Từ vựng tiếng Anh lớp 10 (280 từ, có phiên âm)
Từ vựng bám theo chủ đề 10 bài (Unit) của sách Tiếng Anh lớp 10: gia đình, môi trường, phát minh, bình đẳng giới, du lịch sinh thái…
Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.
- 280 từ vựng
- Theo Unit SGK
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Học chủ đề này miễn phí trên VOCA
Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 10
Unit 1: Family Life (26 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| householddanh từ | /ˈhaʊshoʊld/ | danh từ | hộ gia đình; (thuộc) việc nhà | B1 |
| choredanh từ | /tʃɔːr/ | danh từ | việc vặt trong nhà; công việc nhàm chán | B1 |
| homemakerdanh từ | /ˈhoʊmˌmeɪkər/ | danh từ | người nội trợ | B2 |
| breadwinnerdanh từ | /ˈbredˌwɪnər/ | danh từ | trụ cột gia đình; người kiếm tiền nuôi gia đình | B2 |
| groceriesdanh từ | /ˈɡroʊsəriz/ | danh từ | thực phẩm và đồ dùng hằng ngày (mua ở chợ, cửa hàng) | B1 |
| laundrydanh từ | /ˈlɔːndri/ | danh từ | quần áo cần giặt; việc giặt giũ | B1 |
| rubbishdanh từ | /ˈrʌbɪʃ/ | danh từ | rác | A2 |
| heavy liftingcụm từ | /ˌhevi ˈlɪftɪŋ/ | cụm từ | việc khuân vác nặng; phần việc nặng nhọc | B2 |
| divideđộng từ | /dɪˈvaɪd/ | động từ | chia; phân chia | B1 |
| responsibilitydanh từ | /rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ | danh từ | trách nhiệm | B1 |
| gratitudedanh từ | /ˈɡrætɪtuːd/ | danh từ | lòng biết ơn | B2 |
| bonddanh từ | /bɑːnd/ | danh từ | mối gắn kết; sợi dây tình cảm | B2 |
| strengthenđộng từ | /ˈstreŋkθən/ | động từ | củng cố; làm vững mạnh | B2 |
| shaređộng từ | /ʃer/ | động từ | chia sẻ; cùng làm; chia nhau | A2 |
| routinedanh từ | /ruːˈtiːn/ | danh từ | thói quen hằng ngày; nếp sinh hoạt | B1 |
Unit 2: Humans and the Environment (26 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| eco-friendlytính từ | /ˌiːkoʊ ˈfrendli/ | tính từ | thân thiện với môi trường | B2 |
| carbon footprintdanh từ | /ˌkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/ | danh từ | lượng khí thải các-bon (do một người/hoạt động tạo ra) | B2 |
| lifestyledanh từ | /ˈlaɪfstaɪl/ | danh từ | lối sống | B1 |
| energydanh từ | /ˈenərdʒi/ | danh từ | năng lượng | A2 |
| electricitydanh từ | /iˌlekˈtrɪsəti/ | danh từ | điện | A2 |
| appliancedanh từ | /əˈplaɪəns/ | danh từ | thiết bị gia dụng | B2 |
| unplugđộng từ | /ʌnˈplʌɡ/ | động từ | rút phích cắm | B1 |
| reusabletính từ | /riːˈjuːzəbəl/ | tính từ | có thể tái sử dụng | B2 |
| single-usetính từ | /ˌsɪŋɡəl ˈjuːs/ | tính từ | dùng một lần | B2 |
| plasticdanh từ | /ˈplæstɪk/ | danh từ | nhựa; bằng nhựa | A2 |
| recycleđộng từ | /riːˈsaɪkəl/ | động từ | tái chế | A2 |
| reduceđộng từ | /rɪˈduːs/ | động từ | giảm; cắt giảm | B1 |
| organictính từ | /ɔːrˈɡænɪk/ | tính từ | hữu cơ | B2 |
| compostdanh từ | /ˈkɑːmpoʊst/ | danh từ | phân trộn (ủ từ rác hữu cơ); ủ làm phân | B2 |
| adoptđộng từ | /əˈdɑːpt/ | động từ | áp dụng; chấp nhận (thói quen, cách làm) | B2 |
Unit 3: Music (26 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| musiciandanh từ | /mjuːˈzɪʃən/ | danh từ | nhạc công; nhạc sĩ; người chơi nhạc | A2 |
| talentedtính từ | /ˈtæləntɪd/ | tính từ | có tài; tài năng | B1 |
| talent showdanh từ | /ˈtælənt ʃoʊ/ | danh từ | chương trình tìm kiếm tài năng | B1 |
| audiencedanh từ | /ˈɔːdiəns/ | danh từ | khán giả | B1 |
| performđộng từ | /pərˈfɔːrm/ | động từ | biểu diễn; trình diễn | B1 |
| performancedanh từ | /pərˈfɔːrməns/ | danh từ | buổi biểu diễn; màn trình diễn | B1 |
| concertdanh từ | /ˈkɑːnsərt/ | danh từ | buổi hòa nhạc | A2 |
| instrumentdanh từ | /ˈɪnstrəmənt/ | danh từ | nhạc cụ | A2 |
| composerdanh từ | /kəmˈpoʊzər/ | danh từ | nhà soạn nhạc; nhạc sĩ sáng tác | B2 |
| composeđộng từ | /kəmˈpoʊz/ | động từ | sáng tác (nhạc) | B2 |
| lyricsdanh từ | /ˈlɪrɪks/ | danh từ | lời bài hát | B1 |
| melodydanh từ | /ˈmelədi/ | danh từ | giai điệu | B2 |
| rhythmdanh từ | /ˈrɪðəm/ | danh từ | nhịp điệu | B2 |
| banddanh từ | /bænd/ | danh từ | ban nhạc | A2 |
| solodanh từ | /ˈsoʊloʊ/ | danh từ | phần đơn ca; phần độc tấu | B2 |
Unit 4: For a Better Community (26 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| volunteerdanh từ | /ˌvɑːlənˈtɪr/ | danh từ | tình nguyện viên | B1 |
| voluntarytính từ | /ˈvɑːlənteri/ | tính từ | tự nguyện; tình nguyện | B2 |
| communitydanh từ | /kəˈmjuːnəti/ | danh từ | cộng đồng | B1 |
| charitydanh từ | /ˈtʃerəti/ | danh từ | tổ chức từ thiện; hoạt động từ thiện | B1 |
| donateđộng từ | /ˈdoʊneɪt/ | động từ | quyên góp; hiến tặng | B1 |
| donationdanh từ | /doʊˈneɪʃən/ | danh từ | sự quyên góp; khoản quyên góp | B2 |
| fundraisingdanh từ | /ˈfʌndˌreɪzɪŋ/ | danh từ | (hoạt động) gây quỹ | B2 |
| raise moneycụm từ | /ˌreɪz ˈmʌni/ | cụm từ | quyên tiền; gây quỹ | B1 |
| disadvantagedtính từ | /ˌdɪsədˈvæntɪdʒd/ | tính từ | thiệt thòi; có hoàn cảnh khó khăn | C1 |
| homelesstính từ | /ˈhoʊmləs/ | tính từ | vô gia cư | B1 |
| the elderlydanh từ | /ði ˈeldərli/ | danh từ | người cao tuổi | B1 |
| orphanagedanh từ | /ˈɔːrfənɪdʒ/ | danh từ | trại trẻ mồ côi | C1 |
| generoustính từ | /ˈdʒenərəs/ | tính từ | hào phóng; rộng lượng | B1 |
| participateđộng từ | /pɑːrˈtɪsɪpeɪt/ | động từ | tham gia | B2 |
| organizeđộng từ | /ˈɔːrɡənaɪz/ | động từ | tổ chức; sắp xếp | B1 |
Unit 5: Inventions (26 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| inventiondanh từ | /ɪnˈvenʃən/ | danh từ | phát minh; sự phát minh | B1 |
| inventđộng từ | /ɪnˈvent/ | động từ | phát minh; sáng chế | B1 |
| inventordanh từ | /ɪnˈventər/ | danh từ | nhà phát minh | B1 |
| devicedanh từ | /dɪˈvaɪs/ | danh từ | thiết bị; dụng cụ | B1 |
| gadgetdanh từ | /ˈɡædʒɪt/ | danh từ | đồ dùng/thiết bị nhỏ tiện ích | B2 |
| technologydanh từ | /tekˈnɑːlədʒi/ | danh từ | công nghệ | A2 |
| innovativetính từ | /ˈɪnəveɪtɪv/ | tính từ | đổi mới; sáng tạo | C1 |
| patentdanh từ | /ˈpætənt/ | danh từ | bằng sáng chế | C1 |
| portabletính từ | /ˈpɔːrtəbəl/ | tính từ | xách tay; dễ mang theo | B2 |
| artificial intelligencedanh từ | /ˌɑːrtɪˌfɪʃəl ɪnˈtelɪdʒəns/ | danh từ | trí tuệ nhân tạo | B2 |
| robotdanh từ | /ˈroʊbɑːt/ | danh từ | người máy; rô-bốt | A2 |
| softwaredanh từ | /ˈsɔːftwer/ | danh từ | phần mềm | B1 |
| applicationdanh từ | /ˌæplɪˈkeɪʃən/ | danh từ | ứng dụng (phần mềm) | B1 |
| convenienttính từ | /kənˈviːniənt/ | tính từ | tiện lợi | B1 |
| experimentdanh từ | /ɪkˈsperɪmənt/ | danh từ | thí nghiệm; cuộc thử nghiệm | B1 |
Unit 6: Gender Equality (26 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| genderdanh từ | /ˈdʒendər/ | danh từ | giới; giới tính | B2 |
| equalitydanh từ | /iˈkwɑːləti/ | danh từ | sự bình đẳng | B2 |
| discriminationdanh từ | /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/ | danh từ | sự phân biệt đối xử | B2 |
| stereotypedanh từ | /ˈsteriətaɪp/ | danh từ | định kiến; khuôn mẫu (về một nhóm người) | C1 |
| treatđộng từ | /triːt/ | động từ | đối xử; cư xử | B1 |
| unfairtính từ | /ʌnˈfer/ | tính từ | không công bằng; bất công | B1 |
| careerdanh từ | /kəˈrɪr/ | danh từ | sự nghiệp; nghề nghiệp | B1 |
| rightdanh từ | /raɪt/ | danh từ | quyền; quyền lợi | B1 |
| roledanh từ | /roʊl/ | danh từ | vai trò | B1 |
| physical strengthdanh từ | /ˌfɪzɪkəl ˈstreŋkθ/ | danh từ | sức mạnh thể chất; thể lực | B2 |
| equaltính từ | /ˈiːkwəl/ | tính từ | bình đẳng; ngang nhau | A2 |
| inequalitydanh từ | /ˌɪnɪˈkwɑːləti/ | danh từ | sự bất bình đẳng | B2 |
| gender gapdanh từ | /ˈdʒendɚ ɡæp/ | danh từ | khoảng cách giới | C1 |
| maletính từ | /meɪl/ | tính từ | nam; (thuộc) giống đực | A2 |
| femaletính từ | /ˈfiːmeɪl/ | tính từ | nữ; (thuộc) giống cái | A2 |
Unit 7: Viet Nam and International Organisations (32 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| organizationdanh từ | /ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/ | danh từ | tổ chức | B1 |
| memberdanh từ | /ˈmembər/ | danh từ | thành viên; hội viên | A2 |
| membershipdanh từ | /ˈmembərʃɪp/ | danh từ | tư cách thành viên; hội viên | B2 |
| joinđộng từ | /dʒɔɪn/ | động từ | gia nhập; tham gia | A2 |
| aimdanh từ | /eɪm/ | danh từ | mục tiêu; mục đích | B1 |
| promoteđộng từ | /prəˈmoʊt/ | động từ | thúc đẩy; xúc tiến; quảng bá | B1 |
| cooperationdanh từ | /koʊˌɑːpəˈreɪʃən/ | danh từ | sự hợp tác | B2 |
| cooperateđộng từ | /koʊˈɑːpəreɪt/ | động từ | hợp tác | B2 |
| regiondanh từ | /ˈriːdʒən/ | danh từ | khu vực; vùng | B1 |
| regionaltính từ | /ˈriːdʒənəl/ | tính từ | (thuộc) khu vực; vùng | B2 |
| economictính từ | /ˌekəˈnɑːmɪk/ | tính từ | (thuộc) kinh tế | B2 |
| povertydanh từ | /ˈpɑːvərti/ | danh từ | sự nghèo đói; cảnh nghèo | B2 |
| provideđộng từ | /prəˈvaɪd/ | động từ | cung cấp | B1 |
| commitmentdanh từ | /kəˈmɪtmənt/ | danh từ | sự cam kết; sự tận tâm | B2 |
| agreementdanh từ | /əˈɡriːmənt/ | danh từ | hiệp định; thỏa thuận; sự đồng ý | B1 |
Unit 8: New Ways to Learn (29 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| blended learningdanh từ | /ˌblendɪd ˈlɝːnɪŋ/ | danh từ | học tập kết hợp (trực tiếp và trực tuyến) | B2 |
| onlinetính từ | /ˌɑːnˈlaɪn/ | tính từ | trực tuyến; trên mạng | A2 |
| digitaltính từ | /ˈdɪdʒɪtəl/ | tính từ | (thuộc) kỹ thuật số | B1 |
| platformdanh từ | /ˈplætfɔːrm/ | danh từ | nền tảng (trực tuyến) | B2 |
| accessđộng từ | /ˈækses/ | động từ | truy cập; tiếp cận | B2 |
| lecturedanh từ | /ˈlektʃər/ | danh từ | bài giảng; buổi thuyết giảng | B1 |
| assignmentdanh từ | /əˈsaɪnmənt/ | danh từ | bài tập; nhiệm vụ được giao | B1 |
| submitđộng từ | /səbˈmɪt/ | động từ | nộp; đệ trình | B2 |
| deadlinedanh từ | /ˈdedlaɪn/ | danh từ | hạn chót; thời hạn | B2 |
| discussiondanh từ | /dɪˈskʌʃən/ | danh từ | cuộc thảo luận | B1 |
| interactđộng từ | /ˌɪntərˈækt/ | động từ | tương tác | B2 |
| flexibletính từ | /ˈfleksəbəl/ | tính từ | linh hoạt | B2 |
| self-studydanh từ | /ˌselfˈstʌdi/ | danh từ | tự học | B1 |
| independenttính từ | /ˌɪndɪˈpendənt/ | tính từ | độc lập; tự lập | B1 |
| distractiondanh từ | /dɪˈstrækʃən/ | danh từ | sự xao nhãng; điều gây phân tâm | B2 |
Unit 9: Protecting the Environment (32 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| pollutiondanh từ | /pəˈluːʃən/ | danh từ | sự ô nhiễm | B1 |
| polluteđộng từ | /pəˈluːt/ | động từ | làm ô nhiễm | B2 |
| pollutantdanh từ | /pəˈluːtənt/ | danh từ | chất gây ô nhiễm | C1 |
| environmentaltính từ | /ɪnˌvaɪrənˈmentəl/ | tính từ | (thuộc) môi trường | B2 |
| climate changedanh từ | /ˈklaɪmət ˌtʃeɪndʒ/ | danh từ | biến đổi khí hậu | B1 |
| global warmingdanh từ | /ˌɡloʊbəl ˈwɔːrmɪŋ/ | danh từ | sự nóng lên toàn cầu | B1 |
| greenhouse gasdanh từ | /ˌɡriːnhaʊs ˈɡæs/ | danh từ | khí nhà kính | B2 |
| deforestationdanh từ | /diːˌfɔːrɪˈsteɪʃən/ | danh từ | nạn phá rừng | C1 |
| endangeredtính từ | /ɪnˈdeɪndʒərd/ | tính từ | có nguy cơ tuyệt chủng | B2 |
| extincttính từ | /ɪkˈstɪŋkt/ | tính từ | tuyệt chủng | B2 |
| extinctiondanh từ | /ɪkˈstɪŋkʃən/ | danh từ | sự tuyệt chủng | B2 |
| speciesdanh từ | /ˈspiːʃiːz/ | danh từ | loài | B2 |
| habitatdanh từ | /ˈhæbɪtæt/ | danh từ | môi trường sống | B2 |
| wildlifedanh từ | /ˈwaɪldlaɪf/ | danh từ | động vật hoang dã; thế giới hoang dã | B1 |
| ecosystemdanh từ | /ˈiːkoʊˌsɪstəm/ | danh từ | hệ sinh thái | C1 |
Unit 10: Ecotourism (31 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| ecotourismdanh từ | /ˌiːkoʊˈtʊrɪzəm/ | danh từ | du lịch sinh thái | C1 |
| tourismdanh từ | /ˈtʊrɪzəm/ | danh từ | ngành du lịch; sự du lịch | B1 |
| destinationdanh từ | /ˌdestɪˈneɪʃən/ | danh từ | điểm đến | B1 |
| localtính từ | /ˈloʊkəl/ | tính từ | (thuộc) địa phương; người địa phương | A2 |
| culturaltính từ | /ˈkʌltʃərəl/ | tính từ | (thuộc) văn hóa | B1 |
| tour guidedanh từ | /ˈtʊr ˌɡaɪd/ | danh từ | hướng dẫn viên du lịch | A2 |
| accommodationdanh từ | /əˌkɑːməˈdeɪʃən/ | danh từ | chỗ ở; nơi lưu trú | B1 |
| homestaydanh từ | /ˈhoʊmsteɪ/ | danh từ | nhà dân nhận khách lưu trú; homestay | B2 |
| sightseeingdanh từ | /ˈsaɪtsiːɪŋ/ | danh từ | việc tham quan; ngắm cảnh | B1 |
| landscapedanh từ | /ˈlændskeɪp/ | danh từ | phong cảnh; cảnh quan | B1 |
| scenerydanh từ | /ˈsiːnəri/ | danh từ | phong cảnh; cảnh vật | B1 |
| attractiondanh từ | /əˈtrækʃən/ | danh từ | điểm thu hút; sự hấp dẫn | B1 |
| souvenirdanh từ | /ˌsuːvəˈnɪr/ | danh từ | quà lưu niệm | B1 |
| adventuredanh từ | /ədˈventʃər/ | danh từ | cuộc phiêu lưu; sự mạo hiểm | B1 |
| exploređộng từ | /ɪkˈsplɔːr/ | động từ | khám phá; thám hiểm | B1 |
Trang này liệt kê 150/280 từ. Đủ 280 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.
Học thuộc 280 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.
Học chủ đề này miễn phí trên VOCA
Chủ đề liên quan
Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh