VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Đại học và du học (214 từ, có phiên âm)

Học bổng, hồ sơ nhập học, tín chỉ, luận văn, ký túc xá và visa du học: vốn từ cho sinh viên và người chuẩn bị đi du học.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Đại học và du học

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
dormdanh từ/dɔːrm/danh từký túc xá (cách nói ngắn)A2
university studentdanh từ/ˌjuːnɪˈvɝːsəti ˈstuːdənt/danh từsinh viên đại họcA2
college studentdanh từ/ˈkɑːlɪdʒ ˈstuːdənt/danh từsinh viên (cách nói Mỹ)A2
first-year studentdanh từ/ˌfɝːst jɪr ˈstuːdənt/danh từsinh viên năm nhấtA2
sophomoredanh từ/ˈsɑːfəmɔːr/danh từsinh viên năm haiB1
juniordanh từ/ˈdʒuːnjər/danh từsinh viên năm baB1
seniordanh từ/ˈsiːnjər/danh từsinh viên năm cuốiB1
fresherdanh từ/ˈfreʃər/danh từtân sinh viên (Anh)B1
study abroadcụm từ/ˈstʌdi əˈbrɔːd/cụm từdu họcA2
international studentdanh từ/ˌɪntərˈnæʃənəl ˈstuːdənt/danh từsinh viên quốc tếA2
student carddanh từ/ˈstuːdənt kɑːrd/danh từthẻ sinh viênA2
student IDdanh từ/ˈstuːdənt ˌaɪˈdiː/danh từmã số sinh viênA2
library carddanh từ/ˈlaɪbreri kɑːrd/danh từthẻ thư việnA2
campus lifedanh từ/ˈkæmpəs laɪf/danh từđời sống sinh viên trong trườngA2
dining halldanh từ/ˈdaɪnɪŋ hɔːl/danh từnhà ăn (ký túc xá)A2
labdanh từ/læb/danh từphòng thí nghiệm (nói ngắn)A2
class scheduledanh từ/klæs ˈskedʒuːl/danh từlịch họcA2
lecture halldanh từ/ˈlektʃər hɔːl/danh từgiảng đườngA2
computer labdanh từ/kəmˈpjuːtər læb/danh từphòng máy tínhA2
study groupdanh từ/ˈstʌdi ɡruːp/danh từnhóm học tậpA2
study roomdanh từ/ˈstʌdi ruːm/danh từphòng tự họcA2
group projectdanh từ/ɡruːp ˈprɑːdʒekt/danh từdự án nhóm; bài tập nhómA2
part-time jobdanh từ/ˌpɑːrt taɪm ˈdʒɑːb/danh từviệc làm thêmA2
student discountdanh từ/ˈstuːdənt ˈdɪskaʊnt/danh từgiảm giá cho sinh viênA2
host familydanh từ/hoʊst ˈfæməli/danh từgia đình bản xứ (nhận học sinh ở cùng)A2
make friendscụm từ/meɪk frendz/cụm từkết bạnA1
homesicknessdanh từ/ˈhoʊmsɪknəs/danh từnỗi nhớ nhàB1
join a clubcụm từ/dʒɔɪn ə klʌb/cụm từtham gia câu lạc bộA1
graduation ceremonydanh từ/ˌɡrædʒuˈeɪʃən ˈserəmoʊni/danh từlễ tốt nghiệpA2
cap and gowndanh từ/ˌkæp ən ˈɡaʊn/danh từmũ và áo tốt nghiệpB1
student visadanh từ/ˈstuːdənt ˈviːzə/danh từthị thực du họcA2
visa applicationdanh từ/ˈviːzə ˌæplɪˈkeɪʃən/danh từhồ sơ xin thị thựcB1
visa interviewdanh từ/ˈviːzə ˈɪntərvjuː/danh từphỏng vấn xin thị thựcB1
application feedanh từ/ˌæplɪˈkeɪʃən fiː/danh từlệ phí nộp hồ sơB1
application deadlinedanh từ/ˌæplɪˈkeɪʃən ˈdedlaɪn/danh từhạn nộp hồ sơB1
acceptance letterdanh từ/əkˈseptəns ˈletər/danh từthư báo trúng tuyểnB1
recommendation letterdanh từ/ˌrekəmenˈdeɪʃən ˈletər/danh từthư giới thiệuB1
GPAdanh từ/ˌdʒiː piː ˈeɪ/danh từđiểm trung bình tích lũyB1
major incụm động từ/ˈmeɪdʒər ɪn/cụm động từhọc chuyên ngànhB1
double majordanh từ/ˌdʌbəl ˈmeɪdʒər/danh từhọc song ngànhB1
electivedanh từ/ɪˈlektɪv/danh từmôn tự chọnB1
required coursedanh từ/rɪˈkwaɪərd kɔːrs/danh từmôn bắt buộcB1
office hoursdanh từ/ˈɔːfɪs aʊərz/danh từgiờ tiếp sinh viên (của giảng viên)B1
teaching assistantdanh từ/ˈtiːtʃɪŋ əˈsɪstənt/danh từtrợ giảngB1
academic advisordanh từ/ˌækəˈdemɪk ədˈvaɪzər/danh từcố vấn học tậpB1
turn incụm động từ/tɝːn ɪn/cụm động từnộp (bài)A2
skip classcụm từ/skɪp klæs/cụm từtrốn học; bỏ tiếtA2
pull an all-nighterthành ngữ/pʊl ən ˌɔːlˈnaɪtər/thành ngữthức trắng đêm (để học)B2
lecture notesdanh từ/ˈlektʃər noʊts/danh từbài ghi giảngB1
note-takingdanh từ/ˈnoʊt ˌteɪkɪŋ/danh từkỹ năng ghi chépB1
word countdanh từ/ˈwɝːd kaʊnt/danh từsố chữ (của bài viết)B1
research paperdanh từ/ˈriːsɝːtʃ ˌpeɪpər/danh từbài nghiên cứuB1
term paperdanh từ/ˈtɝːm ˌpeɪpər/danh từbài tiểu luận cuối kỳB1
lab reportdanh từ/ˈlæb rɪˌpɔːrt/danh từbáo cáo thí nghiệmB1
reading listdanh từ/ˈriːdɪŋ lɪst/danh từdanh sách tài liệu cần đọcB1
academic yeardanh từ/ˌækəˈdemɪk jɪr/danh từnăm họcB1
fall semesterdanh từ/fɔːl səˈmestər/danh từhọc kỳ mùa thuB1
spring breakdanh từ/ˌsprɪŋ ˈbreɪk/danh từkỳ nghỉ xuânA2
summer schooldanh từ/ˈsʌmər skuːl/danh từkhóa học hèA2
winter breakdanh từ/ˈwɪntər breɪk/danh từkỳ nghỉ đôngA2
exam perioddanh từ/ɪɡˈzæm ˌpɪriəd/danh từmùa thiB1
open-book examdanh từ/ˌoʊpən bʊk ɪɡˈzæm/danh từbài thi được mở tài liệuB1
oral examdanh từ/ˈɔːrəl ɪɡˈzæm/danh từthi vấn đápB1
resitdanh từ/ˈriːsɪt/danh từthi lại (Anh)B2
study plandanh từ/ˈstʌdi plæn/danh từkế hoạch học tậpB1
exam stressdanh từ/ɪɡˈzæm stres/danh từáp lực thi cửB1
straight A'sthành ngữ/ˌstreɪt ˈeɪz/thành ngữtoàn điểm AB1
dean's listdanh từ/ˈdiːnz lɪst/danh từdanh sách sinh viên giỏi của khoaB2
graduate schooldanh từ/ˈɡrædʒuət skuːl/danh từtrường sau đại họcB1
master's studentdanh từ/ˈmæstərz ˌstuːdənt/danh từhọc viên cao họcB1
doctoratedanh từ/ˈdɑːktərət/danh từbằng tiến sĩB2
student loandanh từ/ˈstuːdənt loʊn/danh từkhoản vay sinh viênB1
financial aiddanh từ/faɪˈnænʃəl eɪd/danh từhỗ trợ tài chínhB1
full scholarshipdanh từ/fʊl ˈskɑːlərʃɪp/danh từhọc bổng toàn phầnB1
partial scholarshipdanh từ/ˈpɑːrʃəl ˈskɑːlərʃɪp/danh từhọc bổng bán phầnB1
merit-basedtính từ/ˈmerɪt beɪst/tính từdựa trên thành tíchB2
need-basedtính từ/ˈniːd beɪst/tính từdựa trên hoàn cảnh tài chínhB2
stipenddanh từ/ˈstaɪpend/danh từtrợ cấp sinh hoạt (định kỳ)B2
bursarydanh từ/ˈbɝːsəri/danh từhọc bổng hỗ trợ (Anh)B2
fellowshipdanh từ/ˈfeloʊʃɪp/danh từhọc bổng nghiên cứuB2
tuition waiverdanh từ/tuˈɪʃən ˈweɪvər/danh từmiễn học phíB2
student debtdanh từ/ˈstuːdənt det/danh từnợ học phí của sinh viênB2
work-studydanh từ/ˌwɝːk ˈstʌdi/danh từchương trình vừa học vừa làmB2
campus jobdanh từ/ˈkæmpəs dʒɑːb/danh từviệc làm trong trườngB1
career fairdanh từ/kəˈrɪr fer/danh từhội chợ việc làmB1
career centerdanh từ/kəˈrɪr ˌsentər/danh từtrung tâm hướng nghiệpB1
career advicedanh từ/kəˈrɪr ədˌvaɪs/danh từtư vấn nghề nghiệpB1
employabilitydanh từ/ɪmˌplɔɪəˈbɪləti/danh từkhả năng được tuyển dụngB2
IELTSdanh từ/ˈaɪelts/danh từkỳ thi IELTSB1
TOEFLdanh từ/ˈtoʊfəl/danh từkỳ thi TOEFLB1
band scoredanh từ/ˈbænd skɔːr/danh từđiểm band (IELTS)B1
English proficiencydanh từ/ˈɪŋɡlɪʃ prəˈfɪʃənsi/danh từtrình độ tiếng AnhB2
entry requirementdanh từ/ˈentri rɪˌkwaɪərmənt/danh từđiều kiện đầu vàoB1
language requirementdanh từ/ˈlæŋɡwɪdʒ rɪˌkwaɪərmənt/danh từyêu cầu ngoại ngữB1
conditional offerdanh từ/kənˈdɪʃənəl ˈɔːfər/danh từthư mời nhập học có điều kiệnB2
unconditional offerdanh từ/ˌʌnkənˈdɪʃənəl ˈɔːfər/danh từthư mời nhập học không điều kiệnB2
waitlistdanh từ/ˈweɪtlɪst/danh từdanh sách chờ (xét tuyển)B2
deferđộng từ/dɪˈfɝː/động từhoãn (nhập học)B2
foundation coursedanh từ/faʊnˈdeɪʃən kɔːrs/danh từkhóa dự bị đại họcB2
pathway programdanh từ/ˈpæθweɪ ˌproʊɡræm/danh từchương trình chuyển tiếpB2
associate degreedanh từ/əˈsoʊʃiət dɪˌɡriː/danh từbằng cao đẳng (Mỹ, 2 năm)B2
community collegedanh từ/kəˈmjuːnəti ˌkɑːlɪdʒ/danh từtrường cao đẳng cộng đồngB1
Ivy Leaguedanh từ/ˌaɪvi ˈliːɡ/danh từnhóm 8 đại học danh tiếng ở MỹB2
public universitydanh từ/ˈpʌblɪk ˌjuːnɪˈvɝːsəti/danh từđại học công lậpB1
private universitydanh từ/ˈpraɪvət ˌjuːnɪˈvɝːsəti/danh từđại học tư thụcB1
accreditedtính từ/əˈkredɪtɪd/tính từđược kiểm định (chất lượng)B2
accreditationdanh từ/əˌkredɪˈteɪʃən/danh từsự kiểm định chất lượngC1
on-campustính từ/ˌɑːn ˈkæmpəs/tính từtrong khuôn viên trườngB1
off-campustính từ/ˌɔːf ˈkæmpəs/tính từngoài khuôn viên trườngB1
settle incụm động từ/ˌsetəl ˈɪn/cụm động từổn định cuộc sống (ở nơi mới)B1
airport pickupdanh từ/ˈerpɔːrt ˌpɪkʌp/danh từdịch vụ đón ở sân bayB1
residence permitdanh từ/ˈrezɪdəns ˌpɝːmɪt/danh từgiấy phép cư trúB2
work permitdanh từ/ˈwɝːk ˌpɝːmɪt/danh từgiấy phép lao độngB2
border controldanh từ/ˈbɔːrdər kənˌtroʊl/danh từkiểm soát biên giới (cửa khẩu)B2
biometricsdanh từ/ˌbaɪoʊˈmetrɪks/danh từsinh trắc học (vân tay, ảnh)C1
proof of fundsdanh từ/ˌpruːf əv ˈfʌndz/danh từchứng minh tài chínhB2
visa extensiondanh từ/ˈviːzə ɪkˌstenʃən/danh từgia hạn thị thựcB2
overstayđộng từ/ˌoʊvərˈsteɪ/động từở quá hạn (thị thực)C1
visa refusaldanh từ/ˈviːzə rɪˌfjuːzəl/danh từbị từ chối thị thựcB2
visa officerdanh từ/ˈviːzə ˌɔːfɪsər/danh từviên chức xét duyệt thị thựcB2
visa appointmentdanh từ/ˈviːzə əˌpɔɪntmənt/danh từlịch hẹn nộp hồ sơ thị thựcB1
consulatedanh từ/ˈkɑːnsələt/danh từlãnh sự quánB2
campus tourdanh từ/ˈkæmpəs tʊr/danh từchuyến tham quan khuôn viên trườngA2
open daydanh từ/ˈoʊpən deɪ/danh từngày hội tư vấn mở cửa trườngB1
welcome weekdanh từ/ˈwelkəm wiːk/danh từtuần lễ chào tân sinh viênB1
student uniondanh từ/ˈstuːdənt ˌjuːnjən/danh từhội sinh viên; tòa nhà sinh hoạt sinh viênB1
student councildanh từ/ˈstuːdənt ˌkaʊnsəl/danh từban đại diện sinh viênB1
fraternitydanh từ/frəˈtɝːnəti/danh từhội nam sinh viên (Mỹ)B2
sororitydanh từ/səˈrɔːrəti/danh từhội nữ sinh viên (Mỹ)B2
resident assistantdanh từ/ˈrezɪdənt əˌsɪstənt/danh từtrưởng khu ký túc xá (sinh viên)B2
meal plandanh từ/ˈmiːl plæn/danh từgói ăn (trả trước ở trường)B1
shuttle busdanh từ/ˈʃʌtəl bʌs/danh từxe buýt đưa đónA2
flatmatedanh từ/ˈflætmeɪt/danh từbạn ở chung căn hộ (Anh)B1
common roomdanh từ/ˈkɑːmən ruːm/danh từphòng sinh hoạt chungB1
student housingdanh từ/ˈstuːdənt ˈhaʊzɪŋ/danh từnhà ở sinh viênB1
shared roomdanh từ/ʃerd ruːm/danh từphòng ở ghépA2
alumnusdanh từ/əˈlʌmnəs/danh từcựu sinh viên (nam/1 người)C1
alma materdanh từ/ˌælmə ˈmɑːtər/danh từtrường cũ (nơi mình từng học)C1
alumni networkdanh từ/əˈlʌmnaɪ ˌnetwɝːk/danh từmạng lưới cựu sinh viênB2
yearbookdanh từ/ˈjɪrbʊk/danh từkỷ yếuB1
commencementdanh từ/kəˈmensmənt/danh từlễ phát bằng (Mỹ)B2
valedictoriandanh từ/ˌvælədɪkˈtɔːriən/danh từthủ khoa tốt nghiệp (phát biểu chia tay)C1
class ofcụm từ/ˈklæs əv/cụm từkhóa (tốt nghiệp năm…)B1
declare a majorcụm từ/dɪˈkler ə ˈmeɪdʒər/cụm từđăng ký chuyên ngành chính thứcB2
undecidedtính từ/ˌʌndɪˈsaɪdɪd/tính từchưa chọn (chuyên ngành); còn phân vânB1
course loaddanh từ/ˈkɔːrs loʊd/danh từkhối lượng môn học (mỗi kỳ)B2
credit hourdanh từ/ˈkredɪt aʊər/danh từtín chỉ (tính theo giờ học)B2
course registrationdanh từ/kɔːrs ˌredʒɪˈstreɪʃən/danh từđăng ký môn họcB1
drop a classcụm từ/drɑːp ə klæs/cụm từrút bớt môn (bỏ học phần)B1
sign up forcụm động từ/saɪn ˈʌp fɔːr/cụm động từđăng ký (tham gia)A2

Trang này liệt kê 150/214 từ. Đủ 214 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 214 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 59 chủ đề từ vựng tiếng Anh