Từ vựng TOEIC công sở (258 từ, có phiên âm)
Hợp đồng, hoá đơn, cuộc họp, ngân sách, tuyển dụng và văn phòng phẩm: vốn từ công sở cốt lõi của bài thi TOEIC.
Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.
- 258 từ vựng
- Trình độ B1
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Học chủ đề này miễn phí trên VOCA
Danh sách từ vựng TOEIC công sở
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| invoicedanh từ | /ˈɪnˌvɔɪs/ | danh từ | hóa đơn thanh toán | B1 |
| contractdanh từ | /ˈkɑːnˌtrækt/ | danh từ | hợp đồng | B1 |
| agendadanh từ | /əˈdʒendə/ | danh từ | chương trình nghị sự | B1 |
| conferencedanh từ | /ˈkɑːnfərəns/ | danh từ | hội nghị | B1 |
| deadlinedanh từ | /ˈdedˌlaɪn/ | danh từ | hạn chót | B1 |
| colleaguedanh từ | /ˈkɑːliːɡ/ | danh từ | đồng nghiệp | B1 |
| supervisordanh từ | /ˈsuːpɚvaɪzɚ/ | danh từ | người giám sát | B1 |
| employeedanh từ | /ɪmˈplɔɪi/ | danh từ | nhân viên | A2 |
| employerdanh từ | /ɪmˈplɔɪɚ/ | danh từ | người sử dụng lao động | B1 |
| candidatedanh từ | /ˈkændɪˌdeɪt/ | danh từ | ứng viên | B1 |
| resumedanh từ | /ˈrezəˌmeɪ/ | danh từ | sơ yếu lý lịch | B1 |
| interviewdanh từ | /ˈɪntɚvjuː/ | danh từ | cuộc phỏng vấn | A2 |
| hiređộng từ | /haɪɚ/ | động từ | thuê; tuyển dụng | B1 |
| promoteđộng từ | /prəˈmoʊt/ | động từ | thăng chức; quảng bá | B1 |
| resignđộng từ | /rɪˈzaɪn/ | động từ | từ chức | B2 |
| retiređộng từ | /rɪˈtaɪɚ/ | động từ | nghỉ hưu | B1 |
| salarydanh từ | /ˈsæləri/ | danh từ | tiền lương | B1 |
| bonusdanh từ | /ˈboʊnəs/ | danh từ | tiền thưởng | B1 |
| benefitdanh từ | /ˈbenəfɪt/ | danh từ | phúc lợi; lợi ích | B1 |
| payrolldanh từ | /ˈpeɪˌroʊl/ | danh từ | bảng lương | B2 |
| budgetdanh từ | /ˈbʌdʒət/ | danh từ | ngân sách | B1 |
| revenuedanh từ | /ˈrevənuː/ | danh từ | doanh thu | B2 |
| profitdanh từ | /ˈprɑːfɪt/ | danh từ | lợi nhuận | B1 |
| expensedanh từ | /ɪkˈspens/ | danh từ | chi phí | B1 |
| shareholderdanh từ | /ˈʃerˌhoʊldɚ/ | danh từ | cổ đông | B2 |
| clientdanh từ | /ˈklaɪənt/ | danh từ | khách hàng (dịch vụ) | B1 |
| supplierdanh từ | /səˈplaɪɚ/ | danh từ | nhà cung cấp | B1 |
| merchandisedanh từ | /ˈmɝːtʃənˌdaɪz/ | danh từ | hàng hóa | B2 |
| inventorydanh từ | /ˈɪnvənˌtɔːri/ | danh từ | hàng tồn kho | B2 |
| warehousedanh từ | /ˈwerˌhaʊs/ | danh từ | nhà kho | B1 |
| shipmentdanh từ | /ˈʃɪpmənt/ | danh từ | lô hàng; chuyến hàng | B1 |
| orderdanh từ | /ˈɔːrdɚ/ | danh từ | đơn hàng; đặt hàng | A2 |
| quotationdanh từ | /kwoʊˈteɪʃən/ | danh từ | bảng báo giá | B2 |
| estimatedanh từ | /ˈestəmət/ | danh từ | ước tính | B1 |
| negotiateđộng từ | /nɪˈɡoʊʃiˌeɪt/ | động từ | đàm phán | B2 |
| proposaldanh từ | /prəˈpoʊzəl/ | danh từ | bản đề xuất | B1 |
| memodanh từ | /ˈmemoʊ/ | danh từ | bản ghi nhớ | B1 |
| reportdanh từ | /rɪˈpɔːrt/ | danh từ | báo cáo | A2 |
| spreadsheetdanh từ | /ˈspredʃiːt/ | danh từ | bảng tính | B1 |
| documentdanh từ | /ˈdɑːkjəmənt/ | danh từ | tài liệu | A2 |
| stationerydanh từ | /ˈsteɪʃəˌneri/ | danh từ | văn phòng phẩm | B2 |
| headquartersdanh từ | /ˈhedˌkwɔːrtɚz/ | danh từ | trụ sở chính | B1 |
| branchdanh từ | /bræntʃ/ | danh từ | chi nhánh | B1 |
| departmentdanh từ | /dɪˈpɑːrtmənt/ | danh từ | phòng ban | A2 |
| personneldanh từ | /ˌpɝːsəˈnel/ | danh từ | nhân sự | B2 |
| workshopdanh từ | /ˈwɝːkˌʃɑːp/ | danh từ | hội thảo thực hành | B1 |
| orientationdanh từ | /ˌɔːriənˈteɪʃən/ | danh từ | buổi định hướng | B2 |
| appointmentdanh từ | /əˈpɔɪntmənt/ | danh từ | cuộc hẹn | A2 |
| postponeđộng từ | /poʊstˈpoʊn/ | động từ | hoãn lại | B1 |
| attendđộng từ | /əˈtend/ | động từ | tham dự | B1 |
| submitđộng từ | /səbˈmɪt/ | động từ | nộp | B1 |
| approveđộng từ | /əˈpruːv/ | động từ | phê duyệt | B1 |
| delegateđộng từ | /ˈdeləˌɡeɪt/ | động từ | giao việc; ủy thác | B2 |
| implementđộng từ | /ˈɪmpləˌment/ | động từ | triển khai; thực hiện | B2 |
| launchđộng từ | /lɑːntʃ/ | động từ | ra mắt | B1 |
| productivitydanh từ | /ˌproʊdəkˈtɪvəti/ | danh từ | năng suất | B2 |
| strategydanh từ | /ˈstrætədʒi/ | danh từ | chiến lược | B1 |
| competitordanh từ | /kəmˈpetɪtɚ/ | danh từ | đối thủ cạnh tranh | B1 |
| marketingdanh từ | /ˈmɑːrkɪtɪŋ/ | danh từ | tiếp thị | B1 |
| branddanh từ | /brænd/ | danh từ | thương hiệu | B1 |
| mergerdanh từ | /ˈmɝːdʒɚ/ | danh từ | sự sáp nhập | B2 |
| partnershipdanh từ | /ˈpɑːrtnɚˌʃɪp/ | danh từ | quan hệ đối tác | B2 |
| subsidiarydanh từ | /səbˈsɪdiˌeri/ | danh từ | công ty con | B2 |
| enterprisedanh từ | /ˈentɚˌpraɪz/ | danh từ | doanh nghiệp | B2 |
| compliancedanh từ | /kəmˈplaɪəns/ | danh từ | sự tuân thủ | B2 |
| policydanh từ | /ˈpɑːləsi/ | danh từ | chính sách | B1 |
| proceduredanh từ | /prəˈsiːdʒɚ/ | danh từ | thủ tục; quy trình | B2 |
| warrantydanh từ | /ˈwɔːrənti/ | danh từ | bảo hành | B2 |
| reimburseđộng từ | /ˌriːɪmˈbɝːs/ | động từ | hoàn trả chi phí | B2 |
| fiscaltính từ | /ˈfɪskəl/ | tính từ | thuộc tài chính | B2 |
| quarterdanh từ | /ˈkwɔːrtɚ/ | danh từ | quý (ba tháng) | B1 |
| overtimedanh từ | /ˈoʊvɚˌtaɪm/ | danh từ | làm thêm giờ | B1 |
| shiftdanh từ | /ʃɪft/ | danh từ | ca làm việc | B1 |
| vacancydanh từ | /ˈveɪkənsi/ | danh từ | vị trí còn trống | B2 |
| qualificationdanh từ | /ˌkwɑːləfəˈkeɪʃən/ | danh từ | trình độ chuyên môn | B2 |
| probationdanh từ | /proʊˈbeɪʃən/ | danh từ | thời gian thử việc | B2 |
| depositdanh từ | /dɪˈpɑːzɪt/ | danh từ | tiền đặt cọc | B1 |
| transactiondanh từ | /trænˈzækʃən/ | danh từ | giao dịch | B2 |
| executivedanh từ | /ɪɡˈzekjətɪv/ | danh từ | giám đốc điều hành | B2 |
| auditdanh từ | /ˈɑːdɪt/ | danh từ | kiểm toán | B2 |
| recruitđộng từ | /rɪˈkruːt/ | động từ | tuyển dụng; tân binh | B2 |
| applicantdanh từ | /ˈæplɪkənt/ | danh từ | người nộp đơn; ứng viên | B1 |
| onboardingdanh từ | /ˈɑːnˌbɔːrdɪŋ/ | danh từ | quy trình tiếp nhận nhân viên mới | B2 |
| appraisaldanh từ | /əˈpreɪzəl/ | danh từ | sự đánh giá (năng lực) | B2 |
| layoffdanh từ | /ˈleɪˌɑːf/ | danh từ | sự cắt giảm nhân sự | B2 |
| pensiondanh từ | /ˈpenʃən/ | danh từ | lương hưu | B1 |
| commissiondanh từ | /kəˈmɪʃən/ | danh từ | tiền hoa hồng | B2 |
| outstandingtính từ | /aʊtˈstændɪŋ/ | tính từ | chưa thanh toán; xuất sắc | B2 |
| overduetính từ | /ˌoʊvɚˈduː/ | tính từ | quá hạn | B2 |
| installmentdanh từ | /ɪnˈstɑːlmənt/ | danh từ | khoản trả góp | B2 |
| assetdanh từ | /ˈæˌset/ | danh từ | tài sản | B2 |
| liabilitydanh từ | /ˌlaɪəˈbɪləti/ | danh từ | nợ phải trả; trách nhiệm pháp lý | B2 |
| dividenddanh từ | /ˈdɪvəˌdend/ | danh từ | cổ tức | B2 |
| loandanh từ | /loʊn/ | danh từ | khoản vay | B1 |
| mortgagedanh từ | /ˈmɔːrɡɪdʒ/ | danh từ | khoản vay thế chấp (mua nhà) | B2 |
| freightdanh từ | /freɪt/ | danh từ | hàng hóa vận chuyển; cước vận chuyển | B2 |
| logisticsdanh từ | /loʊˈdʒɪstɪks/ | danh từ | hậu cần; logistics | B2 |
| courierdanh từ | /ˈkʊriɚ/ | danh từ | dịch vụ chuyển phát; người giao hàng | B1 |
| dispatchđộng từ | /dɪˈspætʃ/ | động từ | gửi đi; điều phối | B2 |
| consignmentdanh từ | /kənˈsaɪnmənt/ | danh từ | lô hàng gửi | B2 |
| carrierdanh từ | /ˈkæriɚ/ | danh từ | hãng vận chuyển | B2 |
| backlogdanh từ | /ˈbækˌlɑːɡ/ | danh từ | lượng việc tồn đọng | B2 |
| procurementdanh từ | /proʊˈkjʊrmənt/ | danh từ | việc mua sắm; thu mua | B2 |
| vendordanh từ | /ˈvendɚ/ | danh từ | nhà cung cấp; người bán | B2 |
| bulkdanh từ | /bʌlk/ | danh từ | số lượng lớn | B2 |
| leasedanh từ | /liːs/ | danh từ | hợp đồng thuê; cho thuê | B2 |
| premisesdanh từ | /ˈpremɪsɪz/ | danh từ | cơ sở; khuôn viên | B2 |
| facilitydanh từ | /fəˈsɪləti/ | danh từ | cơ sở vật chất; khu (sản xuất) | B2 |
| maintenancedanh từ | /ˈmeɪntənəns/ | danh từ | sự bảo trì | B2 |
| attendeedanh từ | /əˌtenˈdiː/ | danh từ | người tham dự | B2 |
| venuedanh từ | /ˈvenjuː/ | danh từ | địa điểm (tổ chức) | B2 |
| minutesdanh từ | /ˈmɪnɪts/ | danh từ | biên bản cuộc họp | B2 |
| teleconferencedanh từ | /ˈteləˌkɑːnfərəns/ | danh từ | hội nghị từ xa | B2 |
| rescheduleđộng từ | /ˌriːˈskedʒuːl/ | động từ | dời lịch; sắp xếp lại lịch | B1 |
| extensiondanh từ | /ɪkˈstenʃən/ | danh từ | số máy lẻ; sự gia hạn | B1 |
| confidentialtính từ | /ˌkɑːnfəˈdenʃəl/ | tính từ | bảo mật; kín | B2 |
| authorizeđộng từ | /ˈɑːθəˌraɪz/ | động từ | ủy quyền; cho phép | B2 |
| draftdanh từ | /dræft/ | danh từ | bản nháp; soạn thảo | B1 |
| turnoverdanh từ | /ˈtɝːnˌoʊvɚ/ | danh từ | doanh số; tỷ lệ nghỉ việc | B2 |
| forecastdanh từ | /ˈfɔːrˌkæst/ | danh từ | dự báo | B2 |
| corporationdanh từ | /ˌkɔːrpəˈreɪʃən/ | danh từ | tập đoàn | B2 |
| boarddanh từ | /bɔːrd/ | danh từ | hội đồng quản trị | B2 |
| coordinatordanh từ | /koʊˈɔːrdɪneɪtɚ/ | danh từ | điều phối viên | B2 |
| representativedanh từ | /ˌreprɪˈzentətɪv/ | danh từ | người đại diện | B2 |
| startupdanh từ | /ˈstɑːrtʌp/ | danh từ | công ty khởi nghiệp | B2 |
| business tripdanh từ | /ˈbɪznɪs ˌtrɪp/ | danh từ | chuyến công tác | B1 |
| photocopierdanh từ | /ˈfoʊtoʊˌkɑːpiɚ/ | danh từ | máy photocopy | B2 |
| suppliesdanh từ | /səˈplaɪz/ | danh từ | vật tư; đồ dùng | B1 |
| recruitmentdanh từ | /rɪˈkruːtmənt/ | danh từ | công tác tuyển dụng | B2 |
| job descriptiondanh từ | /ˈdʒɑːb dɪˌskrɪpʃən/ | danh từ | bản mô tả công việc | B2 |
| cover letterdanh từ | /ˈkʌvɚ ˌletɚ/ | danh từ | thư xin việc | B2 |
| referencedanh từ | /ˈrefərəns/ | danh từ | thư giới thiệu (xin việc) | B2 |
| evaluateđộng từ | /ɪˈvæljueɪt/ | động từ | đánh giá | B2 |
| assignđộng từ | /əˈsaɪn/ | động từ | phân công | B2 |
| accountingdanh từ | /əˈkaʊntɪŋ/ | danh từ | nghiệp vụ kế toán | B2 |
| financedanh từ | /ˈfaɪnæns/ | danh từ | tài chính | B2 |
| investmentdanh từ | /ɪnˈvestmənt/ | danh từ | khoản đầu tư | B1 |
| investordanh từ | /ɪnˈvestɚ/ | danh từ | nhà đầu tư | B2 |
| growthdanh từ | /ɡroʊθ/ | danh từ | sự tăng trưởng | B1 |
| figuredanh từ | /ˈfɪɡjɚ/ | danh từ | con số; số liệu | B1 |
| profitabletính từ | /ˈprɑːfɪtəbəl/ | tính từ | có lãi | B2 |
| agreementdanh từ | /əˈɡriːmənt/ | danh từ | thỏa thuận | B1 |
| termsdanh từ | /tɝːmz/ | danh từ | điều khoản | B2 |
| signaturedanh từ | /ˈsɪɡnətʃɚ/ | danh từ | chữ ký | B1 |
| renewđộng từ | /rɪˈnuː/ | động từ | gia hạn lại; làm mới | B2 |
| validtính từ | /ˈvælɪd/ | tính từ | có hiệu lực | B2 |
| terminateđộng từ | /ˈtɝːmɪneɪt/ | động từ | chấm dứt (hợp đồng) | C1 |
| breachdanh từ | /briːtʃ/ | danh từ | sự vi phạm (hợp đồng) | C1 |
| negotiationdanh từ | /nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/ | danh từ | cuộc đàm phán | B2 |
| manufacturerdanh từ | /ˌmænjəˈfæktʃərɚ/ | danh từ | nhà sản xuất | B2 |
Trang này liệt kê 150/258 từ. Đủ 258 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.
Học thuộc 258 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.