Từ vựng tiếng Anh lớp 11 (287 từ, có phiên âm)
Từ vựng bám theo chủ đề 10 bài (Unit) của sách Tiếng Anh lớp 11: sống khoẻ, khoảng cách thế hệ, ASEAN, nóng lên toàn cầu, di sản…
Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.
- 287 từ vựng
- Theo Unit SGK
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Học chủ đề này miễn phí trên VOCA
Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 11
Unit 1: A Long and Healthy Life (26 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| life expectancydanh từ | /ˈlaɪf ɪkˌspektənsi/ | danh từ | tuổi thọ trung bình | B2 |
| longevitydanh từ | /lɑːnˈdʒevəti/ | danh từ | sự sống lâu; tuổi thọ | C1 |
| nutrientdanh từ | /ˈnuːtriənt/ | danh từ | chất dinh dưỡng | B2 |
| balanced dietdanh từ | /ˌbælənst ˈdaɪət/ | danh từ | chế độ ăn uống cân bằng | B1 |
| immune systemdanh từ | /ɪˈmjuːn ˌsɪstəm/ | danh từ | hệ miễn dịch | B2 |
| workoutdanh từ | /ˈwɝːkaʊt/ | danh từ | buổi tập thể dục; bài tập luyện | B1 |
| muscledanh từ | /ˈmʌsəl/ | danh từ | cơ bắp | B1 |
| fitnessdanh từ | /ˈfɪtnəs/ | danh từ | sự khỏe mạnh; thể lực | B1 |
| diseasedanh từ | /dɪˈziːz/ | danh từ | bệnh; bệnh tật | B1 |
| infectiondanh từ | /ɪnˈfekʃən/ | danh từ | sự nhiễm trùng; sự lây nhiễm | B2 |
| bacteriadanh từ | /bækˈtɪriə/ | danh từ | vi khuẩn | B2 |
| germdanh từ | /dʒɝːm/ | danh từ | vi trùng; mầm bệnh | B2 |
| vitamindanh từ | /ˈvaɪtəmɪn/ | danh từ | vitamin; sinh tố | B1 |
| boostđộng từ | /buːst/ | động từ | tăng cường; thúc đẩy | B2 |
| consumeđộng từ | /kənˈsuːm/ | động từ | tiêu thụ; ăn uống | B2 |
Unit 2: The Generation Gap (26 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| generation gapdanh từ | /ˌdʒenəˈreɪʃən ɡæp/ | danh từ | khoảng cách thế hệ | B2 |
| generationdanh từ | /ˌdʒenəˈreɪʃən/ | danh từ | thế hệ | B1 |
| conflictdanh từ | /ˈkɑːnflɪkt/ | danh từ | xung đột; mâu thuẫn | B2 |
| attitudedanh từ | /ˈætətuːd/ | danh từ | thái độ; quan điểm | B1 |
| viewpointdanh từ | /ˈvjuːpɔɪnt/ | danh từ | quan điểm | B2 |
| conservativetính từ | /kənˈsɝːvətɪv/ | tính từ | bảo thủ; truyền thống | B2 |
| traditionaltính từ | /trəˈdɪʃənəl/ | tính từ | truyền thống | B1 |
| extended familydanh từ | /ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ | danh từ | đại gia đình; gia đình nhiều thế hệ | B1 |
| nuclear familydanh từ | /ˌnuːkliər ˈfæməli/ | danh từ | gia đình hạt nhân (chỉ có bố mẹ và con) | B2 |
| valuedanh từ | /ˈvæljuː/ | danh từ | giá trị (đạo đức, quan niệm sống) | B2 |
| beliefdanh từ | /bɪˈliːf/ | danh từ | niềm tin; quan niệm | B1 |
| respectđộng từ | /rɪˈspekt/ | động từ | tôn trọng; kính trọng | B1 |
| privacydanh từ | /ˈpraɪvəsi/ | danh từ | sự riêng tư | B2 |
| close-knittính từ | /ˌkloʊsˈnɪt/ | tính từ | gắn bó; khăng khít | C1 |
| influencedanh từ | /ˈɪnfluəns/ | danh từ | ảnh hưởng; tác động | B2 |
Unit 3: Cities of the Future (26 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| urbantính từ | /ˈɝːbən/ | tính từ | thuộc đô thị; thành thị | B2 |
| smart citydanh từ | /ˌsmɑːrt ˈsɪti/ | danh từ | thành phố thông minh | B2 |
| sustainabletính từ | /səˈsteɪnəbəl/ | tính từ | bền vững | B2 |
| infrastructuredanh từ | /ˈɪnfrəˌstrʌktʃər/ | danh từ | cơ sở hạ tầng | C1 |
| renewable energydanh từ | /rɪˌnuːəbəl ˈenərdʒi/ | danh từ | năng lượng tái tạo | B2 |
| skyscraperdanh từ | /ˈskaɪˌskreɪpər/ | danh từ | nhà chọc trời | B2 |
| public transportdanh từ | /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːrt/ | danh từ | phương tiện giao thông công cộng | B1 |
| traffic jamdanh từ | /ˈtræfɪk dʒæm/ | danh từ | tắc đường; kẹt xe | B1 |
| pollutiondanh từ | /pəˈluːʃən/ | danh từ | sự ô nhiễm | B1 |
| residentdanh từ | /ˈrezɪdənt/ | danh từ | cư dân; người cư trú | B1 |
| populationdanh từ | /ˌpɑːpjəˈleɪʃən/ | danh từ | dân số | B1 |
| overcrowdedtính từ | /ˌoʊvərˈkraʊdɪd/ | tính từ | quá đông đúc | B2 |
| high-risetính từ | /ˈhaɪ raɪz/ | tính từ | cao tầng | B2 |
| green spacedanh từ | /ˌɡriːn ˈspeɪs/ | danh từ | không gian xanh | B2 |
| eco-friendlytính từ | /ˌiːkoʊˈfrendli/ | tính từ | thân thiện với môi trường | B2 |
Unit 4: ASEAN and Viet Nam (26 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| associationdanh từ | /əˌsoʊsiˈeɪʃən/ | danh từ | hiệp hội; tổ chức | B2 |
| memberdanh từ | /ˈmembər/ | danh từ | thành viên | A2 |
| regiondanh từ | /ˈriːdʒən/ | danh từ | khu vực; vùng | B1 |
| regionaltính từ | /ˈriːdʒənəl/ | tính từ | thuộc khu vực | B2 |
| cooperationdanh từ | /koʊˌɑːpəˈreɪʃən/ | danh từ | sự hợp tác | B2 |
| cooperateđộng từ | /koʊˈɑːpəreɪt/ | động từ | hợp tác | B2 |
| organizationdanh từ | /ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/ | danh từ | tổ chức | B1 |
| promoteđộng từ | /prəˈmoʊt/ | động từ | thúc đẩy; quảng bá | B2 |
| peacedanh từ | /piːs/ | danh từ | hòa bình | B1 |
| stabletính từ | /ˈsteɪbəl/ | tính từ | ổn định | B2 |
| cultural exchangedanh từ | /ˌkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/ | danh từ | giao lưu văn hóa | B2 |
| diversitydanh từ | /daɪˈvɝːsəti/ | danh từ | sự đa dạng | B2 |
| youthdanh từ | /juːθ/ | danh từ | thanh niên; tuổi trẻ | B2 |
| volunteerdanh từ | /ˌvɑːlənˈtɪr/ | danh từ | tình nguyện viên | B1 |
| representđộng từ | /ˌreprɪˈzent/ | động từ | đại diện | B2 |
Unit 5: Global Warming (26 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| global warmingdanh từ | /ˌɡloʊbəl ˈwɔːrmɪŋ/ | danh từ | sự nóng lên toàn cầu | B1 |
| climate changedanh từ | /ˈklaɪmət ˌtʃeɪndʒ/ | danh từ | biến đổi khí hậu | B1 |
| greenhouse effectdanh từ | /ˈɡriːnhaʊs ɪˌfekt/ | danh từ | hiệu ứng nhà kính | B2 |
| greenhouse gasdanh từ | /ˌɡriːnhaʊs ˈɡæs/ | danh từ | khí nhà kính | B2 |
| carbon dioxidedanh từ | /ˌkɑːrbən daɪˈɑːksaɪd/ | danh từ | khí cacbonic (CO2) | B2 |
| emissiondanh từ | /iˈmɪʃən/ | danh từ | sự thải ra; khí thải | B2 |
| fossil fueldanh từ | /ˈfɑːsəl ˌfjuːəl/ | danh từ | nhiên liệu hóa thạch | B2 |
| deforestationdanh từ | /diːˌfɔːrɪˈsteɪʃən/ | danh từ | nạn phá rừng | B2 |
| temperaturedanh từ | /ˈtemprətʃər/ | danh từ | nhiệt độ | B1 |
| sea leveldanh từ | /ˈsiː ˌlevəl/ | danh từ | mực nước biển | B2 |
| meltđộng từ | /melt/ | động từ | tan chảy | B1 |
| glacierdanh từ | /ˈɡleɪʃər/ | danh từ | sông băng | B2 |
| flooddanh từ | /flʌd/ | danh từ | lũ lụt; ngập lụt | B1 |
| droughtdanh từ | /draʊt/ | danh từ | hạn hán | B2 |
| heatwavedanh từ | /ˈhiːtweɪv/ | danh từ | đợt nắng nóng | B2 |
Unit 6: Preserving Our Heritage (27 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| preservationdanh từ | /ˌprezɚˈveɪʃən/ | danh từ | sự bảo tồn; sự gìn giữ | B2 |
| preserveđộng từ | /prɪˈzɝːv/ | động từ | bảo tồn; gìn giữ | B1 |
| cultural heritagedanh từ | /ˌkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ/ | danh từ | di sản văn hóa | B2 |
| heritage sitedanh từ | /ˈherɪtɪdʒ saɪt/ | danh từ | khu di sản; điểm di sản | B1 |
| intangibletính từ | /ɪnˈtændʒəbəl/ | tính từ | phi vật thể; vô hình | C1 |
| tangibletính từ | /ˈtændʒəbəl/ | tính từ | vật thể; hữu hình | C1 |
| ancienttính từ | /ˈeɪnʃənt/ | tính từ | cổ; cổ xưa | B1 |
| citadeldanh từ | /ˈsɪtədəl/ | danh từ | thành; thành cổ | B2 |
| monumentdanh từ | /ˈmɑːnjəmənt/ | danh từ | công trình tưởng niệm; di tích | B1 |
| relicdanh từ | /ˈrelɪk/ | danh từ | di tích; di vật | C1 |
| artifactdanh từ | /ˈɑːrtəfækt/ | danh từ | hiện vật; đồ tạo tác | B2 |
| architecturedanh từ | /ˈɑːrkɪtektʃɚ/ | danh từ | kiến trúc | B1 |
| dynastydanh từ | /ˈdaɪnəsti/ | danh từ | triều đại | B2 |
| tombdanh từ | /tuːm/ | danh từ | lăng mộ; lăng tẩm | B2 |
| restorationdanh từ | /ˌrestəˈreɪʃən/ | danh từ | sự trùng tu; sự phục hồi | B2 |
Unit 7: Education Options for School-Leavers (33 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| vocationaltính từ | /voʊˈkeɪʃənəl/ | tính từ | (thuộc) nghề nghiệp; hướng nghiệp | B2 |
| apprenticeshipdanh từ | /əˈprentɪsʃɪp/ | danh từ | thời gian học việc; chương trình học nghề | B2 |
| academictính từ | /ˌækəˈdemɪk/ | tính từ | (thuộc) học thuật; (thuộc) học tập | B2 |
| qualificationdanh từ | /ˌkwɑːləfɪˈkeɪʃən/ | danh từ | bằng cấp; chứng chỉ; trình độ chuyên môn | B1 |
| diplomadanh từ | /dɪˈploʊmə/ | danh từ | văn bằng; bằng tốt nghiệp | B1 |
| bachelor's degreedanh từ | /ˈbætʃələrz dɪˌɡriː/ | danh từ | bằng cử nhân | B2 |
| undergraduatedanh từ | /ˌʌndərˈɡrædʒuət/ | danh từ | sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp); bậc đại học | B2 |
| graduateđộng từ | /ˈɡrædʒueɪt/ | động từ | tốt nghiệp | B1 |
| tertiarytính từ | /ˈtɝːʃieri/ | tính từ | (thuộc) bậc đại học, cao đẳng; thứ ba | C1 |
| higher educationdanh từ | /ˌhaɪər edʒəˈkeɪʃən/ | danh từ | giáo dục đại học; giáo dục bậc cao | B2 |
| tuition feedanh từ | /tuˈɪʃən ˌfiː/ | danh từ | học phí | B2 |
| scholarshipdanh từ | /ˈskɑːlərʃɪp/ | danh từ | học bổng | B2 |
| gap yeardanh từ | /ˈɡæp jɪr/ | danh từ | năm nghỉ (trước khi vào đại học) | B2 |
| institutiondanh từ | /ˌɪnstɪˈtuːʃən/ | danh từ | cơ sở; tổ chức; học viện | B2 |
| enrollđộng từ | /ɪnˈroʊl/ | động từ | đăng ký học; ghi danh | B2 |
Unit 8: Becoming Independent (33 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| independencedanh từ | /ˌɪndɪˈpendəns/ | danh từ | sự tự lập; sự độc lập | B1 |
| self-relianttính từ | /ˌself rɪˈlaɪənt/ | tính từ | tự lực; tự lập | C1 |
| responsibilitydanh từ | /rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ | danh từ | trách nhiệm | B1 |
| decisivetính từ | /dɪˈsaɪsɪv/ | tính từ | quyết đoán | C1 |
| self-confidenttính từ | /ˌself ˈkɑːnfɪdənt/ | tính từ | tự tin | B2 |
| self-esteemdanh từ | /ˌself ɪˈstiːm/ | danh từ | lòng tự trọng; sự tự tôn | C1 |
| time managementdanh từ | /ˈtaɪm ˌmænɪdʒmənt/ | danh từ | kỹ năng quản lý thời gian | B2 |
| budgetdanh từ | /ˈbʌdʒɪt/ | danh từ | ngân sách; khoản chi tiêu dự tính | B1 |
| choredanh từ | /tʃɔːr/ | danh từ | việc vặt; việc nhà | B1 |
| daily routinedanh từ | /ˌdeɪli ruːˈtiːn/ | danh từ | thói quen hằng ngày; nếp sinh hoạt hằng ngày | A2 |
| prioritizeđộng từ | /praɪˈɔːrətaɪz/ | động từ | ưu tiên; sắp xếp thứ tự ưu tiên | C1 |
| achieveđộng từ | /əˈtʃiːv/ | động từ | đạt được | B1 |
| motivatedtính từ | /ˈmoʊtəveɪtɪd/ | tính từ | có động lực | B2 |
| determinationdanh từ | /dɪˌtɝːmɪˈneɪʃən/ | danh từ | sự quyết tâm | B2 |
| rely oncụm động từ | /rɪˈlaɪ ɑːn/ | cụm động từ | dựa vào; trông cậy vào | B2 |
Unit 9: Social Issues (32 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| social issuedanh từ | /ˌsoʊʃəl ˈɪʃuː/ | danh từ | vấn đề xã hội | B2 |
| peer pressuredanh từ | /ˈpɪr ˌpreʃər/ | danh từ | áp lực từ bạn bè đồng trang lứa | B2 |
| bullyingdanh từ | /ˈbʊliɪŋ/ | danh từ | sự bắt nạt | B2 |
| cyberbullyingdanh từ | /ˈsaɪbərˌbʊliɪŋ/ | danh từ | bắt nạt trên mạng | B2 |
| victimdanh từ | /ˈvɪktɪm/ | danh từ | nạn nhân | B1 |
| povertydanh từ | /ˈpɑːvərti/ | danh từ | sự nghèo đói | B2 |
| homelesstính từ | /ˈhoʊmləs/ | tính từ | vô gia cư | B1 |
| unemploymentdanh từ | /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ | danh từ | tình trạng thất nghiệp | B2 |
| discriminationdanh từ | /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/ | danh từ | sự phân biệt đối xử | B2 |
| inequalitydanh từ | /ˌɪnɪˈkwɑːləti/ | danh từ | sự bất bình đẳng | C1 |
| awarenessdanh từ | /əˈwernəs/ | danh từ | nhận thức; sự hiểu biết | B2 |
| raise awarenesscụm từ | /ˌreɪz əˈwernəs/ | cụm từ | nâng cao nhận thức | B2 |
| campaigndanh từ | /kæmˈpeɪn/ | danh từ | chiến dịch; vận động | B1 |
| charitydanh từ | /ˈtʃerəti/ | danh từ | tổ chức từ thiện; việc từ thiện | B1 |
| donateđộng từ | /ˈdoʊneɪt/ | động từ | quyên góp; hiến tặng | B1 |
Unit 10: The Ecosystem (32 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| ecosystemdanh từ | /ˈiːkoʊˌsɪstəm/ | danh từ | hệ sinh thái | B2 |
| biodiversitydanh từ | /ˌbaɪoʊdaɪˈvɝːsəti/ | danh từ | đa dạng sinh học | C1 |
| speciesdanh từ | /ˈspiːʃiːz/ | danh từ | loài | B2 |
| endangeredtính từ | /ɪnˈdeɪndʒərd/ | tính từ | có nguy cơ tuyệt chủng | B2 |
| extinctiondanh từ | /ɪkˈstɪŋkʃən/ | danh từ | sự tuyệt chủng | B2 |
| habitatdanh từ | /ˈhæbɪtæt/ | danh từ | môi trường sống | B2 |
| organismdanh từ | /ˈɔːrɡənɪzəm/ | danh từ | sinh vật | B2 |
| food chaindanh từ | /ˈfuːd tʃeɪn/ | danh từ | chuỗi thức ăn | B2 |
| predatordanh từ | /ˈpredətər/ | danh từ | động vật săn mồi; kẻ săn mồi | B2 |
| preydanh từ | /preɪ/ | danh từ | con mồi | C1 |
| wildlifedanh từ | /ˈwaɪldlaɪf/ | danh từ | động vật hoang dã; đời sống hoang dã | B1 |
| national parkdanh từ | /ˌnæʃənəl ˈpɑːrk/ | danh từ | vườn quốc gia | B1 |
| conservationdanh từ | /ˌkɑːnsərˈveɪʃən/ | danh từ | sự bảo tồn | B2 |
| restoređộng từ | /rɪˈstɔːr/ | động từ | khôi phục; phục hồi | B2 |
| natural resourcesdanh từ | /ˌnætʃərəl ˈriːsɔːrsɪz/ | danh từ | tài nguyên thiên nhiên | B2 |
Trang này liệt kê 150/287 từ. Đủ 287 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.
Học thuộc 287 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.
Học chủ đề này miễn phí trên VOCA
Chủ đề liên quan
Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh