Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao (257 từ, có phiên âm)
Các môn thể thao, thi đấu, đội bóng, sân vận động và chiến thuật, từ bóng đá, cầu lông đến bơi lội.
Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.
- 257 từ vựng
- Trình độ A1–A2
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Học chủ đề này miễn phí trên VOCA
Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| footballdanh từ | /ˈfʊtbɑːl/ | danh từ | bóng đá | A1 |
| basketballdanh từ | /ˈbæskɪtbɑːl/ | danh từ | bóng rổ | A1 |
| volleyballdanh từ | /ˈvɑːlibɑːl/ | danh từ | bóng chuyền | A2 |
| tennisdanh từ | /ˈtenɪs/ | danh từ | quần vợt | A1 |
| badmintondanh từ | /ˈbædmɪntən/ | danh từ | cầu lông | A2 |
| swimmingdanh từ | /ˈswɪmɪŋ/ | danh từ | bơi lội | A1 |
| runningdanh từ | /ˈrʌnɪŋ/ | danh từ | chạy bộ | A1 |
| cyclingdanh từ | /ˈsaɪklɪŋ/ | danh từ | đạp xe | A2 |
| boxingdanh từ | /ˈbɑːksɪŋ/ | danh từ | quyền anh | B1 |
| wrestlingdanh từ | /ˈreslɪŋ/ | danh từ | đấu vật | B1 |
| golfdanh từ | /ɡɑːlf/ | danh từ | môn đánh gôn | A2 |
| baseballdanh từ | /ˈbeɪsbɑːl/ | danh từ | bóng chày | A2 |
| skiingdanh từ | /ˈskiːɪŋ/ | danh từ | trượt tuyết | B1 |
| surfingdanh từ | /ˈsɝːfɪŋ/ | danh từ | lướt sóng | B1 |
| skatingdanh từ | /ˈskeɪtɪŋ/ | danh từ | trượt băng | A2 |
| gymnasticsdanh từ | /dʒɪmˈnæstɪks/ | danh từ | thể dục dụng cụ | B1 |
| marathondanh từ | /ˈmerəθɑːn/ | danh từ | cuộc chạy ma-ra-tông | B1 |
| athletedanh từ | /ˈæθliːt/ | danh từ | vận động viên | B1 |
| coachdanh từ | /koʊtʃ/ | danh từ | huấn luyện viên | A2 |
| refereedanh từ | /ˌrefəˈriː/ | danh từ | trọng tài | B1 |
| teamdanh từ | /tiːm/ | danh từ | đội | A1 |
| playerdanh từ | /ˈpleɪɚ/ | danh từ | cầu thủ; người chơi | A1 |
| captaindanh từ | /ˈkæptɪn/ | danh từ | đội trưởng | A2 |
| supporterdanh từ | /səˈpɔːrtɚ/ | danh từ | cổ động viên | B1 |
| scoređộng từ | /skɔːr/ | động từ | ghi bàn; tỷ số | A2 |
| goaldanh từ | /ɡoʊl/ | danh từ | bàn thắng; khung thành | A1 |
| matchdanh từ | /mætʃ/ | danh từ | trận đấu | A1 |
| tournamentdanh từ | /ˈtʊrnəmənt/ | danh từ | giải đấu | B1 |
| championdanh từ | /ˈtʃæmpiən/ | danh từ | nhà vô địch | B1 |
| medaldanh từ | /ˈmedl/ | danh từ | huy chương | A2 |
| trophydanh từ | /ˈtroʊfi/ | danh từ | cúp; chiếc cúp | B1 |
| winđộng từ | /wɪn/ | động từ | thắng | A1 |
| loseđộng từ | /luːz/ | động từ | thua | A1 |
| drawdanh từ | /drɑː/ | danh từ | hòa (tỷ số) | A2 |
| gymdanh từ | /dʒɪm/ | danh từ | phòng tập thể hình | A1 |
| racketdanh từ | /ˈrækɪt/ | danh từ | cái vợt | B1 |
| netdanh từ | /net/ | danh từ | lưới | A2 |
| whistledanh từ | /ˈwɪsl/ | danh từ | cái còi | A2 |
| helmetdanh từ | /ˈhelmɪt/ | danh từ | mũ bảo hiểm | A2 |
| opponentdanh từ | /əˈpoʊnənt/ | danh từ | đối thủ | B1 |
| hockeydanh từ | /ˈhɑːki/ | danh từ | khúc côn cầu | B1 |
| rugbydanh từ | /ˈrʌɡbi/ | danh từ | bóng bầu dục | B1 |
| archerydanh từ | /ˈɑːrtʃəri/ | danh từ | môn bắn cung | B1 |
| fencingdanh từ | /ˈfensɪŋ/ | danh từ | môn đấu kiếm | B2 |
| rowingdanh từ | /ˈroʊɪŋ/ | danh từ | môn chèo thuyền | B1 |
| sailingdanh từ | /ˈseɪlɪŋ/ | danh từ | môn đua thuyền buồm | B1 |
| divingdanh từ | /ˈdaɪvɪŋ/ | danh từ | môn lặn; nhảy cầu | B1 |
| karatedanh từ | /kəˈrɑːti/ | danh từ | võ karate | A2 |
| judodanh từ | /ˈdʒuːdoʊ/ | danh từ | võ judo | B1 |
| joggingdanh từ | /ˈdʒɑːɡɪŋ/ | danh từ | chạy bộ thư giãn | A2 |
| kickđộng từ | /kɪk/ | động từ | đá | A1 |
| throwđộng từ | /θroʊ/ | động từ | ném | A1 |
| catchđộng từ | /kætʃ/ | động từ | bắt (bóng) | A1 |
| courtdanh từ | /kɔːrt/ | danh từ | sân (tennis, bóng rổ...) | A2 |
| pitchdanh từ | /pɪtʃ/ | danh từ | sân bóng (cỏ) | B1 |
| trackdanh từ | /træk/ | danh từ | đường chạy | A2 |
| lapdanh từ | /læp/ | danh từ | vòng (đua, chạy) | B1 |
| sprintdanh từ | /sprɪnt/ | danh từ | chạy nước rút | B1 |
| penaltydanh từ | /ˈpenəlti/ | danh từ | quả phạt đền; hình phạt | B1 |
| fouldanh từ | /faʊl/ | danh từ | lỗi (phạm luật) | B1 |
| leaguedanh từ | /liːɡ/ | danh từ | giải đấu (liên đoàn) | B1 |
| goalkeeperdanh từ | /ˈɡoʊlkiːpɚ/ | danh từ | thủ môn | A2 |
| strikerdanh từ | /ˈstraɪkɚ/ | danh từ | tiền đạo | B1 |
| defenderdanh từ | /dɪˈfendɚ/ | danh từ | hậu vệ | B1 |
| spectatordanh từ | /ˈspekteɪtɚ/ | danh từ | khán giả (xem thể thao) | B1 |
| warm upcụm động từ | /ˌwɔːrm ˈʌp/ | cụm động từ | khởi động | A2 |
| workoutdanh từ | /ˈwɝːkaʊt/ | danh từ | buổi tập luyện | B1 |
| jerseydanh từ | /ˈdʒɝːzi/ | danh từ | áo đấu | B1 |
| stretchđộng từ | /stretʃ/ | động từ | giãn cơ | A2 |
| victorydanh từ | /ˈvɪktəri/ | danh từ | chiến thắng | B1 |
| sportdanh từ | /spɔːrt/ | danh từ | môn thể thao | A1 |
| trainingdanh từ | /ˈtreɪnɪŋ/ | danh từ | sự huấn luyện | A2 |
| competeđộng từ | /kəmˈpiːt/ | động từ | thi đấu | B1 |
| competitiondanh từ | /ˌkɑːmpəˈtɪʃən/ | danh từ | cuộc thi đấu | A2 |
| racedanh từ | /reɪs/ | danh từ | cuộc đua | A2 |
| runnerdanh từ | /ˈrʌnɚ/ | danh từ | người chạy (vận động viên) | A2 |
| swimmerdanh từ | /ˈswɪmɚ/ | danh từ | người bơi; vận động viên bơi | A2 |
| cyclistdanh từ | /ˈsaɪklɪst/ | danh từ | người đi xe đạp; tay đua xe | B1 |
| teammatedanh từ | /ˈtiːmmeɪt/ | danh từ | đồng đội | B1 |
| crowddanh từ | /kraʊd/ | danh từ | đám đông | B1 |
| arenadanh từ | /əˈriːnə/ | danh từ | nhà thi đấu | B1 |
| balldanh từ | /bɑːl/ | danh từ | quả bóng | A1 |
| shuttlecockdanh từ | /ˈʃʌtəlkɑːk/ | danh từ | quả cầu (cầu lông, đá cầu) | B1 |
| gogglesdanh từ | /ˈɡɑːɡəlz/ | danh từ | kính bơi | A2 |
| kitdanh từ | /kɪt/ | danh từ | bộ đồ thi đấu | B1 |
| equipmentdanh từ | /ɪˈkwɪpmənt/ | danh từ | dụng cụ; thiết bị | B1 |
| treadmilldanh từ | /ˈtredmɪl/ | danh từ | máy chạy bộ | B1 |
| dumbbelldanh từ | /ˈdʌmbel/ | danh từ | tạ tay | B1 |
| weightliftingdanh từ | /ˈweɪtlɪftɪŋ/ | danh từ | cử tạ | B1 |
| push-updanh từ | /ˈpʊʃ ʌp/ | danh từ | chống đẩy | A2 |
| sit-updanh từ | /ˈsɪt ʌp/ | danh từ | gập bụng | A2 |
| squatdanh từ | /skwɑːt/ | danh từ | động tác squat (ngồi xổm) | B2 |
| pull-updanh từ | /ˈpʊl ʌp/ | danh từ | hít xà | B1 |
| jumpđộng từ | /dʒʌmp/ | động từ | nhảy; bật | A1 |
| high jumpdanh từ | /ˈhaɪ dʒʌmp/ | danh từ | nhảy cao | B1 |
| long jumpdanh từ | /ˈlɑːŋ dʒʌmp/ | danh từ | nhảy xa | B1 |
| bounceđộng từ | /baʊns/ | động từ | nảy (bóng) | B1 |
| dribbleđộng từ | /ˈdrɪbəl/ | động từ | dẫn bóng | B2 |
| shootđộng từ | /ʃuːt/ | động từ | sút; ném (vào khung thành, rổ) | A2 |
| shotdanh từ | /ʃɑːt/ | danh từ | cú sút; cú đánh | B1 |
| hitđộng từ | /hɪt/ | động từ | đánh (bóng) | A1 |
| serveđộng từ | /sɝːv/ | động từ | giao bóng; phát cầu | B1 |
| tackleđộng từ | /ˈtækəl/ | động từ | cản phá; xoạc bóng | B2 |
| headerdanh từ | /ˈhedɚ/ | danh từ | cú đánh đầu | B2 |
| free kickdanh từ | /ˌfriː ˈkɪk/ | danh từ | quả đá phạt | B1 |
| offsidetính từ | /ˌɑːfˈsaɪd/ | tính từ | việt vị | B2 |
| injuredtính từ | /ˈɪndʒɚd/ | tính từ | bị thương | A2 |
| staminadanh từ | /ˈstæmɪnə/ | danh từ | sức bền | B2 |
| strengthdanh từ | /streŋθ/ | danh từ | sức mạnh | B1 |
| speeddanh từ | /spiːd/ | danh từ | tốc độ | A2 |
| balancedanh từ | /ˈbæləns/ | danh từ | sự thăng bằng | B1 |
| flexibilitydanh từ | /ˌfleksəˈbɪləti/ | danh từ | độ dẻo dai | B2 |
| activetính từ | /ˈæktɪv/ | tính từ | năng động | A2 |
| work outcụm động từ | /ˌwɝːk ˈaʊt/ | cụm động từ | tập luyện (thể hình) | B1 |
| cool downcụm động từ | /ˌkuːl ˈdaʊn/ | cụm động từ | thả lỏng (sau khi tập) | B1 |
| umpiredanh từ | /ˈʌmpaɪɚ/ | danh từ | trọng tài (tennis, cricket) | B2 |
| fair playdanh từ | /ˌfer ˈpleɪ/ | danh từ | tinh thần chơi đẹp | B2 |
| sportsmanshipdanh từ | /ˈspɔːrtsmənʃɪp/ | danh từ | tinh thần thể thao | B2 |
| recorddanh từ | /ˈrekɚd/ | danh từ | kỷ lục | B1 |
| beatđộng từ | /biːt/ | động từ | đánh bại | A2 |
| defeatdanh từ | /dɪˈfiːt/ | danh từ | trận thua; sự thất bại | B1 |
| scoreboarddanh từ | /ˈskɔːrbɔːrd/ | danh từ | bảng tỷ số | B1 |
| setdanh từ | /set/ | danh từ | séc; ván (tennis, bóng chuyền) | B1 |
| half-timedanh từ | /ˌhæf ˈtaɪm/ | danh từ | giờ nghỉ giữa hiệp | B1 |
| finaldanh từ | /ˈfaɪnəl/ | danh từ | trận chung kết | A2 |
| semi-finaldanh từ | /ˌsemiˈfaɪnəl/ | danh từ | trận bán kết | B1 |
| qualifyđộng từ | /ˈkwɑːlɪfaɪ/ | động từ | giành vé (vào vòng sau) | B1 |
| eliminateđộng từ | /ɪˈlɪmɪneɪt/ | động từ | loại (khỏi giải) | B2 |
| Olympicsdanh từ | /əˈlɪmpɪks/ | danh từ | Thế vận hội Olympic | A2 |
| World Cupdanh từ | /ˌwɝːld ˈkʌp/ | danh từ | Cúp bóng đá thế giới | A2 |
| podiumdanh từ | /ˈpoʊdiəm/ | danh từ | bục nhận giải | B2 |
| runner-updanh từ | /ˌrʌnɚ ˈʌp/ | danh từ | á quân; người về nhì | B2 |
| winnerdanh từ | /ˈwɪnɚ/ | danh từ | người chiến thắng | A2 |
| loserdanh từ | /ˈluːzɚ/ | danh từ | người thua cuộc | B1 |
| attackđộng từ | /əˈtæk/ | động từ | tấn công | B1 |
| defensedanh từ | /dɪˈfens/ | danh từ | hàng phòng ngự | B1 |
| midfielderdanh từ | /ˈmɪdfiːldɚ/ | danh từ | tiền vệ | B1 |
| substitutedanh từ | /ˈsʌbstɪtuːt/ | danh từ | cầu thủ dự bị | B1 |
| martial artsdanh từ | /ˌmɑːrʃəl ˈɑːrts/ | danh từ | võ thuật | B1 |
| taekwondodanh từ | /ˌtaɪkwɑːnˈdoʊ/ | danh từ | võ taekwondo | B1 |
| table tennisdanh từ | /ˈteɪbəl ˌtenɪs/ | danh từ | bóng bàn | A2 |
| squashdanh từ | /skwɑːʃ/ | danh từ | bóng quần | B1 |
| bowlingdanh từ | /ˈboʊlɪŋ/ | danh từ | bowling | A2 |
| billiardsdanh từ | /ˈbɪljɚdz/ | danh từ | bi-a | B1 |
| dartsdanh từ | /dɑːrts/ | danh từ | trò phóng phi tiêu | B1 |
| kayakingdanh từ | /ˈkaɪækɪŋ/ | danh từ | chèo thuyền kayak | B1 |
| snorkelingdanh từ | /ˈsnɔːrkəlɪŋ/ | danh từ | lặn với ống thở | B1 |
| scuba divingdanh từ | /ˈskuːbə ˌdaɪvɪŋ/ | danh từ | lặn bình dưỡng khí | B2 |
| snowboardingdanh từ | /ˈsnoʊbɔːrdɪŋ/ | danh từ | trượt ván tuyết | B1 |
| triathlondanh từ | /traɪˈæθlɑːn/ | danh từ | ba môn phối hợp | B2 |
Trang này liệt kê 150/257 từ. Đủ 257 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.
Học thuộc 257 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.