VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 (260 từ, có phiên âm)

Từ vựng bám theo chủ đề 12 bài (Unit) của sách Tiếng Anh lớp 7: sở thích, sống khoẻ, âm nhạc, giao thông, lễ hội, năng lượng…

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 7

Unit 1: Hobbies (22 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
hobbydanh từ/ˈhɑːbi/danh từsở thíchA1
free timedanh từ/ˌfriː ˈtaɪm/danh từthời gian rảnhA1
collectđộng từ/kəˈlekt/động từsưu tầm; thu thậpA2
collectiondanh từ/kəˈlekʃən/danh từbộ sưu tậpB1
gardeningdanh từ/ˈɡɑːrdənɪŋ/danh từviệc làm vườnA2
horse ridingdanh từ/ˈhɔːrs ˌraɪdɪŋ/danh từcưỡi ngựaA2
joggingdanh từ/ˈdʒɑːɡɪŋ/danh từchạy bộ (thong thả)A2
ice skatingdanh từ/ˈaɪs ˌskeɪtɪŋ/danh từtrượt băngA2
mountain climbingdanh từ/ˈmaʊntən ˌklaɪmɪŋ/danh từleo núiA2
photographydanh từ/fəˈtɑːɡrəfi/danh từnhiếp ảnh; chụp ảnhB1
take upcụm động từ/ˌteɪk ˈʌp/cụm động từbắt đầu (một sở thích, môn mới)B1
unusualtính từ/ʌnˈjuːʒuəl/tính từkhác thường; lạB1
creativetính từ/kriˈeɪtɪv/tính từsáng tạoB1

Unit 2: Healthy Living (22 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
healthytính từ/ˈhelθi/tính từkhỏe mạnh; lành mạnhA1
lifestyledanh từ/ˈlaɪfstaɪl/danh từlối sốngB1
habitdanh từ/ˈhæbɪt/danh từthói quenB1
fittính từ/fɪt/tính từkhỏe mạnh; cân đốiA2
exercisedanh từ/ˈeksərsaɪz/danh từtập thể dục; bài tậpA1
dietdanh từ/ˈdaɪət/danh từchế độ ăn uốngA2
sunburndanh từ/ˈsʌnbɝːn/danh từcháy nắngB1
acnedanh từ/ˈækni/danh từmụn trứng cáB2
chapped lipsdanh từ/ˌtʃæpt ˈlɪps/danh từmôi nứt nẻB2
skindanh từ/skɪn/danh từdaA2
sunscreendanh từ/ˈsʌnskriːn/danh từkem chống nắngB1
lip balmdanh từ/ˈlɪp bɑːm/danh từson dưỡng môiB1
vitamindanh từ/ˈvaɪtəmɪn/danh từvi-ta-minB1

Unit 3: Community Service (22 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
communitydanh từ/kəˈmjuːnəti/danh từcộng đồngB1
community servicedanh từ/kəˌmjuːnəti ˈsɝːvɪs/danh từcông việc phục vụ cộng đồngB1
volunteerdanh từ/ˌvɑːlənˈtɪr/danh từtình nguyện viênB1
donateđộng từ/ˈdoʊneɪt/động từquyên góp; hiến tặngB1
donationdanh từ/doʊˈneɪʃən/danh từsự quyên góp; đồ quyên gópB1
charitydanh từ/ˈtʃærəti/danh từhội từ thiện; việc từ thiệnB1
homelesstính từ/ˈhoʊmləs/tính từvô gia cưB1
elderlytính từ/ˈeldərli/tính từcao tuổi; người giàB1
recycleđộng từ/ˌriːˈsaɪkəl/động từtái chếA2
litterdanh từ/ˈlɪtər/danh từrác (vứt bừa bãi)B1
clean upcụm động từ/ˌkliːn ˈʌp/cụm động từdọn dẹp sạch sẽA2
plantđộng từ/plænt/động từtrồng (cây)A2
tutorđộng từ/ˈtuːtər/động từdạy kèm; gia sưB2

Unit 4: Music and Arts (22 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
musical instrumentdanh từ/ˌmjuːzɪkəl ˈɪnstrəmənt/danh từnhạc cụA2
performđộng từ/pərˈfɔːrm/động từbiểu diễnB1
performancedanh từ/pərˈfɔːrməns/danh từbuổi biểu diễn; màn trình diễnB1
concertdanh từ/ˈkɑːnsərt/danh từbuổi hòa nhạcA2
art gallerydanh từ/ˈɑːrt ˌɡæləri/danh từphòng trưng bày tranhA2
exhibitiondanh từ/ˌeksɪˈbɪʃən/danh từcuộc triển lãmB1
painterdanh từ/ˈpeɪntər/danh từhọa sĩA2
portraitdanh từ/ˈpɔːrtrət/danh từbức chân dungB1
puppetdanh từ/ˈpʌpɪt/danh từcon rốiB1
water puppetrydanh từ/ˈwɔːtər ˌpʌpɪtri/danh từmúa rối nướcB2
composeđộng từ/kəmˈpoʊz/động từsáng tác (nhạc)B2
composerdanh từ/kəmˈpoʊzər/danh từnhà soạn nhạc; nhạc sĩB1
musiciandanh từ/mjuˈzɪʃən/danh từnhạc công; nhạc sĩA2

Unit 5: Food and Drink (22 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
ingredientdanh từ/ɪnˈɡriːdiənt/danh từnguyên liệu; thành phầnB1
recipedanh từ/ˈresəpi/danh từcông thức nấu ănA2
beefdanh từ/biːf/danh từthịt bòA1
porkdanh từ/pɔːrk/danh từthịt lợnA1
shrimpdanh từ/ʃrɪmp/danh từtômB1
eeldanh từ/iːl/danh từcon lươnB2
omelettedanh từ/ˈɑːmlət/danh từtrứng trángA2
pancakedanh từ/ˈpænkeɪk/danh từbánh kếp; bánh xèoA2
spring rolldanh từ/ˌsprɪŋ ˈroʊl/danh từnem rán; chả giòB1
noodlesdanh từ/ˈnuːdəlz/danh từmì; bún; phởA1
brothdanh từ/brɑːθ/danh từnước dùng; nước lèoB2
tablespoondanh từ/ˈteɪbəlspuːn/danh từthìa canh (đơn vị đo)B1
teaspoondanh từ/ˈtiːspuːn/danh từthìa cà phê (đơn vị đo)B1

Unit 6: A Visit to a School (20 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
giftedtính từ/ˈɡɪftɪd/tính từcó năng khiếuB2
entrance examdanh từ/ˈentrəns ɪɡˌzæm/danh từkỳ thi đầu vàoB1
campusdanh từ/ˈkæmpəs/danh từkhuôn viên trườngB1
facilitiesdanh từ/fəˈsɪlətiz/danh từcơ sở vật chấtB1
laboratorydanh từ/ˈlæbrətɔːri/danh từphòng thí nghiệmB1
playgrounddanh từ/ˈpleɪɡraʊnd/danh từsân chơiA1
subjectdanh từ/ˈsʌbdʒɪkt/danh từmôn họcA1
timetabledanh từ/ˈtaɪmteɪbəl/danh từthời khóa biểuA2
uniformdanh từ/ˈjuːnəfɔːrm/danh từđồng phụcA2
principaldanh từ/ˈprɪnsəpəl/danh từhiệu trưởngB1
take part incụm từ/ˌteɪk ˈpɑːrt ɪn/cụm từtham giaB1
independenttính từ/ˌɪndɪˈpendənt/tính từtự lập; độc lậpB1
well-knowntính từ/ˌwel ˈnoʊn/tính từnổi tiếng; được nhiều người biếtB1

Unit 7: Traffic (22 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
traffic jamdanh từ/ˈtræfɪk ˌdʒæm/danh từtắc đường; kẹt xeA2
traffic lightdanh từ/ˈtræfɪk ˌlaɪt/danh từđèn giao thông; đèn tín hiệuA2
pedestriandanh từ/pəˈdestriən/danh từngười đi bộB1
zebra crossingdanh từ/ˌziːbrə ˈkrɔːsɪŋ/danh từvạch qua đường cho người đi bộA2
seat beltdanh từ/ˈsiːt ˌbelt/danh từdây an toànA2
helmetdanh từ/ˈhelmət/danh từmũ bảo hiểmA2
road signdanh từ/ˈroʊd ˌsaɪn/danh từbiển báo giao thôngA2
obeyđộng từ/oʊˈbeɪ/động từtuân theo; vâng lờiB1
traffic ruledanh từ/ˈtræfɪk ˌruːl/danh từluật giao thông; quy tắc giao thôngA2
cyclistdanh từ/ˈsaɪklɪst/danh từngười đi xe đạpB1
passengerdanh từ/ˈpæsəndʒər/danh từhành kháchA2
vehicledanh từ/ˈviːəkəl/danh từphương tiện giao thông; xe cộB1
sidewalkdanh từ/ˈsaɪdwɔːk/danh từvỉa hè; lề đườngA2

Unit 8: Films (22 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
comedydanh từ/ˈkɑːmədi/danh từphim hài; hài kịchA2
horror filmdanh từ/ˈhɔːrər ˌfɪlm/danh từphim kinh dịA2
documentarydanh từ/ˌdɑːkjəˈmentəri/danh từphim tài liệuB1
animated filmdanh từ/ˈænəmeɪtɪd ˌfɪlm/danh từphim hoạt hìnhA2
science fictiondanh từ/ˌsaɪəns ˈfɪkʃən/danh từkhoa học viễn tưởngB1
action filmdanh từ/ˈækʃən ˌfɪlm/danh từphim hành độngA2
directordanh từ/dəˈrektər/danh từđạo diễnB1
actordanh từ/ˈæktər/danh từnam diễn viên; diễn viênA1
actressdanh từ/ˈæktrəs/danh từnữ diễn viênA1
characterdanh từ/ˈkerəktər/danh từnhân vậtA2
plotdanh từ/plɑːt/danh từcốt truyệnB1
reviewdanh từ/rɪˈvjuː/danh từbài phê bình; bài đánh giáB1
scenedanh từ/siːn/danh từcảnh (phim); phân cảnhB1

Unit 9: Festivals around the World (22 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
festivaldanh từ/ˈfestəvəl/danh từlễ hộiA2
celebrateđộng từ/ˈseləbreɪt/động từtổ chức (lễ); kỷ niệm; ăn mừngA2
celebrationdanh từ/ˌseləˈbreɪʃən/danh từlễ kỷ niệm; sự ăn mừngB1
paradedanh từ/pəˈreɪd/danh từcuộc diễu hànhB1
fireworksdanh từ/ˈfaɪərwɝːks/danh từpháo hoaA2
costumedanh từ/ˈkɑːstuːm/danh từtrang phục (biểu diễn, hóa trang)B1
lanterndanh từ/ˈlæntərn/danh từđèn lồngB1
feastdanh từ/fiːst/danh từbữa tiệc lớn; yến tiệcB1
decorateđộng từ/ˈdekəreɪt/động từtrang tríA2
decorationdanh từ/ˌdekəˈreɪʃən/danh từđồ trang trí; sự trang tríB1
carnivaldanh từ/ˈkɑːrnəvəl/danh từlễ hội hóa trang; ngày hộiB1
harvestdanh từ/ˈhɑːrvɪst/danh từvụ thu hoạch; mùa gặtB1
mooncakedanh từ/ˈmuːnkeɪk/danh từbánh trung thuA2

Unit 10: Energy Sources (22 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
energydanh từ/ˈenərdʒi/danh từnăng lượngA2
sourcedanh từ/sɔːrs/danh từnguồnB1
renewabletính từ/rɪˈnuːəbəl/tính từcó thể tái tạoB1
non-renewabletính từ/ˌnɑːn rɪˈnuːəbəl/tính từkhông thể tái tạoB1
solar energydanh từ/ˌsoʊlər ˈenərdʒi/danh từnăng lượng mặt trờiB1
wind powerdanh từ/ˈwɪnd ˌpaʊər/danh từnăng lượng gió; phong năngB1
hydropowerdanh từ/ˈhaɪdroʊpaʊər/danh từthủy điện; năng lượng nướcB2
nuclear energydanh từ/ˌnuːkliər ˈenərdʒi/danh từnăng lượng hạt nhânB2
coaldanh từ/koʊl/danh từthan đáB1
natural gasdanh từ/ˌnætʃərəl ˈɡæs/danh từkhí tự nhiên; khí đốtB1
electricitydanh từ/ɪˌlekˈtrɪsəti/danh từđiện; điện năngA2
fossil fueldanh từ/ˈfɑːsəl ˌfjuːəl/danh từnhiên liệu hóa thạchB2
solar paneldanh từ/ˌsoʊlər ˈpænəl/danh từtấm pin năng lượng mặt trờiB1

Unit 11: Travelling in the Future (21 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
flying cardanh từ/ˌflaɪɪŋ ˈkɑːr/danh từô tô bayA2
driverless cardanh từ/ˌdraɪvərləs ˈkɑːr/danh từô tô không người lái; xe tự láiB1
hyperloopdanh từ/ˈhaɪpərluːp/danh từtàu siêu tốc trong ống chân khôngB2
teleporterdanh từ/ˈteləpɔːrtər/danh từmáy dịch chuyển tức thờiB2
eco-friendlytính từ/ˌiːkoʊ ˈfrendli/tính từthân thiện với môi trườngB1
solar-poweredtính từ/ˌsoʊlər ˈpaʊərd/tính từchạy bằng năng lượng mặt trờiB1
skytraindanh từ/ˈskaɪtreɪn/danh từtàu điện trên caoB1
autopilotdanh từ/ˈɔːtoʊpaɪlət/danh từchế độ lái tự độngB2
pilotdanh từ/ˈpaɪlət/danh từphi công; người láiA2
jetpackdanh từ/ˈdʒetpæk/danh từba lô phản lực (thiết bị bay đeo lưng)B2
high-speed traindanh từ/ˌhaɪ spiːd ˈtreɪn/danh từtàu cao tốcB1
fueldanh từ/ˈfjuːəl/danh từnhiên liệuB1
convenienttính từ/kənˈviːniənt/tính từthuận tiện; tiện lợiB1

Unit 12: English-speaking Countries (21 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
English-speakingtính từ/ˌɪŋɡlɪʃ ˈspiːkɪŋ/tính từnói tiếng AnhB1
native speakerdanh từ/ˌneɪtɪv ˈspiːkər/danh từngười bản xứB1
official languagedanh từ/əˌfɪʃəl ˈlæŋɡwɪdʒ/danh từngôn ngữ chính thứcB1
capitaldanh từ/ˈkæpɪtəl/danh từthủ đôA2
kiltdanh từ/kɪlt/danh từváy ca-rô truyền thống của nam giới ScotlandB2
castledanh từ/ˈkæsəl/danh từlâu đàiA2
landmarkdanh từ/ˈlændmɑːrk/danh từdanh thắng; địa danh nổi tiếngB1
scenerydanh từ/ˈsiːnəri/danh từphong cảnh; cảnh quanB1
symboldanh từ/ˈsɪmbəl/danh từbiểu tượngB1
ancienttính từ/ˈeɪnʃənt/tính từcổ xưa; cổ đạiB1
accentdanh từ/ˈæksent/danh từgiọng; giọng địa phươngB1
tourist attractiondanh từ/ˈtʊrɪst əˌtrækʃən/danh từđiểm thu hút khách du lịchB1
culturedanh từ/ˈkʌltʃər/danh từvăn hóaA2

Trang này liệt kê 156/260 từ. Đủ 260 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 260 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh