Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nấu ăn và nhà bếp (217 từ, có phiên âm)
Thái, băm, xào, hấp, nướng, nồi chảo và dụng cụ làm bếp: tiếng Anh để đọc công thức và nấu những món ăn quen thuộc.
Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.
- 217 từ vựng
- Trình độ A1–A2
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Học chủ đề này miễn phí trên VOCA
Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Nấu ăn và nhà bếp
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| yummytính từ | /ˈjʌmi/ | tính từ | ngon tuyệt (cách nói thân mật) | A1 |
| fried eggdanh từ | /ˌfraɪd ˈɛɡ/ | danh từ | trứng ốp la | A1 |
| boiled eggdanh từ | /ˌbɔɪld ˈɛɡ/ | danh từ | trứng luộc | A1 |
| fried chickendanh từ | /ˌfraɪd ˈtʃɪkɪn/ | danh từ | gà rán | A1 |
| friesdanh từ | /fraɪz/ | danh từ | khoai tây chiên | A1 |
| instant noodlesdanh từ | /ˌɪnstənt ˈnuːdlz/ | danh từ | mì gói, mì ăn liền | A1 |
| phodanh từ | /fʌ/ | danh từ | phở | A1 |
| banh midanh từ | /ˈbɑːn miː/ | danh từ | bánh mì kẹp kiểu Việt Nam | A1 |
| ice cubedanh từ | /ˈaɪs kjuːb/ | danh từ | viên đá (lạnh) | A1 |
| boiling waterdanh từ | /ˌbɔɪlɪŋ ˈwɔːtər/ | danh từ | nước sôi | A1 |
| cut in halfcụm từ | /ˌkʌt ɪn ˈhæf/ | cụm từ | cắt đôi | A1 |
| enjoy your mealcụm từ | /ɪnˌdʒɔɪ jər ˈmiːl/ | cụm từ | chúc ngon miệng | A1 |
| family mealdanh từ | /ˌfæməli ˈmiːl/ | danh từ | bữa cơm gia đình | A1 |
| scrambled eggsdanh từ | /ˌskræmbəld ˈɛɡz/ | danh từ | trứng bác (trứng đánh rồi đảo chín) | A2 |
| egg yolkdanh từ | /ˈɛɡ joʊk/ | danh từ | lòng đỏ trứng | A2 |
| egg whitedanh từ | /ˈɛɡ waɪt/ | danh từ | lòng trắng trứng | A2 |
| eggshelldanh từ | /ˈɛɡʃɛl/ | danh từ | vỏ trứng | A2 |
| crack an eggcụm từ | /ˌkræk ən ˈɛɡ/ | cụm từ | đập trứng | A2 |
| roast chickendanh từ | /ˌroʊst ˈtʃɪkɪn/ | danh từ | gà quay, gà nướng lò | A2 |
| grilled fishdanh từ | /ˌɡrɪld ˈfɪʃ/ | danh từ | cá nướng | A2 |
| grilled porkdanh từ | /ˌɡrɪld ˈpɔːrk/ | danh từ | thịt nướng | A2 |
| mashed potatoesdanh từ | /ˌmæʃt pəˈteɪtoʊz/ | danh từ | khoai tây nghiền | A2 |
| brown ricedanh từ | /ˌbraʊn ˈraɪs/ | danh từ | gạo lứt | A2 |
| jasmine ricedanh từ | /ˈdʒæzmɪn raɪs/ | danh từ | gạo thơm (gạo lài) | A2 |
| rice noodlesdanh từ | /ˌraɪs ˈnuːdlz/ | danh từ | sợi phở, sợi gạo | A2 |
| rice paperdanh từ | /ˈraɪs peɪpər/ | danh từ | bánh tráng | A2 |
| broken ricedanh từ | /ˌbroʊkən ˈraɪs/ | danh từ | cơm tấm | A2 |
| hotpotdanh từ | /ˈhɑːtpɑːt/ | danh từ | lẩu | A2 |
| clay potdanh từ | /ˈkleɪ pɑːt/ | danh từ | nồi đất | A2 |
| beef noodle soupdanh từ | /ˌbiːf ˈnuːdl suːp/ | danh từ | bún bò, phở bò (món sợi nấu nước dùng bò) | A2 |
| sour soupdanh từ | /ˌsaʊər ˈsuːp/ | danh từ | canh chua | A2 |
| fresh spring rolldanh từ | /ˌfrɛʃ ˈsprɪŋ roʊl/ | danh từ | gỏi cuốn | A2 |
| dipping saucedanh từ | /ˈdɪpɪŋ sɔːs/ | danh từ | nước chấm | A2 |
| pickled vegetablesdanh từ | /ˌpɪkəld ˈvɛdʒtəbəlz/ | danh từ | đồ chua, dưa muối | A2 |
| sweet soupdanh từ | /ˌswiːt ˈsuːp/ | danh từ | chè | A2 |
| mung beandanh từ | /ˈmʌŋ biːn/ | danh từ | đậu xanh | A2 |
| coconut milkdanh từ | /ˈkoʊkənʌt mɪlk/ | danh từ | nước cốt dừa | A2 |
| rice flourdanh từ | /ˈraɪs flaʊər/ | danh từ | bột gạo | A2 |
| dried shrimpdanh từ | /ˌdraɪd ˈʃrɪmp/ | danh từ | tôm khô | A2 |
| roasted peanutsdanh từ | /ˌroʊstɪd ˈpiːnʌts/ | danh từ | lạc rang, đậu phộng rang | A2 |
| sesame seedsdanh từ | /ˈsɛsəmi siːdz/ | danh từ | hạt vừng, hạt mè | A2 |
| sesame oildanh từ | /ˈsɛsəmi ɔɪl/ | danh từ | dầu vừng, dầu mè | A2 |
| fishcakedanh từ | /ˈfɪʃkeɪk/ | danh từ | chả cá | A2 |
| pork bellydanh từ | /ˌpɔːrk ˈbɛli/ | danh từ | thịt ba chỉ | A2 |
| chicken breastdanh từ | /ˌtʃɪkɪn ˈbrɛst/ | danh từ | ức gà | A2 |
| spare ribsdanh từ | /ˌspɛr ˈrɪbz/ | danh từ | sườn non | A2 |
| ground beefdanh từ | /ˌɡraʊnd ˈbiːf/ | danh từ | thịt bò xay | A2 |
| minced meatdanh từ | /ˌmɪnst ˈmiːt/ | danh từ | thịt băm | A2 |
| water spinachdanh từ | /ˈwɔːtər ˌspɪnɪtʃ/ | danh từ | rau muống | A2 |
| bitter melondanh từ | /ˌbɪtər ˈmɛlən/ | danh từ | mướp đắng, khổ qua | A2 |
| bamboo shootdanh từ | /bæmˈbuː ʃuːt/ | danh từ | măng | A2 |
| tarodanh từ | /ˈtɑːroʊ/ | danh từ | khoai môn | A2 |
| Chinese cabbagedanh từ | /ˌtʃaɪniːz ˈkæbɪdʒ/ | danh từ | cải thảo | A2 |
| lime juicedanh từ | /ˈlaɪm dʒuːs/ | danh từ | nước cốt chanh | A2 |
| cilantrodanh từ | /sɪˈlɑːntroʊ/ | danh từ | rau mùi, ngò | A2 |
| green oniondanh từ | /ˌɡriːn ˈʌnjən/ | danh từ | hành lá | A2 |
| fresh herbsdanh từ | /ˌfrɛʃ ˈɝːbz/ | danh từ | rau thơm | A2 |
| black pepperdanh từ | /ˌblæk ˈpɛpər/ | danh từ | tiêu đen | A2 |
| brown sugardanh từ | /ˌbraʊn ˈʃʊɡər/ | danh từ | đường nâu | A2 |
| curry powderdanh từ | /ˈkɝːi ˌpaʊdər/ | danh từ | bột cà ri | A2 |
| chili powderdanh từ | /ˈtʃɪli ˌpaʊdər/ | danh từ | ớt bột | A2 |
| oyster saucedanh từ | /ˈɔɪstər sɔːs/ | danh từ | dầu hào | A2 |
| chili saucedanh từ | /ˈtʃɪli sɔːs/ | danh từ | tương ớt | A2 |
| mayonnaisedanh từ | /ˈmeɪəneɪz/ | danh từ | sốt mayonnaise | A2 |
| mustarddanh từ | /ˈmʌstərd/ | danh từ | mù tạt | A2 |
| olive oildanh từ | /ˌɑːlɪv ˈɔɪl/ | danh từ | dầu ô liu | A2 |
| cooking oildanh từ | /ˈkʊkɪŋ ɔɪl/ | danh từ | dầu ăn | A2 |
| vegetable oildanh từ | /ˈvɛdʒtəbəl ɔɪl/ | danh từ | dầu thực vật | A2 |
| baking powderdanh từ | /ˈbeɪkɪŋ ˌpaʊdər/ | danh từ | bột nở | A2 |
| whipped creamdanh từ | /ˌwɪpt ˈkriːm/ | danh từ | kem tươi đánh bông | A2 |
| flandanh từ | /flæn/ | danh từ | bánh flan | A2 |
| carameldanh từ | /ˈkærəməl/ | danh từ | đường thắng, caramen | A2 |
| sponge cakedanh từ | /ˈspʌndʒ keɪk/ | danh từ | bánh bông lan | A2 |
| biscuitdanh từ | /ˈbɪskɪt/ | danh từ | bánh quy giòn | A2 |
| toppingdanh từ | /ˈtɑːpɪŋ/ | danh từ | lớp phủ bên trên (topping) | A2 |
| spaghettidanh từ | /spəˈɡɛti/ | danh từ | mì Ý | A2 |
| lemongrass chickendanh từ | /ˈlɛmənɡræs ˌtʃɪkɪn/ | danh từ | gà xào sả ớt | A2 |
| beef stewdanh từ | /ˌbiːf ˈstuː/ | danh từ | bò kho, thịt bò hầm | A2 |
| shrimp crackersdanh từ | /ˈʃrɪmp ˌkrækərz/ | danh từ | bánh phồng tôm | A2 |
| rolling pindanh từ | /ˈroʊlɪŋ pɪn/ | danh từ | cây cán bột | A2 |
| measuring cupdanh từ | /ˈmɛʒərɪŋ kʌp/ | danh từ | cốc đong | A2 |
| measuring spoondanh từ | /ˈmɛʒərɪŋ spuːn/ | danh từ | thìa đong | A2 |
| mixing bowldanh từ | /ˈmɪksɪŋ boʊl/ | danh từ | âu trộn, tô trộn | A2 |
| baking traydanh từ | /ˈbeɪkɪŋ treɪ/ | danh từ | khay nướng | A2 |
| can openerdanh từ | /ˈkæn ˌoʊpənər/ | danh từ | cái mở đồ hộp | A2 |
| air fryerdanh từ | /ˈɛr ˌfraɪər/ | danh từ | nồi chiên không dầu | A2 |
| electric kettledanh từ | /ɪˌlɛktrɪk ˈkɛtl/ | danh từ | ấm đun siêu tốc | A2 |
| gas stovedanh từ | /ˈɡæs stoʊv/ | danh từ | bếp ga | A2 |
| strainerdanh từ | /ˈstreɪnər/ | danh từ | cái lọc, rây lọc | A2 |
| aluminum foildanh từ | /əˈluːmɪnəm fɔɪl/ | danh từ | giấy bạc | A2 |
| plastic wrapdanh từ | /ˌplæstɪk ˈræp/ | danh từ | màng bọc thực phẩm | A2 |
| dish toweldanh từ | /ˈdɪʃ ˌtaʊəl/ | danh từ | khăn lau bát đĩa | A2 |
| pot holderdanh từ | /ˈpɑːt ˌhoʊldər/ | danh từ | miếng lót tay nhấc nồi | A2 |
| kitchen scissorsdanh từ | /ˌkɪtʃɪn ˈsɪzərz/ | danh từ | kéo nhà bếp | A2 |
| kitchen scaledanh từ | /ˌkɪtʃɪn ˈskeɪl/ | danh từ | cân nhà bếp | A2 |
| cookie cutterdanh từ | /ˈkʊki ˌkʌtər/ | danh từ | khuôn cắt bánh quy | A2 |
| kitchen cabinetdanh từ | /ˌkɪtʃɪn ˈkæbɪnət/ | danh từ | tủ bếp | A2 |
| kitchen utensildanh từ | /ˌkɪtʃɪn juːˈtɛnsəl/ | danh từ | dụng cụ nhà bếp | A2 |
| soup spoondanh từ | /ˈsuːp spuːn/ | danh từ | thìa canh | A2 |
| serving spoondanh từ | /ˈsɝːvɪŋ spuːn/ | danh từ | thìa lớn để chia thức ăn | A2 |
| crushed icedanh từ | /ˌkrʌʃt ˈaɪs/ | danh từ | đá bào, đá xay | A2 |
| mashđộng từ | /mæʃ/ | động từ | nghiền nát | A2 |
| stuffđộng từ | /stʌf/ | động từ | nhồi (nhân) | A2 |
| tossđộng từ | /tɔːs/ | động từ | trộn đều, xóc đều | A2 |
| pan-fryđộng từ | /ˈpæn fraɪ/ | động từ | rán, chiên bằng chảo (ít dầu) | A2 |
| grindđộng từ | /ɡraɪnd/ | động từ | xay (tiêu, cà phê, thịt) | A2 |
| whipđộng từ | /wɪp/ | động từ | đánh bông (kem, trứng) | A2 |
| bring to a boilcụm từ | /ˌbrɪŋ tu ə ˈbɔɪl/ | cụm từ | đun sôi | A2 |
| turn down the heatcụm từ | /ˌtɝːn daʊn ðə ˈhiːt/ | cụm từ | vặn nhỏ lửa | A2 |
| cut upcụm động từ | /ˌkʌt ˈʌp/ | cụm động từ | cắt thành miếng nhỏ | A2 |
| chop upcụm động từ | /ˌtʃɑːp ˈʌp/ | cụm động từ | băm nhỏ, thái nhỏ | A2 |
| pour incụm động từ | /ˌpɔːr ˈɪn/ | cụm động từ | đổ vào | A2 |
| low heatdanh từ | /ˌloʊ ˈhiːt/ | danh từ | lửa nhỏ | A2 |
| medium heatdanh từ | /ˌmiːdiəm ˈhiːt/ | danh từ | lửa vừa | A2 |
| high heatdanh từ | /ˌhaɪ ˈhiːt/ | danh từ | lửa lớn | A2 |
| room temperaturedanh từ | /ˌruːm ˈtɛmprətʃər/ | danh từ | nhiệt độ phòng | A2 |
| steaming hottính từ | /ˌstiːmɪŋ ˈhɑːt/ | tính từ | nóng hôi hổi | A2 |
| golden browntính từ | /ˌɡoʊldən ˈbraʊn/ | tính từ | vàng ruộm | A2 |
| cooking timedanh từ | /ˈkʊkɪŋ taɪm/ | danh từ | thời gian nấu | A2 |
| step by stepcụm từ | /ˌstɛp baɪ ˈstɛp/ | cụm từ | từng bước một | A2 |
| help yourselfcụm từ | /ˌhɛlp jərˈsɛlf/ | cụm từ | cứ tự nhiên lấy ăn | A2 |
| dig incụm động từ | /ˌdɪɡ ˈɪn/ | cụm động từ | ăn thôi, bắt đầu ăn đi | A2 |
| dinner partydanh từ | /ˈdɪnər ˌpɑːrti/ | danh từ | tiệc tối tại nhà | A2 |
| wash upcụm động từ | /ˌwɑːʃ ˈʌp/ | cụm động từ | rửa bát đĩa | A2 |
| keep in the fridgecụm từ | /ˌkiːp ɪn ðə ˈfrɪdʒ/ | cụm từ | bảo quản trong tủ lạnh | A2 |
| chef knifedanh từ | /ˈʃɛf naɪf/ | danh từ | dao bếp | A2 |
| oilytính từ | /ˈɔɪli/ | tính từ | nhiều dầu | A2 |
| fattytính từ | /ˈfæti/ | tính từ | nhiều mỡ, béo | A2 |
| saltedtính từ | /ˈsɔːltɪd/ | tính từ | ướp muối, có muối | A2 |
| sweet and sourtính từ | /ˌswiːt ən ˈsaʊər/ | tính từ | chua ngọt | A2 |
| butterytính từ | /ˈbʌtəri/ | tính từ | béo vị bơ | A2 |
| instructionsdanh từ | /ɪnˈstrʌkʃənz/ | danh từ | hướng dẫn (cách làm) | A2 |
| clovedanh từ | /kloʊv/ | danh từ | tép (tỏi) | A2 |
| handfuldanh từ | /ˈhændfʊl/ | danh từ | một nắm | A2 |
| cooking showdanh từ | /ˈkʊkɪŋ ʃoʊ/ | danh từ | chương trình nấu ăn | A2 |
| salt and pepperdanh từ | /ˌsɔːlt ən ˈpɛpər/ | danh từ | muối tiêu | A2 |
| scrambleđộng từ | /ˈskræmbəl/ | động từ | bác trứng (đánh rồi đảo khi chiên) | B1 |
| fermentđộng từ | /fərˈmɛnt/ | động từ | lên men | B1 |
| pickleđộng từ | /ˈpɪkəl/ | động từ | muối chua, ngâm giấm | B1 |
| coređộng từ | /kɔːr/ | động từ | bỏ lõi (trái cây) | B1 |
| deboneđộng từ | /diːˈboʊn/ | động từ | lọc xương, rút xương | B1 |
| siftđộng từ | /sɪft/ | động từ | rây (bột) | B1 |
| blanchđộng từ | /blæntʃ/ | động từ | chần (qua nước sôi) | B1 |
| greaseđộng từ | /ɡriːs/ | động từ | phết dầu/bơ (chống dính) | B1 |
| zestđộng từ | /zɛst/ | động từ | bào vỏ (cam, chanh) | B1 |
| tenderizeđộng từ | /ˈtɛndəraɪz/ | động từ | làm mềm (thịt) | B1 |
| boil overcụm động từ | /ˌbɔɪl ˈoʊvər/ | cụm động từ | trào (khi sôi) | B1 |
| stir incụm động từ | /ˌstɝː ˈɪn/ | cụm động từ | cho vào rồi khuấy đều | B1 |
| fold incụm động từ | /ˌfoʊld ˈɪn/ | cụm động từ | trộn nhẹ tay (kiểu gập) | B1 |
| top withcụm động từ | /ˈtɑːp wɪð/ | cụm động từ | phủ lên trên, rắc lên trên | B1 |
Trang này liệt kê 150/217 từ. Đủ 217 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.
Học thuộc 217 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.