VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà hàng, khách sạn (215 từ, có phiên âm)

Lễ tân, loại phòng, hết phòng, trả phòng nhanh, món ăn và phục vụ: tiếng Anh cho người làm nhà hàng – khách sạn.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà hàng, khách sạn

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
conciergedanh từ/ˌkɑːnsiˈerʒ/danh từnhân viên hỗ trợ khách (concierge); quầy hỗ trợ kháchB2
single roomdanh từ/ˌsɪŋɡəl ˈruːm/danh từphòng đơn (một giường cho một người)A2
double roomdanh từ/ˌdʌbəl ˈruːm/danh từphòng đôi (một giường lớn cho hai người)A2
twin roomdanh từ/ˌtwɪn ˈruːm/danh từphòng hai giường đơnA2
family roomdanh từ/ˈfæməli ˌruːm/danh từphòng gia đìnhA2
fully bookedtính từ/ˌfʊli ˈbʊkt/tính từkín phòng; đã hết chỗB1
wake-up calldanh từ/ˈweɪk ʌp ˌkɑːl/danh từcuộc gọi báo thứcB1
minibardanh từ/ˈmɪniˌbɑːr/danh từtủ lạnh mini trong phòng (minibar)B1
key carddanh từ/ˈkiː ˌkɑːrd/danh từthẻ khóa phòng; thẻ từB1
bellhopdanh từ/ˈbelhɑːp/danh từnhân viên hành lý; nhân viên khuân vácB2
valet parkingdanh từ/ˌvæleɪ ˈpɑːrkɪŋ/danh từdịch vụ đỗ xe hộB2
late checkoutdanh từ/ˌleɪt ˈtʃekaʊt/danh từtrả phòng muộnB1
early check-indanh từ/ˌɝːli ˈtʃek ɪn/danh từnhận phòng sớmB1
do not disturbcụm từ/ˌduː nɑːt dɪˈstɝːb/cụm từxin đừng làm phiềnA2
in-room safedanh từ/ˌɪn ruːm ˈseɪf/danh từkét sắt trong phòngB1
ice machinedanh từ/ˈaɪs məˌʃiːn/danh từmáy làm đáB1
saunadanh từ/ˈsɔːnə/danh từphòng xông hơiB1
business centerdanh từ/ˈbɪznəs ˌsentər/danh từtrung tâm dịch vụ văn phòng (trong khách sạn)B1
banquet halldanh từ/ˈbæŋkwɪt ˌhɔːl/danh từsảnh tiệc; phòng tiệcB2
occupancy ratedanh từ/ˈɑːkjəpənsi ˌreɪt/danh từtỷ lệ lấp đầy phòng; công suất phòngB2
rack ratedanh từ/ˈræk ˌreɪt/danh từgiá phòng niêm yết (chưa giảm)C1
overbookđộng từ/ˌoʊvərˈbʊk/động từnhận đặt vượt số phòng/chỗ hiện cóB2
cancellation policydanh từ/ˌkænsəˈleɪʃən ˌpɑːləsi/danh từchính sách hủy phòngB2
confirmation numberdanh từ/ˌkɑːnfərˈmeɪʃən ˌnʌmbər/danh từmã xác nhận đặt phòngB1
en suitetính từ/ˌɑːn ˈswiːt/tính từ(phòng) có phòng tắm riêng khép kínB2
sea viewdanh từ/ˌsiː ˈvjuː/danh từhướng biển; tầm nhìn ra biểnA2
king-size beddanh từ/ˈkɪŋ saɪz ˌbed/danh từgiường cỡ lớn (king-size)B1
rollaway beddanh từ/ˈroʊləˌweɪ ˌbed/danh từgiường phụ gấp (có bánh xe)B2
extra beddanh từ/ˌekstrə ˈbed/danh từgiường phụA2
luggage storagedanh từ/ˈlʌɡɪdʒ ˌstɔːrɪdʒ/danh từdịch vụ giữ hành lý; phòng gửi hành lýB1
lost and founddanh từ/ˌlɔːst ən ˈfaʊnd/danh từnơi giữ đồ thất lạcB1
turndown servicedanh từ/ˈtɝːndaʊn ˌsɝːvɪs/danh từdịch vụ dọn giường buổi tốiC1
bed and breakfastdanh từ/ˌbed ən ˈbrekfəst/danh từnhà nghỉ có kèm bữa sáng (B&B)B1
lodgingdanh từ/ˈlɑːdʒɪŋ/danh từchỗ ở; chỗ trọB2
duty managerdanh từ/ˈduːti ˌmænɪdʒər/danh từquản lý trực caB2
night auditordanh từ/ˈnaɪt ˌɔːdɪtər/danh từnhân viên kiểm toán đêm (lễ tân ca đêm)C1
doormandanh từ/ˈdɔːrmæn/danh từngười gác cửa; nhân viên mở cửaB1
dry cleaningdanh từ/ˌdraɪ ˈkliːnɪŋ/danh từgiặt khôB1
laundry servicedanh từ/ˈlɔːndri ˌsɝːvɪs/danh từdịch vụ giặt ủiB1
air conditioningdanh từ/ˈer kənˌdɪʃənɪŋ/danh từđiều hòa (không khí); hệ thống điều hòaB1
fire exitdanh từ/ˈfaɪər ˌeɡzɪt/danh từlối thoát hiểm khi cháyB1
stairwelldanh từ/ˈsterwel/danh từlồng cầu thang; khu cầu thang bộB2
connecting roomsdanh từ/kəˌnektɪŋ ˈruːmz/danh từcác phòng thông nhauB2
non-smokingtính từ/ˌnɑːn ˈsmoʊkɪŋ/tính từkhông hút thuốc; cấm hút thuốcB1
wheelchair accessibletính từ/ˌwiːltʃer əkˈsesəbəl/tính từthuận tiện cho người dùng xe lănB2
airport shuttledanh từ/ˈerpɔːrt ˌʃʌtəl/danh từxe đưa đón sân bayB1
incidentalsdanh từ/ˌɪnsɪˈdentəlz/danh từchi phí phát sinh (ăn uống, giặt ủi… ngoài tiền phòng)C1
room ratedanh từ/ˈruːm ˌreɪt/danh từgiá phòngB1
half boarddanh từ/ˌhæf ˈbɔːrd/danh từgói phòng kèm hai bữa (sáng và tối)B2
full boarddanh từ/ˌfʊl ˈbɔːrd/danh từgói phòng kèm ba bữa ănB2
check-out timedanh từ/ˈtʃek aʊt ˌtaɪm/danh từgiờ trả phòngA2
star ratingdanh từ/ˈstɑːr ˌreɪtɪŋ/danh từhạng sao (xếp hạng khách sạn)B1
fitness centerdanh từ/ˈfɪtnəs ˌsentər/danh từphòng tập thể hìnhB1
hot tubdanh từ/ˈhɑːt ˌtʌb/danh từbồn tắm nước nóng sục khíB1
sun loungerdanh từ/ˈsʌn ˌlaʊndʒər/danh từghế tắm nắng; ghế dài bên hồ bơiB2
registration carddanh từ/ˌredʒɪˈstreɪʃən ˌkɑːrd/danh từphiếu đăng ký lưu trúB2
occupantdanh từ/ˈɑːkjəpənt/danh từngười ở; người đang sử dụng (phòng)C1
occupiedtính từ/ˈɑːkjəpaɪd/tính từđang có người ở; đang sử dụngB1
safe deposit boxdanh từ/ˌseɪf dɪˈpɑːzɪt ˌbɑːks/danh từhộp ký gửi an toàn; két gửi đồB2
currency exchangedanh từ/ˈkɝːənsi ɪksˌtʃeɪndʒ/danh từdịch vụ đổi ngoại tệB1
inconveniencedanh từ/ˌɪnkənˈviːniəns/danh từsự bất tiện; sự phiền hàB1
deluxetính từ/dəˈlʌks/tính từhạng sang; cao cấpB2
presidential suitedanh từ/ˌprezɪˌdenʃəl ˈswiːt/danh từphòng tổng thốngC1
guest relationsdanh từ/ˌɡest rɪˈleɪʃənz/danh từbộ phận quan hệ khách hàngB2
room attendantdanh từ/ˈruːm əˌtendənt/danh từnhân viên dọn phòngB1
replenishđộng từ/rɪˈplenɪʃ/động từbổ sung lại; làm đầy lạiC1
keyless entrydanh từ/ˌkiːləs ˈentri/danh từmở cửa không cần chìa (bằng thẻ hoặc điện thoại)C1
room keydanh từ/ˈruːm ˌkiː/danh từchìa khóa phòngA2
room typedanh từ/ˈruːm ˌtaɪp/danh từloại phòng; hạng phòngB1
front officedanh từ/ˌfrʌnt ˈɑːfɪs/danh từbộ phận tiền sảnh (lễ tân)B2
group bookingdanh từ/ˈɡruːp ˌbʊkɪŋ/danh từđặt phòng theo đoànB1
advance bookingdanh từ/ədˌvæns ˈbʊkɪŋ/danh từđặt trướcB1
booking confirmationdanh từ/ˌbʊkɪŋ ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/danh từxác nhận đặt phòngB1
reconfirmđộng từ/ˌriːkənˈfɝːm/động từxác nhận lạiB2
special requestdanh từ/ˌspeʃəl rɪˈkwest/danh từyêu cầu đặc biệtB1
pet-friendlytính từ/ˈpet ˌfrendli/tính từcho phép mang thú cưngB1
luggage cartdanh từ/ˈlʌɡɪdʒ ˌkɑːrt/danh từxe đẩy hành lýB1
claim ticketdanh từ/ˈkleɪm ˌtɪkɪt/danh từphiếu nhận lại (hành lý, xe)B2
guaranteed reservationdanh từ/ˌɡerənˈtiːd ˌrezərˈveɪʃən/danh từđặt phòng có bảo đảm (giữ phòng bằng thẻ hoặc tiền cọc)C1
pre-authorizationdanh từ/ˌpriː ˌɔːθərəˈzeɪʃən/danh từkhoản tạm giữ tiền trên thẻ; tiền đặt cọc qua thẻC1
express checkoutdanh từ/ɪkˌspres ˈtʃekaʊt/danh từtrả phòng nhanhB2
self check-indanh từ/ˌself ˈtʃek ɪn/danh từtự làm thủ tục nhận phòngB2
luggage rackdanh từ/ˈlʌɡɪdʒ ˌræk/danh từgiá để hành lýB1
bedside tabledanh từ/ˈbedsaɪd ˌteɪbəl/danh từtủ đầu giường; bàn cạnh giườngA2
power outletdanh từ/ˈpaʊər ˌaʊtlet/danh từổ cắm điệnB1
housekeeping cartdanh từ/ˈhaʊsˌkiːpɪŋ ˌkɑːrt/danh từxe đẩy dọn phòngB2
out of ordercụm từ/ˌaʊt əv ˈɔːrdər/cụm từbị hỏng; không hoạt độngA2
deep cleandanh từ/ˌdiːp ˈkliːn/danh từtổng vệ sinh; vệ sinh kỹ lưỡngB2
length of staydanh từ/ˌleŋkθ əv ˈsteɪ/danh từthời gian lưu trúB2
extended staydanh từ/ɪkˌstendɪd ˈsteɪ/danh từlưu trú dài ngàyB2
boutique hoteldanh từ/buːˈtiːk hoʊˌtel/danh từkhách sạn boutique (nhỏ, phong cách riêng)B2
serviced apartmentdanh từ/ˌsɝːvɪst əˈpɑːrtmənt/danh từcăn hộ dịch vụB2
hotelierdanh từ/ˌoʊtelˈjeɪ/danh từchủ khách sạn; người quản lý khách sạnC1
hotel chaindanh từ/hoʊˈtel ˌtʃeɪn/danh từchuỗi khách sạnB1
locked outtính từ/ˌlɑːkt ˈaʊt/tính từbị nhốt bên ngoài (không vào được phòng)B1
master keydanh từ/ˈmæstər ˌkiː/danh từchìa khóa vạn năng (mở mọi phòng)B2
unoccupiedtính từ/ʌnˈɑːkjəpaɪd/tính từkhông có người ở; bỏ trốngB2
guest servicesdanh từ/ˌɡest ˈsɝːvɪsɪz/danh từbộ phận dịch vụ khách hàngB1
guest satisfactiondanh từ/ˌɡest ˌsætɪsˈfækʃən/danh từsự hài lòng của kháchB2
room numberdanh từ/ˈruːm ˌnʌmbər/danh từsố phòngA2
standard roomdanh từ/ˈstændərd ˌruːm/danh từphòng tiêu chuẩnA2
guest experiencedanh từ/ˌɡest ɪkˈspɪriəns/danh từtrải nghiệm của kháchB2
room upgradedanh từ/ˈruːm ˌʌpɡreɪd/danh từnâng hạng phòngB1
hand toweldanh từ/ˈhænd ˌtaʊəl/danh từkhăn lau tayA2
change the sheetscụm từ/ˌtʃeɪndʒ ðə ˈʃiːts/cụm từthay ga trải giườngA2
wastebasketdanh từ/ˈweɪstˌbæskɪt/danh từthùng rác nhỏ; giỏ rácB1
linen closetdanh từ/ˈlɪnɪn ˌklɑːzɪt/danh từtủ đựng đồ vải (khăn, ga, gối)B2
guest suppliesdanh từ/ˌɡest səˈplaɪz/danh từvật dụng cho khách (đồ dùng trong phòng)B2
overnight staydanh từ/ˌoʊvərnaɪt ˈsteɪ/danh từkỳ nghỉ qua đêm; lưu trú một đêmB1
starterdanh từ/ˈstɑːrt̬ɚ/danh từmón khai vịB1
entreedanh từ/ˈɑːn.treɪ/danh từmón chính (Anh-Mỹ); món nhỏ trước món chính (Anh-Anh)B2
side dishdanh từ/ˈsaɪd ˌdɪʃ/danh từmón ăn kèmB1
beveragedanh từ/ˈbev.ɚ.ɪdʒ/danh từđồ uốngB2
set menudanh từ/ˌset ˈmen.juː/danh từthực đơn cố định; suất ăn trọn góiB1
a la cartetính từ/ˌɑː lə ˈkɑːrt/tính từgọi món riêng lẻ (theo thực đơn)B2
head chefdanh từ/ˌhed ˈʃef/danh từbếp trưởngB1
sous chefdanh từ/ˈsuː ˌʃef/danh từbếp phóC1
fryđộng từ/fraɪ/động từchiên; ránA2
sautéđộng từ/soʊˈteɪ/động từáp chảo; xào nhanhC1
seasoningdanh từ/ˈsiː.zən.ɪŋ/danh từgia vị; đồ nêmB2
garnishđộng từ/ˈɡɑːr.nɪʃ/động từtrang trí (món ăn)C1
servingdanh từ/ˈsɝː.vɪŋ/danh từkhẩu phần; suất (ăn)B1
gratuitydanh từ/ɡrəˈtuː.ə.t̬i/danh từtiền boa; tiền thưởng phục vụC1
service chargedanh từ/ˈsɝː.vɪs ˌtʃɑːrdʒ/danh từphí phục vụB1
dinerdanh từ/ˈdaɪ.nɚ/danh từthực khách; quán ăn bình dân (Mỹ)B2
allergendanh từ/ˈæl.ɚ.dʒən/danh từchất gây dị ứngC1
gluten-freetính từ/ˌɡluː.tən ˈfriː/tính từkhông chứa glutenB2
well-donetính từ/ˌwel ˈdʌn/tính từchín kỹ (thịt)B1
medium raretính từ/ˌmiː.di.əm ˈrer/tính từtái vừa; chín táiB1
savorytính từ/ˈseɪ.vɚ.i/tính từmặn; đậm đà (không ngọt)B2
dressingdanh từ/ˈdres.ɪŋ/danh từnước sốt trộn saladB1
minceđộng từ/mɪns/động từbăm nhỏ; xay (thịt)B2
kneadđộng từ/niːd/động từnhào (bột)C1
skilletdanh từ/ˈskɪl.ɪt/danh từchảo gang; chảo ránB2
doggy bagdanh từ/ˈdɔː.ɡi ˌbæɡ/danh từtúi đựng đồ ăn thừa mang vềB2
dish of the daydanh từ/ˌdɪʃ əv ðə ˈdeɪ/danh từmón đặc biệt trong ngàyB1
tasting menudanh từ/ˈteɪ.stɪŋ ˌmen.juː/danh từthực đơn nếm thử (nhiều món nhỏ)C1
batterdanh từ/ˈbæt̬.ɚ/danh từbột nhão (để chiên, làm bánh)B2
caterđộng từ/ˈkeɪ.t̬ɚ/động từcung cấp đồ ăn (cho sự kiện); đáp ứngB2
catererdanh từ/ˈkeɪ.t̬ɚ.ɚ/danh từđơn vị cung cấp tiệc; người nấu đãi tiệcB2
travel agentdanh từ/ˈtræv.əl ˌeɪ.dʒənt/danh từnhân viên đại lý du lịchA2
food stalldanh từ/ˈfuːd ˌstɑːl/danh từquầy hàng ăn; sạp đồ ănB1
bistrodanh từ/ˈbiː.stroʊ/danh từquán ăn nhỏ kiểu bình dânB2
fine diningdanh từ/ˌfaɪn ˈdaɪ.nɪŋ/danh từẩm thực cao cấp; nhà hàng sang trọngB2
self-servicetính từ/ˌself ˈsɝː.vɪs/tính từtự phục vụB1
on the housethành ngữ/ˌɑːn ðə ˈhaʊs/thành ngữmiễn phí (nhà hàng mời)B2
wait staffdanh từ/ˈweɪt ˌstæf/danh từđội ngũ phục vụ bànB2
hygienictính từ/haɪˈdʒen.ɪk/tính từhợp vệ sinhB2
sanitizeđộng từ/ˈsæn.ə.taɪz/động từkhử trùng; vệ sinh sát khuẩnB2
contaminationdanh từ/kənˌtæm.əˈneɪ.ʃən/danh từsự nhiễm bẩn; sự ô nhiễm (thực phẩm)C1

Trang này liệt kê 150/215 từ. Đủ 215 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 215 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh