VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà máy và sản xuất (188 từ, có phiên âm)

Dây chuyền, ca làm việc, kiểm soát chất lượng, an toàn lao động, kho bãi và bảo trì máy: tiếng Anh cho người làm nhà máy, sản xuất.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà máy và sản xuất

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
dangerdanh từ/ˈdeɪndʒɚ/danh từsự nguy hiểm, mối nguyA2
slipđộng từ/slɪp/động từtrượt chânA2
hard hatdanh từ/ˈhɑːrd ˌhæt/danh từmũ bảo hộ lao độngA2
fire alarmdanh từ/ˈfaɪɚ əˌlɑːrm/danh từchuông báo cháyA2
exit signdanh từ/ˈeɡzɪt ˌsaɪn/danh từbiển chỉ lối thoátA2
no smokingcụm từ/ˌnoʊ ˈsmoʊkɪŋ/cụm từcấm hút thuốcA2
first aid kitdanh từ/ˌfɝːst ˈeɪd ˌkɪt/danh từhộp sơ cứuA2
safety shoesdanh từ/ˈseɪfti ˌʃuːz/danh từgiày bảo hộA2
warning signdanh từ/ˈwɔːrnɪŋ ˌsaɪn/danh từbiển cảnh báoA2
medical roomdanh từ/ˈmedɪkəl ˌruːm/danh từphòng y tếA2
day shiftdanh từ/ˈdeɪ ˌʃɪft/danh từca ngàyA2
warehouse workerdanh từ/ˈwerhaʊs ˌwɝːkɚ/danh từnhân viên khoA2
partdanh từ/pɑːrt/danh từbộ phận, chi tiết (máy)A2
materialdanh từ/məˈtɪriəl/danh từvật liệuA2
production linedanh từ/prəˈdʌkʃən ˌlaɪn/danh từdây chuyền sản xuấtA2
conveyor beltdanh từ/kənˈveɪɚ ˌbelt/danh từbăng chuyềnA2
forkliftdanh từ/ˈfɔːrklɪft/danh từxe nângA2
palletdanh từ/ˈpælət/danh từtấm pallet, tấm kê hàngA2
per hourcụm từ/pɚ ˈaʊɚ/cụm từmỗi giờA2
standarddanh từ/ˈstændɚd/danh từtiêu chuẩnA2
quality checkdanh từ/ˈkwɑːləti ˌtʃek/danh từlượt kiểm tra chất lượngA2
improvementdanh từ/ɪmˈpruːvmənt/danh từsự cải tiến, cải thiệnA2
tightenđộng từ/ˈtaɪtən/động từsiết chặtA2
warning lightdanh từ/ˈwɔːrnɪŋ ˌlaɪt/danh từđèn cảnh báoA2
tankdanh từ/tæŋk/danh từbồn chứa, thùng chứaA2
stackđộng từ/stæk/động từxếp chồngA2
bubble wrapdanh từ/ˈbʌbəl ˌræp/danh từmàng xốp hơi (xốp nổ)A2
this side upcụm từ/ˌðɪs ˌsaɪd ˈʌp/cụm từmặt này hướng lênA2
emergency stopdanh từ/ɪˈmɝːdʒənsi ˌstɑːp/danh từnút dừng khẩn cấpB1
safety vestdanh từ/ˈseɪfti ˌvest/danh từáo phản quangB1
face shielddanh từ/ˈfeɪs ˌʃiːld/danh từtấm chắn mặtB1
PPEdanh từ/ˌpiː piː ˈiː/danh từđồ bảo hộ cá nhânB1
cautiondanh từ/ˈkɑːʃən/danh từsự cẩn trọng, chú ýB1
evacuationdanh từ/ɪˌvækjuˈeɪʃən/danh từsự sơ tánB1
assembly pointdanh từ/əˈsembli ˌpɔɪnt/danh từđiểm tập trung khi sơ tánB1
first aiderdanh từ/ˌfɝːst ˈeɪdɚ/danh từngười sơ cứuB1
fire hosedanh từ/ˈfaɪɚ ˌhoʊz/danh từvòi chữa cháyB1
gas cylinderdanh từ/ˈɡæs ˌsɪlɪndɚ/danh từbình khí nén, bình gasB1
restricted areadanh từ/rɪˈstrɪktɪd ˌeriə/danh từkhu vực hạn chế ra vàoB1
walkwaydanh từ/ˈwɔːkweɪ/danh từlối đi bộB1
hairnetdanh từ/ˈhernet/danh từlưới trùm tócB1
safety officerdanh từ/ˈseɪfti ˌɑːfɪsɚ/danh từcán bộ an toàn lao độngB1
shift leaderdanh từ/ˈʃɪft ˌliːdɚ/danh từtrưởng caB1
foremandanh từ/ˈfɔːrmən/danh từđốc công, tổ trưởng sản xuấtB1
line workerdanh từ/ˈlaɪn ˌwɝːkɚ/danh từcông nhân đứng chuyềnB1
skilled workerdanh từ/ˌskɪld ˈwɝːkɚ/danh từthợ lành nghềB1
temporary workerdanh từ/ˈtempəreri ˌwɝːkɚ/danh từcông nhân thời vụB1
shift workerdanh từ/ˈʃɪft ˌwɝːkɚ/danh từngười làm theo caB1
shift changedanh từ/ˈʃɪft ˌtʃeɪndʒ/danh từgiờ giao caB1
production managerdanh từ/prəˈdʌkʃən ˌmænɪdʒɚ/danh từgiám đốc sản xuấtB1
plant managerdanh từ/ˈplænt ˌmænɪdʒɚ/danh từgiám đốc nhà máyB1
maintenance teamdanh từ/ˈmeɪntənəns ˌtiːm/danh từđội bảo trìB1
packerdanh từ/ˈpækɚ/danh từcông nhân đóng góiB1
storekeeperdanh từ/ˈstɔːrˌkiːpɚ/danh từthủ khoB1
raw materialdanh từ/ˌrɔː məˈtɪriəl/danh từnguyên liệu thôB1
machinerydanh từ/məˈʃiːnəri/danh từmáy móc (nói chung)B1
workbenchdanh từ/ˈwɝːkbentʃ/danh từbàn thao tácB1
production targetdanh từ/prəˈdʌkʃən ˌtɑːrɡɪt/danh từchỉ tiêu sản xuấtB1
meet the targetcụm từ/ˌmiːt ðə ˈtɑːrɡɪt/cụm từđạt chỉ tiêuB1
daily outputdanh từ/ˌdeɪli ˈaʊtpʊt/danh từsản lượng hằng ngàyB1
production plandanh từ/prəˈdʌkʃən ˌplæn/danh từkế hoạch sản xuấtB1
mass productiondanh từ/ˌmæs prəˈdʌkʃən/danh từsản xuất hàng loạtB1
machine-madetính từ/ˌməˈʃiːn ˌmeɪd/tính từlàm bằng máyB1
batchdanh từ/bætʃ/danh từlô hàng (sản xuất)B1
batch numberdanh từ/ˈbætʃ ˌnʌmbɚ/danh từsố lôB1
finished goodsdanh từ/ˌfɪnɪʃt ˈɡʊdz/danh từthành phẩmB1
work orderdanh từ/ˈwɝːk ˌɔːrdɚ/danh từlệnh sản xuấtB1
rush orderdanh từ/ˈrʌʃ ˌɔːrdɚ/danh từđơn hàng gấpB1
trial rundanh từ/ˈtraɪəl ˌrʌn/danh từchạy thửB1
labor contractdanh từ/ˈleɪbɚ ˌkɑːntrækt/danh từhợp đồng lao độngB1
meal allowancedanh từ/ˈmiːl əˌlaʊəns/danh từphụ cấp tiền ănB1
up to standardcụm từ/ˌʌp tə ˈstændɚd/cụm từđạt chuẩnB1
spot checkdanh từ/ˈspɑːt ˌtʃek/danh từkiểm tra ngẫu nhiên, đột xuấtB1
visual inspectiondanh từ/ˌvɪʒuəl ɪnˈspekʃən/danh từkiểm tra bằng mắtB1
final inspectiondanh từ/ˌfaɪnəl ɪnˈspekʃən/danh từkiểm tra cuối cùng (FQC)B1
inspection reportdanh từ/ɪnˈspekʃən rɪˌpɔːrt/danh từbiên bản kiểm traB1
scrapdanh từ/skræp/danh từphế liệu, phế phẩmB1
cost reductiondanh từ/ˈkɔːst rɪˌdʌkʃən/danh từviệc cắt giảm chi phíB1
work instructiondanh từ/ˈwɝːk ɪnˌstrʌkʃən/danh từbản hướng dẫn thao tácB1
guidelinedanh từ/ˈɡaɪdlaɪn/danh từnguyên tắc chỉ dẫnB1
loosenđộng từ/ˈluːsən/động từnới lỏngB1
adjustmentdanh từ/əˈdʒʌstmənt/danh từsự điều chỉnhB1
faultdanh từ/fɔːlt/danh từsự cố, lỗi kỹ thuậtB1
weldđộng từ/weld/động từhàn (kim loại)B1
valvedanh từ/vælv/danh từvanB1
control paneldanh từ/kənˈtroʊl ˌpænəl/danh từbảng điều khiểnB1
clampdanh từ/klæmp/danh từcái kẹpB1
cutterdanh từ/ˈkʌtɚ/danh từdao cắt, máy cắtB1
bladedanh từ/bleɪd/danh từlưỡi dao, lưỡi cắtB1
drill bitdanh từ/ˈdrɪl ˌbɪt/danh từmũi khoanB1
roddanh từ/rɑːd/danh từthanh, que (kim loại)B1
circuit boarddanh từ/ˈsɝːkɪt ˌbɔːrd/danh từbảng mạchB1
robotic armdanh từ/roʊˌbɑːtɪk ˈɑːrm/danh từcánh tay robotB1
energy savingdanh từ/ˈenɚdʒi ˌseɪvɪŋ/danh từtiết kiệm năng lượngB1
pallet jackdanh từ/ˈpælət ˌdʒæk/danh từxe nâng tay (xe kéo pallet)B1
hand truckdanh từ/ˈhænd ˌtrʌk/danh từxe đẩy tay hai bánhB1
loading dockdanh từ/ˈloʊdɪŋ ˌdɑːk/danh từbến bốc dỡ hàngB1
barcode scannerdanh từ/ˈbɑːrkoʊd ˌskænɚ/danh từmáy quét mã vạchB1
label printerdanh từ/ˈleɪbəl ˌprɪntɚ/danh từmáy in nhãnB1
stock leveldanh từ/ˈstɑːk ˌlevəl/danh từmức tồn khoB1
reorderđộng từ/ˌriːˈɔːrdɚ/động từđặt hàng lạiB1
pickingdanh từ/ˈpɪkɪŋ/danh từviệc soạn hàng, lấy hàngB1
packing listdanh từ/ˈpækɪŋ ˌlɪst/danh từphiếu đóng gói, danh sách hàngB1
delivery scheduledanh từ/dɪˈlɪvəri ˌskedʒuːl/danh từlịch giao hàngB1
distribution centerdanh từ/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən ˌsentɚ/danh từtrung tâm phân phốiB1
tape gundanh từ/ˈteɪp ˌɡʌn/danh từsúng dán băng keoB1
foamdanh từ/foʊm/danh từmút xốpB1
respiratordanh từ/ˈrespəreɪtɚ/danh từmặt nạ phòng độcB2
corrosivetính từ/kəˈroʊsɪv/tính từcó tính ăn mònB2
explosivetính từ/ɪkˈsploʊsɪv/tính từdễ nổB2
authorized personnel onlycụm từ/ˈɔːθəraɪzd ˌpɝːsəˈnel ˈoʊnli/cụm từchỉ dành cho người có phận sựB2
guardraildanh từ/ˈɡɑːrdreɪl/danh từlan can bảo vệB2
floor markingdanh từ/ˈflɔːr ˌmɑːrkɪŋ/danh từvạch kẻ sànB2
scaffolddanh từ/ˈskæfəld/danh từgiàn giáoB2
coveralldanh từ/ˈkʌvɚɔːl/danh từbộ đồ bảo hộ liền thânB2
cleanroomdanh từ/ˈkliːnruːm/danh từphòng sạchB2
dust-freetính từ/ˌdʌstˈfriː/tính từkhông bụiB2
toolbox talkdanh từ/ˈtuːlbɑːks ˌtɔːk/danh từbuổi nhắc an toàn đầu caB2
shop floordanh từ/ˌʃɑːp ˈflɔːr/danh từkhu sản xuất, mặt bằng xưởngB2
semi-finishedtính từ/ˌsemiˈfɪnɪʃt/tính từbán thành phẩmB2
work in progressdanh từ/ˌwɝːk ɪn ˈprɑːɡres/danh từhàng đang sản xuất dở (WIP)B2
cycle timedanh từ/ˈsaɪkəl ˌtaɪm/danh từthời gian chu kỳB2
changeoverdanh từ/ˈtʃeɪndʒoʊvɚ/danh từviệc chuyển đổi sản phẩm/khuônB2
in-housetính từ/ˌɪnˈhaʊs/tính từnội bộ, tự làm trong công tyB2
export processing zonedanh từ/ˈekspɔːrt ˈprɑːsesɪŋ ˌzoʊn/danh từkhu chế xuấtB2
night allowancedanh từ/ˈnaɪt əˌlaʊəns/danh từphụ cấp ca đêmB2
substandardtính từ/ˌsʌbˈstændɚd/tính từdưới chuẩn, kém chất lượngB2
incoming inspectiondanh từ/ˌɪnkʌmɪŋ ɪnˈspekʃən/danh từkiểm tra hàng đầu vào (IQC)B2
samplingdanh từ/ˈsæmplɪŋ/danh từviệc lấy mẫuB2
defect ratedanh từ/ˈdiːfekt ˌreɪt/danh từtỷ lệ lỗiB2
reworkđộng từ/ˌriːˈwɝːk/động từlàm lại, sửa lại (hàng lỗi)B2
precisiondanh từ/prɪˈsɪʒən/danh từđộ chính xác cao, độ tinh xảoB2
durabilitydanh từ/ˌdʊrəˈbɪləti/danh từđộ bềnB2
corrective actiondanh từ/kəˈrektɪv ˈækʃən/danh từhành động khắc phụcB2
preventive maintenancedanh từ/prɪˈventɪv ˈmeɪntənəns/danh từbảo trì phòng ngừaB2
continuous improvementdanh từ/kənˈtɪnjuəs ɪmˈpruːvmənt/danh từcải tiến liên tụcB2
lean manufacturingdanh từ/ˌliːn ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ/danh từsản xuất tinh gọnB2
just in timecụm từ/ˌdʒʌst ɪn ˈtaɪm/cụm từvừa đúng lúc (JIT)B2
minimizeđộng từ/ˈmɪnəmaɪz/động từgiảm thiểuB2
maximizeđộng từ/ˈmæksəmaɪz/động từtối đa hóaB2
standardizeđộng từ/ˈstændɚdaɪz/động từtiêu chuẩn hóaB2
SOPdanh từ/ˌes oʊ ˈpiː/danh từquy trình thao tác chuẩnB2
disassembleđộng từ/ˌdɪsəˈsembəl/động từtháo rờiB2
detachđộng từ/dɪˈtætʃ/động từtháo ra, tách raB2
lubricateđộng từ/ˈluːbrɪkeɪt/động từbôi trơnB2
calibrateđộng từ/ˈkæləbreɪt/động từhiệu chuẩnB2
solderđộng từ/ˈsɑːdɚ/động từhàn thiếcB2
gaugedanh từ/ɡeɪdʒ/danh từđồng hồ đoB2
compressordanh từ/kəmˈpresɚ/danh từmáy nén khíB2
compressed airdanh từ/kəmˌprest ˈer/danh từkhí nénB2

Trang này liệt kê 150/188 từ. Đủ 188 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 188 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 59 chủ đề từ vựng tiếng Anh