VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Sở thích (243 từ, có phiên âm)

Đọc sách, vẽ, chụp ảnh, làm vườn, làm bánh và các trò chơi: vốn từ để nói về thời gian rảnh của bạn.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Sở thích

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
readingdanh từ/ˈriːdɪŋ/danh từđọc sáchA1
paintingdanh từ/ˈpeɪntɪŋ/danh từvẽ tranh; bức tranhA1
drawingdanh từ/ˈdrɑːɪŋ/danh từvẽ phác; tranh vẽA1
photographydanh từ/fəˈtɑːɡrəfi/danh từnhiếp ảnhB1
gardeningdanh từ/ˈɡɑːrdnɪŋ/danh từlàm vườnA2
bakingdanh từ/ˈbeɪkɪŋ/danh từlàm bánhA2
knittingdanh từ/ˈnɪtɪŋ/danh từđan lenB1
sewingdanh từ/ˈsoʊɪŋ/danh từmay váB1
fishingdanh từ/ˈfɪʃɪŋ/danh từcâu cáA1
campingdanh từ/ˈkæmpɪŋ/danh từcắm trạiA2
hikingdanh từ/ˈhaɪkɪŋ/danh từđi bộ đường dàiA2
climbingdanh từ/ˈklaɪmɪŋ/danh từleo núiA2
dancingdanh từ/ˈdænsɪŋ/danh từnhảy múaA1
singingdanh từ/ˈsɪŋɪŋ/danh từca hátA1
guitardanh từ/ɡɪˈtɑːr/danh từđàn ghi-taA1
pianodanh từ/piˈænoʊ/danh từđàn dương cầmA1
violindanh từ/ˌvaɪəˈlɪn/danh từđàn vi-ô-lôngA2
drumdanh từ/drʌm/danh từcái trốngA1
chessdanh từ/tʃes/danh từcờ vuaA2
puzzledanh từ/ˈpʌzl/danh từtrò xếp hình; câu đốA2
origamidanh từ/ˌɔːrɪˈɡɑːmi/danh từnghệ thuật gấp giấyB1
potterydanh từ/ˈpɑːtəri/danh từnghề làm gốmB1
embroiderydanh từ/ɪmˈbrɔɪdəri/danh từthêu thùaB2
blogdanh từ/blɑːɡ/danh từnhật ký trực tuyếnA2
magicdanh từ/ˈmædʒɪk/danh từảo thuậtA2
yogadanh từ/ˈjoʊɡə/danh từmôn yogaA2
meditationdanh từ/ˌmedɪˈteɪʃn/danh từthiềnB1
board gamedanh từ/ˈbɔːrd ɡeɪm/danh từtrò chơi cờ bànA2
video gamedanh từ/ˈvɪdioʊ ɡeɪm/danh từtrò chơi điện tửA1
cartoondanh từ/kɑːrˈtuːn/danh từphim hoạt hìnhA1
moviedanh từ/ˈmuːvi/danh từbộ phimA1
concertdanh từ/ˈkɑːnsɚt/danh từbuổi hòa nhạcA2
comicdanh từ/ˈkɑːmɪk/danh từtruyện tranhA2
poetrydanh từ/ˈpoʊətri/danh từthơ caB1
craftdanh từ/kræft/danh từđồ thủ côngA2
birdwatchingdanh từ/ˈbɝːdwɑːtʃɪŋ/danh từngắm chimB1
stargazingdanh từ/ˈstɑːrɡeɪzɪŋ/danh từngắm saoB1
hobbydanh từ/ˈhɑːbi/danh từsở thíchA1
leisuredanh từ/ˈliːʒɚ/danh từthời gian rảnh rỗiB1
kitedanh từ/kaɪt/danh từcon diềuA1
collectiondanh từ/kəˈlekʃn/danh từbộ sưu tậpA2
sketchdanh từ/sketʃ/danh từbản phác họa; phác thảoB1
scrapbookdanh từ/ˈskræpbʊk/danh từsổ lưu niệm (dán ảnh)B1
jigsawdanh từ/ˈdʒɪɡsɑː/danh từtrò xếp hình (ghép mảnh)B1
karaokedanh từ/ˌkæriˈoʊki/danh từhát karaokeA2
crochetdanh từ/kroʊˈʃeɪ/danh từmóc lenB2
woodworkdanh từ/ˈwʊdwɝːk/danh từnghề mộc; đồ gỗ thủ côngB1
calligraphydanh từ/kəˈlɪɡrəfi/danh từthư phápB2
jugglingdanh từ/ˈdʒʌɡlɪŋ/danh từtrò tung hứngB1
skateboarddanh từ/ˈskeɪtbɔːrd/danh từván trượtA2
sculpturedanh từ/ˈskʌlptʃɚ/danh từđiêu khắc; tác phẩm điêu khắcB1
ukuleledanh từ/ˌjuːkəˈleɪli/danh từđàn ukuleleB1
flutedanh từ/fluːt/danh từsáo; ống sáoA2
harmonicadanh từ/hɑːrˈmɑːnɪkə/danh từkèn harmonicaB1
noveldanh từ/ˈnɑːvl/danh từtiểu thuyếtA2
podcastdanh từ/ˈpɑːdkæst/danh từchương trình podcastB1
vlogdanh từ/vlɑːɡ/danh từvideo nhật ký (vlog)B1
crossworddanh từ/ˈkrɑːswɝːd/danh từtrò chơi ô chữB1
sudokudanh từ/suːˈdoʊkuː/danh từtrò chơi sudokuB1
cookingdanh từ/ˈkʊkɪŋ/danh từviệc nấu ănA1
trumpetdanh từ/ˈtrʌmpɪt/danh từkèn trumpetB1
rehearseđộng từ/rɪˈhɝːs/động từtập dượtB1
albumdanh từ/ˈælbəm/danh từan-bum; tập ảnhA2
instrumentdanh từ/ˈɪnstrəmənt/danh từnhạc cụA2
amateurtính từ/ˈæmətʃɚ/tính từnghiệp dưB1
spare timecụm từ/ˌsper ˈtaɪm/cụm từthời gian rảnhA2
pastimedanh từ/ˈpæstaɪm/danh từtrò tiêu khiểnB2
canvasdanh từ/ˈkænvəs/danh từvải vẽ tranh; vải bạtB1
palettedanh từ/ˈpælət/danh từbảng pha màuB1
take upcụm động từ/ˌteɪk ˈʌp/cụm động từbắt đầu (một sở thích)B1
collectđộng từ/kəˈlekt/động từsưu tầmA2
collectordanh từ/kəˈlektɚ/danh từnhà sưu tầmB1
antiquedanh từ/ænˈtiːk/danh từđồ cổB2
enthusiastdanh từ/ɪnˈθuːziæst/danh từngười đam mêB2
interestdanh từ/ˈɪntrəst/danh từmối quan tâmA2
entertainmentdanh từ/ˌentɚˈteɪnmənt/danh từsự giải tríB1
enjoyabletính từ/ɪnˈdʒɔɪəbəl/tính từthú vị; dễ chịuB1
relaxingtính từ/rɪˈlæksɪŋ/tính từthư giãn (giúp thư giãn)A2
keentính từ/kiːn/tính từsay mê; ham thíchB1
preferđộng từ/prɪˈfɝː/động từthích hơnA2
card gamedanh từ/ˈkɑːrd ɡeɪm/danh từtrò chơi bàiA2
dicedanh từ/daɪs/danh từxúc xắcB1
toydanh từ/tɔɪ/danh từđồ chơiA1
dolldanh từ/dɑːl/danh từbúp bêA1
teddy beardanh từ/ˈtedi ber/danh từgấu bôngA2
hide-and-seekdanh từ/ˌhaɪd ən ˈsiːk/danh từtrò trốn tìmA2
jump ropedanh từ/ˈdʒʌmp roʊp/danh từnhảy dâyA2
picnicdanh từ/ˈpɪknɪk/danh từchuyến dã ngoạiA1
campfiredanh từ/ˈkæmpfaɪɚ/danh từlửa trạiB1
playdanh từ/pleɪ/danh từvở kịchA2
musicaldanh từ/ˈmjuːzɪkəl/danh từvở nhạc kịchB1
balletdanh từ/bæˈleɪ/danh từmúa ba lêB1
exhibitiondanh từ/ˌeksɪˈbɪʃən/danh từcuộc triển lãmB1
showdanh từ/ʃoʊ/danh từchương trình (biểu diễn, TV)A1
performancedanh từ/pɚˈfɔːrməns/danh từmàn trình diễnB1
performđộng từ/pɚˈfɔːrm/động từbiểu diễnB1
stagedanh từ/steɪdʒ/danh từsân khấuA2
banddanh từ/bænd/danh từban nhạcA2
choirdanh từ/kwaɪɚ/danh từdàn hợp xướngB1
orchestradanh từ/ˈɔːrkɪstrə/danh từdàn nhạc giao hưởngB1
songdanh từ/sɑːŋ/danh từbài hátA1
lyricsdanh từ/ˈlɪrɪks/danh từlời bài hátB1
melodydanh từ/ˈmelədi/danh từgiai điệuB1
rhythmdanh từ/ˈrɪðəm/danh từnhịp điệuB1
tunedanh từ/tuːn/danh từgiai điệu (bản nhạc)B1
playlistdanh từ/ˈpleɪlɪst/danh từdanh sách phát (nhạc)B1
jazzdanh từ/dʒæz/danh từnhạc jazzA2
classicaltính từ/ˈklæsɪkəl/tính từcổ điển (nhạc)B1
hip-hopdanh từ/ˈhɪp hɑːp/danh từnhạc hip-hopB1
composeđộng từ/kəmˈpoʊz/động từsáng tác (nhạc)B1
poemdanh từ/ˈpoʊəm/danh từbài thơA2
storydanh từ/ˈstɔːri/danh từcâu chuyệnA1
fictiondanh từ/ˈfɪkʃən/danh từtruyện hư cấuB1
fairy taledanh từ/ˈferi teɪl/danh từtruyện cổ tíchA2
science fictiondanh từ/ˌsaɪəns ˈfɪkʃən/danh từkhoa học viễn tưởngB1
horrordanh từ/ˈhɔːrɚ/danh từkinh dịB1
comedydanh từ/ˈkɑːmədi/danh từhài kịch; phim hàiA2
dramadanh từ/ˈdrɑːmə/danh từphim tâm lý; chính kịchB1
documentarydanh từ/ˌdɑːkjəˈmentəri/danh từphim tài liệuB1
seriesdanh từ/ˈsɪriːz/danh từloạt phim; bộ truyệnB1
episodedanh từ/ˈepɪsoʊd/danh từtập (phim)B1
characterdanh từ/ˈkerəktɚ/danh từnhân vậtA2
plotdanh từ/plɑːt/danh từcốt truyệnB1
bookwormdanh từ/ˈbʊkwɝːm/danh từmọt sáchB1
riddledanh từ/ˈrɪdəl/danh từcâu đố mẹoB1
paintbrushdanh từ/ˈpeɪntbrʌʃ/danh từcọ vẽA2
watercolordanh từ/ˈwɑːtɚkʌlɚ/danh từmàu nướcB1
portraitdanh từ/ˈpɔːrtrət/danh từbức chân dungB1
claydanh từ/kleɪ/danh từđất sétB1
beaddanh từ/biːd/danh từhạt cườmB1
yarndanh từ/jɑːrn/danh từsợi lenB2
DIYdanh từ/ˌdiː aɪ ˈwaɪ/danh từtự làm (đồ dùng)B1
photodanh từ/ˈfoʊtoʊ/danh từbức ảnhA1
lensdanh từ/lenz/danh từống kínhB1
videodanh từ/ˈvɪdioʊ/danh từvideoA1
editđộng từ/ˈedɪt/động từchỉnh sửa (ảnh, video)B1
gamerdanh từ/ˈɡeɪmɚ/danh từgame thủB1
leveldanh từ/ˈlevəl/danh từcấp độ (trò chơi)A2
browseđộng từ/braʊz/động từlướt xem (mạng, sách)B1
go outcụm động từ/ˌɡoʊ ˈaʊt/cụm động từđi chơi (ra ngoài)A1
eat outcụm động từ/ˌiːt ˈaʊt/cụm động từđi ăn ngoàiA2
sleepoverdanh từ/ˈsliːpoʊvɚ/danh từtiệc ngủ qua đêmB1
memberdanh từ/ˈmembɚ/danh từthành viênA2
joinđộng từ/dʒɔɪn/động từtham gia (câu lạc bộ)A1
membershipdanh từ/ˈmembɚʃɪp/danh từtư cách hội viênB1
charitydanh từ/ˈtʃerəti/danh từtổ chức từ thiệnB1
fishing roddanh từ/ˈfɪʃɪŋ rɑːd/danh từcần câu cáB1
baitdanh từ/beɪt/danh từmồi câuB2
cookbookdanh từ/ˈkʊkbʊk/danh từsách dạy nấu ănB1
strollđộng từ/stroʊl/động từđi dạoB2

Trang này liệt kê 150/243 từ. Đủ 243 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 243 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh