VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Kinh doanh, tài chính (213 từ, có phiên âm)

Công ty, ngành nghề, thương mại, thuế, lãi suất và thị trường: từ vựng kinh doanh cho người đi làm và dân văn phòng.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Kinh doanh, tài chính

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
companydanh từ/ˈkʌmpəni/danh từcông tyA1
firmdanh từ/fɝːm/danh từhãng; doanh nghiệpB1
industrydanh từ/ˈɪndəstri/danh từngành công nghiệp; ngànhB1
commercedanh từ/ˈkɑːmɝːs/danh từthương mạiB2
tradedanh từ/treɪd/danh từbuôn bán; mậu dịchB1
sectordanh từ/ˈsektɚ/danh từkhu vực; lĩnh vực (kinh tế)B2
private sectordanh từ/ˈpraɪvət ˌsektɚ/danh từkhu vực tư nhânB2
organizationdanh từ/ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/danh từtổ chứcB1
corporatetính từ/ˈkɔːrpɚət/tính từthuộc doanh nghiệpB2
multinationaltính từ/ˌmʌltiˈnæʃənəl/tính từđa quốc giaB2
small businessdanh từ/ˌsmɑːl ˈbɪznəs/danh từdoanh nghiệp nhỏB1
franchisedanh từ/ˈfræntʃaɪz/danh từnhượng quyền thương mạiB2
stock marketdanh từ/ˈstɑːk ˌmɑːrkɪt/danh từthị trường chứng khoánB1
stock exchangedanh từ/ˈstɑːk ɪksˌtʃeɪndʒ/danh từsở giao dịch chứng khoánB2
funddanh từ/fʌnd/danh từquỹB1
portfoliodanh từ/pɔːrtˈfoʊlioʊ/danh từdanh mục đầu tưC1
cash flowdanh từ/ˈkæʃ floʊ/danh từdòng tiềnB2
bankingdanh từ/ˈbæŋkɪŋ/danh từngành ngân hàngB1
savings accountdanh từ/ˈseɪvɪŋz əˌkaʊnt/danh từtài khoản tiết kiệmB1
overdraftdanh từ/ˈoʊvɚdræft/danh từkhoản thấu chiC1
repayđộng từ/rɪˈpeɪ/động từtrả lại (tiền vay)B1
bankrupttính từ/ˈbæŋkrʌpt/tính từphá sảnB2
bankruptcydanh từ/ˈbæŋkrʌptsi/danh từsự phá sảnC1
boomdanh từ/buːm/danh từsự bùng nổ (kinh tế)B2
economictính từ/ˌekəˈnɑːmɪk/tính từthuộc kinh tếB1
economicsdanh từ/ˌekəˈnɑːmɪks/danh từkinh tế họcB1
economicaltính từ/ˌekəˈnɑːmɪkəl/tính từtiết kiệm (tiền, nhiên liệu)B2
financialtính từ/faɪˈnænʃəl/tính từthuộc tài chínhB1
monetarytính từ/ˈmɑːnəteri/tính từthuộc tiền tệC1
GDPdanh từ/ˌdʒiː diː ˈpiː/danh từtổng sản phẩm quốc nội (GDP)B2
market sharedanh từ/ˌmɑːrkɪt ˈʃer/danh từthị phầnB2
advertisingdanh từ/ˈædvɚtaɪzɪŋ/danh từngành quảng cáoB1
addanh từ/æd/danh từmẩu quảng cáoA2
advertiserdanh từ/ˈædvɚtaɪzɚ/danh từnhà quảng cáoB2
marketerdanh từ/ˈmɑːrkɪtɚ/danh từngười làm marketingB2
promotionaltính từ/prəˈmoʊʃənəl/tính từmang tính khuyến mãiB2
logodanh từ/ˈloʊɡoʊ/danh từbiểu trưng; logoB1
brandingdanh từ/ˈbrændɪŋ/danh từxây dựng thương hiệuB2
rebrandđộng từ/ˌriːˈbrænd/động từđổi mới thương hiệuC1
sponsorshipdanh từ/ˈspɑːnsɚʃɪp/danh từsự tài trợB2
endorseđộng từ/ɪnˈdɔːrs/động từquảng bá (cho sản phẩm)C1
publicitydanh từ/pʌbˈlɪsəti/danh từsự chú ý của dư luậnB2
public relationsdanh từ/ˌpʌblɪk rɪˈleɪʃənz/danh từquan hệ công chúng (PR)B2
competitivetính từ/kəmˈpetətɪv/tính từcạnh tranh; có sức cạnh tranhB1
monopolydanh từ/məˈnɑːpəli/danh từsự độc quyềnC1
profit margindanh từ/ˈprɑːfɪt ˌmɑːrdʒɪn/danh từbiên lợi nhuậnB2
grosstính từ/ɡroʊs/tính từtổng (trước khi trừ thuế, phí)C1
break evencụm động từ/ˌbreɪk ˈiːvən/cụm động từhòa vốnB2
make a profitcụm từ/ˌmeɪk ə ˈprɑːfɪt/cụm từcó lãi; kiếm lờiB1
stakeholderdanh từ/ˈsteɪkhoʊldɚ/danh từbên liên quanC1
stakedanh từ/steɪk/danh từcổ phầnC1
ownershipdanh từ/ˈoʊnɚʃɪp/danh từquyền sở hữuB2
acquiređộng từ/əˈkwaɪɚ/động từthâu tóm; mua lại (công ty)B2
acquisitiondanh từ/ˌækwəˈzɪʃən/danh từvụ mua lại; thương vụ thâu tómC1
takeoverdanh từ/ˈteɪkoʊvɚ/danh từsự tiếp quản (công ty)C1
mergeđộng từ/mɝːdʒ/động từsáp nhậpB2
expansiondanh từ/ɪkˈspænʃən/danh từsự mở rộngB2
diversifyđộng từ/dɪˈvɝːsəfaɪ/động từđa dạng hóaC1
venturedanh từ/ˈventʃɚ/danh từdự án kinh doanh (mạo hiểm)B2
joint venturedanh từ/ˌdʒɔɪnt ˈventʃɚ/danh từliên doanhC1
venture capitaldanh từ/ˌventʃɚ ˈkæpətəl/danh từvốn đầu tư mạo hiểmC1
valuationdanh từ/ˌvæljuˈeɪʃən/danh từsự định giá (tài sản, công ty)C1
crowdfundingdanh từ/ˈkraʊdˌfʌndɪŋ/danh từgọi vốn cộng đồngC1
fundraisingdanh từ/ˈfʌndˌreɪzɪŋ/danh từviệc gây quỹB2
business plandanh từ/ˈbɪznəs ˌplæn/danh từkế hoạch kinh doanhB1
business modeldanh từ/ˈbɪznəs ˌmɑːdəl/danh từmô hình kinh doanhB2
visiondanh từ/ˈvɪʒən/danh từtầm nhìnB2
efficiencydanh từ/ɪˈfɪʃənsi/danh từhiệu quả; năng suấtB2
outputdanh từ/ˈaʊtpʊt/danh từsản lượngB2
quotadanh từ/ˈkwoʊtə/danh từchỉ tiêu; hạn ngạchC1
outsourceđộng từ/ˈaʊtsɔːrs/động từthuê ngoàiC1
supply chaindanh từ/səˈplaɪ ˌtʃeɪn/danh từchuỗi cung ứngB2
distributiondanh từ/ˌdɪstrəˈbjuːʃən/danh từsự phân phốiB2
distributordanh từ/dɪˈstrɪbjətɚ/danh từnhà phân phốiB2
wholesalerdanh từ/ˈhoʊlseɪlɚ/danh từnhà bán buônB2
retailerdanh từ/ˈriːteɪlɚ/danh từnhà bán lẻB2
quality controldanh từ/ˈkwɑːləti kənˌtroʊl/danh từkiểm soát chất lượngB2
managementdanh từ/ˈmænɪdʒmənt/danh từsự quản lý; ban quản lýB1
chairmandanh từ/ˈtʃermən/danh từchủ tịch (hội đồng quản trị)B2
human resourcesdanh từ/ˌhjuːmən ˈriːsɔːrsɪz/danh từphòng nhân sự (HR)B2
taxpayerdanh từ/ˈtækspeɪɚ/danh từngười nộp thuếB2
tariffdanh từ/ˈterɪf/danh từthuế quanC1
stockbrokerdanh từ/ˈstɑːkbroʊkɚ/danh từngười môi giới chứng khoánB2
insuređộng từ/ɪnˈʃʊr/động từmua bảo hiểm choB2
compensationdanh từ/ˌkɑːmpənˈseɪʃən/danh từtiền bồi thườngB2
licensedanh từ/ˈlaɪsəns/danh từgiấy phépB2
patentdanh từ/ˈpætənt/danh từbằng sáng chếC1
trademarkdanh từ/ˈtreɪdmɑːrk/danh từnhãn hiệu đã đăng kýB2
copyrightdanh từ/ˈkɑːpiraɪt/danh từbản quyềnB2
bank statementdanh từ/ˈbæŋk ˌsteɪtmənt/danh từbảng sao kê ngân hàngB2
cost-effectivetính từ/ˌkɑːst ɪˈfektɪv/tính từhiệu quả về chi phíB2
lucrativetính từ/ˈluːkrətɪv/tính từbéo bở; sinh lời caoC1
go out of businesscụm từ/ɡoʊ ˌaʊt əv ˈbɪznəs/cụm từđóng cửa (vì làm ăn thua lỗ)B2
thriveđộng từ/θraɪv/động từphát triển mạnhB2
prosperđộng từ/ˈprɑːspɚ/động từlàm ăn phát đạtB2
prosperoustính từ/ˈprɑːspɚəs/tính từthịnh vượng; giàu cóB2
slumpdanh từ/slʌmp/danh từsự sụt giảm mạnhC1
downturndanh từ/ˈdaʊntɝːn/danh từsự đi xuống (của kinh tế)C1
recoverydanh từ/rɪˈkʌvɚi/danh từsự phục hồiB2
word of mouthdanh từ/ˌwɝːd əv ˈmaʊθ/danh từsự truyền miệngB2
nichedanh từ/nɪtʃ/danh từthị trường ngáchC1
reputationdanh từ/ˌrepjəˈteɪʃən/danh từdanh tiếng; uy tínB2
leadershipdanh từ/ˈliːdɚʃɪp/danh từkhả năng lãnh đạoB2
foundđộng từ/faʊnd/động từthành lậpB2
biddanh từ/bɪd/danh từsự đấu thầu; giá thầuC1
profitabilitydanh từ/ˌprɑːfɪtəˈbɪləti/danh từkhả năng sinh lờiC1
salesdanh từ/seɪlz/danh từdoanh sốB1
commoditydanh từ/kəˈmɑːdəti/danh từhàng hóa nguyên liệuC1
tellerdanh từ/ˈtelɚ/danh từgiao dịch viên ngân hàngB2
withdrawaldanh từ/wɪðˈdrɑːəl/danh từsự rút tiềnB2
speculateđộng từ/ˈspekjəleɪt/động từđầu cơC1
labordanh từ/ˈleɪbɚ/danh từlao động; nhân côngB2
manufactuređộng từ/ˌmænjəˈfæktʃɚ/động từsản xuất (hàng loạt)B2
nonprofittính từ/ˌnɑːnˈprɑːfɪt/tính từphi lợi nhuậnB2
marketplacedanh từ/ˈmɑːrkɪtpleɪs/danh từsàn giao dịch; thị trườngB2
exporterdanh từ/ɪkˈspɔːrtɚ/danh từnhà xuất khẩuB2
consultancydanh từ/kənˈsʌltənsi/danh từcông ty tư vấnC1
agencydanh từ/ˈeɪdʒənsi/danh từcông ty dịch vụ; đại lýB2
dealerdanh từ/ˈdiːlɚ/danh từđại lý; người buônB2
state-ownedtính từ/ˌsteɪt ˈoʊnd/tính từthuộc sở hữu nhà nướcC1
interest-freetính từ/ˌɪntrəst ˈfriː/tính từkhông lãi suấtB2
cryptocurrencydanh từ/ˈkrɪptoʊˌkɝːənsi/danh từtiền điện tử; tiền mã hóaB2
downsizeđộng từ/ˈdaʊnsaɪz/động từcắt giảm quy mô (nhân sự)C1
restructuređộng từ/ˌriːˈstrʌktʃɚ/động từtái cơ cấuC1
tycoondanh từ/taɪˈkuːn/danh từông trùm kinh doanhC1
billionairedanh từ/ˌbɪljəˈner/danh từtỷ phúB1
wealthytính từ/ˈwelθi/tính từgiàu có (nhiều tài sản)B1
flyerdanh từ/ˈflaɪɚ/danh từtờ rơiB1
bookkeepingdanh từ/ˈbʊkˌkiːpɪŋ/danh từviệc ghi chép sổ sách kế toánC1
bookkeeperdanh từ/ˈbʊkˌkiːpɚ/danh từnhân viên ghi sổ; kế toán viênC1
ledgerdanh từ/ˈledʒɚ/danh từsổ cáiC1
fiscal yeardanh từ/ˈfɪskəl jɪr/danh từnăm tài chínhC1
collateraldanh từ/kəˈlætərəl/danh từtài sản thế chấp; tài sản bảo đảmC1
guarantordanh từ/ˌɡerənˈtɔːr/danh từngười bảo lãnhC1
creditordanh từ/ˈkredɪtɚ/danh từchủ nợ; bên cho vayC1
debtordanh từ/ˈdetɚ/danh từcon nợ; bên đi vayC1
checking accountdanh từ/ˈtʃekɪŋ əˌkaʊnt/danh từtài khoản thanh toán; tài khoản vãng laiB1
credit limitdanh từ/ˈkredɪt ˌlɪmɪt/danh từhạn mức tín dụngB2
credit scoredanh từ/ˈkredɪt ˌskɔːr/danh từđiểm tín dụngB2
defaultđộng từ/dɪˈfɑːlt/động từvỡ nợ; không trả được nợC1
bailoutdanh từ/ˈbeɪlaʊt/danh từgói cứu trợ tài chínhC1
securitiesdanh từ/sɪˈkjʊrətiz/danh từchứng khoánC1
brokeragedanh từ/ˈbroʊkərɪdʒ/danh từcông ty môi giới; phí môi giớiC1
mutual funddanh từ/ˈmjuːtʃuəl ˌfʌnd/danh từquỹ tương hỗ; quỹ đầu tư chungC1
diversificationdanh từ/dɪˌvɝːsəfɪˈkeɪʃən/danh từsự đa dạng hóaC1
volatilitydanh từ/ˌvɑːləˈtɪləti/danh từsự biến động; tính bất ổnC1
bull marketdanh từ/ˈbʊl ˌmɑːrkɪt/danh từthị trường giá lênC1
bear marketdanh từ/ˈber ˌmɑːrkɪt/danh từthị trường giá xuốngC1
IPOdanh từ/ˌaɪ piː ˈoʊ/danh từphát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúngC1
depreciateđộng từ/dɪˈpriːʃieɪt/động từmất giá; khấu haoC1

Trang này liệt kê 150/213 từ. Đủ 213 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 213 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh