VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh lớp 12 (288 từ, có phiên âm)

Từ vựng bám theo chủ đề 10 bài (Unit) của sách Tiếng Anh lớp 12: đô thị hoá, thế giới việc làm, trí tuệ nhân tạo, truyền thông… hữu ích khi ôn thi tốt nghiệp THPT.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 12

Unit 1: Life Stories We Admire (26 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
achievementdanh từ/əˈtʃiːvmənt/danh từthành tựu; thành tíchB1
admiređộng từ/ədˈmaɪr/động từngưỡng mộ; khâm phụcB1
biographydanh từ/baɪˈɑːɡrəfi/danh từtiểu sử; sách tiểu sửB1
dedicateđộng từ/ˈdedɪkeɪt/động từcống hiến; dành trọnB2
devoteđộng từ/dɪˈvoʊt/động từdành hết (thời gian, công sức); hiến dângB2
inspiređộng từ/ɪnˈspaɪr/động từtruyền cảm hứng; khích lệB2
inspirationdanh từ/ˌɪnspəˈreɪʃən/danh từnguồn cảm hứng; sự truyền cảm hứngB2
legacydanh từ/ˈleɡəsi/danh từdi sản; điều để lại cho đời sauC1
overcomeđộng từ/ˌoʊvɚˈkʌm/động từvượt qua; khắc phụcB2
perseverancedanh từ/ˌpɝːsəˈvɪrəns/danh từsự kiên trì; sự bền bỉC1
determinationdanh từ/dɪˌtɝːmɪˈneɪʃən/danh từsự quyết tâm; ý chíB2
hardshipdanh từ/ˈhɑːrdʃɪp/danh từsự gian khổ; cảnh khó khănB2
talentedtính từ/ˈtæləntɪd/tính từcó tài; tài năngB1
accomplishđộng từ/əˈkɑːmplɪʃ/động từhoàn thành; đạt đượcB2
distinguishedtính từ/dɪˈstɪŋɡwɪʃt/tính từlỗi lạc; xuất chúng; nổi tiếngC1

Unit 2: A Multicultural World (23 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
diversitydanh từ/dɪˈvɝːsəti/danh từsự đa dạngB2
multiculturaltính từ/ˌmʌltiˈkʌltʃɚəl/tính từđa văn hóaB2
customdanh từ/ˈkʌstəm/danh từphong tục; tập quánB1
heritagedanh từ/ˈherɪtɪdʒ/danh từdi sảnB2
identitydanh từ/aɪˈdentəti/danh từbản sắc; danh tínhB2
globalizationdanh từ/ˌɡloʊbələˈzeɪʃən/danh từtoàn cầu hóaC1
ethnictính từ/ˈeθnɪk/tính từ(thuộc) dân tộc; sắc tộcB2
cuisinedanh từ/kwɪˈziːn/danh từẩm thực; cách nấu nướngB2
stereotypedanh từ/ˈsteriətaɪp/danh từđịnh kiến; khuôn mẫu rập khuônC1
tolerancedanh từ/ˈtɑːlɚəns/danh từsự khoan dung; lòng bao dungB2
integrateđộng từ/ˈɪntəɡreɪt/động từhòa nhập; hội nhậpB2
adaptđộng từ/əˈdæpt/động từthích nghi; điều chỉnhB1
immigrantdanh từ/ˈɪmɪɡrənt/danh từngười nhập cưB2
culture shockdanh từ/ˈkʌltʃɚ ˌʃɑːk/danh từsốc văn hóaB2
origindanh từ/ˈɔːrɪdʒɪn/danh từnguồn gốc; xuất xứB2

Unit 3: Green Living (23 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
eco-friendlytính từ/ˌiːkoʊˈfrendli/tính từthân thiện với môi trườngB2
sustainabletính từ/səˈsteɪnəbəl/tính từbền vữngB2
recycleđộng từ/riːˈsaɪkəl/động từtái chếA2
reusabletính từ/riːˈjuːzəbəl/tính từcó thể tái sử dụngB2
compostdanh từ/ˈkɑːmpoʊst/danh từphân hữu cơ; ủ phânC1
carbon footprintdanh từ/ˌkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/danh từlượng khí thải carbon (của một cá nhân, tổ chức)B2
emissiondanh từ/iˈmɪʃən/danh từkhí thải; sự phát thảiB2
renewabletính từ/rɪˈnuːəbəl/tính từcó thể tái tạoB2
conserveđộng từ/kənˈsɝːv/động từbảo tồn; tiết kiệm (năng lượng, nước)B2
energy-efficienttính từ/ˌenɚdʒi ɪˈfɪʃənt/tính từtiết kiệm năng lượngB2
landfilldanh từ/ˈlændfɪl/danh từbãi chôn lấp rácB2
organictính từ/ɔːrˈɡænɪk/tính từhữu cơB2
biodegradabletính từ/ˌbaɪoʊdɪˈɡreɪdəbəl/tính từcó thể phân hủy sinh họcC1
single-usetính từ/ˌsɪŋɡəl ˈjuːs/tính từdùng một lầnB2
packagingdanh từ/ˈpækɪdʒɪŋ/danh từbao bì; vật liệu đóng góiB2

Unit 4: Urbanisation (24 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
urbanizationdanh từ/ˌɝːbənəˈzeɪʃən/danh từđô thị hóaC1
urbantính từ/ˈɝːbən/tính từ(thuộc) đô thị; thành thịB2
ruraltính từ/ˈrʊrəl/tính từ(thuộc) nông thônB1
migrateđộng từ/ˈmaɪɡreɪt/động từdi cư; chuyển đến nơi khác sinh sốngB2
overcrowdedtính từ/ˌoʊvɚˈkraʊdɪd/tính từquá đông đúc; chật chộiB2
infrastructuredanh từ/ˈɪnfrəˌstrʌktʃɚ/danh từcơ sở hạ tầngC1
populationdanh từ/ˌpɑːpjəˈleɪʃən/danh từdân số; dân cưB1
densitydanh từ/ˈdensəti/danh từmật độC1
housingdanh từ/ˈhaʊzɪŋ/danh từnhà ở; chỗ ởB2
skyscraperdanh từ/ˈskaɪˌskreɪpɚ/danh từtòa nhà chọc trờiB1
congestiondanh từ/kənˈdʒestʃən/danh từsự tắc nghẽn; ùn tắcC1
sanitationdanh từ/ˌsænɪˈteɪʃən/danh từvệ sinh môi trường; hệ thống vệ sinhC1
unemploymentdanh từ/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/danh từtình trạng thất nghiệpB2
industrializationdanh từ/ɪnˌdʌstriələˈzeɪʃən/danh từcông nghiệp hóaC1
residentialtính từ/ˌrezɪˈdenʃəl/tính từ(thuộc) khu dân cưB2

Unit 5: The World of Work (34 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
employerdanh từ/ɪmˈplɔɪɚ/danh từngười sử dụng lao động; chủB1
employeedanh từ/ɪmˈplɔɪiː/danh từnhân viên; người lao độngB1
recruitđộng từ/rɪˈkruːt/động từtuyển dụng; tuyển mộB2
applicantdanh từ/ˈæplɪkənt/danh từngười nộp đơn; ứng viênB2
applicationdanh từ/ˌæplɪˈkeɪʃən/danh từđơn xin (việc); sự ứng tuyểnB1
apply forcụm động từ/əˈplaɪ fɔːr/cụm động từnộp đơn xin; ứng tuyểnB1
qualificationdanh từ/ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃən/danh từbằng cấp; trình độ chuyên mônB2
salarydanh từ/ˈsælɚi/danh từlương (tháng, năm)B1
wagedanh từ/weɪdʒ/danh từtiền công; tiền lương (theo giờ, tuần)B2
promotiondanh từ/prəˈmoʊʃən/danh từsự thăng chức; sự thăng tiếnB2
colleaguedanh từ/ˈkɑːliːɡ/danh từđồng nghiệpB1
workplacedanh từ/ˈwɝːkpleɪs/danh từnơi làm việcB2
responsibilitydanh từ/rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/danh từtrách nhiệm; nhiệm vụB1
deadlinedanh từ/ˈdedlaɪn/danh từhạn chót; thời hạnB2
full-timetính từ/ˌfʊl ˈtaɪm/tính từtoàn thời gianB1

Unit 6: Artificial Intelligence (28 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
artificial intelligencedanh từ/ˌɑːrtɪfɪʃəl ɪnˈtelɪdʒəns/danh từtrí tuệ nhân tạo (AI)B2
AI-poweredtính từ/ˌeɪˈaɪ ˌpaʊɚd/tính từchạy bằng AI; có ứng dụng AIC1
algorithmdanh từ/ˈælɡərɪðəm/danh từthuật toánC1
automateđộng từ/ˈɔːtəmeɪt/động từtự động hóaB2
automationdanh từ/ˌɔːtəˈmeɪʃən/danh từsự tự động hóaB2
chatbotdanh từ/ˈtʃætbɑːt/danh từrô-bốt trò chuyện (chatbot)B2
machine learningdanh từ/məˈʃiːn ˌlɝːnɪŋ/danh từhọc máyC1
humanoiddanh từ/ˈhjuːmənɔɪd/danh từrô-bốt hình ngườiC1
virtual assistantdanh từ/ˌvɝːtʃuəl əˈsɪstənt/danh từtrợ lý ảoB2
facial recognitiondanh từ/ˌfeɪʃəl ˌrekəɡˈnɪʃən/danh từnhận diện khuôn mặtC1
voice recognitiondanh từ/ˌvɔɪs ˌrekəɡˈnɪʃən/danh từnhận dạng giọng nóiB2
self-driving cardanh từ/ˌselfˌdraɪvɪŋ ˈkɑːr/danh từxe tự láiB2
datadanh từ/ˈdeɪtə/danh từdữ liệuB1
analyzeđộng từ/ˈænəlaɪz/động từphân tíchB2
processđộng từ/ˈprɑːses/động từxử lýB2

Unit 7: The World of Mass Media (33 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
broadcastđộng từ/ˈbrɑːdkæst/động từphát sóng; truyền hình; phát thanhB2
journalistdanh từ/ˈdʒɝːnəlɪst/danh từnhà báoB1
headlinedanh từ/ˈhedlaɪn/danh từtiêu đề bài báo; tin chínhB1
editordanh từ/ˈedɪtɚ/danh từbiên tập viênB1
audiencedanh từ/ˈɑːdiəns/danh từkhán giả; thính giả; độc giảB1
circulationdanh từ/ˌsɝːkjəˈleɪʃən/danh từsố lượng phát hành (báo, tạp chí)C1
tabloiddanh từ/ˈtæblɔɪd/danh từbáo lá cải; báo khổ nhỏC1
columndanh từ/ˈkɑːləm/danh từchuyên mục (báo)B2
subscribeđộng từ/səbˈskraɪb/động từđăng ký theo dõi; đặt mua dài hạnB2
advertisementdanh từ/ˌædvɚˈtaɪzmənt/danh từquảng cáo; mẩu quảng cáoA2
documentarydanh từ/ˌdɑːkjəˈmentɚi/danh từphim tài liệuB1
censorshipdanh từ/ˈsensɚʃɪp/danh từsự kiểm duyệtC1
coveragedanh từ/ˈkʌvɚɪdʒ/danh từsự đưa tin; lượng tin tức về một sự kiệnB2
mainstreamtính từ/ˈmeɪnstriːm/tính từchính thống; phổ biếnC1
viewerdanh từ/ˈvjuːɚ/danh từngười xemB1

Unit 8: Wildlife Conservation (33 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
endangeredtính từ/ɪnˈdeɪndʒɚd/tính từcó nguy cơ tuyệt chủngB1
extincttính từ/ɪkˈstɪŋkt/tính từtuyệt chủngB2
extinctiondanh từ/ɪkˈstɪŋkʃən/danh từsự tuyệt chủngB2
habitatdanh từ/ˈhæbətæt/danh từmôi trường sốngB2
poachingdanh từ/ˈpoʊtʃɪŋ/danh từsự săn bắt trái phépC1
speciesdanh từ/ˈspiːʃiːz/danh từloàiB1
biodiversitydanh từ/ˌbaɪoʊdaɪˈvɝːsəti/danh từđa dạng sinh họcC1
conservationdanh từ/ˌkɑːnsɚˈveɪʃən/danh từsự bảo tồnB2
conservationistdanh từ/ˌkɑːnsɚˈveɪʃənɪst/danh từnhà bảo tồnC1
ecosystemdanh từ/ˈiːkoʊˌsɪstəm/danh từhệ sinh tháiB2
national parkdanh từ/ˌnæʃənəl ˈpɑːrk/danh từvườn quốc giaA2
captivitydanh từ/kæpˈtɪvəti/danh từtình trạng bị nuôi nhốtC1
predatordanh từ/ˈpredətɚ/danh từđộng vật săn mồiB2
preydanh từ/preɪ/danh từcon mồiB2
nature reservedanh từ/ˈneɪtʃɚ rɪˌzɝːv/danh từkhu bảo tồn thiên nhiênB2

Unit 9: Career Paths (32 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
career pathdanh từ/kəˈrɪr ˌpæθ/danh từcon đường sự nghiệpB2
apprenticeshipdanh từ/əˈprentɪsʃɪp/danh từthời gian học nghề; chương trình học việcC1
vocationaltính từ/voʊˈkeɪʃənəl/tính từ(thuộc) hướng nghiệp; dạy nghềC1
degreedanh từ/dɪˈɡriː/danh từbằng (đại học); học vịB1
aptitudedanh từ/ˈæptətuːd/danh từnăng khiếu; năng lực bẩm sinhC1
career guidancedanh từ/kəˈrɪr ˌɡaɪdəns/danh từsự hướng nghiệp; tư vấn nghề nghiệpB2
majordanh từ/ˈmeɪdʒɚ/danh từchuyên ngành; ngành học chínhB2
skilledtính từ/skɪld/tính từlành nghề; có tay nghềB2
fielddanh từ/fiːld/danh từlĩnh vực; ngànhB2
professiondanh từ/prəˈfeʃən/danh từnghề nghiệp (cần đào tạo chuyên môn)B1
ambitiondanh từ/æmˈbɪʃən/danh từhoài bão; tham vọngB2
trainingdanh từ/ˈtreɪnɪŋ/danh từsự đào tạo; sự huấn luyệnB1
employmentdanh từ/ɪmˈplɔɪmənt/danh từviệc làm; sự thuê mướn lao độngB2
job prospectsdanh từ/ˈdʒɑːb ˌprɑːspekts/danh từtriển vọng việc làmB2
entry-leveltính từ/ˈentri ˌlevəl/tính từ(vị trí) mới vào nghề; cấp khởi điểmC1

Unit 10: Lifelong Learning (32 từ)

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
lifelong learningdanh từ/ˌlaɪflɑːŋ ˈlɝːnɪŋ/danh từhọc tập suốt đờiB2
self-studydanh từ/ˌself ˈstʌdi/danh từtự họcB2
self-directedtính từ/ˌself dɪˈrektɪd/tính từtự định hướng; tự chủC1
motivationdanh từ/ˌmoʊtəˈveɪʃən/danh từđộng lựcB2
curiositydanh từ/ˌkjʊriˈɑːsəti/danh từsự tò mò; ham hiểu biếtB2
online coursedanh từ/ˌɑːnlaɪn ˈkɔːrs/danh từkhóa học trực tuyếnA2
distance learningdanh từ/ˈdɪstəns ˌlɝːnɪŋ/danh từhọc từ xaB2
acquiređộng từ/əˈkwaɪɚ/động từđạt được; tiếp thuB2
upskillđộng từ/ˈʌpskɪl/động từnâng cao kỹ năngC1
reskillđộng từ/ˌriːˈskɪl/động từđào tạo lại kỹ năng (để làm việc mới)C1
adaptabletính từ/əˈdæptəbəl/tính từdễ thích nghiB2
enrollđộng từ/ɪnˈroʊl/động từghi danh; đăng ký họcB2
certificatedanh từ/sɚˈtɪfɪkət/danh từchứng chỉ; giấy chứng nhậnB1
learnerdanh từ/ˈlɝːnɚ/danh từngười họcB1
autonomydanh từ/ɑːˈtɑːnəmi/danh từsự tự chủC1

Trang này liệt kê 150/288 từ. Đủ 288 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 288 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh