VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch (242 từ, có phiên âm)

Hộ chiếu, visa, hành lý, vé, sân bay, khách sạn và điểm tham quan: vốn từ để tự tin đi du lịch và hỏi đường ở nước ngoài.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
passportdanh từ/ˈpæspɔːrt/danh từhộ chiếuA2
visadanh từ/ˈviːzə/danh từthị thựcB1
luggagedanh từ/ˈlʌɡɪdʒ/danh từhành lýA2
suitcasedanh từ/ˈsuːtkeɪs/danh từva liA2
backpackdanh từ/ˈbækpæk/danh từba lôA2
ticketdanh từ/ˈtɪkɪt/danh từvéA1
boarding passdanh từ/ˈbɔːrdɪŋ pæs/danh từthẻ lên máy bayB1
flightdanh từ/flaɪt/danh từchuyến bayA2
airportdanh từ/ˈerpɔːrt/danh từsân bayA1
airlinedanh từ/ˈerlaɪn/danh từhãng hàng khôngB1
departuredanh từ/dɪˈpɑːrtʃɚ/danh từsự khởi hànhB1
arrivaldanh từ/əˈraɪvl/danh từsự đến nơiB1
delaydanh từ/dɪˈleɪ/danh từsự chậm trễ; hoãnB1
cancelđộng từ/ˈkænsl/động từhủy bỏA2
customsdanh từ/ˈkʌstəmz/danh từhải quanB1
destinationdanh từ/ˌdestɪˈneɪʃn/danh từđiểm đếnB1
itinerarydanh từ/aɪˈtɪnəreri/danh từlịch trình chuyến điB2
journeydanh từ/ˈdʒɝːni/danh từhành trìnhA2
tripdanh từ/trɪp/danh từchuyến điA1
touristdanh từ/ˈtʊrɪst/danh từkhách du lịchA2
guidedanh từ/ɡaɪd/danh từhướng dẫn viênA2
sightseeingdanh từ/ˈsaɪtsiːɪŋ/danh từtham quan ngắm cảnhB1
souvenirdanh từ/ˌsuːvəˈnɪr/danh từquà lưu niệmB1
hoteldanh từ/hoʊˈtel/danh từkhách sạnA1
hosteldanh từ/ˈhɑːstl/danh từnhà nghỉ giá rẻB1
reservationdanh từ/ˌrezɚˈveɪʃn/danh từsự đặt chỗ trướcB1
check incụm động từ/ˌtʃek ˈɪn/cụm động từlàm thủ tục nhận phòngA2
check outcụm động từ/ˌtʃek ˈaʊt/cụm động từtrả phòngA2
receptionistdanh từ/rɪˈsepʃənɪst/danh từnhân viên lễ tânB1
mapdanh từ/mæp/danh từbản đồA1
compassdanh từ/ˈkʌmpəs/danh từla bànB1
cameradanh từ/ˈkæmərə/danh từmáy ảnhA1
beachdanh từ/biːtʃ/danh từbãi biểnA1
islanddanh từ/ˈaɪlənd/danh từhòn đảoA2
mountaindanh từ/ˈmaʊntn/danh từngọn núiA1
resortdanh từ/rɪˈzɔːrt/danh từkhu nghỉ dưỡngB1
tentdanh từ/tent/danh từcái lềuA2
cruisedanh từ/kruːz/danh từchuyến du ngoạn trên biểnB1
ferrydanh từ/ˈferi/danh từphàB1
traindanh từ/treɪn/danh từtàu hỏaA1
platformdanh từ/ˈplætfɔːrm/danh từsân gaB1
subwaydanh từ/ˈsʌbweɪ/danh từtàu điện ngầmA2
taxidanh từ/ˈtæksi/danh từxe taxiA1
motorbikedanh từ/ˈmoʊtɚbaɪk/danh từxe máyA2
bicycledanh từ/ˈbaɪsɪkl/danh từxe đạpA1
highwaydanh từ/ˈhaɪweɪ/danh từđường cao tốcB1
passengerdanh từ/ˈpæsɪndʒɚ/danh từhành kháchB1
crewdanh từ/kruː/danh từphi hành đoàn; thủy thủ đoànB1
seatbeltdanh từ/ˈsiːtbelt/danh từdây an toànA2
currencydanh từ/ˈkɝːənsi/danh từtiền tệB1
exchangeđộng từ/ɪksˈtʃeɪndʒ/động từđổi (tiền); trao đổiB1
abroadtrạng từ/əˈbrɑːd/trạng từở nước ngoàiB1
foreigntính từ/ˈfɔːrən/tính từthuộc nước ngoàiA2
localtính từ/ˈloʊkl/tính từthuộc địa phươngA2
adventuredanh từ/ədˈventʃɚ/danh từcuộc phiêu lưuB1
exploređộng từ/ɪkˈsplɔːr/động từkhám pháB1
landscapedanh từ/ˈlændskeɪp/danh từphong cảnhB1
landmarkdanh từ/ˈlændmɑːrk/danh từđịa danh nổi tiếngB1
museumdanh từ/mjuˈziːəm/danh từbảo tàngA1
templedanh từ/ˈtempl/danh từngôi đền; ngôi chùaA2
insurancedanh từ/ɪnˈʃʊrəns/danh từbảo hiểmB1
jet lagdanh từ/ˈdʒet læɡ/danh từmệt mỏi do lệch múi giờB2
take offcụm động từ/ˌteɪk ˈɑːf/cụm động từcất cánhB1
landđộng từ/lænd/động từhạ cánh; đất liềnA2
accommodationdanh từ/əˌkɑːməˈdeɪʃn/danh từchỗ ởB1
vacationdanh từ/veɪˈkeɪʃn/danh từkỳ nghỉA2
postcarddanh từ/ˈpoʊstkɑːrd/danh từbưu thiếpA2
faredanh từ/fer/danh từgiá véB1
harbordanh từ/ˈhɑːrbɚ/danh từbến cảngB1
backpackerdanh từ/ˈbækpækɚ/danh từdân du lịch bụiB1
packđộng từ/pæk/động từđóng gói hành lýA2
sunscreendanh từ/ˈsʌnskriːn/danh từkem chống nắngA2
waterfalldanh từ/ˈwɑːtɚfɑːl/danh từthác nướcA2
cavedanh từ/keɪv/danh từhang độngA2
volcanodanh từ/vɑːlˈkeɪnoʊ/danh từnúi lửaB1
villagedanh từ/ˈvɪlɪdʒ/danh từngôi làngA1
countrysidedanh từ/ˈkʌntrisaɪd/danh từvùng nông thônA2
capitaldanh từ/ˈkæpɪtl/danh từthủ đôA2
borderdanh từ/ˈbɔːrdɚ/danh từbiên giớiB1
runwaydanh từ/ˈrʌnweɪ/danh từđường băngB1
travelđộng từ/ˈtrævl/động từđi du lịch; di chuyểnA1
travelerdanh từ/ˈtrævəlɚ/danh từdu khách; người đi du lịchA2
tourismdanh từ/ˈtʊrɪzəm/danh từngành du lịchB1
tourdanh từ/tʊr/danh từchuyến tham quanA2
baggagedanh từ/ˈbæɡɪdʒ/danh từhành lý ký gửiA2
carry-ondanh từ/ˈkæri ɑːn/danh từhành lý xách tayB1
gatedanh từ/ɡeɪt/danh từcửa ra máy bay; cổngA2
terminaldanh từ/ˈtɝːmɪnl/danh từnhà ga (sân bay)B1
loungedanh từ/laʊndʒ/danh từphòng chờB1
layoverdanh từ/ˈleɪoʊvɚ/danh từđiểm dừng quá cảnhB2
round tripdanh từ/ˌraʊnd ˈtrɪp/danh từchuyến khứ hồiB1
one-waytính từ/ˌwʌn ˈweɪ/tính từmột chiềuB1
bookđộng từ/bʊk/động từđặt (vé, phòng)A2
brochuredanh từ/broʊˈʃʊr/danh từtờ quảng cáo; sách giới thiệuB1
guidebookdanh từ/ˈɡaɪdbʊk/danh từsách hướng dẫn du lịchA2
phrasebookdanh từ/ˈfreɪzbʊk/danh từsổ tay hội thoạiB1
campsitedanh từ/ˈkæmpsaɪt/danh từkhu cắm trạiA2
sleeping bagdanh từ/ˈsliːpɪŋ bæɡ/danh từtúi ngủA2
scenerydanh từ/ˈsiːnəri/danh từcảnh vật; phong cảnhB1
viewdanh từ/vjuː/danh từquang cảnh; tầm nhìnA2
trekdanh từ/trek/danh từchuyến đi bộ đường dàiB2
coastdanh từ/koʊst/danh từbờ biểnB1
lakedanh từ/leɪk/danh từcái hồA1
valleydanh từ/ˈvæli/danh từthung lũngB1
cliffdanh từ/klɪf/danh từvách đáB1
baydanh từ/beɪ/danh từvịnhB1
peninsuladanh từ/pəˈnɪnsələ/danh từbán đảoB2
jungledanh từ/ˈdʒʌŋɡl/danh từrừng rậmA2
stationdanh từ/ˈsteɪʃn/danh từnhà ga; bếnA1
busdanh từ/bʌs/danh từxe buýtA1
tramdanh từ/træm/danh từxe điện; tàu điện mặt đấtB1
cabindanh từ/ˈkæbɪn/danh từcabin; buồng (tàu, máy bay)B1
deckdanh từ/dek/danh từboong tàuB1
overseastrạng từ/ˌoʊvɚˈsiːz/trạng từở hải ngoạiB1
domestictính từ/dəˈmestɪk/tính từnội địa; trong nướcB1
internationaltính từ/ˌɪntɚˈnæʃnəl/tính từquốc tếA2
hitchhikeđộng từ/ˈhɪtʃhaɪk/động từđi nhờ xeB2
homestaydanh từ/ˈhoʊmsteɪ/danh từnhà dân cho khách ởB1
inndanh từ/ɪn/danh từquán trọ; nhà trọB1
selfiedanh từ/ˈselfi/danh từảnh tự sướngA2
attractiondanh từ/əˈtrækʃən/danh từđiểm tham quan hấp dẫnB1
planedanh từ/pleɪn/danh từmáy bayA1
boatdanh từ/boʊt/danh từthuyềnA1
shipdanh từ/ʃɪp/danh từtàu thủyA2
cardanh từ/kɑːr/danh từô tôA1
helicopterdanh từ/ˈhelɪkɑːptɚ/danh từtrực thăngA2
yachtdanh từ/jɑːt/danh từdu thuyềnB2
kayakdanh từ/ˈkaɪæk/danh từthuyền kayakB1
lobbydanh từ/ˈlɑːbi/danh từsảnh (khách sạn)B1
visitordanh từ/ˈvɪzɪtɚ/danh từkhách tham quanA2
excursiondanh từ/ɪkˈskɝːʒən/danh từchuyến tham quan ngắnB1
voyagedanh từ/ˈvɔɪɪdʒ/danh từchuyến đi biển dàiB1
expeditiondanh từ/ˌekspəˈdɪʃən/danh từcuộc thám hiểmB2
seasidedanh từ/ˈsiːsaɪd/danh từvùng ven biểnA2
visitđộng từ/ˈvɪzɪt/động từđến thămA1
stayđộng từ/steɪ/động từlưu trú; ở lạiA1
arriveđộng từ/əˈraɪv/động từđến nơiA1
departđộng từ/dɪˈpɑːrt/động từkhởi hànhB1
leaveđộng từ/liːv/động từrời đi; rời khỏiA1
driveđộng từ/draɪv/động từlái xeA1
wanderđộng từ/ˈwɑːndɚ/động từđi lang thangB1
discoverđộng từ/dɪˈskʌvɚ/động từphát hiện raA2
culturedanh từ/ˈkʌltʃɚ/danh từvăn hóaA2
heritagedanh từ/ˈherɪtɪdʒ/danh từdi sảnB2
ruinsdanh từ/ˈruːɪnz/danh từtàn tíchB1
historictính từ/hɪˈstɔːrɪk/tính từcó ý nghĩa lịch sửB1
ancienttính từ/ˈeɪnʃənt/tính từcổ xưaB1
scenictính từ/ˈsiːnɪk/tính từcó cảnh đẹpB2
breathtakingtính từ/ˈbreθteɪkɪŋ/tính từđẹp ngoạn mụcB2
exotictính từ/ɪɡˈzɑːtɪk/tính từlạ và hấp dẫn (từ xứ khác)B2

Trang này liệt kê 150/242 từ. Đủ 242 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 242 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh