VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình (259 từ, có phiên âm)

Bố mẹ, anh chị em, ông bà, họ hàng và các mối quan hệ trong gia đình, cả những từ như con riêng hay gia đình hạt nhân.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
parentdanh từ/ˈperənt/danh từbố hoặc mẹA2
fatherdanh từ/ˈfɑːðɚ/danh từbố; chaA1
motherdanh từ/ˈmʌðɚ/danh từmẹA1
sondanh từ/sʌn/danh từcon traiA1
daughterdanh từ/ˈdɑːtɚ/danh từcon gáiA1
brotherdanh từ/ˈbrʌðɚ/danh từanh trai; em traiA1
sisterdanh từ/ˈsɪstɚ/danh từchị gái; em gáiA1
siblingdanh từ/ˈsɪblɪŋ/danh từanh chị em ruộtB1
grandfatherdanh từ/ˈɡrænfɑːðɚ/danh từôngA1
grandmotherdanh từ/ˈɡrænmʌðɚ/danh từbàA1
grandchilddanh từ/ˈɡræntʃaɪld/danh từcháu (của ông bà)A2
uncledanh từ/ˈʌŋkəl/danh từchú; bác; cậuA1
auntdanh từ/ænt/danh từcô; dì; bác gáiA1
cousindanh từ/ˈkʌzən/danh từanh chị em họA2
nephewdanh từ/ˈnefjuː/danh từcháu trai (con anh chị em)B1
niecedanh từ/niːs/danh từcháu gái (con anh chị em)B1
husbanddanh từ/ˈhʌzbənd/danh từchồngA1
wifedanh từ/waɪf/danh từvợA1
spousedanh từ/spaʊs/danh từngười phối ngẫuB2
twindanh từ/twɪn/danh từanh chị em sinh đôiA2
babydanh từ/ˈbeɪbi/danh từem béA1
toddlerdanh từ/ˈtɑːdlɚ/danh từtrẻ mới biết điB2
childdanh từ/tʃaɪld/danh từđứa trẻA1
teenagerdanh từ/ˈtiːneɪdʒɚ/danh từthiếu niênA2
adultdanh từ/əˈdʌlt/danh từngười lớnA2
elderlytính từ/ˈeldɚli/tính từcao tuổi; người giàB1
relativedanh từ/ˈrelətɪv/danh từhọ hàngB1
ancestordanh từ/ˈænsestɚ/danh từtổ tiênB2
descendantdanh từ/dɪˈsendənt/danh từcon cháu; hậu duệC1
generationdanh từ/ˌdʒenəˈreɪʃən/danh từthế hệB1
householddanh từ/ˈhaʊshoʊld/danh từhộ gia đìnhB1
stepmotherdanh từ/ˈstepmʌðɚ/danh từmẹ kếB1
stepfatherdanh từ/ˈstepfɑːðɚ/danh từbố dượngB1
orphandanh từ/ˈɔːrfən/danh từtrẻ mồ côiB1
adoptđộng từ/əˈdɑːpt/động từnhận con nuôiB1
marryđộng từ/ˈmeri/động từkết hônA2
divorcedanh từ/dɪˈvɔːrs/danh từly hônB1
widowdanh từ/ˈwɪdoʊ/danh từgóa phụB2
bachelordanh từ/ˈbætʃəlɚ/danh từđàn ông độc thânB2
upbringingdanh từ/ˈʌpbrɪŋɪŋ/danh từsự nuôi dạyC1
grandparentdanh từ/ˈɡrænperənt/danh từông hoặc bàA2
grandsondanh từ/ˈɡrænsʌn/danh từcháu trai (của ông bà)A2
granddaughterdanh từ/ˈɡrændɑːtɚ/danh từcháu gái (của ông bà)A2
grandmadanh từ/ˈɡrænmɑː/danh từbà (thân mật)A1
grandpadanh từ/ˈɡrænpɑː/danh từông (thân mật)A1
momdanh từ/mɑːm/danh từmẹ (thân mật)A1
daddanh từ/dæd/danh từbố; baA1
kiddanh từ/kɪd/danh từđứa trẻ; conA1
family treedanh từ/ˈfæməli triː/danh từcây gia phảA2
only childdanh từ/ˈoʊnli tʃaɪld/danh từcon mộtA2
stepbrotherdanh từ/ˈstepbrʌðɚ/danh từanh/em trai con riêngB1
stepsisterdanh từ/ˈstepsɪstɚ/danh từchị/em gái con riêngB1
mother-in-lawdanh từ/ˈmʌðɚ ɪn lɑː/danh từmẹ chồng; mẹ vợB1
father-in-lawdanh từ/ˈfɑːðɚ ɪn lɑː/danh từbố chồng; bố vợB1
sister-in-lawdanh từ/ˈsɪstɚ ɪn lɑː/danh từchị/em dâu; chị/em vợB1
brother-in-lawdanh từ/ˈbrʌðɚ ɪn lɑː/danh từanh/em rể; anh/em vợB1
eldesttính từ/ˈeldɪst/tính từlớn nhất (trong nhà)B1
newborndanh từ/ˈnuːbɔːrn/danh từtrẻ sơ sinh; mới sinhB1
pregnanttính từ/ˈpreɡnənt/tính từcó thai; mang bầuB1
childhooddanh từ/ˈtʃaɪldhʊd/danh từthời thơ ấuB1
coupledanh từ/ˈkʌpəl/danh từcặp đôi; vợ chồngA2
marriagedanh từ/ˈmerɪdʒ/danh từcuộc hôn nhânB1
relationshipdanh từ/rɪˈleɪʃənʃɪp/danh từmối quan hệB1
raiseđộng từ/reɪz/động từnuôi nấng; nuôi dạyB1
grow upcụm động từ/ˌɡroʊ ˈʌp/cụm động từlớn lên; trưởng thànhA2
look aftercụm động từ/lʊk ˈæftɚ/cụm động từchăm sóc; trông nomA2
take aftercụm động từ/teɪk ˈæftɚ/cụm động từgiống (người lớn trong nhà)B1
get alongcụm động từ/ɡet əˈlɑːŋ/cụm động từhòa thuận; hợp nhauB1
resembleđộng từ/rɪˈzembəl/động từgiống; trông giốngB2
inheritđộng từ/ɪnˈherɪt/động từthừa hưởng; thừa kếB2
familydanh từ/ˈfæməli/danh từgia đìnhA1
homedanh từ/hoʊm/danh từtổ ấm; nhàA1
hometowndanh từ/ˈhoʊmtaʊn/danh từquê nhàA2
surnamedanh từ/ˈsɝːneɪm/danh từhọ (trong họ tên)A2
nicknamedanh từ/ˈnɪkneɪm/danh từbiệt danh; tên ở nhàB1
agedanh từ/eɪdʒ/danh từtuổiA1
oldtính từ/oʊld/tính từgià; cũA1
youngtính từ/jʌŋ/tính từtrẻA1
oldertính từ/ˈoʊldɚ/tính từlớn tuổi hơnA1
youngertính từ/ˈjʌŋɡɚ/tính từnhỏ tuổi hơnA1
youngesttính từ/ˈjʌŋɡɪst/tính từnhỏ nhất; útA2
elderdanh từ/ˈeldɚ/danh từngười lớn tuổi; bề trênB2
middle-agedtính từ/ˌmɪdl ˈeɪdʒd/tính từtrung niênB1
firstborndanh từ/ˈfɝːstbɔːrn/danh từcon đầu lòngB2
infantdanh từ/ˈɪnfənt/danh từtrẻ nhỏ (dưới 1 tuổi)B2
adolescencedanh từ/ˌædəˈlesns/danh từtuổi vị thành niênB2
pubertydanh từ/ˈpjuːbɚti/danh từtuổi dậy thìB2
adulthooddanh từ/əˈdʌlthʊd/danh từtuổi trưởng thànhB2
birthdanh từ/bɝːθ/danh từsự ra đời; sinh nởB1
give birthcụm từ/ˌɡɪv ˈbɝːθ/cụm từsinh conB1
pregnancydanh từ/ˈpreɡnənsi/danh từthai kỳB2
daycaredanh từ/ˈdeɪker/danh từnhà trẻB1
childcaredanh từ/ˈtʃaɪldker/danh từviệc chăm sóc trẻB2
strollerdanh từ/ˈstroʊlɚ/danh từxe đẩy em béB1
diaperdanh từ/ˈdaɪpɚ/danh từtã; bỉmB1
cradledanh từ/ˈkreɪdl/danh từcái nôiB2
lullabydanh từ/ˈlʌləbaɪ/danh từbài hát ruB2
spoilđộng từ/spɔɪl/động từlàm hư; nuông chiềuB1
obeyđộng từ/oʊˈbeɪ/động từvâng lờiB1
naughtytính từ/ˈnɑːti/tính từnghịch ngợm; hưA2
well-behavedtính từ/ˌwel bɪˈheɪvd/tính từcư xử đúng mựcB1
behaveđộng từ/bɪˈheɪv/động từcư xửB1
mannersdanh từ/ˈmænɚz/danh từphép lịch sựB1
punishđộng từ/ˈpʌnɪʃ/động từphạtB1
scoldđộng từ/skoʊld/động từmắngB2
praiseđộng từ/preɪz/động từkhen ngợiB1
curfewdanh từ/ˈkɝːfjuː/danh từgiờ phải về nhàB2
groundedtính từ/ˈɡraʊndɪd/tính từbị cấm túcB2
pocket moneydanh từ/ˈpɑːkɪt ˌmʌni/danh từtiền tiêu vặtA2
independenttính từ/ˌɪndɪˈpendənt/tính từtự lậpB1
dutydanh từ/ˈduːti/danh từbổn phận; nghĩa vụB1
filial pietydanh từ/ˌfɪliəl ˈpaɪəti/danh từlòng hiếu thảoC1
respectđộng từ/rɪˈspekt/động từkính trọng; tôn trọngA2
look up tocụm động từ/ˌlʊk ˈʌp tuː/cụm động từkính trọng và noi gươngB1
role modeldanh từ/ˈroʊl ˌmɑːdl/danh từtấm gươngB2
sacrificeđộng từ/ˈsækrɪfaɪs/động từhy sinhB2
devotedtính từ/dɪˈvoʊtɪd/tính từtận tụy; hết lòngB2
protectivetính từ/prəˈtektɪv/tính từhay che chở; bao bọcB2
supportđộng từ/səˈpɔːrt/động từủng hộ; hỗ trợA2
bonddanh từ/bɑːnd/danh từsự gắn bóB2
closetính từ/kloʊs/tính từthân thiếtA2
close-knittính từ/ˌkloʊs ˈnɪt/tính từgắn bó khăng khítC1
lovingtính từ/ˈlʌvɪŋ/tính từgiàu tình yêu thươngB1
harmonydanh từ/ˈhɑːrməni/danh từsự hòa hợp; êm ấmB2
quarrelđộng từ/ˈkwɔːrəl/động từcãi nhauB2
teaseđộng từ/tiːz/động từtrêu chọcB1
hugđộng từ/hʌɡ/động từômA2
kissđộng từ/kɪs/động từhônA2
cuddleđộng từ/ˈkʌdl/động từôm ấp; âu yếmB2
reuniteđộng từ/ˌriːjuːˈnaɪt/động từđoàn tụB2
live withcụm động từ/ˈlɪv wɪð/cụm động từsống cùngA2
move outcụm động từ/ˌmuːv ˈaʊt/cụm động từdọn ra ở riêngB1
settle downcụm động từ/ˌsetl ˈdaʊn/cụm động từổn định; lập gia đìnhB2
get marriedcụm từ/ˌɡet ˈmærid/cụm từcưới (nhau)A2
marriedtính từ/ˈmærid/tính từđã có gia đìnhA2
fall in lovecụm từ/ˌfɑːl ɪn ˈlʌv/cụm từphải lòng; yêuB1
break upcụm động từ/ˌbreɪk ˈʌp/cụm động từchia tayB1
make upcụm động từ/ˌmeɪk ˈʌp/cụm động từlàm lànhB1
fall outcụm động từ/ˌfɑːl ˈaʊt/cụm động từgiận nhau; bất hòaB2
pass awaycụm động từ/ˌpæs əˈweɪ/cụm động từqua đờiB1
generation gapdanh từ/ˌdʒenəˈreɪʃn ˌɡæp/danh từkhoảng cách thế hệB2
extended familydanh từ/ɪkˌstendɪd ˈfæməli/danh từđại gia đìnhB2
single parentdanh từ/ˌsɪŋɡl ˈperənt/danh từbố/mẹ đơn thânB1
maternity leavedanh từ/məˈtɝːnəti ˌliːv/danh từnghỉ thai sảnB2
singletính từ/ˈsɪŋɡl/tính từđộc thânA2
partnerdanh từ/ˈpɑːrtnɚ/danh từbạn đời; người yêuB1
boyfrienddanh từ/ˈbɔɪfrend/danh từbạn traiA1
girlfrienddanh từ/ˈɡɝːlfrend/danh từbạn gáiA1
exdanh từ/eks/danh từngười yêu cũB1
sweetheartdanh từ/ˈswiːthɑːrt/danh từngười yêu (thân mật)B2

Trang này liệt kê 150/259 từ. Đủ 259 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 259 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh