VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Mua sắm và tiền bạc (256 từ, có phiên âm)

Giá cả, giảm giá, mặc cả, thanh toán, rút tiền và phiếu mua hàng: những từ dùng khi đi chợ, siêu thị hay mua online.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Mua sắm và tiền bạc

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
customerdanh từ/ˈkʌstəmɚ/danh từkhách hàngA2
cashierdanh từ/kæˈʃɪr/danh từnhân viên thu ngânB1
pricedanh từ/praɪs/danh từgiáA1
discountdanh từ/ˈdɪskaʊnt/danh từsự giảm giáA2
bargaindanh từ/ˈbɑːrɡən/danh từmón hời; mặc cảB1
cheaptính từ/tʃiːp/tính từrẻA1
expensivetính từ/ɪkˈspensɪv/tính từđắtA1
receiptdanh từ/rɪˈsiːt/danh từbiên laiB1
refunddanh từ/ˈriːfʌnd/danh từhoàn tiềnB1
cashdanh từ/kæʃ/danh từtiền mặtA2
coindanh từ/kɔɪn/danh từđồng xuA2
banknotedanh từ/ˈbæŋknoʊt/danh từtiền giấyB1
credit carddanh từ/ˈkredɪt kɑːrd/danh từthẻ tín dụngA2
changedanh từ/tʃeɪndʒ/danh từtiền thừa; tiền lẻA2
basketdanh từ/ˈbæskɪt/danh từcái giỏA1
trolleydanh từ/ˈtrɑːli/danh từxe đẩy hàngB1
shelfdanh từ/ʃelf/danh từkệ hàngA2
sizedanh từ/saɪz/danh từkích cỡA1
try oncụm động từ/ˌtraɪ ˈɑːn/cụm động từmặc thửA2
fitđộng từ/fɪt/động từvừa vặnA2
affordđộng từ/əˈfɔːrd/động từđủ khả năng chi trảB1
spendđộng từ/spend/động từtiêu (tiền)A2
oweđộng từ/oʊ/động từnợB1
borrowđộng từ/ˈbɑːroʊ/động từmượn; vayA2
lendđộng từ/lend/động từcho mượn; cho vayA2
payđộng từ/peɪ/động từtrả tiềnA1
costđộng từ/kɑːst/động từcó giá; chi phíA2
checkoutdanh từ/ˈtʃekaʊt/danh từquầy thanh toánB1
queuedanh từ/kjuː/danh từhàng người chờ; xếp hàngB1
bagdanh từ/bæɡ/danh từcái túiA1
wrapđộng từ/ræp/động từgói (quà, hàng)B1
returnđộng từ/rɪˈtɝːn/động từtrả lại (hàng)A2
stockdanh từ/stɑːk/danh từhàng có sẵnB1
sold outtính từ/ˌsoʊld ˈaʊt/tính từbán hếtB1
richtính từ/rɪtʃ/tính từgiàuA1
poortính từ/pʊr/tính từnghèoA1
tipdanh từ/tɪp/danh từtiền boaB1
malldanh từ/mɑːl/danh từtrung tâm thương mạiA2
marketdanh từ/ˈmɑːrkɪt/danh từchợA1
purchasedanh từ/ˈpɝːtʃəs/danh từmua; món hàng đã muaB1
buyđộng từ/baɪ/động từmuaA1
sellđộng từ/sel/động từbánA1
shopdanh từ/ʃɑːp/danh từcửa hàng; đi mua sắmA1
storedanh từ/stɔːr/danh từcửa hàngA1
shopkeeperdanh từ/ˈʃɑːpkiːpɚ/danh từchủ cửa hàngA2
shop assistantdanh từ/ʃɑːp əˈsɪstənt/danh từnhân viên bán hàngA2
saledanh từ/seɪl/danh từđợt giảm giá; sự bánA2
on salecụm từ/ɑːn ˈseɪl/cụm từđang giảm giáA2
half pricecụm từ/ˌhæf ˈpraɪs/cụm từnửa giáA2
freetính từ/friː/tính từmiễn phíA1
price tagdanh từ/ˈpraɪs tæɡ/danh từnhãn giáA2
totaldanh từ/ˈtoʊtəl/danh từtổng cộng; tổng sốA2
saveđộng từ/seɪv/động từtiết kiệm; để dànhA2
dealdanh từ/diːl/danh từmón hời; thỏa thuậnB1
productdanh từ/ˈprɑːdʌkt/danh từsản phẩmA2
itemdanh từ/ˈaɪtəm/danh từmón hàng; mặt hàngA2
qualitydanh từ/ˈkwɑːləti/danh từchất lượngB1
aisledanh từ/aɪl/danh từlối đi (giữa các kệ)B1
fitting roomdanh từ/ˈfɪtɪŋ ruːm/danh từphòng thử đồA2
counterdanh từ/ˈkaʊntɚ/danh từquầy (hàng, thu ngân)B1
shopping listdanh từ/ˈʃɑːpɪŋ lɪst/danh từdanh sách đồ cần muaA2
coupondanh từ/ˈkuːpɑːn/danh từphiếu giảm giáB1
cartdanh từ/kɑːrt/danh từxe đẩy; giỏ hàng (online)A2
deliverydanh từ/dɪˈlɪvəri/danh từsự giao hàngB1
out of stockcụm từ/ˌaʊt əv ˈstɑːk/cụm từhết hàngB1
window shoppingdanh từ/ˈwɪndoʊ ˈʃɑːpɪŋ/danh từngắm đồ (không mua)B1
debit carddanh từ/ˈdebɪt kɑːrd/danh từthẻ ghi nợB1
department storedanh từ/dɪˈpɑːrtmənt stɔːr/danh từcửa hàng bách hóaA2
convenience storedanh từ/kənˈviːniəns stɔːr/danh từcửa hàng tiện lợiA2
haggleđộng từ/ˈhæɡəl/động từmặc cả; trả giáB2
moneydanh từ/ˈmʌni/danh từtiềnA1
dollardanh từ/ˈdɑːlɚ/danh từđô laA1
taxdanh từ/tæks/danh từthuếB1
feedanh từ/fiː/danh từphí; lệ phíB1
chargeđộng từ/tʃɑːrdʒ/động từtính phíB1
valuedanh từ/ˈvæljuː/danh từgiá trịB1
worthtính từ/wɝːθ/tính từđáng giáB1
savingsdanh từ/ˈseɪvɪŋz/danh từtiền tiết kiệmB1
debtdanh từ/det/danh từmón nợB1
bank accountdanh từ/ˈbæŋk əˌkaʊnt/danh từtài khoản ngân hàngB1
withdrawđộng từ/wɪðˈdrɑː/động từrút (tiền)B1
PINdanh từ/pɪn/danh từmã PINB1
e-walletdanh từ/ˈiː ˌwɑːlɪt/danh từví điện tửB2
online shoppingdanh từ/ˌɑːnlaɪn ˈʃɑːpɪŋ/danh từmua sắm trực tuyếnB1
shippingdanh từ/ˈʃɪpɪŋ/danh từphí ship; vận chuyểnB1
parceldanh từ/ˈpɑːrsəl/danh từbưu kiệnB1
packagedanh từ/ˈpækɪdʒ/danh từgói hàngA2
sellerdanh từ/ˈselɚ/danh từngười bánA2
buyerdanh từ/ˈbaɪɚ/danh từngười muaB1
consumerdanh từ/kənˈsuːmɚ/danh từngười tiêu dùngB1
shopperdanh từ/ˈʃɑːpɚ/danh từngười đi mua sắmA2
wholesaletính từ/ˈhoʊlseɪl/tính từbán sỉB2
retaildanh từ/ˈriːteɪl/danh từbán lẻB2
barcodedanh từ/ˈbɑːrkoʊd/danh từmã vạchB1
scanđộng từ/skæn/động từquét (mã)B1
displayđộng từ/dɪˈspleɪ/động từtrưng bàyB1
shop windowdanh từ/ˌʃɑːp ˈwɪndoʊ/danh từtủ kính cửa hàngB1
vending machinedanh từ/ˈvendɪŋ məˌʃiːn/danh từmáy bán hàng tự độngB1
hardware storedanh từ/ˈhɑːrdwer ˌstɔːr/danh từcửa hàng kim khíB1
flea marketdanh từ/ˈfliː ˌmɑːrkɪt/danh từchợ đồ cũB1
genuinetính từ/ˈdʒenjuɪn/tính từchính hãng; thậtB2
faketính từ/feɪk/tính từgiả; hàng nháiB1
durabletính từ/ˈdʊrəbəl/tính từbềnB2
overpricedtính từ/ˌoʊvɚˈpraɪst/tính từđắt quá mứcB2
affordabletính từ/əˈfɔːrdəbəl/tính từgiá phải chăngB1
reasonabletính từ/ˈriːzənəbəl/tính từ(giá) hợp lýB1
priceytính từ/ˈpraɪsi/tính từhơi đắtB2
luxurydanh từ/ˈlʌkʃɚi/danh từhàng xa xỉ; hạng sangB1
shopaholicdanh từ/ˌʃɑːpəˈhɑːlɪk/danh từngười nghiện mua sắmB2
chooseđộng từ/tʃuːz/động từchọnA1
compaređộng từ/kəmˈper/động từso sánhA2
deliverđộng từ/dɪˈlɪvɚ/động từgiao (hàng)B1
rip-offdanh từ/ˈrɪpɑːf/danh từsự chặt chém (giá)B2
guaranteedanh từ/ˌɡerənˈtiː/danh từsự bảo đảmB1
complaintdanh từ/kəmˈpleɪnt/danh từlời phàn nànB1
faultytính từ/ˈfɑːlti/tính từbị lỗi (hàng)B2
damagedtính từ/ˈdæmɪdʒd/tính từbị hư hỏngB1
replaceđộng từ/rɪˈpleɪs/động từthay thế; đổi mớiB1
customer servicedanh từ/ˌkʌstəmɚ ˈsɝːvɪs/danh từdịch vụ khách hàngB1
loyalty carddanh từ/ˈlɔɪəlti ˌkɑːrd/danh từthẻ khách hàng thân thiếtB1
voucherdanh từ/ˈvaʊtʃɚ/danh từphiếu mua hàngB1
offerdanh từ/ˈɑːfɚ/danh từưu đãiA2
clearancedanh từ/ˈklɪrəns/danh từđợt bán thanh lýB2
supplydanh từ/səˈplaɪ/danh từnguồn cungB1
demanddanh từ/dɪˈmænd/danh từnhu cầuB1
goodsdanh từ/ɡʊdz/danh từhàng hóaB1
pairdanh từ/per/danh từđôi; cặpA1
kilodanh từ/ˈkiːloʊ/danh từký; ki-lô-gamA2
amountdanh từ/əˈmaʊnt/danh từsố tiền; lượngB1
quantitydanh từ/ˈkwɑːntəti/danh từsố lượngB1
piecedanh từ/piːs/danh từcái; chiếc (đơn vị)A1
packetdanh từ/ˈpækɪt/danh từgói nhỏA2
boxdanh từ/bɑːks/danh từcái hộpA1
bottledanh từ/ˈbɑːtəl/danh từcái chaiA1
exchange ratedanh từ/ɪksˈtʃeɪndʒ ˌreɪt/danh từtỷ giá hối đoáiB1
broketính từ/broʊk/tính từcháy túi; hết tiềnB2
millionairedanh từ/ˌmɪljəˈner/danh từtriệu phúB1
valuabletính từ/ˈvæljuəbəl/tính từquý giá; có giá trịB1
opening hoursdanh từ/ˈoʊpənɪŋ ˌaʊɚz/danh từgiờ mở cửaB1
shopliftđộng từ/ˈʃɑːplɪft/động từăn cắp đồ ở cửa hàngB2
stock upcụm động từ/stɑːk ˈʌp/cụm động từmua tích trữB2
pay offcụm động từ/peɪ ˈɑːf/cụm động từtrả hết (nợ)B2
shop aroundcụm động từ/ʃɑːp əˈraʊnd/cụm động từso giá nhiều nơiB2
cut backcụm động từ/kʌt ˈbæk/cụm động từcắt giảm (chi tiêu)B2
advertiseđộng từ/ˈædvɚtaɪz/động từquảng cáoB1
ratingdanh từ/ˈreɪtɪŋ/danh từlượt đánh giá (sao)B2
catalogdanh từ/ˈkætəlɑːɡ/danh từdanh mục sản phẩmB1
paymentdanh từ/ˈpeɪmənt/danh từsự thanh toánA2
cash on deliverycụm từ/ˌkæʃ ɑːn dɪˈlɪvəri/cụm từthanh toán khi nhận hàngB1
regulardanh từ/ˈreɡjəlɚ/danh từkhách quenB1

Trang này liệt kê 150/256 từ. Đủ 256 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 256 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh