VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học, vũ trụ (231 từ, có phiên âm)

Nguyên tử, phân tử, tế bào, thí nghiệm, các hành tinh và phát minh: từ vựng khoa học cho bài đọc và kỳ thi.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Khoa học, vũ trụ

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
atomdanh từ/ˈætəm/danh từnguyên tửB1
moleculedanh từ/ˈmɑːlɪkjuːl/danh từphân tửB2
celldanh từ/sel/danh từtế bàoB1
DNAdanh từ/ˌdiː en ˈeɪ/danh từADNB2
elementdanh từ/ˈelɪmənt/danh từnguyên tốB1
compounddanh từ/ˈkɑːmpaʊnd/danh từhợp chấtB2
mixturedanh từ/ˈmɪkstʃɚ/danh từhỗn hợpB1
aciddanh từ/ˈæsɪd/danh từaxitB2
gravitydanh từ/ˈɡrævəti/danh từtrọng lựcB1
forcedanh từ/fɔːrs/danh từlựcB1
frictiondanh từ/ˈfrɪkʃən/danh từlực ma sátC1
densitydanh từ/ˈdensəti/danh từmật độ; tỉ trọngC1
magnetdanh từ/ˈmæɡnət/danh từnam châmB1
magnetictính từ/mæɡˈnetɪk/tính từcó từ tínhB2
voltagedanh từ/ˈvoʊltɪdʒ/danh từđiện ápC1
insulatordanh từ/ˈɪnsəleɪtɚ/danh từchất cách điệnC1
reflectiondanh từ/rɪˈflekʃən/danh từsự phản xạB2
refractiondanh từ/rɪˈfrækʃən/danh từsự khúc xạC1
microscopedanh từ/ˈmaɪkrəskoʊp/danh từkính hiển viB1
telescopedanh từ/ˈteləskoʊp/danh từkính thiên vănB1
test tubedanh từ/ˈtest tuːb/danh từống nghiệmB1
beakerdanh từ/ˈbiːkɚ/danh từcốc thí nghiệmB2
specimendanh từ/ˈspesəmən/danh từmẫu vậtC1
observationdanh từ/ˌɑːbzɚˈveɪʃən/danh từsự quan sátB2
theorydanh từ/ˈθɪri/danh từlý thuyết; học thuyếtB1
scientifictính từ/ˌsaɪənˈtɪfɪk/tính từthuộc khoa họcB1
galaxydanh từ/ˈɡæləksi/danh từthiên hàB2
universedanh từ/ˈjuːnəvɝːs/danh từvũ trụB1
solar systemdanh từ/ˈsoʊlɚ ˌsɪstəm/danh từhệ Mặt TrờiB1
orbitdanh từ/ˈɔːrbɪt/danh từquỹ đạoB2
cometdanh từ/ˈkɑːmɪt/danh từsao chổiB2
asteroiddanh từ/ˈæstərɔɪd/danh từtiểu hành tinhB2
meteordanh từ/ˈmiːtiɚ/danh từsao băngB2
constellationdanh từ/ˌkɑːnstəˈleɪʃən/danh từchòm saoC1
rocketdanh từ/ˈrɑːkɪt/danh từtên lửaB1
spacecraftdanh từ/ˈspeɪskræft/danh từtàu vũ trụB2
space stationdanh từ/ˈspeɪs ˌsteɪʃən/danh từtrạm vũ trụB1
eclipsedanh từ/ɪˈklɪps/danh từnhật/nguyệt thựcC1
Marsdanh từ/mɑːrz/danh từsao HỏaA2
Jupiterdanh từ/ˈdʒuːpətɚ/danh từsao MộcB1
Venusdanh từ/ˈviːnəs/danh từsao KimB1
Saturndanh từ/ˈsætɚn/danh từsao ThổB1
aliendanh từ/ˈeɪliən/danh từngười ngoài hành tinhB1
black holedanh từ/ˌblæk ˈhoʊl/danh từhố đenB2
light yeardanh từ/ˈlaɪt jɪr/danh từnăm ánh sángB2
craterdanh từ/ˈkreɪtɚ/danh từmiệng hố; hố va chạmB2
astronomydanh từ/əˈstrɑːnəmi/danh từthiên văn họcB2
evolutiondanh từ/ˌevəˈluːʃən/danh từsự tiến hóaB2
bacteriadanh từ/bækˈtɪriə/danh từvi khuẩnB2
fungusdanh từ/ˈfʌŋɡəs/danh từnấm (sinh học)C1
photosynthesisdanh từ/ˌfoʊtoʊˈsɪnθəsɪs/danh từsự quang hợpC1
digestiondanh từ/daɪˈdʒestʃən/danh từsự tiêu hóaB2
respirationdanh từ/ˌrespəˈreɪʃən/danh từsự hô hấpC1
nucleusdanh từ/ˈnuːkliəs/danh từnhân (tế bào, nguyên tử)C1
membranedanh từ/ˈmembreɪn/danh từmàng (tế bào)C1
chromosomedanh từ/ˈkroʊməsoʊm/danh từnhiễm sắc thểC1
genetictính từ/dʒəˈnetɪk/tính từthuộc về genB2
reproduceđộng từ/ˌriːprəˈduːs/động từsinh sảnB2
reproductiondanh từ/ˌriːprəˈdʌkʃən/danh từsự sinh sảnC1
condenseđộng từ/kənˈdens/động từngưng tụC1
dissolveđộng từ/dɪˈzɑːlv/động từhòa tanB2
liquiddanh từ/ˈlɪkwɪd/danh từchất lỏngB1
vapordanh từ/ˈveɪpɚ/danh từhơi (nước, khí bốc lên)C1
steamdanh từ/stiːm/danh từhơi nướcB1
particledanh từ/ˈpɑːrtəkəl/danh từhạt; tiểu phânB2
electrondanh từ/ɪˈlektrɑːn/danh từelectronC1
protondanh từ/ˈproʊtɑːn/danh từprotonC1
neutrondanh từ/ˈnuːtrɑːn/danh từneutronC1
chemical reactiondanh từ/ˌkemɪkəl riˈækʃən/danh từphản ứng hóa họcB2
rustdanh từ/rʌst/danh từgỉ sétB2
carbondanh từ/ˈkɑːrbən/danh từcacbonB2
hydrogendanh từ/ˈhaɪdrədʒən/danh từhydroB2
nitrogendanh từ/ˈnaɪtrədʒən/danh từnitơC1
heliumdanh từ/ˈhiːliəm/danh từheliC1
copperdanh từ/ˈkɑːpɚ/danh từđồng (kim loại)B2
aluminumdanh từ/əˈluːmənəm/danh từnhômB2
crystaldanh từ/ˈkrɪstəl/danh từtinh thểB2
variabledanh từ/ˈveriəbəl/danh từbiến sốB2
proveđộng từ/pruːv/động từchứng minhB1
discoverydanh từ/dɪˈskʌvɚi/danh từsự khám phá; phát hiệnB1
inventđộng từ/ɪnˈvent/động từphát minhB1
laserdanh từ/ˈleɪzɚ/danh từtia lazeB2
radiationdanh từ/ˌreɪdiˈeɪʃən/danh từbức xạC1
radioactivetính từ/ˌreɪdioʊˈæktɪv/tính từphóng xạC1
magnifyđộng từ/ˈmæɡnəfaɪ/động từphóng to (bằng kính)C1
dissectđộng từ/daɪˈsekt/động từmổ xẻ (để nghiên cứu)C1
vibrateđộng từ/ˈvaɪbreɪt/động từrungB2
echodanh từ/ˈekoʊ/danh từtiếng vangB2
velocitydanh từ/vəˈlɑːsəti/danh từvận tốcC1
accelerationdanh từ/əkˌseləˈreɪʃən/danh từgia tốcC1
motiondanh từ/ˈmoʊʃən/danh từchuyển độngB2
leverdanh từ/ˈlevɚ/danh từđòn bẩyC1
matterdanh từ/ˈmætɚ/danh từvật chấtB2
substancedanh từ/ˈsʌbstəns/danh từchất (hóa học)B2
opaquetính từ/oʊˈpeɪk/tính từmờ đục; không xuyên sángC1
spectrumdanh từ/ˈspektrəm/danh từquang phổC1
raydanh từ/reɪ/danh từtia (sáng, nhiệt)B2
ultraviolettính từ/ˌʌltrəˈvaɪələt/tính từcực tím (UV)C1
poledanh từ/poʊl/danh từcực (Trái Đất, nam châm)B2
axisdanh từ/ˈæksɪs/danh từtrụcC1
rotateđộng từ/ˈroʊteɪt/động từtự quay; xoayB2
revolveđộng từ/rɪˈvɑːlv/động từquay quanhC1
tiltđộng từ/tɪlt/động từnghiêngB2
hemispheredanh từ/ˈheməsfɪr/danh từbán cầuC1
equatordanh từ/ɪˈkweɪtɚ/danh từđường xích đạoB2
missiondanh từ/ˈmɪʃən/danh từsứ mệnh; chuyến bay (vũ trụ)B2
spacesuitdanh từ/ˈspeɪssuːt/danh từbộ đồ phi hành giaB2
weightlesstính từ/ˈweɪtləs/tính từkhông trọng lượngC1
observatorydanh từ/əbˈzɝːvətɔːri/danh từđài thiên vănC1
Milky Waydanh từ/ˌmɪlki ˈweɪ/danh từdải Ngân HàB2
outer spacedanh từ/ˌaʊtɚ ˈspeɪs/danh từngoài không gianB1
germdanh từ/dʒɝːm/danh từvi trùngB2
microbedanh từ/ˈmaɪkroʊb/danh từvi sinh vậtC1
cloneđộng từ/kloʊn/động từnhân bản vô tínhC1
mutationdanh từ/mjuːˈteɪʃən/danh từđột biếnC1
hormonedanh từ/ˈhɔːrmoʊn/danh từhoóc-mônC1
classifyđộng từ/ˈklæsəfaɪ/động từphân loạiB2
vertebratedanh từ/ˈvɝːtəbrət/danh từđộng vật có xương sốngC1
pollendanh từ/ˈpɑːlən/danh từphấn hoaB2
flamedanh từ/fleɪm/danh từngọn lửaB1
explodeđộng từ/ɪkˈsploʊd/động từphát nổB1
explosiondanh từ/ɪkˈsploʊʒən/danh từvụ nổB1
lab coatdanh từ/ˈlæb koʊt/danh từáo blouse thí nghiệmB1
steeldanh từ/stiːl/danh từthépB1
flammabletính từ/ˈflæməbəl/tính từdễ cháyC1
predictđộng từ/prɪˈdɪkt/động từdự đoánB1
breakthroughdanh từ/ˈbreɪkθruː/danh từbước đột pháB2
lavadanh từ/ˈlɑːvə/danh từdung nhamB2
magnifying glassdanh từ/ˈmæɡnəfaɪɪŋ ˌɡlæs/danh từkính lúpB1
traitdanh từ/treɪt/danh từđặc điểm (di truyền)C1
life cycledanh từ/ˈlaɪf ˌsaɪkəl/danh từvòng đờiB1
evolveđộng từ/ɪˈvɑːlv/động từtiến hóaB2
predictiondanh từ/prɪˈdɪkʃən/danh từsự dự đoán; lời tiên đoánB2
peer reviewdanh từ/ˈpɪr rɪˌvjuː/danh từbình duyệt (của đồng nghiệp); thẩm định chuyên mônC1
control groupdanh từ/kənˈtroʊl ˌɡruːp/danh từnhóm đối chứngC1
scientific methoddanh từ/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈmeθəd/danh từphương pháp khoa họcB2
trial and errorthành ngữ/ˌtraɪəl ən ˈerər/thành ngữthử và sai; vừa làm vừa rút kinh nghiệmB2
accuracydanh từ/ˈækjərəsi/danh từđộ chính xácB2
precisetính từ/prɪˈsaɪs/tính từchính xác; tỉ mỉB2
reproducibletính từ/ˌriːprəˈduːsəbəl/tính từcó thể lặp lại; tái lập đượcC1
independent variabledanh từ/ˌɪndɪˈpendənt ˈveriəbəl/danh từbiến độc lậpC1
experimentaltính từ/ɪkˌsperəˈmentəl/tính từthuộc về thí nghiệm; mang tính thử nghiệmB2
apparatusdanh từ/ˌæpəˈrætəs/danh từdụng cụ; thiết bị thí nghiệmC1
flaskdanh từ/flæsk/danh từbình thí nghiệm; bình cổ hẹpC1
funneldanh từ/ˈfʌnəl/danh từcái phễuB2
safety gogglesdanh từ/ˈseɪfti ˌɡɑːɡəlz/danh từkính bảo hộB2
sterilizeđộng từ/ˈsterəlaɪz/động từkhử trùng; tiệt trùngC1
magnificationdanh từ/ˌmæɡnəfəˈkeɪʃən/danh từđộ phóng đại; sự phóng toC1
inertiadanh từ/ɪˈnɝːʃə/danh từquán tínhC1
wavelengthdanh từ/ˈweɪvleŋθ/danh từbước sóngC1

Trang này liệt kê 150/231 từ. Đủ 231 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 231 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh