlòng can đảmB1
panicđộng từ/ˈpænɪk/động từhoảng loạnB1
disgustedtính từ/dɪsˈɡʌstɪd/tính từghê tởmB1
suspicioustính từ/səˈspɪʃəs/tính từnghi ngờ; ngờ vựcB2
unsuretính từ/ˌʌnˈʃʊr/tính từkhông chắc chắnB1
awkwardtính từ/ˈɑːkwɚd/tính từlúng túng; khó xửB2
temperdanh từ/ˈtempɚ/danh từtính khí; cơn nóngB2
lose your tempercụm từ/ˌluːz jɚ ˈtempɚ/cụm từnổi nóngB1
attitudedanh từ/ˈætɪtuːd/danh từthái độB1
personalitydanh từ/ˌpɝːsəˈnæləti/danh từtính cáchB1
emotionaltính từ/ɪˈmoʊʃənl/tính từdễ xúc độngB1
positivetính từ/ˈpɑːzətɪv/tính từtích cựcB1
negativetính từ/ˈneɡətɪv/tính từtiêu cựcB1
fondtính từ/fɑːnd/tính từquý mến; thíchB1
adoređộng từ/əˈdɔːr/động từrất yêu quý; mêB2
admiređộng từ/ədˈmaɪɚ/động từngưỡng mộB1
appreciateđộng từ/əˈpriːʃieɪt/động từtrân trọng; cảm kíchB1

Trang này liệt kê 150/258 từ. Đủ 258 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 258 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh