VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 (260 từ, có phiên âm)

Từ vựng bám theo chủ đề 12 bài (Unit) của sách Tiếng Anh lớp 6: trường mới, ngôi nhà, bạn bè, Tết, thể thao, robot…

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 6

Unit 1: My New School (23 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
uniformdanh từ/ˈjuːnəfɔːrm/danh từđồng phụcA2
compassdanh từ/ˈkʌmpəs/danh từcom-pa; la bànB1
calculatordanh từ/ˈkælkjəleɪtər/danh từmáy tính cầm tay; máy tính bỏ túiA2
pencil sharpenerdanh từ/ˈpensəl ˌʃɑːrpənər/danh từcái gọt bút chìA2
eraserdanh từ/ɪˈreɪsər/danh từcục tẩy; gômA2
backpackdanh từ/ˈbækpæk/danh từba lô; cặp đeo vaiA2
textbookdanh từ/ˈtekstbʊk/danh từsách giáo khoaA2
notebookdanh từ/ˈnoʊtbʊk/danh từvở; sổ ghi chépA1
rulerdanh từ/ˈruːlər/danh từthước kẻA2
subjectdanh từ/ˈsʌbdʒekt/danh từmôn họcA1
sciencedanh từ/ˈsaɪəns/danh từmôn khoa học; khoa họcA1
historydanh từ/ˈhɪstəri/danh từmôn lịch sử; lịch sửA1
geographydanh từ/dʒiˈɑːɡrəfi/danh từmôn địa lý; địa lýA1

Unit 2: My House (22 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
town housedanh từ/ˈtaʊn ˌhaʊs/danh từnhà phố; nhà liền kềB1
country housedanh từ/ˌkʌntri ˈhaʊs/danh từnhà ở nông thônB1
apartmentdanh từ/əˈpɑːrtmənt/danh từcăn hộA1
stilt housedanh từ/ˈstɪlt ˌhaʊs/danh từnhà sànB1
living roomdanh từ/ˈlɪvɪŋ ˌruːm/danh từphòng kháchA1
bedroomdanh từ/ˈbedruːm/danh từphòng ngủA1
kitchendanh từ/ˈkɪtʃən/danh từnhà bếpA1
bathroomdanh từ/ˈbæθruːm/danh từphòng tắmA1
atticdanh từ/ˈætɪk/danh từgác mái; tầng áp máiB1
halldanh từ/hɔːl/danh từsảnh; hành langA2
sofadanh từ/ˈsoʊfə/danh từghế sô-phaA1
wardrobedanh từ/ˈwɔːrdroʊb/danh từtủ quần áoA2
cupboarddanh từ/ˈkʌbərd/danh từtủ chén; tủ đựng đồA2

Unit 3: My Friends (22 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
appearancedanh từ/əˈpɪrəns/danh từngoại hình; vẻ bề ngoàiB1
personalitydanh từ/ˌpɝːsəˈnæləti/danh từtính cáchB1
activetính từ/ˈæktɪv/tính từnăng động; hiếu độngA2
clevertính từ/ˈklevər/tính từthông minh; lanh lợiA2
confidenttính từ/ˈkɑːnfədənt/tính từtự tinB1
creativetính từ/kriˈeɪtɪv/tính từsáng tạoB1
curioustính từ/ˈkjʊriəs/tính từtò mò; ham hiểu biếtB1
friendlytính từ/ˈfrendli/tính từthân thiệnA1
funnytính từ/ˈfʌni/tính từhài hước; buồn cườiA1
generoustính từ/ˈdʒenərəs/tính từhào phóng; rộng lượngB1
hard-workingtính từ/ˌhɑːrdˈwɝːkɪŋ/tính từchăm chỉ; siêng năngA2
kindtính từ/kaɪnd/tính từtốt bụng; tử tếA2
patienttính từ/ˈpeɪʃənt/tính từkiên nhẫnB1

Unit 4: My Neighbourhood (21 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
neighborhooddanh từ/ˈneɪbərhʊd/danh từkhu phố; khu dân cưA2
cathedraldanh từ/kəˈθiːdrəl/danh từnhà thờ lớnB1
templedanh từ/ˈtempəl/danh từđền; chùaA2
squaredanh từ/skwer/danh từquảng trườngA2
memorialdanh từ/məˈmɔːriəl/danh từđài tưởng niệm; khu tưởng niệmB2
railway stationdanh từ/ˈreɪlweɪ ˌsteɪʃən/danh từnhà ga xe lửaA2
art gallerydanh từ/ˈɑːrt ˌɡæləri/danh từphòng trưng bày tranh; bảo tàng mỹ thuậtA2
crowdedtính từ/ˈkraʊdɪd/tính từđông đúcA2
quiettính từ/ˈkwaɪət/tính từyên tĩnh; im lặngA1
noisytính từ/ˈnɔɪzi/tính từồn àoA2
peacefultính từ/ˈpiːsfəl/tính từyên bìnhB1
moderntính từ/ˈmɑːdərn/tính từhiện đạiA2
historictính từ/hɪˈstɔːrɪk/tính từcó tính lịch sử; cổ kínhB1

Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam (21 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
natural wonderdanh từ/ˌnætʃərəl ˈwʌndər/danh từkỳ quan thiên nhiênB1
mountaindanh từ/ˈmaʊntən/danh từnúiA1
islanddanh từ/ˈaɪlənd/danh từhòn đảo; đảoA2
waterfalldanh từ/ˈwɑːtərfɑːl/danh từthác nướcA2
cavedanh từ/keɪv/danh từhang độngB1
desertdanh từ/ˈdezərt/danh từsa mạcB1
forestdanh từ/ˈfɔːrɪst/danh từrừngA1
valleydanh từ/ˈvæli/danh từthung lũngB1
rockdanh từ/rɑːk/danh từđá; tảng đáA2
landscapedanh từ/ˈlændskeɪp/danh từphong cảnhB1
baydanh từ/beɪ/danh từvịnhB1
sunscreendanh từ/ˈsʌnskriːn/danh từkem chống nắngB1
sleeping bagdanh từ/ˈsliːpɪŋ ˌbæɡ/danh từtúi ngủA2

Unit 6: Our Tet Holiday (21 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
Lunar New Yeardanh từ/ˌluːnər nuː ˈjɪr/danh từTết Nguyên đán; Tết âm lịchB1
celebrateđộng từ/ˈseləbreɪt/động từtổ chức; ăn mừng; đón (lễ)A2
festivaldanh từ/ˈfestəvəl/danh từlễ hộiA2
decorateđộng từ/ˈdekəreɪt/động từtrang tríB1
peach blossomdanh từ/ˈpiːtʃ ˌblɑːsəm/danh từhoa đàoB1
apricot blossomdanh từ/ˈeɪprɪkɑːt ˌblɑːsəm/danh từhoa maiB1
kumquat treedanh từ/ˈkʌmkwɑːt ˌtriː/danh từcây quất; cây tắcB2
lucky moneydanh từ/ˌlʌki ˈmʌni/danh từtiền lì xì; tiền mừng tuổiB1
fireworkdanh từ/ˈfaɪərwɝːk/danh từpháo hoaB1
wishdanh từ/wɪʃ/danh từlời chúc; điều ướcA2
relativedanh từ/ˈrelətɪv/danh từhọ hàng; người thânB1
sticky ricedanh từ/ˌstɪki ˈraɪs/danh từgạo nếp; xôiB1
banana leafdanh từ/bəˈnænə ˌliːf/danh từlá chuốiA2

Unit 7: Television (22 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
televisiondanh từ/ˈtelɪvɪʒən/danh từti vi; truyền hìnhA1
channeldanh từ/ˈtʃænəl/danh từkênh (truyền hình)A2
programmedanh từ/ˈproʊɡræm/danh từchương trình (truyền hình)A1
cartoondanh từ/kɑːrˈtuːn/danh từphim hoạt hìnhA2
comedydanh từ/ˈkɑːmədi/danh từhài kịch; chương trình hàiA2
documentarydanh từ/ˌdɑːkjəˈmentəri/danh từphim tài liệuB1
game showdanh từ/ˈɡeɪm ʃoʊ/danh từchương trình trò chơiB1
viewerdanh từ/ˈvjuːər/danh từngười xem (truyền hình)B1
remote controldanh từ/rɪˌmoʊt kənˈtroʊl/danh từđiều khiển từ xaA2
scheduledanh từ/ˈskedʒuːl/danh từlịch phát sóng; lịch trìnhA2
characterdanh từ/ˈkærəktər/danh từnhân vậtA2
educationaltính từ/ˌedʒuˈkeɪʃənəl/tính từmang tính giáo dụcB1
entertainingtính từ/ˌentərˈteɪnɪŋ/tính từthú vị; mang tính giải tríB1

Unit 8: Sports and Games (23 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
volleyballdanh từ/ˈvɑːlibɔːl/danh từbóng chuyềnA2
matchdanh từ/mætʃ/danh từtrận đấuA2
competitiondanh từ/ˌkɑːmpəˈtɪʃən/danh từcuộc thiA2
championdanh từ/ˈtʃæmpiən/danh từnhà vô địchB1
scoređộng từ/skɔːr/động từghi (bàn, điểm)A2
goaldanh từ/ɡoʊl/danh từbàn thắng; khung thànhA2
racketdanh từ/ˈrækɪt/danh từcái vợtA2
refereedanh từ/ˌrefəˈriː/danh từtrọng tàiB1
playerdanh từ/ˈpleɪər/danh từcầu thủ; người chơiA1
teamdanh từ/tiːm/danh từđội; nhómA1
coachdanh từ/koʊtʃ/danh từhuấn luyện viênB1
winđộng từ/wɪn/động từthắng; giành đượcA1
loseđộng từ/luːz/động từthua; mấtA2

Unit 9: Cities of the World (21 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
capitaldanh từ/ˈkæpɪtəl/danh từthủ đôA2
museumdanh từ/mjuˈziːəm/danh từbảo tàngA1
famoustính từ/ˈfeɪməs/tính từnổi tiếngA1
landmarkdanh từ/ˈlændmɑːrk/danh từđịa danh; công trình nổi bậtB1
palacedanh từ/ˈpæləs/danh từcung điệnA2
towerdanh từ/ˈtaʊər/danh từtòa thápA2
localtính từ/ˈloʊkəl/tính từ(thuộc) địa phươngA2
ancienttính từ/ˈeɪnʃənt/tính từcổ kính; cổ xưaB1
populationdanh từ/ˌpɑːpjəˈleɪʃən/danh từdân sốB1
continentdanh từ/ˈkɑːntɪnənt/danh từchâu lụcB1
postcarddanh từ/ˈpoʊstkɑːrd/danh từbưu thiếpA2
touristdanh từ/ˈtʊrɪst/danh từkhách du lịchA2
attractiondanh từ/əˈtrækʃən/danh từđiểm thu hút khách; nơi hấp dẫnB1

Unit 10: Our Houses in the Future (20 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
futuredanh từ/ˈfjuːtʃər/danh từtương laiA2
smarttính từ/smɑːrt/tính từthông minh (thiết bị)B1
appliancedanh từ/əˈplaɪəns/danh từthiết bị (gia dụng)B1
wirelesstính từ/ˈwaɪərləs/tính từkhông dâyB1
spacedanh từ/speɪs/danh từvũ trụ; không gianA2
villadanh từ/ˈvɪlə/danh từbiệt thựB1
houseboatdanh từ/ˈhaʊsboʊt/danh từnhà thuyềnB1
cottagedanh từ/ˈkɑːtɪdʒ/danh từnhà tranh; nhà nhỏ ở nông thônB1
microwavedanh từ/ˈmaɪkroʊweɪv/danh từlò vi sóngA2
washing machinedanh từ/ˈwɑːʃɪŋ məˌʃiːn/danh từmáy giặtA2
air conditionerdanh từ/ˈer kənˌdɪʃənər/danh từmáy điều hòaB1
solar energydanh từ/ˌsoʊlər ˈenərdʒi/danh từnăng lượng mặt trờiB1
electricitydanh từ/ɪˌlekˈtrɪsəti/danh từđiệnA2

Unit 11: Our Greener World (23 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
environmentdanh từ/ɪnˈvaɪrənmənt/danh từmôi trườngB1
recycleđộng từ/riːˈsaɪkəl/động từtái chếB1
reuseđộng từ/ˌriːˈjuːz/động từtái sử dụngB1
reduceđộng từ/rɪˈduːs/động từgiảm; cắt giảmB1
rubbishdanh từ/ˈrʌbɪʃ/danh từrácA2
pollutiondanh từ/pəˈluːʃən/danh từsự ô nhiễmB1
plastic bagdanh từ/ˌplæstɪk ˈbæɡ/danh từtúi ni lôngA2
cloth bagdanh từ/ˈklɑːθ ˌbæɡ/danh từtúi vảiA2
energydanh từ/ˈenərdʒi/danh từnăng lượngA2
protectđộng từ/prəˈtekt/động từbảo vệA2
wasteđộng từ/weɪst/động từlãng phíB1
litterđộng từ/ˈlɪtər/động từxả rác; vứt rác bừa bãiB1
bindanh từ/bɪn/danh từthùng rácA2

Unit 12: Robots (21 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
robotdanh từ/ˈroʊbɑːt/danh từngười máy; rô-bốtA2
machinedanh từ/məˈʃiːn/danh từmáy mócA2
abilitydanh từ/əˈbɪləti/danh từkhả năngB1
skilldanh từ/skɪl/danh từkỹ năngA2
home robotdanh từ/ˈhoʊm ˌroʊbɑːt/danh từrô-bốt gia đìnhB1
teaching robotdanh từ/ˈtiːtʃɪŋ ˌroʊbɑːt/danh từrô-bốt dạy họcB1
space stationdanh từ/ˈspeɪs ˌsteɪʃən/danh từtrạm vũ trụB1
guardđộng từ/ɡɑːrd/động từcanh gác; bảo vệB1
liftđộng từ/lɪft/động từnâng; nhấc lênA2
recogniseđộng từ/ˈrekəɡnaɪz/động từnhận ra; nhận diệnB1
understandđộng từ/ˌʌndərˈstænd/động từhiểuA1
feelingdanh từ/ˈfiːlɪŋ/danh từcảm xúc; cảm giácA2
water the plantscụm từ/ˌwɑːtər ðə ˈplænts/cụm từtưới câyA2

Trang này liệt kê 156/260 từ. Đủ 260 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 260 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh