VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Quần áo, trang phục (259 từ, có phiên âm)

Áo, quần, váy, giày dép, phụ kiện, chất liệu và kiểu dáng: vốn từ để mua sắm và mô tả cách ăn mặc.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Quần áo, trang phục

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
shirtdanh từ/ʃɝːt/danh từáo sơ miA1
trousersdanh từ/ˈtraʊzɚz/danh từquần dài (Anh)A1
jeansdanh từ/dʒiːnz/danh từquần bò; quần jeanA1
shortsdanh từ/ʃɔːrts/danh từquần đùi; quần soócA1
skirtdanh từ/skɝːt/danh từchân váyA1
dressdanh từ/dres/danh từváy liềnA1
jacketdanh từ/ˈdʒækɪt/danh từáo khoácA1
coatdanh từ/koʊt/danh từáo khoác dài; áo choàngA1
sweaterdanh từ/ˈswetɚ/danh từáo lenA2
hoodiedanh từ/ˈhʊdi/danh từáo nỉ có mũA2
suitdanh từ/suːt/danh từbộ com-lêA2
tiedanh từ/taɪ/danh từcà vạtA2
beltdanh từ/belt/danh từthắt lưngA2
sockdanh từ/sɑːk/danh từchiếc tấtA1
shoedanh từ/ʃuː/danh từchiếc giàyA1
sandaldanh từ/ˈsændəl/danh từdép xăng-đanA2
slipperdanh từ/ˈslɪpɚ/danh từdép đi trong nhàA2
bootdanh từ/buːt/danh từủng; giày bốtA2
sneakerdanh từ/ˈsniːkɚ/danh từgiày thể thaoA2
hatdanh từ/hæt/danh từcái mũA1
capdanh từ/kæp/danh từmũ lưỡi traiA1
scarfdanh từ/skɑːrf/danh từkhăn quàng cổA2
glovedanh từ/ɡlʌv/danh từgăng tayA2
pajamasdanh từ/pəˈdʒɑːməz/danh từđồ ngủA2
underweardanh từ/ˈʌndɚwer/danh từđồ lótB1
vestdanh từ/vest/danh từáo gi lêB1
blousedanh từ/blaʊs/danh từáo sơ mi nữB1
raincoatdanh từ/ˈreɪnkoʊt/danh từáo mưaA2
swimsuitdanh từ/ˈswɪmsuːt/danh từđồ bơiA2
buttondanh từ/ˈbʌtən/danh từcúc áoA2
zipperdanh từ/ˈzɪpɚ/danh từkhóa kéoB1
pocketdanh từ/ˈpɑːkɪt/danh từtúi (áo, quần)A2
sleevedanh từ/sliːv/danh từtay áoB1
collardanh từ/ˈkɑːlɚ/danh từcổ áoB1
cottondanh từ/ˈkɑːtən/danh từvải bôngA2
silkdanh từ/sɪlk/danh từlụaB1
wooldanh từ/wʊl/danh từlenB1
leatherdanh từ/ˈleðɚ/danh từda thuộcB1
fashiondanh từ/ˈfæʃən/danh từthời trangA2
tighttính từ/taɪt/tính từbó sát; chậtB1
T-shirtdanh từ/ˈtiː ʃɝːt/danh từáo phông; áo thunA1
pantsdanh từ/pænts/danh từquần dài (Mỹ)A1
cardigandanh từ/ˈkɑːrdɪɡən/danh từáo len cài cúcB1
tracksuitdanh từ/ˈtræksuːt/danh từbộ đồ thể thaoB1
aprondanh từ/ˈeɪprən/danh từtạp dềB1
tightsdanh từ/taɪts/danh từquần tấtB1
earringdanh từ/ˈɪrɪŋ/danh từbông tai; khuyên taiA2
necklacedanh từ/ˈnekləs/danh từvòng cổ; dây chuyềnA2
braceletdanh từ/ˈbreɪslət/danh từvòng tayA2
ringdanh từ/rɪŋ/danh từnhẫnA2
sunglassesdanh từ/ˈsʌnɡlæsɪz/danh từkính râmA2
handbagdanh từ/ˈhændbæɡ/danh từtúi xách tayA2
pursedanh từ/pɝːs/danh từví (nữ); túi xách nhỏB1
high heelsdanh từ/ˌhaɪ ˈhiːlz/danh từgiày cao gótA2
hangerdanh từ/ˈhæŋɚ/danh từmóc treo quần áoB1
wardrobedanh từ/ˈwɔːrdroʊb/danh từtủ quần áoB1
outfitdanh từ/ˈaʊtfɪt/danh từbộ trang phụcB1
wearđộng từ/wer/động từmặc; đội; đeoA1
put oncụm động từ/ˌpʊt ˈɑːn/cụm động từmặc vào; đội vàoA1
sportsweardanh từ/ˈspɔːrtswer/danh từđồ thể thaoB1
dress upcụm động từ/ˌdres ˈʌp/cụm động từăn diện; hóa trangB1
loosetính từ/luːs/tính từrộng; lỏngB1
stripedtính từ/straɪpt/tính từkẻ sọcB1
plaintính từ/pleɪn/tính từtrơn; không họa tiếtB1
denimdanh từ/ˈdenɪm/danh từvải bò; vải jeanB1
jewelrydanh từ/ˈdʒuːəlri/danh từđồ trang sứcB1
mittendanh từ/ˈmɪtən/danh từgăng tay hở ngón (bao tay)A2
tank topdanh từ/ˈtæŋk tɑːp/danh từáo ba lỗB1
stylishtính từ/ˈstaɪlɪʃ/tính từsành điệu; hợp thời trangB1
casualtính từ/ˈkæʒuəl/tính từthường ngày; thoải máiB1
blazerdanh từ/ˈbleɪzɚ/danh từáo vest (khoác lẻ)B2
polo shirtdanh từ/ˈpoʊloʊ ʃɝːt/danh từáo phông có cổ (áo polo)B1
jumpsuitdanh từ/ˈdʒʌmpsuːt/danh từbộ áo liền quầnB2
overallsdanh từ/ˈoʊvərɑːlz/danh từquần yếmB2
leggingsdanh từ/ˈleɡɪŋz/danh từquần legging (bó)B1
miniskirtdanh từ/ˈmɪniskɝːt/danh từváy ngắnB1
gowndanh từ/ɡaʊn/danh từváy dạ hộiB2
robedanh từ/roʊb/danh từáo choàng tắmB2
bikinidanh từ/bɪˈkiːni/danh từđồ bơi hai mảnhB1
swimming trunksdanh từ/ˈswɪmɪŋ trʌŋks/danh từquần bơi namB1
bradanh từ/brɑː/danh từáo ngựcB1
sweatshirtdanh từ/ˈswet.ʃɝːt/danh từáo nỉ (không mũ)B1
sweatpantsdanh từ/ˈswetpænts/danh từquần nỉ (quần jogger)B1
windbreakerdanh từ/ˈwɪndbreɪkɚ/danh từáo gióB2
ponchodanh từ/ˈpɑːntʃoʊ/danh từáo mưa cánh dơi; áo ponchoB2
tuxedodanh từ/tʌkˈsiːdoʊ/danh từbộ lễ phục namB2
bow tiedanh từ/ˌboʊ ˈtaɪ/danh từnơ con bướm (thắt cổ)B1
beaniedanh từ/ˈbiːni/danh từmũ len trùm đầuB2
headbanddanh từ/ˈhedbænd/danh từbăng đô; băng buộc đầuB1
hair clipdanh từ/ˈher klɪp/danh từkẹp tócB1
veildanh từ/veɪl/danh từkhăn voan (cô dâu)B2
shawldanh từ/ʃɑːl/danh từkhăn choàng vaiB2
hooddanh từ/hʊd/danh từmũ trùm (gắn vào áo)B1
flip-flopsdanh từ/ˈflɪpflɑːps/danh từdép tông; dép xỏ ngónB1
loafersdanh từ/ˈloʊfɚz/danh từgiày lườiB2
shoelacedanh từ/ˈʃuːleɪs/danh từdây giàyB1
broochdanh từ/broʊtʃ/danh từtrâm cài áoC1
ankletdanh từ/ˈæŋklət/danh từlắc chânC1
glassesdanh từ/ˈɡlæsɪz/danh từkính mắtA1
briefcasedanh từ/ˈbriːfkeɪs/danh từcặp tài liệuB1
straw hatdanh từ/ˌstrɑː ˈhæt/danh từmũ rơmB1
conical hatdanh từ/ˌkɑːnɪkl ˈhæt/danh từnón láB2
pendantdanh từ/ˈpendənt/danh từmặt dây chuyềnC1
hemdanh từ/hem/danh từgấu (áo, quần)C1
liningdanh từ/ˈlaɪnɪŋ/danh từlớp lót (trong áo)C1
seamdanh từ/siːm/danh từđường mayC1
buckledanh từ/ˈbʌkl/danh từkhóa (thắt lưng, giày)B2
lacedanh từ/leɪs/danh từvải renB2
strapdanh từ/stræp/danh từdây đeo; quaiB1
labeldanh từ/ˈleɪbl/danh từnhãn mácB1
polyesterdanh từ/ˌpɑːliˈestɚ/danh từvải polyester (sợi tổng hợp)C1
linendanh từ/ˈlɪnɪn/danh từvải lanhC1
velvetdanh từ/ˈvelvɪt/danh từvải nhungC1
nylondanh từ/ˈnaɪlɑːn/danh từvải ni-lông (nylon)B2
suededanh từ/sweɪd/danh từda lộnC1
fabricdanh từ/ˈfæbrɪk/danh từvải; chất liệu vảiB1
clothdanh từ/klɑːθ/danh từmảnh vải; khăn lauB1
threaddanh từ/θred/danh từchỉ (may)B2
needledanh từ/ˈniːdl/danh từcây kim (khâu)B1
patterndanh từ/ˈpætɚn/danh từhọa tiết; hoa vănB1
floraltính từ/ˈflɔːrəl/tính từcó họa tiết hoaB2
checkedtính từ/tʃekt/tính từkẻ ô; kẻ caroB2
polka dotdanh từ/ˈpoʊkə dɑːt/danh từhọa tiết chấm biB2
styledanh từ/staɪl/danh từphong cách; kiểu dángA2
trenddanh từ/trend/danh từxu hướng; mốtB1
modeldanh từ/ˈmɑːdl/danh từngười mẫuA2
catwalkdanh từ/ˈkætwɑːk/danh từsàn diễn thời trangB2
fashion showdanh từ/ˈfæʃn ʃoʊ/danh từbuổi trình diễn thời trangB1
boutiquedanh từ/buːˈtiːk/danh từcửa hàng thời trang nhỏB2
nightgowndanh từ/ˈnaɪtɡaʊn/danh từváy ngủB2
wristwatchdanh từ/ˈrɪstwɑːtʃ/danh từđồng hồ đeo tayB2
turtleneckdanh từ/ˈtɝːtlnek/danh từáo cổ lọB2
crop topdanh từ/ˈkrɑːp tɑːp/danh từáo lửng (croptop)B2
puffer jacketdanh từ/ˈpʌfɚ ˌdʒækɪt/danh từáo phaoB2
earmuffsdanh từ/ˈɪrmʌfs/danh từchụp tai giữ ấmB2
zipđộng từ/zɪp/động từkéo khóa (lên)B1
unzipđộng từ/ʌnˈzɪp/động từmở khóa kéoB2
fastenđộng từ/ˈfæsn/động từcài; thắt (dây, cúc)B1
untieđộng từ/ʌnˈtaɪ/động từcởi (dây buộc, nút thắt)B2
hangđộng từ/hæŋ/động từtreo (quần áo)A2
sewđộng từ/soʊ/động từmay; khâuB1
mendđộng từ/mend/động từvá; sửa (quần áo)B2
shrinkđộng từ/ʃrɪŋk/động từco lại (khi giặt)B2
fadeđộng từ/feɪd/động từphai màuB2
staindanh từ/steɪn/danh từvết bẩn; vết ốB2
creasedanh từ/kriːs/danh từnếp nhăn (trên vải)C1
tuck incụm động từ/ˌtʌk ˈɪn/cụm động từsơ vin; nhét (áo) vào quầnB2
roll upcụm động từ/ˌroʊl ˈʌp/cụm động từxắn lênB1
undressđộng từ/ʌnˈdres/động từcởi quần áoB2
get changedcụm từ/ɡet ˈtʃeɪndʒd/cụm từthay quần áoA2

Trang này liệt kê 150/259 từ. Đủ 259 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 259 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh