VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Thành ngữ tiếng Anh thông dụng (244 từ, có phiên âm)

A piece of cake, break the ice, under the weather… những thành ngữ và cụm từ người bản xứ dùng hằng ngày, có nghĩa tiếng Việt dễ nhớ.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách thành ngữ tiếng Anh thông dụng

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
a piece of cakethành ngữ/ə ˌpiːs əv ˈkeɪk/thành ngữdễ như ăn kẹoA2
break the icethành ngữ/ˌbreɪk ði ˈaɪs/thành ngữphá băng (bớt ngại ngùng)B1
hit the booksthành ngữ/ˌhɪt ðə ˈbʊks/thành ngữcắm đầu vào họcB1
under the weatherthành ngữ/ˌʌndɚ ðə ˈweðɚ/thành ngữtrong người không khỏeB1
once in a blue moonthành ngữ/ˌwʌns ɪn ə ˌbluː ˈmuːn/thành ngữnăm thì mười họaB1
cost an arm and a legthành ngữ/ˌkɑːst ən ˌɑːrm ən ə ˈleɡ/thành ngữđắt cắt cổB1
let the cat out of the bagthành ngữ/ˌlet ðə ˈkæt aʊt əv ðə ˈbæɡ/thành ngữlỡ miệng để lộ bí mậtB2
hit the nail on the headthành ngữ/ˌhɪt ðə ˈneɪl ɑːn ðə ˈhed/thành ngữnói trúng phócB2
kill two birds with one stonethành ngữ/ˌkɪl ˌtuː ˈbɝːdz wɪð ˌwʌn ˈstoʊn/thành ngữmột công đôi việcB1
call it a daythành ngữ/ˌkɑːl ɪt ə ˈdeɪ/thành ngữnghỉ thôi; dừng làm việcB1
get out of handthành ngữ/ˌɡet aʊt əv ˈhænd/thành ngữvượt ngoài tầm kiểm soátB2
on the same pagethành ngữ/ɑːn ðə ˌseɪm ˈpeɪdʒ/thành ngữcùng chung suy nghĩB2
beat around the bushthành ngữ/ˌbiːt əˌraʊnd ðə ˈbʊʃ/thành ngữvòng vo tam quốcB2
better late than neverthành ngữ/ˌbetɚ ˌleɪt ðən ˈnevɚ/thành ngữthà muộn còn hơn khôngA2
break a legthành ngữ/ˌbreɪk ə ˈleɡ/thành ngữchúc diễn thành côngB1
cut cornersthành ngữ/ˌkʌt ˈkɔːrnɚz/thành ngữlàm ẩu cho nhanhB2
easier said than donethành ngữ/ˌiːziɚ ˌsed ðən ˈdʌn/thành ngữnói thì dễ, làm mới khóB1
get cold feetthành ngữ/ˌɡet ˌkoʊld ˈfiːt/thành ngữchùn bước vào phút chótB2
go the extra milethành ngữ/ˌɡoʊ ði ˌekstrə ˈmaɪl/thành ngữnỗ lực hơn mức cần thiếtB2
hang in therethành ngữ/ˌhæŋ ɪn ˈðer/thành ngữcố lên; đừng bỏ cuộcB1
in hot waterthành ngữ/ɪn ˌhɑːt ˈwɑːtɚ/thành ngữgặp rắc rối toB2
keep an eye onthành ngữ/ˌkiːp ən ˈaɪ ɑːn/thành ngữđể mắt đến; trông chừngB1
learn the ropesthành ngữ/ˌlɝːn ðə ˈroʊps/thành ngữhọc việc; làm quen công việcB2
miss the boatthành ngữ/ˌmɪs ðə ˈboʊt/thành ngữlỡ mất cơ hộiB2
no pain no gainthành ngữ/ˌnoʊ ˈpeɪn ˌnoʊ ˈɡeɪn/thành ngữcó làm thì mới có ănB1
on cloud ninethành ngữ/ɑːn ˌklaʊd ˈnaɪn/thành ngữsướng như lên tiênB2
pull someone's legthành ngữ/ˌpʊl ˌsʌmwʌnz ˈleɡ/thành ngữtrêu; nói đùa aiB2
see eye to eyethành ngữ/ˌsiː ˌaɪ tə ˈaɪ/thành ngữđồng quan điểmB2
sit on the fencethành ngữ/ˌsɪt ɑːn ðə ˈfens/thành ngữđứng giữa, không theo bên nàoC1
spill the beansthành ngữ/ˌspɪl ðə ˈbiːnz/thành ngữtiết lộ bí mậtB2
take it easythành ngữ/ˌteɪk ɪt ˈiːzi/thành ngữthư giãn đi; bình tĩnh nàoA2
the last strawthành ngữ/ðə ˌlæst ˈstrɑː/thành ngữgiọt nước tràn lyB2
time fliesthành ngữ/ˌtaɪm ˈflaɪz/thành ngữthời gian trôi nhanhA2
up in the airthành ngữ/ˌʌp ɪn ði ˈer/thành ngữchưa ngã ngũ; chưa quyết địnhB2
when pigs flythành ngữ/wen ˌpɪɡz ˈflaɪ/thành ngữcòn lâu mới có chuyện đóB2
a blessing in disguisethành ngữ/ə ˌblesɪŋ ɪn dɪsˈɡaɪz/thành ngữtrong cái rủi có cái mayB2
all earsthành ngữ/ˌɑːl ˈɪrz/thành ngữđang lắng nghe chăm chúB1
back to square onethành ngữ/ˌbæk tə ˌskwer ˈwʌn/thành ngữtrở lại vạch xuất phátB2
bite the bulletthành ngữ/ˌbaɪt ðə ˈbʊlət/thành ngữcắn răng chịu đựngC1
burn the midnight oilthành ngữ/ˌbɝːn ðə ˌmɪdnaɪt ˈɔɪl/thành ngữthức khuya làm việc; học khuyaB2
cut to the chasethành ngữ/ˌkʌt tə ðə ˈtʃeɪs/thành ngữđi thẳng vào vấn đềB2
down to earththành ngữ/ˌdaʊn tu ˈɝːθ/thành ngữthực tế; giản dịB2
face the musicthành ngữ/ˌfeɪs ðə ˈmjuːzɪk/thành ngữchịu trận; lãnh hậu quảB2
get the ball rollingthành ngữ/ˌɡet ðə ˈbɑːl ˌroʊlɪŋ/thành ngữbắt đầu khởi động việc gìB2
give it a shotthành ngữ/ˌɡɪv ɪt ə ˈʃɑːt/thành ngữthử một phenB1
go with the flowthành ngữ/ˌɡoʊ wɪð ðə ˈfloʊ/thành ngữtùy cơ ứng biếnB2
have a sweet tooththành ngữ/ˌhæv ə ˌswiːt ˈtuːθ/thành ngữhảo ngọt; mê đồ ngọtB1
head over heelsthành ngữ/ˌhed oʊvɚ ˈhiːlz/thành ngữyêu say đắmB2
hit the roadthành ngữ/ˌhɪt ðə ˈroʊd/thành ngữlên đườngB1
hit the sackthành ngữ/ˌhɪt ðə ˈsæk/thành ngữđi ngủB1
in the same boatthành ngữ/ɪn ðə ˌseɪm ˈboʊt/thành ngữcùng cảnh ngộB2
make ends meetthành ngữ/ˌmeɪk ˌendz ˈmiːt/thành ngữxoay xở đủ sốngB2
no big dealthành ngữ/ˌnoʊ ˌbɪɡ ˈdiːl/thành ngữchẳng có gì to tátA2
not my cup of teathành ngữ/ˌnɑːt maɪ ˌkʌp əv ˈtiː/thành ngữkhông phải gu của tôiB1
out of the bluethành ngữ/ˌaʊt əv ðə ˈbluː/thành ngữbất thình lìnhB2
play it by earthành ngữ/ˌpleɪ ɪt baɪ ˈɪr/thành ngữtới đâu hay tới đóB2
ring a bellthành ngữ/ˌrɪŋ ə ˈbel/thành ngữnghe quen quenB2
sleep on itthành ngữ/ˈsliːp ɑːn ɪt/thành ngữđể suy nghĩ thêm một đêmB2
speak of the devilthành ngữ/ˌspiːk əv ðə ˈdevəl/thành ngữnhắc Tào Tháo, Tào Tháo đếnB2
steal the showthành ngữ/ˌstiːl ðə ˈʃoʊ/thành ngữchiếm trọn sự chú ýB2
think outside the boxthành ngữ/ˌθɪŋk aʊtˌsaɪd ðə ˈbɑːks/thành ngữtư duy sáng tạo, khác lối mònB2
tie the knotthành ngữ/ˌtaɪ ðə ˈnɑːt/thành ngữkết hôn; lên xe hoaB2
turn a blind eyethành ngữ/ˌtɝːn ə ˌblaɪnd ˈaɪ/thành ngữnhắm mắt làm ngơB2
walk on eggshellsthành ngữ/ˌwɑːk ɑːn ˈeɡʃelz/thành ngữđi đứng nói năng dè chừngC1
learn by heartthành ngữ/ˌlɝːn baɪ ˈhɑːrt/thành ngữhọc thuộc lòngA2
go Dutchthành ngữ/ˌɡoʊ ˈdʌtʃ/thành ngữchia tiền mỗi người tự trảB2
in a nutshellthành ngữ/ˌɪn ə ˈnʌt.ʃel/thành ngữnói ngắn gọn thìB2
in the long runthành ngữ/ɪn ðə ˌlɑːŋ ˈrʌn/thành ngữvề lâu về dàiB2
keep your fingers crossedthành ngữ/ˌkiːp jɚ ˈfɪŋɡɚz ˌkrɑːst/thành ngữcầu mong may mắnB1
look on the bright sidethành ngữ/ˌlʊk ɑːn ðə ˌbraɪt ˈsaɪd/thành ngữnhìn vào mặt tích cựcB1
make up your mindthành ngữ/ˌmeɪk ʌp jɚ ˈmaɪnd/thành ngữquyết định điB1
safe and soundthành ngữ/ˌseɪf ən ˈsaʊnd/thành ngữbình an vô sựB1
sick and tiredthành ngữ/ˌsɪk ən ˈtaɪɚd/thành ngữchán ngấy đến tận cổB2
so far so goodthành ngữ/ˌsoʊ ˌfɑːr ˌsoʊ ˈɡʊd/thành ngữđến giờ vẫn ổnA2
take your timethành ngữ/ˌteɪk jɚ ˈtaɪm/thành ngữcứ từ từ; không cần vộiA2
hold your horsesthành ngữ/ˌhoʊld jɚ ˈhɔːrsɪz/thành ngữkhoan đã; từ từ đãB2
on the tip of my tonguethành ngữ/ɑːn ðə ˌtɪp əv maɪ ˈtʌŋ/thành ngữnhớ mà không nói ra đượcB2
in the blink of an eyethành ngữ/ɪn ðə ˌblɪŋk əv ən ˈaɪ/thành ngữtrong nháy mắtB2
out of the questionthành ngữ/ˌaʊt əv ðə ˈkwestʃən/thành ngữkhông đời nào; không thể đượcB2
get the hang ofthành ngữ/ˌɡet ðə ˈhæŋ əv/thành ngữquen tay; nắm được cách làmB1
play it safethành ngữ/ˌpleɪ ɪt ˈseɪf/thành ngữchơi an toànB1
have second thoughtsthành ngữ/ˌhæv ˌsekənd ˈθɑːts/thành ngữđắn đo; nghĩ lạiB2
hit the roofthành ngữ/ˌhɪt ðə ˈruːf/thành ngữnổi trận lôi đìnhB2
keep a straight facethành ngữ/ˌkiːp ə ˌstreɪt ˈfeɪs/thành ngữnhịn cườiB2
in the nick of timethành ngữ/ɪn ðə ˌnɪk əv ˈtaɪm/thành ngữvừa kịp lúcB2
call the shotsthành ngữ/ˌkɑːl ðə ˈʃɑːts/thành ngữnắm quyền quyết địnhC1
foot the billthành ngữ/ˌfʊt ðə ˈbɪl/thành ngữtrả tiền; chi trảC1
smell a ratthành ngữ/ˌsmel ə ˈræt/thành ngữthấy có gì đó mờ ámC1
jump the gunthành ngữ/ˌdʒʌmp ðə ˈɡʌn/thành ngữhành động quá vộiC1
let your hair downthành ngữ/ˌlet jɚ ˈher ˌdaʊn/thành ngữxả hơi; thả lỏng vui chơiB2
all thumbsthành ngữ/ˌɑːl ˈθʌmz/thành ngữvụng về; lóng ngóngB2
green with envythành ngữ/ˌɡriːn wɪð ˈenvi/thành ngữghen tị đỏ mắtB2
a heart of goldthành ngữ/ə ˌhɑːrt əv ˈɡoʊld/thành ngữtấm lòng vàngB2
give someone a handthành ngữ/ˌɡɪv ˌsʌmwʌn ə ˈhænd/thành ngữgiúp ai một tayA2
get on someone's nervesthành ngữ/ˌɡet ɑːn ˌsʌmwʌnz ˈnɝːvz/thành ngữlàm ai phát bựcB2
every now and thenthành ngữ/ˌevri ˌnaʊ ən ˈðen/thành ngữthỉnh thoảngB1
actions speak louder than wordsthành ngữ/ˈækʃənz ˌspiːk ˌlaʊdɚ ðən ˈwɝːdz/thành ngữviệc làm hơn lời nóiB1
every cloud has a silver liningthành ngữ/ˌevri ˈklaʊd hæz ə ˌsɪlvɚ ˈlaɪnɪŋ/thành ngữsau cơn mưa trời lại sángB2
the early bird catches the wormthành ngữ/ði ˌɝːli ˈbɝːd ˌkætʃɪz ðə ˈwɝːm/thành ngữtrâu chậm uống nước đụcB2
practice makes perfectthành ngữ/ˌpræktɪs ˌmeɪks ˈpɝːfɪkt/thành ngữmài sắt có ngày nên kimA2
the tip of the icebergthành ngữ/ðə ˌtɪp əv ði ˈaɪsbɝːɡ/thành ngữbề nổi của tảng băng chìmB2
throw in the towelthành ngữ/ˌθroʊ ɪn ðə ˈtaʊəl/thành ngữbỏ cuộc; chịu thuaB2
rule of thumbthành ngữ/ˌruːl əv ˈθʌm/thành ngữquy tắc kinh nghiệmC1
bend over backwardsthành ngữ/ˌbend oʊvɚ ˈbækwɚdz/thành ngữcố hết sức chiều lòngC1
catch someone red-handedthành ngữ/ˌkætʃ ˌsʌmwʌn ˌredˈhændɪd/thành ngữbắt quả tangB2
add fuel to the firethành ngữ/ˌæd ˈfjuːəl tə ðə ˈfaɪɚ/thành ngữđổ thêm dầu vào lửaB2
against the clockthành ngữ/əˌɡenst ðə ˈklɑːk/thành ngữchạy đua với thời gianB2
by the skin of your teeththành ngữ/baɪ ðə ˌskɪn əv jɚ ˈtiːθ/thành ngữsuýt soát; trong gang tấcC1
raining cats and dogsthành ngữ/ˌreɪnɪŋ ˌkæts ən ˈdɑːɡz/thành ngữmưa như trút nướcA2
keep your chin upthành ngữ/ˌkiːp jɚ ˈtʃɪn ʌp/thành ngữngẩng cao đầu; đừng nảnB1
through thick and thinthành ngữ/θruː ˌθɪk ən ˈθɪn/thành ngữdù sướng hay khổB2
cry over spilled milkthành ngữ/ˌkraɪ oʊvɚ ˌspɪld ˈmɪlk/thành ngữtiếc nuối chuyện đã rồiB2
feel bluethành ngữ/ˌfiːl ˈbluː/thành ngữthấy buồn; buồn rầuB1
fit as a fiddlethành ngữ/ˌfɪt əz ə ˈfɪdəl/thành ngữkhỏe như vâmB2
out of this worldthành ngữ/ˌaʊt əv ðɪs ˈwɝːld/thành ngữngon/tuyệt không tả nổiB2
over the topthành ngữ/ˌoʊvɚ ðə ˈtɑːp/thành ngữquá lố; thái quáB2
pull yourself togetherthành ngữ/ˌpʊl jɚˌself təˈɡeðɚ/thành ngữbình tĩnh lại; trấn tĩnh lạiB2
put all your eggs in one basketthành ngữ/ˌpʊt ˌɑːl jɚ ˈeɡz ɪn ˌwʌn ˈbæskɪt/thành ngữdồn hết vốn liếng vào một chỗB2
save for a rainy daythành ngữ/ˌseɪv fɚ ə ˌreɪni ˈdeɪ/thành ngữtích cốc phòng cơB1
take it with a grain of saltthành ngữ/ˌteɪk ɪt wɪð ə ˌɡreɪn əv ˈsɑːlt/thành ngữđừng tin hoàn toànC1
twist someone's armthành ngữ/ˌtwɪst ˌsʌmwʌnz ˈɑːrm/thành ngữnài ép; thuyết phục aiB2
don't judge a book by its coverthành ngữ/ˌdoʊnt ˌdʒʌdʒ ə ˈbʊk baɪ ɪts ˈkʌvɚ/thành ngữđừng trông mặt bắt hình dongB1
wear your heart on your sleevethành ngữ/ˌwer jɚ ˈhɑːrt ɑːn jɚ ˈsliːv/thành ngữđể lộ hết cảm xúc ra ngoàiC1
a drop in the oceanthành ngữ/ə ˌdrɑːp ɪn ði ˈoʊʃən/thành ngữmuối bỏ bểB2
the apple of someone's eyethành ngữ/ði ˌæpəl əv ˌsʌmwʌnz ˈaɪ/thành ngữcon cưng; báu vật của aiB2
at the drop of a hatthành ngữ/ət ðə ˌdrɑːp əv ə ˈhæt/thành ngữngay lập tức, không chần chừB2
bark up the wrong treethành ngữ/ˌbɑːrk ʌp ðə ˌrɑːŋ ˈtriː/thành ngữnhắm nhầm đối tượngC1
behind someone's backthành ngữ/bɪˌhaɪnd ˌsʌmwʌnz ˈbæk/thành ngữsau lưng aiB1
bite your tonguethành ngữ/ˌbaɪt jɚ ˈtʌŋ/thành ngữcố nhịn không nóiB2
break the bankthành ngữ/ˌbreɪk ðə ˈbæŋk/thành ngữtốn quá nhiều tiềnB2
butterflies in my stomachthành ngữ/ˈbʌtɚflaɪz ɪn maɪ ˈstʌmək/thành ngữbồn chồn, nôn nao trong bụngB2
cool as a cucumberthành ngữ/ˌkuːl əz ə ˈkjuːkʌmbɚ/thành ngữbình tĩnh như khôngB2
cut someone some slackthành ngữ/ˌkʌt ˌsʌmwʌn səm ˈslæk/thành ngữnương tay; bỏ qua cho aiB2
few and far betweenthành ngữ/ˌfjuː ən ˌfɑːr bɪˈtwiːn/thành ngữhiếm hoi; lâu lâu mới cóC1
have a lot on my platethành ngữ/ˌhæv ə ˌlɑːt ɑːn maɪ ˈpleɪt/thành ngữbận tối mặt tối mũiB2
hit the jackpotthành ngữ/ˌhɪt ðə ˈdʒækpɑːt/thành ngữtrúng mánh; trúng số độc đắcB2
it takes two to tangothành ngữ/ɪt ˌteɪks ˌtuː tə ˈtæŋɡoʊ/thành ngữmột bàn tay không vỗ nên kêuB2
like father like sonthành ngữ/ˌlaɪk ˈfɑːðɚ ˌlaɪk ˈsʌn/thành ngữcha nào con nấyA2
my lips are sealedthành ngữ/maɪ ˌlɪps ɑːr ˈsiːld/thành ngữtôi sẽ giữ kín bí mậtB2
a needle in a haystackthành ngữ/ə ˌniːdəl ɪn ə ˈheɪstæk/thành ngữmò kim đáy bểB2
the ball is in your courtthành ngữ/ðə ˈbɔːl ɪz ɪn jʊr ˈkɔːrt/thành ngữđến lượt bạn quyết định; quyền quyết định thuộc về bạnB2
hit the ground runningthành ngữ/ˈhɪt ðə ˈɡraʊnd ˈrʌnɪŋ/thành ngữbắt tay vào việc ngay và hiệu quảC1
back to the drawing boardthành ngữ/ˈbæk tə ðə ˈdrɔːɪŋ ˌbɔːrd/thành ngữlàm lại từ đầu (vì kế hoạch thất bại)B2
bite off more than you can chewthành ngữ/ˈbaɪt ˈɔːf ˈmɔːr ðæn ju kən ˈtʃuː/thành ngữôm đồm quá sức; nhận việc vượt khả năngC1
by the bookthành ngữ/baɪ ðə ˈbʊk/thành ngữđúng theo quy định; làm đúng luật lệB2
come rain or shinethành ngữ/ˈkʌm ˈreɪn ɔːr ˈʃaɪn/thành ngữdù mưa hay nắng; dù thế nào đi nữaB2
cross that bridge when you come to itthành ngữ/ˈkrɔːs ðæt ˈbrɪdʒ wen ju ˈkʌm tʊ ɪt/thành ngữviệc gì đến sẽ tính; đừng lo trước chuyện chưa xảy raC1
cut it closethành ngữ/ˈkʌt ɪt ˈkloʊs/thành ngữsát nút; suýt không kịpC1
draw the linethành ngữ/ˈdrɔː ðə ˈlaɪn/thành ngữđặt giới hạn; không chấp nhận vượt quáB2
get up on the wrong side of the bedthành ngữ/ˈɡet ʌp ɑːn ðə ˈrɔːŋ ˈsaɪd əv ðə ˈbed/thành ngữthức dậy với tâm trạng bực bội; khó chịu cả ngàyC1

Trang này liệt kê 150/244 từ. Đủ 244 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 244 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh