VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Chăm sóc khách hàng (201 từ, có phiên âm)

Khiếu nại, hoàn tiền, đổi trả, tổng đài, phiếu hỗ trợ và mức độ hài lòng: tiếng Anh cho người làm chăm sóc khách hàng, CSKH và call center.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Chăm sóc khách hàng

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
of coursecụm từ/əv ˈkɔːrs/cụm từtất nhiên rồiA1
no problemcụm từ/noʊ ˈprɑːbləm/cụm từkhông vấn đề gìA1
you're welcomecụm từ/jʊr ˈwelkəm/cụm từkhông có gì (đáp lại lời cảm ơn)A1
have a nice daycụm từ/hæv ə naɪs ˈdeɪ/cụm từchúc một ngày tốt lànhA1
phone numberdanh từ/ˈfoʊn ˌnʌmbər/danh từsố điện thoạiA1
can I help youcụm từ/kən aɪ ˈhelp ju/cụm từtôi giúp gì được cho bạn?A1
let me checkcụm từ/let mi ˈtʃek/cụm từđể tôi kiểm traA2
how may I help youcụm từ/haʊ meɪ aɪ ˈhelp ju/cụm từtôi có thể hỗ trợ gì cho quý khách? (trang trọng)A2
thank you for callingcụm từ/ˈθæŋk ju fər ˈkɔːlɪŋ/cụm từcảm ơn quý khách đã gọi điệnA2
sorry about thatcụm từ/ˈsɑːri əˈbaʊt ðæt/cụm từxin lỗi về chuyện đóA2
no worriescụm từ/noʊ ˈwɝːiz/cụm từđừng lo, không sao đâuA2
got itcụm từ/ˈɡɑːt ɪt/cụm từtôi hiểu rồiA2
sorry to keep you waitingcụm từ/ˈsɑːri tə kiːp ju ˈweɪtɪŋ/cụm từxin lỗi đã để bạn phải chờA2
I'm sorry to hear thatcụm từ/aɪm ˈsɑːri tə ˈhɪr ðæt/cụm từtôi rất tiếc khi nghe điều đóA2
happy to helpcụm từ/ˌhæpi tə ˈhelp/cụm từrất vui được giúp đỡA2
my pleasurecụm từ/maɪ ˈpleʒər/cụm từrất hân hạnh (đáp lời cảm ơn, lịch sự)A2
certainlytrạng từ/ˈsɝːtnli/trạng từvâng, chắc chắn rồi (trang trọng)A2
could you pleasecụm từ/kʊd ju ˈpliːz/cụm từbạn vui lòng... được khôngA2
unfortunatelytrạng từ/ʌnˈfɔːrtʃənətli/trạng từthật không mayA2
good newsdanh từ/ɡʊd ˈnuːz/danh từtin tốtA2
right awaytrạng từ/ˌraɪt əˈweɪ/trạng từngay lập tứcA2
at the momentcụm từ/æt ðə ˈmoʊmənt/cụm từhiện tại, lúc nàyA2
wrong itemdanh từ/ˌrɔːŋ ˈaɪtəm/danh từgiao nhầm sản phẩmA2
wrong sizedanh từ/ˌrɔːŋ ˈsaɪz/danh từsai kích cỡA2
wrong addressdanh từ/ˌrɔːŋ ˈædres/danh từsai địa chỉA2
doesn't fitcụm từ/ˈdʌzənt ˈfɪt/cụm từkhông vừaA2
not workingcụm từ/nɑːt ˈwɝːkɪŋ/cụm từkhông hoạt độngA2
online orderdanh từ/ˌɑːnlaɪn ˈɔːrdər/danh từđơn hàng trực tuyếnA2
order numberdanh từ/ˈɔːrdər ˌnʌmbər/danh từmã đơn hàngA2
deliveredtính từ/dɪˈlɪvərd/tính từđã được giaoA2
free deliverydanh từ/ˌfriː dɪˈlɪvəri/danh từmiễn phí giao hàngA2
delivery datedanh từ/dɪˈlɪvəri ˌdeɪt/danh từngày giao hàngA2
track your ordercụm từ/ˌtræk jʊr ˈɔːrdər/cụm từtheo dõi đơn hàng của bạnA2
contact uscụm từ/ˈkɑːntækt ʌs/cụm từliên hệ với chúng tôiA2
speak tocụm động từ/ˈspiːk tə/cụm động từnói chuyện vớiA2
leave a messagecụm từ/ˌliːv ə ˈmesɪdʒ/cụm từđể lại lời nhắnA2
original pricedanh từ/əˌrɪdʒənl ˈpraɪs/danh từgiá gốcA2
membership carddanh từ/ˈmembərʃɪp ˌkɑːrd/danh từthẻ thành viênA2
thank you for your ordercụm từ/ˈθæŋk ju fər jʊr ˈɔːrdər/cụm từcảm ơn bạn đã đặt hàngA2
sorry for the delaycụm từ/ˈsɑːri fər ðə dɪˈleɪ/cụm từxin lỗi vì sự chậm trễA2
keep the receiptcụm từ/ˌkiːp ðə rɪˈsiːt/cụm từgiữ lại hóa đơnA2
may I have your namecụm từ/meɪ aɪ hæv jʊr ˈneɪm/cụm từcho tôi xin tên của bạnA2
could you spell thatcụm từ/kʊd ju ˈspel ðæt/cụm từbạn đánh vần giúp tôi được khôngA2
is that correctcụm từ/ɪz ðæt kəˈrekt/cụm từnhư vậy có đúng khôngA2
please holdcụm từ/ˌpliːz ˈhoʊld/cụm từxin vui lòng giữ máyA2
is there anything elsecụm từ/ɪz ðer ˈeniθɪŋ ˌels/cụm từbạn còn cần gì khác khôngA2
as soon as possiblecụm từ/əz ˌsuːn əz ˈpɑːsəbəl/cụm từcàng sớm càng tốtA2
closedtính từ/kloʊzd/tính từđã đóng (yêu cầu, phiếu)A2
would you mindcụm từ/wʊd ju ˈmaɪnd/cụm từphiền bạn... có được khôngB1
no longertrạng từ/noʊ ˈlɔːŋɡər/trạng từkhông còn nữaB1
get in touchcụm từ/ˌɡet ɪn ˈtʌtʃ/cụm từliên lạcB1
agentdanh từ/ˈeɪdʒənt/danh từnhân viên tổng đài, nhân viên hỗ trợB1
live agentdanh từ/ˌlaɪv ˈeɪdʒənt/danh từnhân viên thật (không phải máy trả lời)B1
customer service representativedanh từ/ˌkʌstəmər ˈsɝːvɪs ˌreprɪˈzentətɪv/danh từnhân viên dịch vụ khách hàngB1
customer caredanh từ/ˌkʌstəmər ˈker/danh từbộ phận chăm sóc khách hàngB1
helplinedanh từ/ˈhelplaɪn/danh từđường dây trợ giúpB1
assistancedanh từ/əˈsɪstəns/danh từsự hỗ trợ, giúp đỡB1
querydanh từ/ˈkwɪri/danh từcâu hỏi, thắc mắcB1
order statusdanh từ/ˈɔːrdər ˌsteɪtəs/danh từtrạng thái đơn hàngB1
cancel an ordercụm từ/ˌkænsəl ən ˈɔːrdər/cụm từhủy đơn hàngB1
shippedtính từ/ʃɪpt/tính từđã gửi hàng điB1
out for deliverycụm từ/ˌaʊt fər dɪˈlɪvəri/cụm từđang trên đường giaoB1
estimated deliverydanh từ/ˌestɪmeɪtɪd dɪˈlɪvəri/danh từthời gian giao hàng dự kiếnB1
express shippingdanh từ/ɪkˌspres ˈʃɪpɪŋ/danh từgiao hàng hỏa tốcB1
shipping costdanh từ/ˈʃɪpɪŋ ˌkɔːst/danh từchi phí vận chuyểnB1
full refunddanh từ/ˌfʊl ˈriːfʌnd/danh từhoàn tiền toàn bộB1
partial refunddanh từ/ˌpɑːrʃəl ˈriːfʌnd/danh từhoàn tiền một phầnB1
request a refundcụm từ/rɪˌkwest ə ˈriːfʌnd/cụm từyêu cầu hoàn tiềnB1
refund policydanh từ/ˈriːfʌnd ˌpɑːləsi/danh từchính sách hoàn tiềnB1
exchange policydanh từ/ɪksˈtʃeɪndʒ ˌpɑːləsi/danh từchính sách đổi hàngB1
change of minddanh từ/ˌtʃeɪndʒ əv ˈmaɪnd/danh từđổi ý (không muốn mua nữa)B1
proof of purchasedanh từ/ˌpruːf əv ˈpɝːtʃəs/danh từchứng từ mua hàngB1
reference numberdanh từ/ˈrefərəns ˌnʌmbər/danh từmã tham chiếuB1
serial numberdanh từ/ˈsɪriəl ˌnʌmbər/danh từsố sê-riB1
under warrantycụm từ/ˌʌndər ˈwɔːrənti/cụm từcòn trong thời hạn bảo hànhB1
warranty claimdanh từ/ˈwɔːrənti ˌkleɪm/danh từyêu cầu bảo hànhB1
extended warrantydanh từ/ɪkˌstendɪd ˈwɔːrənti/danh từgói bảo hành mở rộngB1
spare partdanh từ/ˌsper ˈpɑːrt/danh từphụ tùng thay thếB1
missing partsdanh từ/ˌmɪsɪŋ ˈpɑːrts/danh từbị thiếu linh kiệnB1
scratchedtính từ/skrætʃt/tính từbị trầy xướcB1
crackedtính từ/krækt/tính từbị nứtB1
leakingtính từ/ˈliːkɪŋ/tính từbị rò rỉB1
unusedtính từ/ʌnˈjuːzd/tính từchưa sử dụngB1
usedtính từ/juːzd/tính từđã qua sử dụngB1
original packagingdanh từ/əˌrɪdʒənl ˈpækɪdʒɪŋ/danh từbao bì gốcB1
refurbishedtính từ/ˌriːˈfɝːbɪʃt/tính từđược tân trang lạiB1
discount codedanh từ/ˈdɪskaʊnt ˌkoʊd/danh từmã giảm giáB1
expirydanh từ/ɪkˈspaɪəri/danh từsự hết hạnB1
redeem pointscụm từ/rɪˌdiːm ˈpɔɪnts/cụm từđổi điểm thưởngB1
price differencedanh từ/ˈpraɪs ˌdɪfrəns/danh từphần chênh lệch giáB1
back in stockcụm từ/ˌbæk ɪn ˈstɑːk/cụm từcó hàng trở lạiB1
notify mecụm từ/ˈnoʊtɪfaɪ mi/cụm từbáo cho tôi biếtB1
unavailabletính từ/ˌʌnəˈveɪləbəl/tính từkhông có sẵn, không khả dụngB1
delayedtính từ/dɪˈleɪd/tính từbị chậm trễB1
expectedtính từ/ɪkˈspektɪd/tính từđược dự kiếnB1
estimatedtính từ/ˈestɪmeɪtɪd/tính từước tínhB1
top upcụm động từ/ˌtɑːp ˈʌp/cụm động từnạp tiền (vào tài khoản, ví)B1
charged twicecụm từ/ˌtʃɑːrdʒd ˈtwaɪs/cụm từbị trừ tiền hai lầnB1
declinedtính từ/dɪˈklaɪnd/tính từbị từ chối (thẻ thanh toán)B1
billing addressdanh từ/ˈbɪlɪŋ əˌdres/danh từđịa chỉ thanh toánB1
confirmation emaildanh từ/ˌkɑːnfərˈmeɪʃən ˌiːmeɪl/danh từemail xác nhậnB1
confirm your detailscụm từ/kənˌfɝːm jʊr ˈdiːteɪlz/cụm từxác nhận thông tin của bạnB1
can I put you on holdcụm từ/kən aɪ ˌpʊt ju ɑːn ˈhoʊld/cụm từtôi để bạn chờ máy một chút được khôngB1
put throughcụm động từ/ˌpʊt ˈθruː/cụm động từnối máyB1
cut offcụm động từ/ˌkʌt ˈɔːf/cụm động từbị ngắt (cuộc gọi)B1
callbackdanh từ/ˈkɔːlbæk/danh từcuộc gọi lạiB1
FAQdanh từ/ˌef eɪ ˈkjuː/danh từcác câu hỏi thường gặpB1
complaint formdanh từ/kəmˈpleɪnt ˌfɔːrm/danh từmẫu đơn khiếu nạiB1
make a complaintcụm từ/ˌmeɪk ə kəmˈpleɪnt/cụm từphàn nàn, khiếu nạiB1
feedback formdanh từ/ˈfiːdbæk ˌfɔːrm/danh từphiếu góp ýB1
customer feedbackdanh từ/ˌkʌstəmər ˈfiːdbæk/danh từý kiến phản hồi của khách hàngB1
leave a reviewcụm từ/ˌliːv ə rɪˈvjuː/cụm từđể lại đánh giáB1
five-startính từ/ˌfaɪv ˈstɑːr/tính từđạt năm sao, xuất sắcB1
regular customerdanh từ/ˌreɡjələr ˈkʌstəmər/danh từkhách quenB1
loyal customerdanh từ/ˌlɔɪəl ˈkʌstəmər/danh từkhách hàng trung thànhB1
valued customerdanh từ/ˌvæljuːd ˈkʌstəmər/danh từquý khách (khách hàng được trân trọng)B1
best regardscụm từ/ˌbest rɪˈɡɑːrdz/cụm từtrân trọng (cuối thư)B1
kindlytrạng từ/ˈkaɪndli/trạng từvui lòng (trang trọng, trong email)B1
my apologiescụm từ/maɪ əˈpɑːlədʒiz/cụm từtôi xin lỗi (trang trọng)B1
sorry for the inconveniencecụm từ/ˈsɑːri fər ði ˌɪnkənˈviːniəns/cụm từxin lỗi vì sự bất tiệnB1
thank you for your patiencecụm từ/ˈθæŋk ju fər jʊr ˈpeɪʃəns/cụm từcảm ơn bạn đã kiên nhẫnB1
thank you for your understandingcụm từ/ˈθæŋk ju fər jʊr ˌʌndərˈstændɪŋ/cụm từcảm ơn sự thông cảm của bạnB1
thank you for contacting uscụm từ/ˈθæŋk ju fər ˈkɑːntæktɪŋ ʌs/cụm từcảm ơn bạn đã liên hệ với chúng tôiB1
bear with mecụm từ/ˈber wɪð mi/cụm từxin kiên nhẫn với tôi một chútB1
let me see what I can docụm từ/let mi ˈsiː wʌt aɪ kən ˈduː/cụm từđể tôi xem tôi có thể làm gìB1
I'll look into itcụm từ/aɪl ˌlʊk ˈɪntu ɪt/cụm từtôi sẽ xem xét việc nàyB1
keep you postedcụm từ/ˌkiːp ju ˈpoʊstɪd/cụm từbáo tin cho bạn thường xuyênB1
business daysdanh từ/ˈbɪznəs ˌdeɪz/danh từngày làm việc (trừ cuối tuần, lễ)B1
processing timedanh từ/ˈprɑːsesɪŋ ˌtaɪm/danh từthời gian xử lýB1
free of chargecụm từ/ˌfriː əv ˈtʃɑːrdʒ/cụm từmiễn phí, không tính tiềnB1
in exchange forcụm từ/ɪn ɪksˈtʃeɪndʒ fər/cụm từđể đổi lấyB1
return windowdanh từ/rɪˈtɝːn ˌwɪndoʊ/danh từthời hạn đổi trảB1
return labeldanh từ/rɪˈtɝːn ˌleɪbəl/danh từnhãn gửi trả hàngB1
cancellation feedanh từ/ˌkænsəˈleɪʃən ˌfiː/danh từphí hủyB1
non-refundabletính từ/ˌnɑːn rɪˈfʌndəbəl/tính từkhông được hoàn tiềnB1
damaged in transitcụm từ/ˌdæmɪdʒd ɪn ˈtrænzɪt/cụm từbị hư hỏng trong quá trình vận chuyểnB1
lost in transitcụm từ/ˌlɔːst ɪn ˈtrænzɪt/cụm từbị thất lạc khi vận chuyểnB1
handle with carecụm từ/ˌhændl wɪð ˈker/cụm từnhẹ tay, hàng dễ vỡB1
open a ticketcụm từ/ˌoʊpən ə ˈtɪkɪt/cụm từtạo phiếu hỗ trợB1
ticket numberdanh từ/ˈtɪkɪt ˌnʌmbər/danh từmã phiếu hỗ trợB1
reopenđộng từ/riˈoʊpən/động từmở lạiB1
in progresscụm từ/ɪn ˈprɑːɡres/cụm từđang được xử lýB1
resolvedtính từ/rɪˈzɑːlvd/tính từđã được giải quyếtB1
casedanh từ/keɪs/danh từvụ việc, hồ sơ hỗ trợB1
high prioritydanh từ/ˌhaɪ praɪˈɔːrəti/danh từmức ưu tiên caoB1
assignedtính từ/əˈsaɪnd/tính từđược phân côngB1
error codedanh từ/ˈerər ˌkoʊd/danh từmã lỗiB1
troubleshootingdanh từ/ˈtrʌbəlʃuːtɪŋ/danh từviệc khắc phục sự cốB1
walk you throughcụm từ/ˌwɔːk ju ˈθruː/cụm từhướng dẫn tận tình cho bạnB1
remote assistancedanh từ/rɪˌmoʊt əˈsɪstəns/danh từhỗ trợ từ xaB1

Trang này liệt kê 150/201 từ. Đủ 201 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 201 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 59 chủ đề từ vựng tiếng Anh