Từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ thông tin (IT) (212 từ, có phiên âm)
Debug, deploy, repository, code review, frontend, user story: tiếng Anh chuyên ngành cho lập trình viên và người làm IT.
Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.
- 212 từ vựng
- Trình độ B2
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Học chủ đề này miễn phí trên VOCA
Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ thông tin (IT)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| debugđộng từ | /diːˈbʌɡ/ | động từ | gỡ lỗi; sửa lỗi (chương trình) | B2 |
| deployđộng từ | /dɪˈplɔɪ/ | động từ | triển khai (phần mềm); đưa lên môi trường chạy thật | C1 |
| deploymentdanh từ | /dɪˈplɔɪmənt/ | danh từ | việc triển khai (phần mềm) | C1 |
| repositorydanh từ | /rɪˈpɑːzətɔːri/ | danh từ | kho mã nguồn; kho lưu trữ | C1 |
| compilerdanh từ | /kəmˈpaɪlɚ/ | danh từ | trình biên dịch | C1 |
| syntaxdanh từ | /ˈsɪntæks/ | danh từ | cú pháp | C1 |
| syntax errordanh từ | /ˈsɪntæks ˌerɚ/ | danh từ | lỗi cú pháp | B2 |
| refactorđộng từ | /riːˈfæktɚ/ | động từ | tái cấu trúc mã; viết lại mã cho gọn | C1 |
| codebasedanh từ | /ˈkoʊdbeɪs/ | danh từ | toàn bộ mã nguồn (của dự án) | C1 |
| source codedanh từ | /ˈsɔːrs koʊd/ | danh từ | mã nguồn | B2 |
| methoddanh từ | /ˈmeθəd/ | danh từ | phương thức (trong lập trình hướng đối tượng) | B2 |
| arraydanh từ | /əˈreɪ/ | danh từ | mảng (cấu trúc dữ liệu) | C1 |
| moduledanh từ | /ˈmɑːdʒuːl/ | danh từ | mô-đun; phân hệ | B2 |
| modulartính từ | /ˈmɑːdʒəlɚ/ | tính từ | theo mô-đun; chia thành từng phần độc lập | C1 |
| optimizeđộng từ | /ˈɑːptəmaɪz/ | động từ | tối ưu hóa | C1 |
| scalabletính từ | /ˈskeɪləbəl/ | tính từ | có khả năng mở rộng (quy mô) | C1 |
| iterationdanh từ | /ˌɪtəˈreɪʃən/ | danh từ | vòng lặp phát triển; lần lặp | C1 |
| iterateđộng từ | /ˈɪtəreɪt/ | động từ | lặp lại (để cải tiến); duyệt qua (từng phần tử) | C1 |
| roadmapdanh từ | /ˈroʊdmæp/ | danh từ | lộ trình (phát triển sản phẩm) | B2 |
| backenddanh từ | /ˈbækend/ | danh từ | phần phía máy chủ (back-end); phần xử lý phía sau | C1 |
| frontenddanh từ | /ˈfrʌntend/ | danh từ | phần giao diện người dùng (front-end) | C1 |
| full-stacktính từ | /ˌfʊl ˈstæk/ | tính từ | toàn diện (làm cả front-end lẫn back-end) | B2 |
| tech stackdanh từ | /ˈtek stæk/ | danh từ | bộ công nghệ (dùng cho dự án) | B2 |
| open-sourcetính từ | /ˌoʊpən ˈsɔːrs/ | tính từ | mã nguồn mở | B2 |
| responsivetính từ | /rɪˈspɑːnsɪv/ | tính từ | tương thích mọi kích thước màn hình (thiết kế web) | B2 |
| unit testdanh từ | /ˈjuːnɪt test/ | danh từ | kiểm thử đơn vị | B2 |
| test casedanh từ | /ˈtest keɪs/ | danh từ | ca kiểm thử; trường hợp kiểm thử | B2 |
| test plandanh từ | /ˈtest plæn/ | danh từ | kế hoạch kiểm thử | B2 |
| automated testingdanh từ | /ˈɑːtəmeɪtɪd ˈtestɪŋ/ | danh từ | kiểm thử tự động | B2 |
| regression testingdanh từ | /rɪˈɡreʃən ˌtestɪŋ/ | danh từ | kiểm thử hồi quy | C1 |
| user acceptance testingdanh từ | /ˌjuːzɚ əkˈseptəns ˌtestɪŋ/ | danh từ | kiểm thử chấp nhận người dùng (UAT) | C1 |
| quality assurancedanh từ | /ˈkwɑːləti əˌʃʊrəns/ | danh từ | đảm bảo chất lượng (QA) | B2 |
| betadanh từ | /ˈbeɪtə/ | danh từ | bản thử nghiệm (beta) | B2 |
| beta testerdanh từ | /ˈbeɪtə ˌtestɚ/ | danh từ | người dùng thử bản beta | B2 |
| user interfacedanh từ | /ˌjuːzɚ ˈɪntɚfeɪs/ | danh từ | giao diện người dùng (UI) | B2 |
| user experiencedanh từ | /ˌjuːzɚ ɪkˈspɪriəns/ | danh từ | trải nghiệm người dùng (UX) | B2 |
| usabilitydanh từ | /ˌjuːzəˈbɪləti/ | danh từ | tính dễ sử dụng | C1 |
| wireframedanh từ | /ˈwaɪɚfreɪm/ | danh từ | bản phác thảo khung giao diện | C1 |
| mockupdanh từ | /ˈmɑːkʌp/ | danh từ | bản thiết kế mẫu (giao diện) | B2 |
| pull requestdanh từ | /ˈpʊl rɪˌkwest/ | danh từ | yêu cầu hợp nhất mã (pull request) | C1 |
| code reviewdanh từ | /ˈkoʊd rɪˌvjuː/ | danh từ | rà soát mã; đánh giá mã | B2 |
| version controldanh từ | /ˈvɝːʒən kənˌtroʊl/ | danh từ | quản lý phiên bản (mã nguồn) | B2 |
| merge conflictdanh từ | /ˈmɝːdʒ ˌkɑːnflɪkt/ | danh từ | xung đột khi hợp nhất mã | C1 |
| roll backcụm động từ | /ˌroʊl ˈbæk/ | cụm động từ | khôi phục về phiên bản trước | B2 |
| roll outcụm động từ | /ˌroʊl ˈaʊt/ | cụm động từ | triển khai dần; tung ra (tính năng mới) | B2 |
| go livecụm từ | /ˌɡoʊ ˈlaɪv/ | cụm từ | chính thức vận hành; lên sóng | B2 |
| hotfixdanh từ | /ˈhɑːtfɪks/ | danh từ | bản sửa lỗi khẩn cấp | C1 |
| bug fixdanh từ | /ˈbʌɡ fɪks/ | danh từ | bản sửa lỗi; việc sửa lỗi | B1 |
| bug reportdanh từ | /ˈbʌɡ rɪˌpɔːrt/ | danh từ | báo cáo lỗi | B1 |
| issue trackerdanh từ | /ˈɪʃuː ˌtrækɚ/ | danh từ | công cụ theo dõi lỗi/công việc | B2 |
| known issuedanh từ | /ˌnoʊn ˈɪʃuː/ | danh từ | lỗi đã biết (chưa khắc phục) | B2 |
| severitydanh từ | /səˈverəti/ | danh từ | mức độ nghiêm trọng (của lỗi) | B2 |
| edge casedanh từ | /ˈedʒ keɪs/ | danh từ | trường hợp biên; tình huống hiếm gặp | C1 |
| workarounddanh từ | /ˈwɝːkəraʊnd/ | danh từ | cách xử lý tạm thời; giải pháp tình thế | B2 |
| technical debtdanh từ | /ˌteknɪkəl ˈdet/ | danh từ | nợ kỹ thuật | C1 |
| plugindanh từ | /ˈplʌɡɪn/ | danh từ | phần bổ trợ; tiện ích mở rộng | B2 |
| dependencydanh từ | /dɪˈpendənsi/ | danh từ | thư viện phụ thuộc; sự phụ thuộc | C1 |
| third-partytính từ | /ˌθɝːd ˈpɑːrti/ | tính từ | (thuộc) bên thứ ba | B2 |
| APIdanh từ | /ˌeɪ piː ˈaɪ/ | danh từ | giao diện lập trình ứng dụng (API) | B2 |
| executeđộng từ | /ˈeksəkjuːt/ | động từ | thực thi; chạy (lệnh, chương trình) | B2 |
| runtimedanh từ | /ˈrʌntaɪm/ | danh từ | thời gian chạy; lúc chương trình đang chạy | C1 |
| exceptiondanh từ | /ɪkˈsepʃən/ | danh từ | ngoại lệ (lỗi phát sinh khi chạy) | C1 |
| error handlingdanh từ | /ˈerɚ ˌhændlɪŋ/ | danh từ | xử lý lỗi | B2 |
| breakpointdanh từ | /ˈbreɪkpɔɪnt/ | danh từ | điểm dừng (khi gỡ lỗi) | C1 |
| memory leakdanh từ | /ˈmeməri liːk/ | danh từ | rò rỉ bộ nhớ | C1 |
| infinite loopdanh từ | /ˌɪnfənət ˈluːp/ | danh từ | vòng lặp vô hạn | B2 |
| if statementdanh từ | /ˈɪf ˌsteɪtmənt/ | danh từ | câu lệnh điều kiện if | B1 |
| conditionaltính từ | /kənˈdɪʃənəl/ | tính từ | có điều kiện | B2 |
| integerdanh từ | /ˈɪntədʒɚ/ | danh từ | số nguyên | B2 |
| recursiondanh từ | /rɪˈkɝːʒən/ | danh từ | đệ quy | C1 |
| pseudocodedanh từ | /ˈsuːdoʊˌkoʊd/ | danh từ | mã giả | C1 |
| naming conventiondanh từ | /ˈneɪmɪŋ kənˌvenʃən/ | danh từ | quy ước đặt tên | B2 |
| best practicedanh từ | /ˌbest ˈpræktɪs/ | danh từ | thông lệ tốt nhất; cách làm chuẩn | B2 |
| readabletính từ | /ˈriːdəbəl/ | tính từ | dễ đọc; dễ hiểu (mã) | B2 |
| maintainabletính từ | /meɪnˈteɪnəbəl/ | tính từ | dễ bảo trì | C1 |
| code snippetdanh từ | /ˈkoʊd ˌsnɪpɪt/ | danh từ | đoạn mã ngắn | B2 |
| placeholderdanh từ | /ˈpleɪshoʊldɚ/ | danh từ | nội dung giữ chỗ; văn bản tạm | B2 |
| functionalitydanh từ | /ˌfʌŋkʃəˈnæləti/ | danh từ | chức năng; tính năng | B2 |
| feature requestdanh từ | /ˈfiːtʃɚ rɪˌkwest/ | danh từ | đề xuất tính năng | B2 |
| use casedanh từ | /ˈjuːs keɪs/ | danh từ | tình huống sử dụng (use case) | B2 |
| user storydanh từ | /ˈjuːzɚ ˌstɔːri/ | danh từ | câu chuyện người dùng (user story) | B2 |
| agiletính từ | /ˈædʒəl/ | tính từ | linh hoạt; theo phương pháp Agile | B2 |
| retrospectivedanh từ | /ˌretrəˈspektɪv/ | danh từ | buổi họp nhìn lại (sau mỗi sprint) | C1 |
| product ownerdanh từ | /ˈprɑːdʌkt ˌoʊnɚ/ | danh từ | chủ sở hữu sản phẩm (product owner) | B2 |
| tech leaddanh từ | /ˈtek liːd/ | danh từ | trưởng nhóm kỹ thuật | B2 |
| software engineerdanh từ | /ˈsɔːftwer ˌendʒɪˈnɪr/ | danh từ | kỹ sư phần mềm | B1 |
| web developerdanh từ | /ˈweb dɪˌveləpɚ/ | danh từ | lập trình viên web | B1 |
| business analystdanh từ | /ˈbɪznəs ˌænəlɪst/ | danh từ | chuyên viên phân tích nghiệp vụ (BA) | B2 |
| pair programmingdanh từ | /ˌper ˈproʊɡræmɪŋ/ | danh từ | lập trình cặp (hai người cùng viết mã) | C1 |
| scope creepdanh từ | /ˈskoʊp kriːp/ | danh từ | phạm vi dự án phình to dần | C1 |
| proof of conceptdanh từ | /ˌpruːf əv ˈkɑːnsept/ | danh từ | bản chứng minh ý tưởng (POC) | C1 |
| minimum viable productdanh từ | /ˌmɪnəməm ˌvaɪəbəl ˈprɑːdʌkt/ | danh từ | sản phẩm khả dụng tối thiểu (MVP) | C1 |
| release notesdanh từ | /rɪˈliːs noʊts/ | danh từ | ghi chú phát hành | B2 |
| deprecatedtính từ | /ˈdeprəkeɪtɪd/ | tính từ | không còn được khuyến dùng; sắp bị loại bỏ | C1 |
| backward compatibletính từ | /ˌbækwɚd kəmˈpætəbəl/ | tính từ | tương thích ngược | C1 |
| cross-platformtính từ | /ˌkrɔːs ˈplætfɔːrm/ | tính từ | đa nền tảng | B2 |
| mobile appdanh từ | /ˌmoʊbəl ˈæp/ | danh từ | ứng dụng di động | A2 |
| web applicationdanh từ | /ˌweb æpləˈkeɪʃən/ | danh từ | ứng dụng web | B1 |
| programming languagedanh từ | /ˈproʊɡræmɪŋ ˌlæŋɡwɪdʒ/ | danh từ | ngôn ngữ lập trình | B1 |
| IDEdanh từ | /ˌaɪ diː ˈiː/ | danh từ | môi trường phát triển tích hợp (IDE) | C1 |
| stagingdanh từ | /ˈsteɪdʒɪŋ/ | danh từ | môi trường thử nghiệm trước khi phát hành (staging) | C1 |
| dark modedanh từ | /ˈdɑːrk moʊd/ | danh từ | chế độ tối | A2 |
| push notificationdanh từ | /ˈpʊʃ noʊtəfɪˌkeɪʃən/ | danh từ | thông báo đẩy | B1 |
| in-app purchasedanh từ | /ˌɪn æp ˈpɝːtʃəs/ | danh từ | giao dịch mua trong ứng dụng | B1 |
| free trialdanh từ | /ˌfriː ˈtraɪəl/ | danh từ | bản dùng thử miễn phí | A2 |
| drag and dropcụm từ | /ˌdræɡ ən ˈdrɑːp/ | cụm từ | kéo và thả | B1 |
| input fielddanh từ | /ˈɪnpʊt fiːld/ | danh từ | ô nhập liệu | B1 |
| walkthroughdanh từ | /ˈwɑːkθruː/ | danh từ | buổi hướng dẫn từng bước; trình bày lướt qua | B2 |
| demodanh từ | /ˈdemoʊ/ | danh từ | bản trình diễn; buổi demo | B1 |
| Ethernetdanh từ | /ˈiːθɚnet/ | danh từ | mạng Ethernet; kết nối mạng có dây | B2 |
| LANdanh từ | /læn/ | danh từ | mạng cục bộ (LAN) | B2 |
| VPNdanh từ | /ˌviː piː ˈen/ | danh từ | mạng riêng ảo (VPN) | B2 |
| IP addressdanh từ | /ˌaɪ ˈpiː ˌædres/ | danh từ | địa chỉ IP | B2 |
| gatewaydanh từ | /ˈɡeɪtweɪ/ | danh từ | cổng kết nối (mạng); cổng giao tiếp | B2 |
| pingđộng từ | /pɪŋ/ | động từ | kiểm tra kết nối (bằng lệnh ping); gửi tín hiệu dò | B2 |
| fiber-optictính từ | /ˌfaɪbɚ ˈɑːptɪk/ | tính từ | (thuộc) cáp quang; sợi quang | B2 |
| network administratordanh từ | /ˈnetwɝːk ədˌmɪnɪstreɪtɚ/ | danh từ | quản trị viên mạng | B2 |
| access pointdanh từ | /ˈækses pɔɪnt/ | danh từ | điểm truy cập (mạng không dây) | B2 |
| wiredtính từ | /waɪɚd/ | tính từ | có dây; nối dây | B1 |
| latencydanh từ | /ˈleɪtənsi/ | danh từ | độ trễ (mạng) | C1 |
| signal strengthdanh từ | /ˈsɪɡnəl streŋθ/ | danh từ | cường độ tín hiệu | B1 |
| interferencedanh từ | /ˌɪntɚˈfɪrəns/ | danh từ | sự nhiễu (sóng, tín hiệu); sự can thiệp | B2 |
| go downcụm động từ | /ˌɡoʊ ˈdaʊn/ | cụm động từ | (hệ thống, mạng) bị sập; ngừng hoạt động | B1 |
| motherboarddanh từ | /ˈmʌðɚbɔːrd/ | danh từ | bo mạch chủ | B2 |
| CPUdanh từ | /ˌsiː piː ˈjuː/ | danh từ | bộ xử lý trung tâm (CPU) | B2 |
| RAMdanh từ | /ræm/ | danh từ | bộ nhớ RAM; bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên | B2 |
| solid-state drivedanh từ | /ˌsɑːlɪd steɪt ˈdraɪv/ | danh từ | ổ cứng thể rắn (SSD) | B2 |
| power supplydanh từ | /ˈpaʊɚ səˌplaɪ/ | danh từ | bộ nguồn; nguồn cấp điện | B2 |
| peripheraldanh từ | /pəˈrɪfɚəl/ | danh từ | thiết bị ngoại vi | C1 |
| docking stationdanh từ | /ˈdɑːkɪŋ ˌsteɪʃən/ | danh từ | đế cắm mở rộng (cho laptop) | B2 |
| external hard drivedanh từ | /ɪkˌstɝːnəl ˈhɑːrd draɪv/ | danh từ | ổ cứng gắn ngoài; ổ cứng di động | B1 |
| terabytedanh từ | /ˈterəbaɪt/ | danh từ | terabyte (TB, đơn vị dung lượng) | B2 |
| firmwaredanh từ | /ˈfɝːmwer/ | danh từ | phần mềm nhúng; firmware | C1 |
| graphics carddanh từ | /ˈɡræfɪks kɑːrd/ | danh từ | card đồ họa | B2 |
| surge protectordanh từ | /ˈsɝːdʒ prəˌtektɚ/ | danh từ | ổ cắm chống sốc điện; thiết bị chống sét lan truyền | B2 |
| screen resolutiondanh từ | /ˈskriːn rezəˌluːʃən/ | danh từ | độ phân giải màn hình | B2 |
| paper jamdanh từ | /ˈpeɪpɚ dʒæm/ | danh từ | kẹt giấy (máy in) | B1 |
| power buttondanh từ | /ˈpaʊɚ ˌbʌtən/ | danh từ | nút nguồn | A2 |
| loose connectiondanh từ | /ˌluːs kəˈnekʃən/ | danh từ | kết nối bị lỏng; tiếp xúc kém | B1 |
| cloud computingdanh từ | /ˌklaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/ | danh từ | điện toán đám mây | B2 |
| cloud storagedanh từ | /ˌklaʊd ˈstɔːrɪdʒ/ | danh từ | lưu trữ đám mây | B1 |
| virtual machinedanh từ | /ˌvɝːtʃuəl məˈʃiːn/ | danh từ | máy ảo | C1 |
| migrationdanh từ | /maɪˈɡreɪʃən/ | danh từ | sự chuyển đổi (dữ liệu, hệ thống); di chuyển | B2 |
| service providerdanh từ | /ˈsɝːvɪs prəˌvaɪdɚ/ | danh từ | nhà cung cấp dịch vụ | B2 |
| uptimedanh từ | /ˈʌptaɪm/ | danh từ | thời gian hoạt động liên tục (của hệ thống) | C1 |
| hostingdanh từ | /ˈhoʊstɪŋ/ | danh từ | dịch vụ lưu trữ (web); hosting | B2 |
| data centerdanh từ | /ˈdeɪtə ˌsentɚ/ | danh từ | trung tâm dữ liệu | B2 |
| server roomdanh từ | /ˈsɝːvɚ ruːm/ | danh từ | phòng máy chủ | B1 |
| analyticsdanh từ | /ˌænəˈlɪtɪks/ | danh từ | phân tích dữ liệu; số liệu phân tích | B2 |
| big datadanh từ | /ˌbɪɡ ˈdeɪtə/ | danh từ | dữ liệu lớn | B2 |
Trang này liệt kê 150/212 từ. Đủ 212 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.
Học thuộc 212 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.