Thành ngữ tiếng Anh thông dụng (244 từ, có phiên âm)
A piece of cake, break the ice, under the weather… những thành ngữ và cụm từ người bản xứ dùng hằng ngày, có nghĩa tiếng Việt dễ nhớ.
Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.
- 244 từ vựng
- Trình độ B2
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Học chủ đề này miễn phí trên VOCA
Danh sách thành ngữ tiếng Anh thông dụng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| a piece of cakethành ngữ | /ə ˌpiːs əv ˈkeɪk/ | thành ngữ | dễ như ăn kẹo | A2 |
| break the icethành ngữ | /ˌbreɪk ði ˈaɪs/ | thành ngữ | phá băng (bớt ngại ngùng) | B1 |
| hit the booksthành ngữ | /ˌhɪt ðə ˈbʊks/ | thành ngữ | cắm đầu vào học | B1 |
| under the weatherthành ngữ | /ˌʌndɚ ðə ˈweðɚ/ | thành ngữ | trong người không khỏe | B1 |
| once in a blue moonthành ngữ | /ˌwʌns ɪn ə ˌbluː ˈmuːn/ | thành ngữ | năm thì mười họa | B1 |
| cost an arm and a legthành ngữ | /ˌkɑːst ən ˌɑːrm ən ə ˈleɡ/ | thành ngữ | đắt cắt cổ | B1 |
| let the cat out of the bagthành ngữ | /ˌlet ðə ˈkæt aʊt əv ðə ˈbæɡ/ | thành ngữ | lỡ miệng để lộ bí mật | B2 |
| hit the nail on the headthành ngữ | /ˌhɪt ðə ˈneɪl ɑːn ðə ˈhed/ | thành ngữ | nói trúng phóc | B2 |
| kill two birds with one stonethành ngữ | /ˌkɪl ˌtuː ˈbɝːdz wɪð ˌwʌn ˈstoʊn/ | thành ngữ | một công đôi việc | B1 |
| call it a daythành ngữ | /ˌkɑːl ɪt ə ˈdeɪ/ | thành ngữ | nghỉ thôi; dừng làm việc | B1 |
| get out of handthành ngữ | /ˌɡet aʊt əv ˈhænd/ | thành ngữ | vượt ngoài tầm kiểm soát | B2 |
| on the same pagethành ngữ | /ɑːn ðə ˌseɪm ˈpeɪdʒ/ | thành ngữ | cùng chung suy nghĩ | B2 |
| beat around the bushthành ngữ | /ˌbiːt əˌraʊnd ðə ˈbʊʃ/ | thành ngữ | vòng vo tam quốc | B2 |
| better late than neverthành ngữ | /ˌbetɚ ˌleɪt ðən ˈnevɚ/ | thành ngữ | thà muộn còn hơn không | A2 |
| break a legthành ngữ | /ˌbreɪk ə ˈleɡ/ | thành ngữ | chúc diễn thành công | B1 |
| cut cornersthành ngữ | /ˌkʌt ˈkɔːrnɚz/ | thành ngữ | làm ẩu cho nhanh | B2 |
| easier said than donethành ngữ | /ˌiːziɚ ˌsed ðən ˈdʌn/ | thành ngữ | nói thì dễ, làm mới khó | B1 |
| get cold feetthành ngữ | /ˌɡet ˌkoʊld ˈfiːt/ | thành ngữ | chùn bước vào phút chót | B2 |
| go the extra milethành ngữ | /ˌɡoʊ ði ˌekstrə ˈmaɪl/ | thành ngữ | nỗ lực hơn mức cần thiết | B2 |
| hang in therethành ngữ | /ˌhæŋ ɪn ˈðer/ | thành ngữ | cố lên; đừng bỏ cuộc | B1 |
| in hot waterthành ngữ | /ɪn ˌhɑːt ˈwɑːtɚ/ | thành ngữ | gặp rắc rối to | B2 |
| keep an eye onthành ngữ | /ˌkiːp ən ˈaɪ ɑːn/ | thành ngữ | để mắt đến; trông chừng | B1 |
