VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời tiết và mùa (245 từ, có phiên âm)

Nóng, lạnh, ẩm, gió giật, khả năng có mưa và thiên tai: vốn từ để nói chuyện thời tiết và đọc bản tin dự báo.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời tiết và mùa

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
hottính từ/hɑːt/tính từnóngA1
warmtính từ/wɔːrm/tính từấm ápA1
cooltính từ/kuːl/tính từmát mẻA1
chillytính từ/ˈtʃɪli/tính từse lạnhA2
freezingtính từ/ˈfriːzɪŋ/tính từlạnh cóngA2
wettính từ/wet/tính từướtA1
windytính từ/ˈwɪndi/tính từcó gió, lộng gióA1
foggytính từ/ˈfɑːɡi/tính từcó sương mùA2
snowytính từ/ˈsnoʊi/tính từcó tuyếtA2
stormytính từ/ˈstɔːrmi/tính từgiông bãoA2
mistytính từ/ˈmɪsti/tính từmờ sươngB1
icytính từ/ˈaɪsi/tính từphủ băngB1
frostytính từ/ˈfrɑːsti/tính từgiá buốt (có sương giá)B2
muggytính từ/ˈmʌɡi/tính từoi bức (nóng ẩm)B2
boilingtính từ/ˈbɔɪlɪŋ/tính từnóng hừng hựcB1
scorchingtính từ/ˈskɔːrtʃɪŋ/tính từnóng như thiêu đốtB2
swelteringtính từ/ˈsweltɚɪŋ/tính từnóng hầm hậpC1
pleasanttính từ/ˈplezənt/tính từdễ chịuA2
cleartính từ/klɪr/tính từquang đãngA2
overcasttính từ/ˌoʊvɚˈkæst/tính từâm u, kín mâyB2
damptính từ/dæmp/tính từẩm thấpB1
changeabletính từ/ˈtʃeɪndʒəbəl/tính từhay thay đổiB2
unpredictabletính từ/ˌʌnprɪˈdɪktəbəl/tính từkhó đoán trướcB2
breezytính từ/ˈbriːzi/tính từmát gió (có gió nhẹ)B2
hazytính từ/ˈheɪzi/tính từmù mịt (có khói mù)B2
torrentialtính từ/tɔːrˈenʃəl/tính từ(mưa) xối xảC1
stuffytính từ/ˈstʌfi/tính từbí bách, ngột ngạtB2
cloudlesstính từ/ˈklaʊdləs/tính từkhông gợn mâyB2
sunshinedanh từ/ˈsʌnʃaɪn/danh từánh nắngA2
haildanh từ/heɪl/danh từmưa đáB2
sleetdanh từ/sliːt/danh từmưa tuyếtB2
frostdanh từ/frɑːst/danh từsương giáB1
mistdanh từ/mɪst/danh từsương mỏngB1
hazedanh từ/heɪz/danh từkhói mùB2
blizzarddanh từ/ˈblɪzɚd/danh từbão tuyếtB2
snowfalldanh từ/ˈsnoʊfɑːl/danh từtrận tuyết rơiB2
snowflakedanh từ/ˈsnoʊfleɪk/danh từbông tuyếtA2
rainstormdanh từ/ˈreɪnstɔːrm/danh từtrận mưa to kèm gióB1
downpourdanh từ/ˈdaʊnpɔːr/danh từtrận mưa như trút nướcB2
galedanh từ/ɡeɪl/danh từgió lớn (gió cấp mạnh)B2
gustdanh từ/ɡʌst/danh từcơn gió giậtB2
raindropdanh từ/ˈreɪndrɑːp/danh từgiọt mưaA2
puddledanh từ/ˈpʌdəl/danh từvũng nướcB1
dewdanh từ/duː/danh từgiọt sươngB2
flash flooddanh từ/ˈflæʃ flʌd/danh từlũ quétB2
weather forecastdanh từ/ˈweðɚ ˌfɔːrkæst/danh từdự báo thời tiếtA2
forecasterdanh từ/ˈfɔːrkæstɚ/danh từngười dự báo thời tiếtB2
meteorologistdanh từ/ˌmiːtiəˈrɑːlədʒɪst/danh từnhà khí tượng họcC1
Celsiusdanh từ/ˈselsiəs/danh từđộ CB1
Fahrenheitdanh từ/ˈferənhaɪt/danh từđộ FB1
air pressuredanh từ/ˈer ˌpreʃɚ/danh từáp suất không khíB2
warningdanh từ/ˈwɔːrnɪŋ/danh từlời cảnh báoB1
alertdanh từ/əˈlɝːt/danh từtình trạng báo độngB2
cold snapdanh từ/ˈkoʊld snæp/danh từđợt rét đột ngộtB2
storm surgedanh từ/ˈstɔːrm sɝːdʒ/danh từnước dâng do bãoC1
tropical depressiondanh từ/ˌtrɑːpɪkəl dɪˈpreʃən/danh từáp thấp nhiệt đớiC1
floodingdanh từ/ˈflʌdɪŋ/danh từtình trạng ngập lụtB1
evacuateđộng từ/ɪˈvækjueɪt/động từsơ tánB2
power outagedanh từ/ˈpaʊɚ ˌaʊtɪdʒ/danh từsự cố mất điệnB2
debrisdanh từ/dəˈbriː/danh từmảnh vụn, đống đổ nátC1
uprootđộng từ/ʌpˈruːt/động từlàm bật gốcC1
landfalldanh từ/ˈlændfɑːl/danh từsự đổ bộ (của bão)C1
sandstormdanh từ/ˈsændstɔːrm/danh từbão cátB2
whirlwinddanh từ/ˈwɝːlwɪnd/danh từcơn lốcB2
avalanchedanh từ/ˈævəlæntʃ/danh từtuyết lởB2
icicledanh từ/ˈaɪsɪkəl/danh từnhũ băngB2
thawđộng từ/θɑː/động từtan băngB2
snowballdanh từ/ˈsnoʊbɑːl/danh từquả cầu tuyếtA2
heatstrokedanh từ/ˈhiːtstroʊk/danh từsay nắng, sốc nhiệtB2
frostbitedanh từ/ˈfrɑːstbaɪt/danh từbỏng lạnhB2
warmthdanh từ/wɔːrmθ/danh từhơi ấmB1
chilldanh từ/tʃɪl/danh từhơi lạnhB2
wrap upcụm động từ/ræp ˈʌp/cụm động từmặc ấm, quấn kínB1
shineđộng từ/ʃaɪn/động từchiếu sáng (nắng)A2
blowđộng từ/bloʊ/động từthổi (gió)A2
clear upcụm động từ/klɪr ˈʌp/cụm động từ(trời) hửng lên, quang lạiB1
cloud overcụm động từ/klaʊd ˈoʊvɚ/cụm động từ(trời) kéo mâyB2
soakedtính từ/soʊkt/tính từướt sũngB1
drenchedtính từ/drentʃt/tính từướt như chuột lộtB2
muddytính từ/ˈmʌdi/tính từlầy lộiB1
minustính từ/ˈmaɪnəs/tính từâm (dưới 0 độ)A2
below zerocụm từ/bɪˌloʊ ˈzɪroʊ/cụm từdưới 0 độA2
freezing pointdanh từ/ˈfriːzɪŋ ˌpɔɪnt/danh từđiểm đóng băngB1
precipitationdanh từ/prɪˌsɪpɪˈteɪʃən/danh từlượng giáng thủy (mưa, tuyết)C1
moderatetính từ/ˈmɑːdɚət/tính từvừa phải (mức vừa)B2
scatteredtính từ/ˈskætɚd/tính từrải rácB2
extremetính từ/ɪkˈstriːm/tính từcực đoan, cực độB1
harshtính từ/hɑːrʃ/tính từkhắc nghiệtB2
intensetính từ/ɪnˈtens/tính từgay gắt, dữ dộiB2
temperatetính từ/ˈtempɚət/tính từ(thuộc) ôn đớiB2
aridtính từ/ˈærɪd/tính từkhô cằnC1
polartính từ/ˈpoʊlɚ/tính từ(thuộc) vùng cựcB2
falldanh từ/fɑːl/danh từmùa thu (Anh-Mỹ)A1
rain bootsdanh từ/ˈreɪn buːts/danh từủng đi mưaB1
rainwaterdanh từ/ˈreɪnwɑːtɚ/danh từnước mưaB1
moonlightdanh từ/ˈmuːnlaɪt/danh từánh trăngB1
starrytính từ/ˈstɑːri/tính từđầy saoB2
moisturedanh từ/ˈmɔɪstʃɚ/danh từhơi ẩmB2
rumbleđộng từ/ˈrʌmbəl/động từ(sấm) rềnB2
flashđộng từ/flæʃ/động từlóe sángB1
dustytính từ/ˈdʌsti/tính từnhiều bụiB1
shadytính từ/ˈʃeɪdi/tính từrâm mátB1
dripđộng từ/drɪp/động từnhỏ giọtB2
splashđộng từ/splæʃ/động từté nước, bắn tung tóeB1
die downcụm động từ/daɪ ˈdaʊn/cụm động từ(gió, bão) dịu dầnB2
let upcụm động từ/let ˈʌp/cụm động từ(mưa) ngớtB2
dropđộng từ/drɑːp/động từ(nhiệt độ) hạ, giảmB1
wind speeddanh từ/ˈwɪnd spiːd/danh từtốc độ gióB1
sweatytính từ/ˈsweti/tính từđẫm mồ hôiB1
blazingtính từ/ˈbleɪzɪŋ/tính từ(nắng) chói changB2
floodwaterdanh từ/ˈflʌdwɑːtɚ/danh từnước lũB2
overflowđộng từ/ˌoʊvɚˈfloʊ/động từtràn (bờ)B2
submergeđộng từ/səbˈmɝːdʒ/động từnhấn chìm, ngập trong nướcC1
dikedanh từ/daɪk/danh từcon đêB2
drainagedanh từ/ˈdreɪnɪdʒ/danh từhệ thống thoát nướcB2
weather permittingcụm từ/ˈweðɚ pɚˌmɪtɪŋ/cụm từnếu thời tiết cho phépB2
heat upcụm động từ/hiːt ˈʌp/cụm động từnóng lênB1
cool offcụm động từ/kuːl ˈɑːf/cụm động từdịu mát lạiB2
bitingtính từ/ˈbaɪtɪŋ/tính từ(gió) buốt như cắtB2
showerytính từ/ˈʃaʊɚi/tính từcó mưa ràoB2
partly cloudycụm từ/ˌpɑːrtli ˈklaʊdi/cụm từtrời ít mâyB1
snow-cappedtính từ/ˈsnoʊkæpt/tính từphủ tuyết trên đỉnhB2
cyclonedanh từ/ˈsaɪkloʊn/danh từbão xoáy (xoáy thuận)B2
wintrytính từ/ˈwɪntri/tính từlạnh giá (kiểu mùa đông)B2
crisptính từ/krɪsp/tính từkhô mát, trong lànhB2
tropicsdanh từ/ˈtrɑːpɪks/danh từvùng nhiệt đớiB2
slushdanh từ/slʌʃ/danh từtuyết tan lẫn bùnB2
atmospherictính từ/ˌætməsˈferɪk/tính từthuộc khí quyểnB2
barometerdanh từ/bəˈrɑːmətər/danh từkhí áp kế; phong vũ biểuC1
wind chilldanh từ/ˈwɪnd tʃɪl/danh từđộ lạnh do gió; nhiệt độ cảm nhận khi có gióB2
flurrydanh từ/ˈflɝːi/danh từtrận tuyết nhẹ thoáng qua; cơn gió giật ngắnC1
snowdriftdanh từ/ˈsnoʊdrɪft/danh từđống tuyết (do gió dồn lại)B2
snowplowdanh từ/ˈsnoʊplaʊ/danh từxe ủi tuyết; xe dọn tuyếtB2
hailstonedanh từ/ˈheɪlstoʊn/danh từhạt mưa đáB2
hailstormdanh từ/ˈheɪlstɔːrm/danh từtrận mưa đáB2
black icedanh từ/ˌblæk ˈaɪs/danh từbăng đen (lớp băng mỏng trong suốt trên mặt đường)B2
freezing raindanh từ/ˌfriːzɪŋ ˈreɪn/danh từmưa băng (mưa đóng băng khi chạm đất)B2
cloudburstdanh từ/ˈklaʊdbɝːst/danh từtrận mưa như trút; mưa rào rất to bất chợtC1
delugedanh từ/ˈdeljuːdʒ/danh từtrận mưa như trút; trận lụt lớn; sự dồn dập (nghĩa bóng)C1
thunderclapdanh từ/ˈθʌndərklæp/danh từtiếng sấm nổB2
lightning boltdanh từ/ˈlaɪtnɪŋ boʊlt/danh từtia sétB1
lightning strikedanh từ/ˈlaɪtnɪŋ straɪk/danh từcú sét đánhB2
dust stormdanh từ/ˈdʌst stɔːrm/danh từbão bụiB2
heat hazedanh từ/ˈhiːt heɪz/danh từhơi nóng bốc lên (làm cảnh vật mờ rung rinh)B2
miragedanh từ/mɪˈrɑːʒ/danh từảo ảnh; ảo tưởng (nghĩa bóng)B2
northern lightsdanh từ/ˌnɔːrðərn ˈlaɪts/danh từcực quang (ở Bắc bán cầu)B2
sunbeamdanh từ/ˈsʌnbiːm/danh từtia nắngB1
dry spelldanh từ/ˈdraɪ spel/danh từđợt khô hạn; thời gian không mưaB2
cold frontdanh từ/ˈkoʊld frʌnt/danh từfrông lạnh; đợt không khí lạnhB2
warm frontdanh từ/ˈwɔːrm frʌnt/danh từfrông nóng; khối không khí ấmB2

Trang này liệt kê 150/245 từ. Đủ 245 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 245 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh