Từ vựng diễn đạt nâng cao C1 (268 từ, có phiên âm)
Meticulous, pragmatic, foresee…: những từ giúp bạn mô tả con người, ý tưởng và lập luận tinh tế hơn ở trình độ C1.
Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.
- 268 từ vựng
- Trình độ C1
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Học chủ đề này miễn phí trên VOCA
Danh sách từ vựng diễn đạt nâng cao C1
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| meticuloustính từ | /məˈtɪkjələs/ | tính từ | tỉ mỉ; kỹ lưỡng; cẩn thận từng chi tiết | C1 |
| conscientioustính từ | /ˌkɑːnʃiˈenʃəs/ | tính từ | tận tâm; chu đáo; có trách nhiệm | C1 |
| assertivetính từ | /əˈsɝːtɪv/ | tính từ | quả quyết; tự tin khẳng định bản thân | C1 |
| pragmatictính từ | /præɡˈmætɪk/ | tính từ | thực tế; thực dụng | C1 |
| idealistictính từ | /ˌaɪdiəˈlɪstɪk/ | tính từ | duy tâm; lý tưởng hóa; mơ mộng | C1 |
| cynicaltính từ | /ˈsɪnɪkəl/ | tính từ | hoài nghi; yếm thế; không tin vào lòng tốt | C1 |
| skepticaltính từ | /ˈskeptɪkəl/ | tính từ | hoài nghi; nghi ngờ | C1 |
| complacenttính từ | /kəmˈpleɪsənt/ | tính từ | tự mãn; chủ quan | C1 |
| apathetictính từ | /ˌæpəˈθetɪk/ | tính từ | thờ ơ; lãnh đạm; không quan tâm | C1 |
| condescendingtính từ | /ˌkɑːndɪˈsendɪŋ/ | tính từ | trịch thượng; kẻ cả; coi thường người khác | C1 |
| gregarioustính từ | /ɡrɪˈɡeriəs/ | tính từ | thích giao du; hòa đồng; thích chỗ đông người | C1 |
| introvertedtính từ | /ˈɪntrəvɝːtɪd/ | tính từ | hướng nội; sống nội tâm | C1 |
| extrovertedtính từ | /ˈekstrəvɝːtɪd/ | tính từ | hướng ngoại; cởi mở | C1 |
| diplomatictính từ | /ˌdɪpləˈmætɪk/ | tính từ | khéo léo; tế nhị (trong giao tiếp) | B2 |
| candidtính từ | /ˈkændɪd/ | tính từ | thẳng thắn; bộc trực | C1 |
| franktính từ | /fræŋk/ | tính từ | thẳng thắn; trung thực | B2 |
| hypocriticaltính từ | /ˌhɪpəˈkrɪtɪkəl/ | tính từ | đạo đức giả; giả nhân giả nghĩa | C1 |
| compassionatetính từ | /kəmˈpæʃənət/ | tính từ | giàu lòng trắc ẩn; nhân ái | C1 |
| empathetictính từ | /ˌempəˈθetɪk/ | tính từ | biết đồng cảm; thấu cảm | C1 |
| inconsideratetính từ | /ˌɪnkənˈsɪdərət/ | tính từ | thiếu chu đáo; không nghĩ cho người khác | B2 |
| selflesstính từ | /ˈselfləs/ | tính từ | vị tha; quên mình | C1 |
| altruistictính từ | /ˌæltruˈɪstɪk/ | tính từ | vị tha; vì người khác | C1 |
| benevolenttính từ | /bəˈnevələnt/ | tính từ | nhân từ; rộng lượng; hay làm điều tốt | C1 |
| prudenttính từ | /ˈpruːdənt/ | tính từ | thận trọng; khôn ngoan | C1 |
| level-headedtính từ | /ˌlevəlˈhedɪd/ | tính từ | điềm tĩnh; bình tĩnh và sáng suốt | C1 |
| composedtính từ | /kəmˈpoʊzd/ | tính từ | bình tĩnh; điềm tĩnh | C1 |
| temperamentaltính từ | /ˌtemprəˈmentəl/ | tính từ | thất thường; dễ thay đổi tâm trạng | C1 |
| obstinatetính từ | /ˈɑːbstənət/ | tính từ | bướng bỉnh; cố chấp | C1 |
| headstrongtính từ | /ˈhedstrɔːŋ/ | tính từ | cứng đầu; bướng; ương ngạnh | C1 |
| adaptabletính từ | /əˈdæptəbəl/ | tính từ | dễ thích nghi; linh hoạt | B2 |
| versatiletính từ | /ˈvɝːsətəl/ | tính từ | đa năng; đa tài; linh hoạt | C1 |
| resourcefultính từ | /rɪˈsɔːrsfəl/ | tính từ | tháo vát; nhiều sáng kiến | C1 |
| ingenioustính từ | /ɪnˈdʒiːniəs/ | tính từ | khéo léo; tài tình; mưu trí | C1 |
| inventivetính từ | /ɪnˈventɪv/ | tính từ | có óc sáng tạo; giàu sáng kiến | C1 |
| perceptivetính từ | /pɚˈseptɪv/ | tính từ | nhạy bén; sâu sắc; tinh ý | C1 |
| insightfultính từ | /ˈɪnsaɪtfəl/ | tính từ | sâu sắc; có tầm hiểu biết sâu | C1 |
| astutetính từ | /əˈstuːt/ | tính từ | sắc sảo; tinh tường; khôn ngoan | C1 |
| shrewdtính từ | /ʃruːd/ | tính từ | khôn ngoan; sắc sảo; tinh đời | C1 |
| gullibletính từ | /ˈɡʌləbəl/ | tính từ | cả tin; dễ bị lừa | C1 |
| inquisitivetính từ | /ɪnˈkwɪzətɪv/ | tính từ | ham hiểu biết; tò mò | C1 |
| driventính từ | /ˈdrɪvən/ | tính từ | đầy quyết tâm; có động lực mạnh | C1 |
| tenacioustính từ | /təˈneɪʃəs/ | tính từ | bền bỉ; kiên trì; không bỏ cuộc | C1 |
| persistenttính từ | /pɚˈsɪstənt/ | tính từ | kiên trì; dai dẳng | B2 |
| steadfasttính từ | /ˈstedfæst/ | tính từ | kiên định; vững vàng; trung thành | C1 |
| dependabletính từ | /dɪˈpendəbəl/ | tính từ | đáng tin cậy; có thể dựa vào | B2 |
| committedtính từ | /kəˈmɪtɪd/ | tính từ | tận tụy; cam kết; hết lòng | B2 |
| ardenttính từ | /ˈɑːrdənt/ | tính từ | nhiệt thành; hăng hái; cuồng nhiệt | C1 |
| hesitanttính từ | /ˈhezɪtənt/ | tính từ | do dự; ngập ngừng | B2 |
| cooperativetính từ | /koʊˈɑːpərətɪv/ | tính từ | hợp tác; sẵn lòng giúp đỡ | B2 |
| eccentrictính từ | /ɪkˈsentrɪk/ | tính từ | lập dị; kỳ quặc | C1 |
| quirkytính từ | /ˈkwɝːki/ | tính từ | độc đáo; kỳ lạ một cách thú vị | C1 |
| unconventionaltính từ | /ˌʌnkənˈvenʃənəl/ | tính từ | khác thường; không theo lối mòn | C1 |
| alooftính từ | /əˈluːf/ | tính từ | lạnh lùng; xa cách; tách biệt | C1 |
| affabletính từ | /ˈæfəbəl/ | tính từ | niềm nở; dễ gần; hòa nhã | C1 |
| opinionatedtính từ | /əˈpɪnjəneɪtɪd/ | tính từ | hay áp đặt ý kiến; bảo thủ quan điểm | C1 |
| narrow-mindedtính từ | /ˌnæroʊˈmaɪndɪd/ | tính từ | hẹp hòi; thiển cận; bảo thủ | B2 |
| indecisivetính từ | /ˌɪndɪˈsaɪsɪv/ | tính từ | thiếu quyết đoán; lưỡng lự | B2 |
| charismatictính từ | /ˌkærɪzˈmætɪk/ | tính từ | có sức hút; lôi cuốn | C1 |
| unwaveringtính từ | /ʌnˈweɪvərɪŋ/ | tính từ | không lay chuyển; kiên định | C1 |
| credibletính từ | /ˈkredəbəl/ | tính từ | đáng tin; có sức thuyết phục | C1 |
| legitimatetính từ | /ləˈdʒɪtəmət/ | tính từ | hợp lý; chính đáng; hợp pháp | C1 |
| impartialtính từ | /ɪmˈpɑːrʃəl/ | tính từ | công bằng; vô tư; không thiên vị | C1 |
| nuancedtính từ | /ˈnuːɑːnst/ | tính từ | tinh tế; nhiều sắc thái | C1 |
| subtletính từ | /ˈsʌtəl/ | tính từ | tinh tế; khó nhận ra; nhẹ nhàng | B2 |
| contradictorytính từ | /ˌkɑːntrəˈdɪktəri/ | tính từ | mâu thuẫn; trái ngược nhau | C1 |
| drastictính từ | /ˈdræstɪk/ | tính từ | quyết liệt; mạnh tay; triệt để | C1 |
| abrupttính từ | /əˈbrʌpt/ | tính từ | đột ngột; cộc lốc | C1 |
| indispensabletính từ | /ˌɪndɪˈspensəbəl/ | tính từ | không thể thiếu | C1 |
| precarioustính từ | /prɪˈkeriəs/ | tính từ | bấp bênh; không ổn định; nguy hiểm | C1 |
| turbulenttính từ | /ˈtɝːbjələnt/ | tính từ | hỗn loạn; đầy biến động; sóng gió | C1 |
| hostiletính từ | /ˈhɑːstəl/ | tính từ | thù địch; khắc nghiệt; không thân thiện | B2 |
| amicabletính từ | /ˈæmɪkəbəl/ | tính từ | thân thiện; hòa nhã; êm thấm | C1 |
| cordialtính từ | /ˈkɔːrdʒəl/ | tính từ | thân mật; nồng hậu; lịch sự | C1 |
| dauntingtính từ | /ˈdɑːntɪŋ/ | tính từ | khiến nản lòng; đáng sợ (vì khó khăn) | C1 |
| formidabletính từ | /ˈfɔːrmɪdəbəl/ | tính từ | đáng gờm; ghê gớm; khó vượt qua | C1 |
| arduoustính từ | /ˈɑːrdʒuəs/ | tính từ | gian khổ; vất vả; khó nhọc | C1 |
| strenuoustính từ | /ˈstrenjuəs/ | tính từ | đòi hỏi nhiều sức lực; vất vả; gắng sức | C1 |
| stringenttính từ | /ˈstrɪndʒənt/ | tính từ | nghiêm ngặt; chặt chẽ | C1 |
| intricatetính từ | /ˈɪntrɪkət/ | tính từ | phức tạp; rắc rối; tinh xảo | C1 |
| exhaustivetính từ | /ɪɡˈzɑːstɪv/ | tính từ | toàn diện; thấu đáo; đầy đủ | C1 |
| in-depthtính từ | /ˌɪnˈdepθ/ | tính từ | chuyên sâu; kỹ lưỡng | C1 |
| tedioustính từ | /ˈtiːdiəs/ | tính từ | tẻ nhạt; chán ngắt | C1 |
| monotonoustính từ | /məˈnɑːtənəs/ | tính từ | đơn điệu; buồn tẻ | C1 |
| stimulatingtính từ | /ˈstɪmjəleɪtɪŋ/ | tính từ | kích thích tư duy; thú vị; gây hứng thú | C1 |
| rampanttính từ | /ˈræmpənt/ | tính từ | tràn lan; hoành hành; không kiểm soát được | C1 |
| aggravateđộng từ | /ˈæɡrəveɪt/ | động từ | làm trầm trọng thêm; làm tệ hơn | C1 |
| bolsterđộng từ | /ˈboʊlstɚ/ | động từ | củng cố; tăng cường; nâng đỡ | C1 |
| escalateđộng từ | /ˈeskəleɪt/ | động từ | leo thang; tăng nhanh; trở nên nghiêm trọng hơn | C1 |
| intensifyđộng từ | /ɪnˈtensəfaɪ/ | động từ | tăng cường; làm mạnh thêm; trở nên dữ dội | C1 |
| dwindleđộng từ | /ˈdwɪndəl/ | động từ | suy giảm dần; teo tóp lại | C1 |
| stagnateđộng từ | /ˈstæɡneɪt/ | động từ | trì trệ; đình trệ; không phát triển | C1 |
| flourishđộng từ | /ˈflɝːɪʃ/ | động từ | phát triển mạnh; hưng thịnh | C1 |
| overhaulđộng từ | /ˌoʊvɚˈhɑːl/ | động từ | đại tu; cải tổ toàn diện | C1 |
| revampđộng từ | /ˌriːˈvæmp/ | động từ | làm mới; cải tiến; tân trang | C1 |
| streamlineđộng từ | /ˈstriːmlaɪn/ | động từ | tinh gọn; hợp lý hóa | C1 |
| revitalizeđộng từ | /riːˈvaɪtəlaɪz/ | động từ | hồi sinh; tiếp thêm sức sống | C1 |
| revolutionizeđộng từ | /ˌrevəˈluːʃənaɪz/ | động từ | cách mạng hóa; làm thay đổi hoàn toàn | C1 |
| disruptđộng từ | /dɪsˈrʌpt/ | động từ | làm gián đoạn; phá vỡ | B2 |
| curtailđộng từ | /kɚˈteɪl/ | động từ | cắt giảm; hạn chế; rút ngắn | C1 |
| amplifyđộng từ | /ˈæmpləfaɪ/ | động từ | khuếch đại; làm tăng thêm; làm nổi bật | C1 |
| worsenđộng từ | /ˈwɝːsən/ | động từ | làm tệ hơn; trở nên xấu đi | B2 |
| impedeđộng từ | /ɪmˈpiːd/ | động từ | cản trở; làm chậm lại | C1 |
| obstructđộng từ | /əbˈstrʌkt/ | động từ | cản trở; chặn; gây tắc nghẽn | C1 |
| perseveređộng từ | /ˌpɝːsəˈvɪr/ | động từ | kiên trì; bền chí | C1 |
| enduređộng từ | /ɪnˈdʊr/ | động từ | chịu đựng; trụ vững; tồn tại lâu | C1 |
| striveđộng từ | /straɪv/ | động từ | nỗ lực; phấn đấu | C1 |
| aspiređộng từ | /əˈspaɪr/ | động từ | khao khát; mong mỏi đạt được | C1 |
| excelđộng từ | /ɪkˈsel/ | động từ | xuất sắc; vượt trội | C1 |
| surpassđộng từ | /sɚˈpæs/ | động từ | vượt qua; hơn hẳn | C1 |
| outperformđộng từ | /ˌaʊtpɚˈfɔːrm/ | động từ | làm tốt hơn; vượt trội hơn | C1 |
| dominateđộng từ | /ˈdɑːməneɪt/ | động từ | chi phối; thống trị; áp đảo | B2 |
| embraceđộng từ | /ɪmˈbreɪs/ | động từ | đón nhận; chấp nhận nhiệt tình | C1 |
| opposeđộng từ | /əˈpoʊz/ | động từ | phản đối; chống lại | B2 |
| condemnđộng từ | /kənˈdem/ | động từ | lên án; chỉ trích gay gắt | C1 |
| commendđộng từ | /kəˈmend/ | động từ | khen ngợi; tuyên dương | C1 |
| downplayđộng từ | /ˌdaʊnˈpleɪ/ | động từ | xem nhẹ; giảm nhẹ tầm quan trọng | C1 |
| disregardđộng từ | /ˌdɪsrɪˈɡɑːrd/ | động từ | coi thường; phớt lờ; không đếm xỉa | C1 |
| comprehendđộng từ | /ˌkɑːmprɪˈhend/ | động từ | thấu hiểu; lĩnh hội | C1 |
| graspđộng từ | /ɡræsp/ | động từ | nắm bắt; hiểu rõ | C1 |
| inferđộng từ | /ɪnˈfɝː/ | động từ | suy ra; luận ra | C1 |
| foreseeđộng từ | /fɔːrˈsiː/ | động từ | thấy trước; dự đoán trước | C1 |
| envisageđộng từ | /ɪnˈvɪzɪdʒ/ | động từ | hình dung; dự tính | C1 |
| consolidateđộng từ | /kənˈsɑːlədeɪt/ | động từ | củng cố; hợp nhất | C1 |
| ponderđộng từ | /ˈpɑːndɚ/ | động từ | suy ngẫm; cân nhắc kỹ | C1 |
| deliberateđộng từ | /dɪˈlɪbəreɪt/ | động từ | cân nhắc kỹ; thảo luận kỹ | C1 |
| waverđộng từ | /ˈweɪvɚ/ | động từ | dao động; lung lay; do dự | C1 |
| dissuadeđộng từ | /dɪˈsweɪd/ | động từ | can ngăn; khuyên ngăn | C1 |
| deterđộng từ | /dɪˈtɝː/ | động từ | ngăn chặn; làm nhụt chí | C1 |
| compelđộng từ | /kəmˈpel/ | động từ | buộc; bắt buộc; thôi thúc | C1 |
| coerceđộng từ | /koʊˈɝːs/ | động từ | ép buộc; cưỡng ép | C1 |
| misleadđộng từ | /ˌmɪsˈliːd/ | động từ | đánh lừa; gây hiểu lầm | C1 |
| deceiveđộng từ | /dɪˈsiːv/ | động từ | lừa dối; đánh lừa | C1 |
| empowerđộng từ | /ɪmˈpaʊɚ/ | động từ | trao quyền; tiếp sức; giúp tự tin | C1 |
| cultivateđộng từ | /ˈkʌltəveɪt/ | động từ | nuôi dưỡng; trau dồi; vun đắp | C1 |
| accountabilitydanh từ | /əˌkaʊntəˈbɪləti/ | danh từ | trách nhiệm giải trình; tinh thần chịu trách nhiệm | C1 |
| adherencedanh từ | /ədˈhɪrəns/ | danh từ | sự tuân thủ; sự gắn bó chặt chẽ | C1 |
| advocacydanh từ | /ˈædvəkəsi/ | danh từ | sự ủng hộ; sự vận động (cho một mục tiêu) | C1 |
| affluencedanh từ | /ˈæfluəns/ | danh từ | sự giàu có; sự sung túc | C1 |
| allocationdanh từ | /ˌæləˈkeɪʃən/ | danh từ | sự phân bổ; phần được phân bổ | C1 |
| apprehensiondanh từ | /ˌæprəˈhenʃən/ | danh từ | sự lo âu; sự e ngại | C1 |
| aspirationdanh từ | /ˌæspəˈreɪʃən/ | danh từ | khát vọng; nguyện vọng | C1 |
| autonomydanh từ | /ɑːˈtɑːnəmi/ | danh từ | quyền tự chủ; sự độc lập | C1 |
| catalystdanh từ | /ˈkæt̬əlɪst/ | danh từ | chất xúc tác; nhân tố thúc đẩy | C1 |
| cohesiondanh từ | /koʊˈhiːʒən/ | danh từ | sự gắn kết; sự liên kết | C1 |
| complexitydanh từ | /kəmˈpleksət̬i/ | danh từ | sự phức tạp; tính phức tạp | B2 |
| convictiondanh từ | /kənˈvɪkʃən/ | danh từ | niềm tin chắc chắn; sự xác tín | C1 |
| deteriorationdanh từ | /dɪˌtɪriəˈreɪʃən/ | danh từ | sự xuống cấp; sự suy giảm | C1 |
| discretiondanh từ | /dɪˈskreʃən/ | danh từ | quyền tự quyết; sự kín đáo, thận trọng | C1 |
| dissentdanh từ | /dɪˈsent/ | danh từ | sự bất đồng (ý kiến) | C1 |
| dynamicsdanh từ | /daɪˈnæmɪks/ | danh từ | động lực (tương tác); cách vận hành | C1 |
Trang này liệt kê 150/268 từ. Đủ 268 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.
Học thuộc 268 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.