| learn the ropesthành ngữ | /ˌlɝːn ðə ˈroʊps/ | thành ngữ | học việc; làm quen công việc | B2 |
| miss the boatthành ngữ | /ˌmɪs ðə ˈboʊt/ | thành ngữ | lỡ mất cơ hội | B2 |
| no pain no gainthành ngữ | /ˌnoʊ ˈpeɪn ˌnoʊ ˈɡeɪn/ | thành ngữ | có làm thì mới có ăn | B1 |
| on cloud ninethành ngữ | /ɑːn ˌklaʊd ˈnaɪn/ | thành ngữ | sướng như lên tiên | B2 |
| pull someone's legthành ngữ | /ˌpʊl ˌsʌmwʌnz ˈleɡ/ | thành ngữ | trêu; nói đùa ai | B2 |
| see eye to eyethành ngữ | /ˌsiː ˌaɪ tə ˈaɪ/ | thành ngữ | đồng quan điểm | B2 |
| sit on the fencethành ngữ | /ˌsɪt ɑːn ðə ˈfens/ | thành ngữ | đứng giữa, không theo bên nào | C1 |
| spill the beansthành ngữ | /ˌspɪl ðə ˈbiːnz/ | thành ngữ | tiết lộ bí mật | B2 |
| take it easythành ngữ | /ˌteɪk ɪt ˈiːzi/ | thành ngữ | thư giãn đi; bình tĩnh nào | A2 |
| the last strawthành ngữ | /ðə ˌlæst ˈstrɑː/ | thành ngữ | giọt nước tràn ly | B2 |
| time fliesthành ngữ | /ˌtaɪm ˈflaɪz/ | thành ngữ | thời gian trôi nhanh | A2 |
| up in the airthành ngữ | /ˌʌp ɪn ði ˈer/ | thành ngữ | chưa ngã ngũ; chưa quyết định | B2 |
| when pigs flythành ngữ | /wen ˌpɪɡz ˈflaɪ/ | thành ngữ | còn lâu mới có chuyện đó | B2 |
| a blessing in disguisethành ngữ | /ə ˌblesɪŋ ɪn dɪsˈɡaɪz/ | thành ngữ | trong cái rủi có cái may | B2 |
| all earsthành ngữ | /ˌɑːl ˈɪrz/ | thành ngữ | đang lắng nghe chăm chú | B1 |
| back to square onethành ngữ | /ˌbæk tə ˌskwer ˈwʌn/ | thành ngữ | trở lại vạch xuất phát | B2 |
| bite the bulletthành ngữ | /ˌbaɪt ðə ˈbʊlət/ | thành ngữ | cắn răng chịu đựng | C1 |
| burn the midnight oilthành ngữ | /ˌbɝːn ðə ˌmɪdnaɪt ˈɔɪl/ | thành ngữ | thức khuya làm việc; học khuya | B2 |
| cut to the chasethành ngữ | /ˌkʌt tə ðə ˈtʃeɪs/ | thành ngữ | đi thẳng vào vấn đề | B2 |
| down to earththành ngữ | /ˌdaʊn tu ˈɝːθ/ | thành ngữ | thực tế; giản dị | B2 |
| face the musicthành ngữ | /ˌfeɪs ðə ˈmjuːzɪk/ | thành ngữ | chịu trận; lãnh hậu quả | B2 |
| get the ball rollingthành ngữ | /ˌɡet ðə ˈbɑːl ˌroʊlɪŋ/ | thành ngữ | bắt đầu khởi động việc gì | B2 |
| give it a shotthành ngữ | /ˌɡɪv ɪt ə ˈʃɑːt/ | thành ngữ | thử một phen | B1 |
| go with the flowthành ngữ | /ˌɡoʊ wɪð ðə ˈfloʊ/ | thành ngữ | tùy cơ ứng biến | B2 |
| have a sweet tooththành ngữ | /ˌhæv ə ˌswiːt ˈtuːθ/ | thành ngữ | hảo ngọt; mê đồ ngọt | B1 |
| head over heelsthành ngữ | /ˌhed oʊvɚ ˈhiːlz/ | thành ngữ | yêu say đắm | B2 |
| hit the roadthành ngữ | /ˌhɪt ðə ˈroʊd/ | thành ngữ | lên đường | B1 |
| hit the sackthành ngữ | /ˌhɪt ðə ˈsæk/ | thành ngữ | đi ngủ | B1 |
| in the same boatthành ngữ | /ɪn ðə ˌseɪm ˈboʊt/ | thành ngữ | cùng cảnh ngộ | B2 |
| make ends meetthành ngữ | /ˌmeɪk ˌendz ˈmiːt/ | thành ngữ | xoay xở đủ sống | B2 |
| no big dealthành ngữ | /ˌnoʊ ˌbɪɡ ˈdiːl/ | thành ngữ | chẳng có gì to tát | A2 |
| not my cup of teathành ngữ | /ˌnɑːt maɪ ˌkʌp əv ˈtiː/ | thành ngữ | không phải gu của tôi | B1 |
| out of the bluethành ngữ | /ˌaʊt əv ðə ˈbluː/ | thành ngữ | bất thình lình | B2 |
| play it by earthành ngữ | /ˌpleɪ ɪt baɪ ˈɪr/ | thành ngữ | tới đâu hay tới đó | B2 |
| ring a bellthành ngữ | /ˌrɪŋ ə ˈbel/ | thành ngữ | nghe quen quen | B2 |
| sleep on itthành ngữ | /ˈsliːp ɑːn ɪt/ | thành ngữ | để suy nghĩ thêm một đêm | B2 |
| speak of the devilthành ngữ | /ˌspiːk əv ðə ˈdevəl/ | thành ngữ | nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến | B2 |
| steal the showthành ngữ | /ˌstiːl ðə ˈʃoʊ/ | thành ngữ | chiếm trọn sự chú ý | B2 |
| think outside the boxthành ngữ | /ˌθɪŋk aʊtˌsaɪd ðə ˈbɑːks/ | thành ngữ | tư duy sáng tạo, khác lối mòn | B2 |
| tie the knotthành ngữ | /ˌtaɪ ðə ˈnɑːt/ | thành ngữ | kết hôn; lên xe hoa | B2 |
| turn a blind eyethành ngữ | /ˌtɝːn ə ˌblaɪnd ˈaɪ/ | thành ngữ | nhắm mắt làm ngơ | B2 |
| walk on eggshellsthành ngữ | /ˌwɑːk ɑːn ˈeɡʃelz/ | thành ngữ | đi đứng nói năng dè chừng | C1 |
| learn by heartthành ngữ | /ˌlɝːn baɪ ˈhɑːrt/ | thành ngữ | học thuộc lòng | A2 |
| go Dutchthành ngữ | /ˌɡoʊ ˈdʌtʃ/ | thành ngữ | chia tiền mỗi người tự trả | B2 |
| in a nutshellthành ngữ | /ˌɪn ə ˈnʌt.ʃel/ | thành ngữ | nói ngắn gọn thì | B2 |
| in the long runthành ngữ | /ɪn ðə ˌlɑːŋ ˈrʌn/ | thành ngữ | về lâu về dài | B2 |
| keep your fingers crossedthành ngữ | /ˌkiːp jɚ ˈfɪŋɡɚz ˌkrɑːst/ | thành ngữ | cầu mong may mắn | B1 |
| look on the bright sidethành ngữ | /ˌlʊk ɑːn ðə ˌbraɪt ˈsaɪd/ | thành ngữ | nhìn vào mặt tích cực | B1 |
| make up your mindthành ngữ | /ˌmeɪk ʌp jɚ ˈmaɪnd/ | thành ngữ | quyết định đi | B1 |
| safe and soundthành ngữ | /ˌseɪf ən ˈsaʊnd/ | thành ngữ | bình an vô sự | B1 |
| sick and tiredthành ngữ | /ˌsɪk ən ˈtaɪɚd/ | thành ngữ | chán ngấy đến tận cổ | B2 |
| so far so goodthành ngữ | /ˌsoʊ ˌfɑːr ˌsoʊ ˈɡʊd/ | thành ngữ | đến giờ vẫn ổn | A2 |
| take your timethành ngữ | /ˌteɪk jɚ ˈtaɪm/ | thành ngữ | cứ từ từ; không cần vội | A2 |
| hold your horsesthành ngữ | /ˌhoʊld jɚ ˈhɔːrsɪz/ | thành ngữ | khoan đã; từ từ đã | B2 |
| on the tip of my tonguethành ngữ | /ɑːn ðə ˌtɪp əv maɪ ˈtʌŋ/ | thành ngữ | nhớ mà không nói ra được | B2 |
| in the blink of an eyethành ngữ | /ɪn ðə ˌblɪŋk əv ən ˈaɪ/ | thành ngữ | trong nháy mắt | B2 |
| out of the questionthành ngữ | /ˌaʊt əv ðə ˈkwestʃən/ | thành ngữ | không đời nào; không thể được | B2 |
| get the hang ofthành ngữ | /ˌɡet ðə ˈhæŋ əv/ | thành ngữ | quen tay; nắm được cách làm | B1 |
| play it safethành ngữ | /ˌpleɪ ɪt ˈseɪf/ | thành ngữ | chơi an toàn | B1 |
| have second thoughtsthành ngữ | /ˌhæv ˌsekənd ˈθɑːts/ | thành ngữ | đắn đo; nghĩ lại | B2 |
| hit the roofthành ngữ | /ˌhɪt ðə ˈruːf/ | thành ngữ | nổi trận lôi đình | B2 |
| keep a straight facethành ngữ | /ˌkiːp ə ˌstreɪt ˈfeɪs/ | thành ngữ | nhịn cười | B2 |
| in the nick of timethành ngữ | /ɪn ðə ˌnɪk əv ˈtaɪm/ | thành ngữ | vừa kịp lúc | B2 |
| call the shotsthành ngữ | /ˌkɑːl ðə ˈʃɑːts/ | thành ngữ | nắm quyền quyết định | C1 |
| foot the billthành ngữ | /ˌfʊt ðə ˈbɪl/ | thành ngữ | trả tiền; chi trả | C1 |
| smell a ratthành ngữ | /ˌsmel ə ˈræt/ | thành ngữ | thấy có gì đó mờ ám | C1 |
| jump the gunthành ngữ | /ˌdʒʌmp ðə ˈɡʌn/ | thành ngữ | hành động quá vội | C1 |
| let your hair downthành ngữ | /ˌlet jɚ ˈher ˌdaʊn/ | thành ngữ | xả hơi; thả lỏng vui chơi | B2 |
| all thumbsthành ngữ | /ˌɑːl ˈθʌmz/ | thành ngữ | vụng về; lóng ngóng | B2 |
| green with envythành ngữ | /ˌɡriːn wɪð ˈenvi/ | thành ngữ | ghen tị đỏ mắt | B2 |
| a heart of goldthành ngữ | /ə ˌhɑːrt əv ˈɡoʊld/ | thành ngữ | tấm lòng vàng | B2 |
| give someone a handthành ngữ | /ˌɡɪv ˌsʌmwʌn ə ˈhænd/ | thành ngữ | giúp ai một tay | A2 |
| get on someone's nervesthành ngữ | /ˌɡet ɑːn ˌsʌmwʌnz ˈnɝːvz/ | thành ngữ | làm ai phát bực | B2 |
| every now and thenthành ngữ | /ˌevri ˌnaʊ ən ˈðen/ | thành ngữ | thỉnh thoảng | B1 |
| actions speak louder than wordsthành ngữ | /ˈækʃənz ˌspiːk ˌlaʊdɚ ðən ˈwɝːdz/ | thành ngữ | việc làm hơn lời nói | B1 |
| every cloud has a silver liningthành ngữ | /ˌevri ˈklaʊd hæz ə ˌsɪlvɚ ˈlaɪnɪŋ/ | thành ngữ | sau cơn mưa trời lại sáng | B2 |
| the early bird catches the wormthành ngữ | /ði ˌɝːli ˈbɝːd ˌkætʃɪz ðə ˈwɝːm/ | thành ngữ | trâu chậm uống nước đục | B2 |
| practice makes perfectthành ngữ | /ˌpræktɪs ˌmeɪks ˈpɝːfɪkt/ | thành ngữ | mài sắt có ngày nên kim | A2 |
| the tip of the icebergthành ngữ | /ðə ˌtɪp əv ði ˈaɪsbɝːɡ/ | thành ngữ | bề nổi của tảng băng chìm | B2 |
| throw in the towelthành ngữ | /ˌθroʊ ɪn ðə ˈtaʊəl/ | thành ngữ | bỏ cuộc; chịu thua | B2 |
| rule of thumbthành ngữ | /ˌruːl əv ˈθʌm/ | thành ngữ | quy tắc kinh nghiệm | C1 |
| bend over backwardsthành ngữ | /ˌbend oʊvɚ ˈbækwɚdz/ | thành ngữ | cố hết sức chiều lòng | C1 |
| catch someone red-handedthành ngữ | /ˌkætʃ ˌsʌmwʌn ˌredˈhændɪd/ | thành ngữ | bắt quả tang | B2 |
| add fuel to the firethành ngữ | /ˌæd ˈfjuːəl tə ðə ˈfaɪɚ/ | thành ngữ | đổ thêm dầu vào lửa | B2 |
| against the clockthành ngữ | /əˌɡenst ðə ˈklɑːk/ | thành ngữ | chạy đua với thời gian | B2 |
| by the skin of your teeththành ngữ | /baɪ ðə ˌskɪn əv jɚ ˈtiːθ/ | thành ngữ | suýt soát; trong gang tấc | C1 |
| raining cats and dogsthành ngữ | /ˌreɪnɪŋ ˌkæts ən ˈdɑːɡz/ | thành ngữ | mưa như trút nước | A2 |
| keep your chin upthành ngữ | /ˌkiːp jɚ ˈtʃɪn ʌp/ | thành ngữ | ngẩng cao đầu; đừng nản | B1 |
| through thick and thinthành ngữ | /θruː ˌθɪk ən ˈθɪn/ | thành ngữ | dù sướng hay khổ | B2 |
| cry over spilled milkthành ngữ | /ˌkraɪ oʊvɚ ˌspɪld ˈmɪlk/ | thành ngữ | tiếc nuối chuyện đã rồi | B2 |
| feel bluethành ngữ | /ˌfiːl ˈbluː/ | thành ngữ | thấy buồn; buồn rầu | B1 |
| fit as a fiddlethành ngữ | /ˌfɪt əz ə ˈfɪdəl/ | thành ngữ | khỏe như vâm | B2 |
| out of this worldthành ngữ | /ˌaʊt əv ðɪs ˈwɝːld/ | thành ngữ | ngon/tuyệt không tả nổi | B2 |
| over the topthành ngữ | /ˌoʊvɚ ðə ˈtɑːp/ | thành ngữ | quá lố; thái quá | B2 |
| pull yourself togetherthành ngữ | /ˌpʊl jɚˌself təˈɡeðɚ/ | thành ngữ | bình tĩnh lại; trấn tĩnh lại | B2 |
| put all your eggs in one basketthành ngữ | /ˌpʊt ˌɑːl jɚ ˈeɡz ɪn ˌwʌn ˈbæskɪt/ | thành ngữ | dồn hết vốn liếng vào một chỗ | B2 |
| save for a rainy daythành ngữ | /ˌseɪv fɚ ə ˌreɪni ˈdeɪ/ | thành ngữ | tích cốc phòng cơ | B1 |
| take it with a grain of saltthành ngữ | /ˌteɪk ɪt wɪð ə ˌɡreɪn əv ˈsɑːlt/ | thành ngữ | đừng tin hoàn toàn | C1 |
| twist someone's armthành ngữ | /ˌtwɪst ˌsʌmwʌnz ˈɑːrm/ | thành ngữ | nài ép; thuyết phục ai | B2 |
| don't judge a book by its coverthành ngữ | /ˌdoʊnt ˌdʒʌdʒ ə ˈbʊk baɪ ɪts ˈkʌvɚ/ | thành ngữ | đừng trông mặt bắt hình dong | B1 |
| wear your heart on your sleevethành ngữ | /ˌwer jɚ ˈhɑːrt ɑːn jɚ ˈsliːv/ | thành ngữ | để lộ hết cảm xúc ra ngoài | C1 |
| a drop in the oceanthành ngữ | /ə ˌdrɑːp ɪn ði ˈoʊʃən/ | thành ngữ | muối bỏ bể | B2 |
| the apple of someone's eyethành ngữ | /ði ˌæpəl əv ˌsʌmwʌnz ˈaɪ/ | thành ngữ | con cưng; báu vật của ai | B2 |
| at the drop of a hatthành ngữ | /ət ðə ˌdrɑːp əv ə ˈhæt/ | thành ngữ | ngay lập tức, không chần chừ | B2 |
| bark up the wrong treethành ngữ | /ˌbɑːrk ʌp ðə ˌrɑːŋ ˈtriː/ | thành ngữ | nhắm nhầm đối tượng | C1 |
| behind someone's backthành ngữ | /bɪˌhaɪnd ˌsʌmwʌnz ˈbæk/ | thành ngữ | sau lưng ai | B1 |
| bite your tonguethành ngữ | /ˌbaɪt jɚ ˈtʌŋ/ | thành ngữ | cố nhịn không nói | B2 |
| break the bankthành ngữ | /ˌbreɪk ðə ˈbæŋk/ | thành ngữ | tốn quá nhiều tiền | B2 |
| butterflies in my stomachthành ngữ | /ˈbʌtɚflaɪz ɪn maɪ ˈstʌmək/ | thành ngữ | bồn chồn, nôn nao trong bụng | B2 |
| cool as a cucumberthành ngữ | /ˌkuːl əz ə ˈkjuːkʌmbɚ/ | thành ngữ | bình tĩnh như không | B2 |
| cut someone some slackthành ngữ | /ˌkʌt ˌsʌmwʌn səm ˈslæk/ | thành ngữ | nương tay; bỏ qua cho ai | B2 |
| few and far betweenthành ngữ | /ˌfjuː ən ˌfɑːr bɪˈtwiːn/ | thành ngữ | hiếm hoi; lâu lâu mới có | C1 |
| have a lot on my platethành ngữ | /ˌhæv ə ˌlɑːt ɑːn maɪ ˈpleɪt/ | thành ngữ | bận tối mặt tối mũi | B2 |
| hit the jackpotthành ngữ | /ˌhɪt ðə ˈdʒækpɑːt/ | thành ngữ | trúng mánh; trúng số độc đắc | B2 |
| it takes two to tangothành ngữ | /ɪt ˌteɪks ˌtuː tə ˈtæŋɡoʊ/ | thành ngữ | một bàn tay không vỗ nên kêu | B2 |
| like father like sonthành ngữ | /ˌlaɪk ˈfɑːðɚ ˌlaɪk ˈsʌn/ | thành ngữ | cha nào con nấy | A2 |
| my lips are sealedthành ngữ | /maɪ ˌlɪps ɑːr ˈsiːld/ | thành ngữ | tôi sẽ giữ kín bí mật | B2 |
| a needle in a haystackthành ngữ | /ə ˌniːdəl ɪn ə ˈheɪstæk/ | thành ngữ | mò kim đáy bể | B2 |
| the ball is in your courtthành ngữ | /ðə ˈbɔːl ɪz ɪn jʊr ˈkɔːrt/ | thành ngữ | đến lượt bạn quyết định; quyền quyết định thuộc về bạn | B2 |
| hit the ground runningthành ngữ | /ˈhɪt ðə ˈɡraʊnd ˈrʌnɪŋ/ | thành ngữ | bắt tay vào việc ngay và hiệu quả | C1 |
| back to the drawing boardthành ngữ | /ˈbæk tə ðə ˈdrɔːɪŋ ˌbɔːrd/ | thành ngữ | làm lại từ đầu (vì kế hoạch thất bại) | B2 |
| bite off more than you can chewthành ngữ | /ˈbaɪt ˈɔːf ˈmɔːr ðæn ju kən ˈtʃuː/ | thành ngữ | ôm đồm quá sức; nhận việc vượt khả năng | C1 |
| by the bookthành ngữ | /baɪ ðə ˈbʊk/ | thành ngữ | đúng theo quy định; làm đúng luật lệ | B2 |
| come rain or shinethành ngữ | /ˈkʌm ˈreɪn ɔːr ˈʃaɪn/ | thành ngữ | dù mưa hay nắng; dù thế nào đi nữa | B2 |
| cross that bridge when you come to itthành ngữ | /ˈkrɔːs ðæt ˈbrɪdʒ wen ju ˈkʌm tʊ ɪt/ | thành ngữ | việc gì đến sẽ tính; đừng lo trước chuyện chưa xảy ra | C1 |
| cut it closethành ngữ | /ˈkʌt ɪt ˈkloʊs/ | thành ngữ | sát nút; suýt không kịp | C1 |
| draw the linethành ngữ | /ˈdrɔː ðə ˈlaɪn/ | thành ngữ | đặt giới hạn; không chấp nhận vượt quá | B2 |
| get up on the wrong side of the bedthành ngữ | /ˈɡet ʌp ɑːn ðə ˈrɔːŋ ˈsaɪd əv ðə ˈbed/ | thành ngữ | thức dậy với tâm trạng bực bội; khó chịu cả ngày | C1 |
Trang này liệt kê 150/244 từ. Đủ 244 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.
Học thuộc 244 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.