VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Động từ tiếng Anh thông dụng (221 từ, có phiên âm)

Những động từ và cụm động từ dùng nhiều nhất: đạt được, cho phép, tránh, bắt đầu… nền móng để đặt câu tiếng Anh.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách động từ tiếng Anh thông dụng

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
achieveđộng từ/əˈtʃiːv/động từđạt đượcA2
allowđộng từ/əˈlaʊ/động từcho phépA2
appearđộng từ/əˈpɪr/động từxuất hiệnA2
avoidđộng từ/əˈvɔɪd/động từtránhA2
becomeđộng từ/bɪˈkʌm/động từtrở thànhA1
beginđộng từ/bɪˈɡɪn/động từbắt đầuA1
believeđộng từ/bɪˈliːv/động từtinA1
belongđộng từ/bɪˈlɑːŋ/động từthuộc vềA2
bringđộng từ/brɪŋ/động từmang đếnA1
carryđộng từ/ˈkæri/động từmang vác; xáchA1
causeđộng từ/kɑːz/động từgây raB1
checkđộng từ/tʃek/động từkiểm traA1
climbđộng từ/klaɪm/động từleoA2
completeđộng từ/kəmˈpliːt/động từhoàn thànhA2
considerđộng từ/kənˈsɪdɚ/động từcân nhắcB1
containđộng từ/kənˈteɪn/động từchứaB1
controlđộng từ/kənˈtroʊl/động từkiểm soátB1
coverđộng từ/ˈkʌvɚ/động từche phủA2
createđộng từ/kriˈeɪt/động từtạo raA2
decideđộng từ/dɪˈsaɪd/động từquyết địnhA2
decreaseđộng từ/dɪˈkriːs/động từgiảmB1
defendđộng từ/dɪˈfend/động từbảo vệ; phòng thủB1
dependđộng từ/dɪˈpend/động từphụ thuộcA2
deserveđộng từ/dɪˈzɝːv/động từxứng đángB1
dieđộng từ/daɪ/động từchếtA2
digđộng từ/dɪɡ/động từđàoB1
disappearđộng từ/ˌdɪsəˈpɪr/động từbiến mấtA2
doubtđộng từ/daʊt/động từhoài nghiB1
escapeđộng từ/ɪˈskeɪp/động từtrốn thoátB1
existđộng từ/ɪɡˈzɪst/động từtồn tạiB1
expectđộng từ/ɪkˈspekt/động từmong đợiA2
fightđộng từ/faɪt/động từđánh nhau; chiến đấuA2
frightenđộng từ/ˈfraɪtn/động từlàm hoảng sợB1
gatherđộng từ/ˈɡæðɚ/động từtụ tập; thu thậpB1
getđộng từ/ɡet/động từnhận được; lấyA1
giveđộng từ/ɡɪv/động từcho; đưaA1
gođộng từ/ɡoʊ/động từđiA1
guessđộng từ/ɡes/động từđoánA2
happenđộng từ/ˈhæpən/động từxảy raA2
haveđộng từ/hæv/động từcóA1
hearđộng từ/hɪr/động từnghe thấyA1
helpđộng từ/help/động từgiúp đỡA1
hideđộng từ/haɪd/động từgiấu; ẩn nấpA2
holdđộng từ/hoʊld/động từcầm; nắmA2
identifyđộng từ/aɪˈdentəfaɪ/động từxác định; nhận dạngB1
ignoređộng từ/ɪɡˈnɔːr/động từphớt lờB1
imagineđộng từ/ɪˈmædʒɪn/động từtưởng tượngA2
increaseđộng từ/ɪnˈkriːs/động từtăngB1
involveđộng từ/ɪnˈvɑːlv/động từliên quan; bao gồmB1
keepđộng từ/kiːp/động từgiữA1
killđộng từ/kɪl/động từgiếtA2
knowđộng từ/noʊ/động từbiếtA1
letđộng từ/let/động từđể (cho)A1
lieđộng từ/laɪ/động từnói dốiB1
lookđộng từ/lʊk/động từnhìnA1
makeđộng từ/meɪk/động từlàm; chế tạoA1
meetđộng từ/miːt/động từgặpA1
needđộng từ/niːd/động từcầnA1
noticeđộng từ/ˈnoʊtɪs/động từđể ý thấyB1
openđộng từ/ˈoʊpən/động từmởA1
ownđộng từ/oʊn/động từsở hữuB1
pickđộng từ/pɪk/động từnhặt; háiA2
pressđộng từ/pres/động từấn; bấmA2
pretendđộng từ/prɪˈtend/động từgiả vờB1
preventđộng từ/prɪˈvent/động từngăn chặnB1
provideđộng từ/prəˈvaɪd/động từcung cấpB1
pullđộng từ/pʊl/động từkéoA2
pushđộng từ/pʊʃ/động từđẩyA2
putđộng từ/pʊt/động từđặt; đểA1
readđộng từ/riːd/động từđọcA1
realizeđộng từ/ˈriːəlaɪz/động từnhận ra (hiểu ra)B1
recognizeđộng từ/ˈrekəɡnaɪz/động từnhận ra (người, vật quen)B1
remainđộng từ/rɪˈmeɪn/động từvẫn còn; ở lạiB1
removeđộng từ/rɪˈmuːv/động từloại bỏ; tháo raB1
runđộng từ/rʌn/động từchạyA1
seeđộng từ/siː/động từthấyA1
seemđộng từ/siːm/động từdường nhưA2
settleđộng từ/ˈsetl/động từđịnh cư; giải quyếtB1
shakeđộng từ/ʃeɪk/động từlắcA2
singđộng từ/sɪŋ/động từhátA1
sitđộng từ/sɪt/động từngồiA1
slideđộng từ/slaɪd/động từtrượtB1
standđộng từ/stænd/động từđứngA1
staređộng từ/ster/động từnhìn chằm chằmB1
stopđộng từ/stɑːp/động từdừng lạiA1
sufferđộng từ/ˈsʌfɚ/động từchịu đựng; đau khổB1
supposeđộng từ/səˈpoʊz/động từcho rằngB1
swimđộng từ/swɪm/động từbơiA1
takeđộng từ/teɪk/động từcầm lấy; mang điA1
thinkđộng từ/θɪŋk/động từnghĩA1
touchđộng từ/tʌtʃ/động từchạmA2
tryđộng từ/traɪ/động từcố gắng; thửA1
useđộng từ/juːz/động từsử dụngA1
wakeđộng từ/weɪk/động từthức dậyA1
wantđộng từ/wɑːnt/động từmuốnA1
writeđộng từ/raɪt/động từviếtA1
accompanyđộng từ/əˈkʌmpəni/động từđi cùngB2
adjustđộng từ/əˈdʒʌst/động từđiều chỉnhB2
assumeđộng từ/əˈsuːm/động từgiả địnhB2
attractđộng từ/əˈtrækt/động từthu hútB1
buryđộng từ/ˈberi/động từchônB1
combineđộng từ/kəmˈbaɪn/động từkết hợpB1
disappointđộng từ/ˌdɪsəˈpɔɪnt/động từlàm thất vọngB1
dislikeđộng từ/dɪsˈlaɪk/động từkhông thíchB1
disturbđộng từ/dɪˈstɝːb/động từlàm phiềnB1
embarrassđộng từ/ɪmˈberəs/động từlàm xấu hổB2
gainđộng từ/ɡeɪn/động từgiành được; tăng thêmB1
glanceđộng từ/ɡlæns/động từliếc nhìnB2
injuređộng từ/ˈɪndʒɚ/động từlàm bị thươngB1
intendđộng từ/ɪnˈtend/động từdự địnhB1
lackđộng từ/læk/động từthiếuB1
limitđộng từ/ˈlɪmɪt/động từgiới hạnB1
obtainđộng từ/əbˈteɪn/động từthu được (trang trọng)B2
occurđộng từ/əˈkɝː/động từxảy ra (trang trọng)B1
permitđộng từ/pɚˈmɪt/động từcho phép (trang trọng)B2
produceđộng từ/prəˈduːs/động từsản xuấtB1
reactđộng từ/riˈækt/động từphản ứngB1
reflectđộng từ/rɪˈflekt/động từphản chiếu; phản ánhB2
requiređộng từ/rɪˈkwaɪr/động từđòi hỏiB1
resistđộng từ/rɪˈzɪst/động từcưỡng lạiB2
riskđộng từ/rɪsk/động từliều; mạo hiểmB1
ruinđộng từ/ˈruːɪn/động từphá hỏngB1
satisfyđộng từ/ˈsætɪsfaɪ/động từlàm hài lòngB1
seekđộng từ/siːk/động từtìm kiếm (trang trọng)B2
struggleđộng từ/ˈstrʌɡl/động từvật lộn; chật vậtB1
succeedđộng từ/səkˈsiːd/động từthành côngB1
tendđộng từ/tend/động từcó xu hướngB1
carry oncụm động từ/ˌkæri ˈɑːn/cụm động từtiếp tụcB1
come acrosscụm động từ/ˌkʌm əˈkrɔːs/cụm động từtình cờ gặp/thấyB2
commitđộng từ/kəˈmɪt/động từcam kết; dành (thời gian, công sức)B2
count oncụm động từ/ˈkaʊnt ɑːn/cụm động từtrông cậy vào; tin tưởng vàoB2
deal withcụm động từ/ˈdiːl wɪð/cụm động từgiải quyết; xử lýB1
enableđộng từ/ɪˈneɪbəl/động từcho phép; giúp cho có thểB2
end upcụm động từ/ˌend ˈʌp/cụm động từrốt cuộc; cuối cùng thìB2
figure outcụm động từ/ˌfɪɡjər ˈaʊt/cụm động từtìm ra; hiểu raB2
find outcụm động từ/ˌfaɪnd ˈaʊt/cụm động từtìm ra; phát hiện raA2
get backcụm động từ/ˌɡet ˈbæk/cụm động từtrở về; lấy lạiA2
get rid ofcụm động từ/ˌɡet ˈrɪd əv/cụm động từloại bỏ; vứt bỏB1
give backcụm động từ/ˌɡɪv ˈbæk/cụm động từtrả lạiA2
go oncụm động từ/ˌɡoʊ ˈɑːn/cụm động từtiếp tục; diễn raA2
hand outcụm động từ/ˌhænd ˈaʊt/cụm động từphát; phân phátB1
hurry upcụm động từ/ˌhɝːi ˈʌp/cụm động từnhanh lênA2
keep up withcụm động từ/ˌkiːp ˈʌp wɪð/cụm động từtheo kịp; bắt kịpB2
log incụm động từ/ˌlɔːɡ ˈɪn/cụm động từđăng nhậpB1
look forcụm động từ/ˈlʊk fɔːr/cụm động từtìm kiếmA1
mix upcụm động từ/ˌmɪks ˈʌp/cụm động từnhầm lẫn; trộn lẫnB1
pass oncụm động từ/ˌpæs ˈɑːn/cụm động từchuyển lời; truyền lạiB2
pay backcụm động từ/ˌpeɪ ˈbæk/cụm động từtrả lại (tiền); trả nợB1
put up withcụm động từ/ˌpʊt ˈʌp wɪð/cụm động từchịu đựngB2
reach outcụm động từ/ˌriːtʃ ˈaʊt/cụm động từliên hệ; chủ động tìm đếnB2

Trang này liệt kê 150/221 từ. Đủ 221 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 221 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh