VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm nhạc, nghệ thuật (248 từ, có phiên âm)

Nhạc cụ, ca sĩ, nhạc sĩ, thể loại nhạc, hội hoạ và biểu diễn: vốn từ để nói về âm nhạc và nghệ thuật.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm nhạc, nghệ thuật

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
pianistdanh từ/piˈænɪst/danh từnghệ sĩ dương cầmB1
guitaristdanh từ/ɡɪˈtɑːrɪst/danh từngười chơi guitarB1
violinistdanh từ/ˌvaɪəˈlɪnɪst/danh từnghệ sĩ vĩ cầmB2
drummerdanh từ/ˈdrʌmɚ/danh từtay trốngB1
vocalistdanh từ/ˈvoʊkəlɪst/danh từgiọng ca (trong ban nhạc)B2
songwriterdanh từ/ˈsɑːŋˌraɪtɚ/danh từngười viết ca khúcB1
rapperdanh từ/ˈræpɚ/danh từngười hát rapB1
cellodanh từ/ˈtʃeloʊ/danh từđàn cello (hồ cầm)B1
saxophonedanh từ/ˈsæksəfoʊn/danh từkèn saxophoneB1
clarinetdanh từ/ˌklerəˈnet/danh từkèn clarinetB2
harpdanh từ/hɑːrp/danh từđàn hạcB1
accordiondanh từ/əˈkɔːrdiən/danh từđàn phong cầm (accordion)B2
cymbaldanh từ/ˈsɪmbəl/danh từcái chũm chọeB2
bassdanh từ/beɪs/danh từđàn bass; giọng trầmB1
percussiondanh từ/pɚˈkʌʃən/danh từnhạc cụ gõC1
zitherdanh từ/ˈzɪðɚ/danh từđàn tranhC1
chorddanh từ/kɔːrd/danh từhợp âmB2
tempodanh từ/ˈtempoʊ/danh từnhịp độ (bản nhạc)B2
versedanh từ/vɝːs/danh từđoạn (bài hát); câu thơB2
chorusdanh từ/ˈkɔːrəs/danh từđiệp khúcB1
solodanh từ/ˈsoʊloʊ/danh từphần độc tấu; đơn caB1
duetdanh từ/duˈet/danh từsong ca; song tấuB1
operadanh từ/ˈɑːpɚə/danh từnhạc kịch operaB1
symphonydanh từ/ˈsɪmfəni/danh từbản giao hưởngB2
concertodanh từ/kənˈtʃertoʊ/danh từbản concerto (hòa tấu)C1
popdanh từ/pɑːp/danh từnhạc popA2
bluesdanh từ/bluːz/danh từnhạc bluesB2
rapdanh từ/ræp/danh từnhạc rapB1
K-popdanh từ/ˈkeɪ pɑːp/danh từnhạc pop Hàn QuốcB1
soundtrackdanh từ/ˈsaʊndtræk/danh từnhạc phimB2
recordingdanh từ/rɪˈkɔːrdɪŋ/danh từbản thu âmB1
studiodanh từ/ˈstuːdioʊ/danh từphòng thu; xưởng (nghệ thuật)B1
gigdanh từ/ɡɪɡ/danh từbuổi diễn (nhạc sống)B2
encoredanh từ/ˈɑːnkɔːr/danh từmàn diễn thêm (theo yêu cầu)C1
improviseđộng từ/ˈɪmprəvaɪz/động từứng tác; ứng biếnB2
instrumentaltính từ/ˌɪnstrəˈmentəl/tính từ(nhạc) không lờiB2
vocaltính từ/ˈvoʊkəl/tính từ(thuộc) giọng hátB2
acoustictính từ/əˈkuːstɪk/tính từ(nhạc) mộc, không cắm điệnB2
catchytính từ/ˈkætʃi/tính từbắt tai; dễ nhớB2
balladdanh từ/ˈbæləd/danh từbản nhạc trữ tìnhB2
waltzdanh từ/wɑːlts/danh từđiệu van (valse)B2
choreographerdanh từ/ˌkɔːriˈɑːɡrəfɚ/danh từbiên đạo múaC1
choreographydanh từ/ˌkɔːriˈɑːɡrəfi/danh từphần biên đạo (vũ đạo)C1
performerdanh từ/pɚˈfɔːrmɚ/danh từngười biểu diễnB1
actressdanh từ/ˈæktrəs/danh từnữ diễn viênA2
castdanh từ/kæst/danh từdàn diễn viênB2
scriptdanh từ/skrɪpt/danh từkịch bản; lời thoạiB1
screenplaydanh từ/ˈskriːnpleɪ/danh từkịch bản điện ảnhC1
scenedanh từ/siːn/danh từcảnh (phim, kịch)A2
actđộng từ/ækt/động từdiễn xuất; đóng vaiA2
filmdanh từ/fɪlm/danh từbộ phim (điện ảnh)A1
animationdanh từ/ˌænəˈmeɪʃən/danh từphim hoạt hình; hoạt họaB2
animatedtính từ/ˈænəmeɪtɪd/tính từ(thuộc) hoạt hìnhB2
thrillerdanh từ/ˈθrɪlɚ/danh từphim, truyện giật gânB1
romancedanh từ/ˈroʊmæns/danh từchuyện tình; thể loại lãng mạnB1
fantasydanh từ/ˈfæntəsi/danh từthể loại giả tưởngB1
superherodanh từ/ˈsuːpɚˌhɪroʊ/danh từsiêu anh hùngB1
blockbusterdanh từ/ˈblɑːkˌbʌstɚ/danh từphim bom tấnB2
criticdanh từ/ˈkrɪtɪk/danh từnhà phê bìnhB2
awarddanh từ/əˈwɔːrd/danh từgiải thưởngB1
nominateđộng từ/ˈnɑːməneɪt/động từđề cửB2
sequeldanh từ/ˈsiːkwəl/danh từphần tiếp theo (phim, sách)B2
remakedanh từ/ˈriːmeɪk/danh từbản làm lại (phim)B2
adaptationdanh từ/ˌædæpˈteɪʃən/danh từbản chuyển thểB2
trailerdanh từ/ˈtreɪlɚ/danh từđoạn giới thiệu phimB1
premieredanh từ/prɪˈmɪr/danh từbuổi công chiếu đầu tiênB2
debutdanh từ/deɪˈbjuː/danh từlần ra mắt đầu tiênB2
spoilerdanh từ/ˈspɔɪlɚ/danh từthông tin tiết lộ nội dungB2
stuntdanh từ/stʌnt/danh từpha nguy hiểm (đóng thế)B2
filmmakerdanh từ/ˈfɪlmˌmeɪkɚ/danh từnhà làm phimB2
intermissiondanh từ/ˌɪntɚˈmɪʃən/danh từgiờ nghỉ giữa buổi diễnB2
spotlightdanh từ/ˈspɑːtlaɪt/danh từđèn chiếu; tâm điểm chú ýB2
propsdanh từ/prɑːps/danh từđạo cụC1
backstagetrạng từ/ˌbækˈsteɪdʒ/trạng từ(ở) hậu trườngB2
playwrightdanh từ/ˈpleɪraɪt/danh từnhà soạn kịchB2
tragedydanh từ/ˈtrædʒədi/danh từbi kịchB2
rehearsaldanh từ/rɪˈhɝːsəl/danh từbuổi diễn tậpB2
biographydanh từ/baɪˈɑːɡrəfi/danh từtiểu sửB1
autobiographydanh từ/ˌɑːtəbaɪˈɑːɡrəfi/danh từtự truyệnB2
memoirdanh từ/ˈmemwɑːr/danh từhồi kýC1
narratordanh từ/ˈnereɪtɚ/danh từngười kể chuyệnB2
narrativedanh từ/ˈnerətɪv/danh từlời kể; mạch truyệnC1
protagonistdanh từ/proʊˈtæɡənɪst/danh từnhân vật chínhC1
herodanh từ/ˈhɪroʊ/danh từanh hùng; người hùngA2
heroinedanh từ/ˈheroʊɪn/danh từnữ anh hùng; nữ chínhB2
villaindanh từ/ˈvɪlən/danh từkẻ phản diệnB2
endingdanh từ/ˈendɪŋ/danh từđoạn kết; cái kếtB1
climaxdanh từ/ˈklaɪmæks/danh từcao tràoC1
settingdanh từ/ˈsetɪŋ/danh từbối cảnh (truyện, phim)B2
mythdanh từ/mɪθ/danh từthần thoạiB2
fabledanh từ/ˈfeɪbəl/danh từtruyện ngụ ngônB2
taledanh từ/teɪl/danh từtruyện kểB1
rhymedanh từ/raɪm/danh từvần (thơ); hiệp vầnB2
metaphordanh từ/ˈmetəfɔːr/danh từphép ẩn dụC1
literarytính từ/ˈlɪtəreri/tính từ(thuộc) văn họcB2
publisherdanh từ/ˈpʌblɪʃɚ/danh từnhà xuất bảnB2
paperbackdanh từ/ˈpeɪpɚbæk/danh từsách bìa mềmB2
illustrationdanh từ/ˌɪləˈstreɪʃən/danh từtranh minh họaB1
muraldanh từ/ˈmjʊrəl/danh từtranh tườngC1
sketchbookdanh từ/ˈsketʃbʊk/danh từsổ phác thảoB1
curatordanh từ/ˈkjʊreɪtɚ/danh từngười phụ trách triển lãmC1
exhibitdanh từ/ɪɡˈzɪbɪt/danh từhiện vật trưng bàyB2
sculptđộng từ/skʌlpt/động từđiêu khắc; tạc tượngC1
ceramicsdanh từ/səˈræmɪks/danh từnghề gốm; đồ gốmB2
porcelaindanh từ/ˈpɔːrsəlɪn/danh từđồ sứB2
mosaicdanh từ/moʊˈzeɪɪk/danh từtranh ghép mảnhC1
artisandanh từ/ˈɑːrtəzən/danh từnghệ nhânC1
handicraftdanh từ/ˈhændikræft/danh từđồ thủ công mỹ nghệB2
originaldanh từ/əˈrɪdʒənəl/danh từbản gốc (tác phẩm)B1
imitateđộng từ/ˈɪməteɪt/động từbắt chước; mô phỏngB2
aesthetictính từ/esˈθetɪk/tính từ(thuộc) thẩm mỹC1
creativitydanh từ/ˌkriːeɪˈtɪvəti/danh từsự sáng tạoB2
self-portraitdanh từ/ˌselfˈpɔːrtrət/danh từchân dung tự họaB2
depictđộng từ/dɪˈpɪkt/động từkhắc họa; miêu tảC1
portrayđộng từ/pɔːrˈtreɪ/động từthể hiện (nhân vật)C1
dramatictính từ/drəˈmætɪk/tính từkịch tínhB1
poetictính từ/poʊˈetɪk/tính từnên thơ; (thuộc) thơ caB2
visualtính từ/ˈvɪʒuəl/tính từ(thuộc) thị giác, hình ảnhB2
movingtính từ/ˈmuːvɪŋ/tính từcảm độngB1
imaginativetính từ/ɪˈmædʒənətɪv/tính từgiàu trí tưởng tượngB2
expressivetính từ/ɪkˈspresɪv/tính từgiàu biểu cảmC1
tragictính từ/ˈtrædʒɪk/tính từbi thảmB2
legendarytính từ/ˈledʒənderi/tính từhuyền thoại; lừng danhB2
classictính từ/ˈklæsɪk/tính từkinh điểnB1
realistictính từ/ˌriːəˈlɪstɪk/tính từchân thực; hiện thựcB1
box officedanh từ/ˈbɑːks ˌɑːfɪs/danh từphòng vé; doanh thu phòng véB2
special effectsdanh từ/ˌspeʃəl ɪˈfekts/danh từkỹ xảo điện ảnhB1
red carpetdanh từ/ˌred ˈkɑːrpɪt/danh từthảm đỏB2
music videodanh từ/ˈmjuːzɪk ˌvɪdioʊ/danh từvideo ca nhạc (MV)A2
oil paintingdanh từ/ˈɔɪl ˌpeɪntɪŋ/danh từtranh sơn dầuB1
still lifedanh từ/ˌstɪl ˈlaɪf/danh từtranh tĩnh vậtB2
sheet musicdanh từ/ˈʃiːt ˌmjuːzɪk/danh từbản nhạc inB2
folk songdanh từ/ˈfoʊk ˌsɑːŋ/danh từbài dân caB1
short storydanh từ/ˌʃɔːrt ˈstɔːri/danh từtruyện ngắnA2
water puppetrydanh từ/ˈwɑːtɚ ˌpʌpɪtri/danh từmúa rối nướcB2
art gallerydanh từ/ˈɑːrt ˌɡæləri/danh từphòng tranh; galleryA2
movie stardanh từ/ˈmuːvi ˌstɑːr/danh từngôi sao điện ảnhA2
standing ovationdanh từ/ˌstændɪŋ oʊˈveɪʃən/danh từ(khán giả) đứng dậy vỗ tayC1
curtain calldanh từ/ˈkɝːtən ˌkɑːl/danh từmàn ra chào cuối buổi diễnC1
out of tunecụm từ/ˌaʊt əv ˈtuːn/cụm từlạc điệu; sai tôngB2
tambourinedanh từ/ˌtæmbəˈriːn/danh từtrống lắc tay; trống lục lạcB2
xylophonedanh từ/ˈzaɪləfoʊn/danh từđàn phiến gỗ; đàn xylophoneB1
trombonedanh từ/trɑːmˈboʊn/danh từkèn tromboneB1
amplifierdanh từ/ˈæmpləfaɪər/danh từbộ khuếch đại âm thanh; ampliB2
concert halldanh từ/ˈkɑːnsərt hɔːl/danh từphòng hòa nhạc; nhà hát hòa nhạcB1
improvisationdanh từ/ɪmˌprɑːvəˈzeɪʃən/danh từsự ứng tác; sự ngẫu hứngC1
octavedanh từ/ˈɑːktɪv/danh từquãng támC1
remixdanh từ/ˈriːmɪks/danh từbản phối lại; bản remixB2
synthesizerdanh từ/ˈsɪnθəsaɪzər/danh từđàn tổng hợp âm thanh; synthesizerB2
grand pianodanh từ/ˌɡrænd piˈænoʊ/danh từđại dương cầm; đàn piano cánhB1

Trang này liệt kê 150/248 từ. Đủ 248 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 248 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh