VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh về trò chơi và Esports (213 từ, có phiên âm)

Đến lượt bạn, tung xúc xắc, lên cấp, bảng xếp hạng, đồng đội và giải đấu: tiếng Anh vui nhộn cho người mê trò chơi và game.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh về trò chơi và Esports

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
gamedanh từ/ɡeɪm/danh từtrò chơiA1
play a gamecụm từ/pleɪ ə ɡeɪm/cụm từchơi một trò chơiA1
your turncụm từ/jʊr tɜrn/cụm từđến lượt bạnA1
take turnscụm từ/teɪk tɜrnz/cụm từlần lượt, thay phiên nhauA1
roll the dicecụm từ/roʊl ðə daɪs/cụm từtung xúc xắcA1
game boarddanh từ/ɡeɪm bɔrd/danh từbàn chơi (của trò chơi)A1
game piecedanh từ/ɡeɪm piːs/danh từcon cờ, quân chơiA1
try againcụm từ/traɪ əˈɡen/cụm từthử lại lần nữaA1
game overcụm từ/ɡeɪm ˈoʊvər/cụm từtrò chơi kết thúc (thua)A1
monsterdanh từ/ˈmɑːnstər/danh từquái vậtA1
treasuredanh từ/ˈtreʒər/danh từkho báuA1
enemydanh từ/ˈenəmi/danh từkẻ địch, đối thủ (trong game)A1
mazedanh từ/meɪz/danh từmê cungA1
hide and seekdanh từ/ˌhaɪd ən ˈsiːk/danh từtrò trốn tìmA1
rock paper scissorsdanh từ/ˌrɑːk ˌpeɪpər ˈsɪzərz/danh từtrò oẳn tù tìA1
tic-tac-toedanh từ/ˌtɪk tæk ˈtoʊ/danh từcờ ca-rô 3x3A1
snakes and laddersdanh từ/ˌsneɪks ən ˈlædərz/danh từtrò rắn và thangA1
mobile gamedanh từ/ˈmoʊbəl ɡeɪm/danh từtrò chơi trên điện thoạiA1
computer gamedanh từ/kəmˈpjuːtər ɡeɪm/danh từtrò chơi máy tínhA1
online gamedanh từ/ˈɑːnlaɪn ɡeɪm/danh từtrò chơi trực tuyếnA1
main characterdanh từ/meɪn ˈkærəktər/danh từnhân vật chínhA1
magic wanddanh từ/ˌmædʒɪk ˈwɑːnd/danh từđũa phépA1
wizarddanh từ/ˈwɪzərd/danh từphù thủy, pháp sưA1
kingdomdanh từ/ˈkɪŋdəm/danh từvương quốcA1
superpowerdanh từ/ˈsuːpərpaʊər/danh từsiêu năng lựcA1
first placedanh từ/ˌfɜrst ˈpleɪs/danh từhạng nhấtA1
second placedanh từ/ˌsekənd ˈpleɪs/danh từhạng nhìA1
high scoredanh từ/ˈhaɪ skɔr/danh từđiểm cao nhất (kỷ lục điểm)A1
good luckcụm từ/ˌɡʊd ˈlʌk/cụm từchúc may mắnA1
have funcụm từ/hæv ˈfʌn/cụm từchơi vui nhéA1
nice trycụm từ/ˌnaɪs ˈtraɪ/cụm từcố gắng tốt lắm (dù chưa được)A1
jigsaw puzzledanh từ/ˈdʒɪɡsɔː ˌpʌzəl/danh từtrò ghép hìnhA1
puzzle piecedanh từ/ˈpʌzəl piːs/danh từmảnh ghépA1
crossword puzzledanh từ/ˈkrɔːswɜrd ˌpʌzəl/danh từtrò ô chữA1
word searchdanh từ/ˈwɜrd sɜrtʃ/danh từtrò tìm chữA1
joystickdanh từ/ˈdʒɔɪstɪk/danh từcần điều khiểnA1
game controllerdanh từ/ˈɡeɪm kənˌtroʊlər/danh từtay cầm chơi gameA1
start buttondanh từ/ˈstɑːrt ˌbʌtən/danh từnút bắt đầuA1
pause buttondanh từ/ˈpɔːz ˌbʌtən/danh từnút tạm dừngA1
next leveldanh từ/ˌnekst ˈlevəl/danh từmàn tiếp theoA1
extra lifedanh từ/ˌekstrə ˈlaɪf/danh từmạng thêmA1
gold coindanh từ/ˌɡoʊld ˈkɔɪn/danh từđồng tiền vàngA1
gemdanh từ/dʒem/danh từviên đá quýA1
chessboarddanh từ/ˈtʃesbɔrd/danh từbàn cờ vuaA1
chess piecedanh từ/ˈtʃes piːs/danh từquân cờ vuaA1
draw a cardcụm từ/ˌdrɔː ə ˈkɑːrd/cụm từrút một lá bàiA1
shuffleđộng từ/ˈʃʌfəl/động từxáo bài, trộnA1
sore loserdanh từ/ˌsɔr ˈluːzər/danh từngười thua mà cay cúA2
good sportdanh từ/ˌɡʊd ˈspɔrt/danh từngười chơi đẹp, biết chấp nhậnA2
high fivedanh từ/ˌhaɪ ˈfaɪv/danh từđập tay ăn mừngA1
good gamecụm từ/ˌɡʊd ˈɡeɪm/cụm từtrận đấu hay (lời chào sau trận)A1
well playedcụm từ/ˌwel ˈpleɪd/cụm từchơi hay lắmA2
video game consoledanh từ/ˌvɪdioʊ ˈɡeɪm ˌkɑːnsoʊl/danh từmáy chơi game (console)A2
handhelddanh từ/ˈhændheld/danh từmáy chơi game cầm tayA2
level upcụm động từ/ˌlevəl ˈʌp/cụm động từlên cấpA2
power-updanh từ/ˈpaʊər ʌp/danh từvật phẩm tăng sức mạnhA2
health bardanh từ/ˈhelθ bɑːr/danh từthanh máuA2
leaderboarddanh từ/ˈliːdərbɔrd/danh từbảng xếp hạngA2
single-playertính từ/ˌsɪŋɡəl ˈpleɪər/tính từchơi một ngườiA2
co-optính từ/ˈkoʊ ɑːp/tính từ(chế độ) chơi hợp tácA2
team upcụm động từ/ˌtiːm ˈʌp/cụm động từlập đội, hợp sứcA2
questdanh từ/kwest/danh từnhiệm vụ (phiêu lưu)A2
side questdanh từ/ˈsaɪd kwest/danh từnhiệm vụ phụA2
boss fightdanh từ/ˈbɔːs faɪt/danh từtrận đấu với trùmA2
final bossdanh từ/ˌfaɪnəl ˈbɔːs/danh từtrùm cuốiA2
shielddanh từ/ʃiːld/danh từcái khiênA2
armordanh từ/ˈɑːrmər/danh từáo giápA2
portaldanh từ/ˈpɔrtəl/danh từcổng dịch chuyểnA2
dungeondanh từ/ˈdʌndʒən/danh từhầm ngụcA2
obstacledanh từ/ˈɑːbstəkəl/danh từchướng ngại vậtA2
starting linedanh từ/ˈstɑːrtɪŋ laɪn/danh từvạch xuất phátA2
kartdanh từ/kɑːrt/danh từxe đua kart (xe đua nhỏ)A2
racing gamedanh từ/ˈreɪsɪŋ ɡeɪm/danh từtrò chơi đua xeA2
puzzle gamedanh từ/ˈpʌzəl ɡeɪm/danh từtrò chơi giải đốA2
adventure gamedanh từ/ədˈventʃər ɡeɪm/danh từtrò chơi phiêu lưuA2
sports gamedanh từ/ˈspɔrts ɡeɪm/danh từtrò chơi thể thao (điện tử)A2
dance gamedanh từ/ˈdæns ɡeɪm/danh từtrò chơi nhảy theo nhạcA2
party gamedanh từ/ˈpɑːrti ɡeɪm/danh từtrò chơi tập thể (khi tụ tập)A2
strategy gamedanh từ/ˈstrætədʒi ɡeɪm/danh từtrò chơi chiến thuậtA2
role-playing gamedanh từ/ˈroʊl ˌpleɪɪŋ ɡeɪm/danh từtrò chơi nhập vaiA2
easy modedanh từ/ˈiːzi moʊd/danh từchế độ dễA2
hard modedanh từ/ˈhɑːrd moʊd/danh từchế độ khóA2
story modedanh từ/ˈstɔri moʊd/danh từchế độ cốt truyệnA2
game modedanh từ/ˈɡeɪm moʊd/danh từchế độ chơiA2
creative modedanh từ/kriˈeɪtɪv moʊd/danh từchế độ sáng tạoA2
practice modedanh từ/ˈpræktɪs moʊd/danh từchế độ luyện tậpA2
main menudanh từ/ˌmeɪn ˈmenjuː/danh từmenu chínhA2
retryđộng từ/ˌriːˈtraɪ/động từchơi lại (màn vừa thua)A2
loading screendanh từ/ˈloʊdɪŋ skriːn/danh từmàn hình chờ tảiA2
save pointdanh từ/ˈseɪv pɔɪnt/danh từđiểm lưu gameA2
beat the gamecụm từ/ˌbiːt ðə ˈɡeɪm/cụm từphá đảo (chơi xong trò chơi)A2
lockedtính từ/lɑːkt/tính từbị khóa (chưa mở)A2
unlockedtính từ/ʌnˈlɑːkt/tính từđã mở khóaA2
perfect scoredanh từ/ˌpɜrfɪkt ˈskɔr/danh từđiểm tuyệt đốiA2
new recorddanh từ/ˌnuː ˈrekərd/danh từkỷ lục mớiA2
break a recordcụm từ/ˌbreɪk ə ˈrekərd/cụm từphá kỷ lụcA2
world recorddanh từ/ˌwɜrld ˈrekərd/danh từkỷ lục thế giớiA2
winning streakdanh từ/ˈwɪnɪŋ striːk/danh từchuỗi trận thắngA2
cheat codedanh từ/ˈtʃiːt koʊd/danh từmã gian lận (mã cheat)A2
cheaterdanh từ/ˈtʃiːtər/danh từngười gian lậnA2
game rulesdanh từ/ˈɡeɪm ruːlz/danh từluật chơiA2
time limitdanh từ/ˈtaɪm ˌlɪmɪt/danh từgiới hạn thời gianA2
cluedanh từ/kluː/danh từmanh mối, gợi ýA2
memory gamedanh từ/ˈmeməri ɡeɪm/danh từtrò chơi trí nhớA2
spelling beedanh từ/ˈspelɪŋ biː/danh từcuộc thi đánh vầnA2
scavenger huntdanh từ/ˈskævɪndʒər hʌnt/danh từtrò tìm đồ theo danh sáchA2
treasure huntdanh từ/ˈtreʒər hʌnt/danh từtrò săn kho báuA2
relay racedanh từ/ˈriːleɪ reɪs/danh từchạy tiếp sứcA2
capture the flagdanh từ/ˌkæptʃər ðə ˈflæɡ/danh từtrò cướp cờA2
team captaindanh từ/ˌtiːm ˈkæptɪn/danh từđội trưởngA2
knightdanh từ/naɪt/danh từhiệp sĩ; quân mã (cờ vua)A2
bishopdanh từ/ˈbɪʃəp/danh từquân tượng (cờ vua)A2
rookdanh từ/rʊk/danh từquân xe (cờ vua)A2
pawndanh từ/pɔːn/danh từquân tốt (cờ vua)A2
checkmatedanh từ/ˈtʃekmeɪt/danh từchiếu hết (cờ vua)A2
dominodanh từ/ˈdɑːmənoʊ/danh từquân đô-mi-nôA2
jokerdanh từ/ˈdʒoʊkər/danh từlá bài phăng-teo (joker)A2
claw machinedanh từ/ˈklɔː məˌʃiːn/danh từmáy gắp thúA2
sidekickdanh từ/ˈsaɪdkɪk/danh từbạn đồng hành, phụ táA2
voice chatdanh từ/ˈvɔɪs tʃæt/danh từtrò chuyện bằng giọng nóiA2
mini-mapdanh từ/ˈmɪni mæp/danh từbản đồ nhỏ (góc màn hình)A2
sound effectdanh từ/ˈsaʊnd ɪˌfekt/danh từhiệu ứng âm thanhA2
storylinedanh từ/ˈstɔrilaɪn/danh từmạch truyện, cốt truyệnA2
in-gametính từ/ˌɪn ˈɡeɪm/tính từtrong trò chơiA2
treasure chestdanh từ/ˈtreʒər tʃest/danh từrương báuA2
potiondanh từ/ˈpoʊʃən/danh từbình thuốc (phép)A2
newbiedanh từ/ˈnuːbi/danh từngười mới chơiA2
teleportđộng từ/ˈteləpɔrt/động từdịch chuyển tức thờiB1
reviveđộng từ/rɪˈvaɪv/động từhồi sinh, cứu sống lại (đồng đội)B1
respawnđộng từ/ˌriːˈspɔːn/động từxuất hiện lại (sau khi thua)B1
spawn pointdanh từ/ˈspɔːn pɔɪnt/danh từđiểm xuất hiệnB1
safe zonedanh từ/ˈseɪf zoʊn/danh từvùng an toànA2
secret leveldanh từ/ˌsiːkrət ˈlevəl/danh từmàn chơi bí mậtA2
controlsdanh từ/kənˈtroʊlz/danh từcách điều khiển, nút điều khiểnA2
difficultydanh từ/ˈdɪfɪkəlti/danh từđộ khóA2
subtitlesdanh từ/ˈsʌbtaɪtəlz/danh từphụ đềA2
gaming headsetdanh từ/ˈɡeɪmɪŋ ˌhedset/danh từtai nghe chơi gameA2
micdanh từ/maɪk/danh từmicroA2
versusgiới từ/ˈvɜrsəs/giới từđấu vớiA2
friendly matchdanh từ/ˈfrendli mætʃ/danh từtrận giao hữuA2
ranked matchdanh từ/ˈræŋkt mætʃ/danh từtrận xếp hạngB1
game developerdanh từ/ˈɡeɪm dɪˌveləpər/danh từnhà phát triển gameA2
game designerdanh từ/ˈɡeɪm dɪˌzaɪnər/danh từnhà thiết kế gameA2
release datedanh từ/rɪˈliːs deɪt/danh từngày phát hànhA2
esportsdanh từ/ˈiːspɔrts/danh từthể thao điện tửB1
pro playerdanh từ/ˌproʊ ˈpleɪər/danh từtuyển thủ chuyên nghiệpB1
casterdanh từ/ˈkæstər/danh từbình luận viên trận đấu gameB1
bracketdanh từ/ˈbrækɪt/danh từnhánh đấu (sơ đồ thi đấu)B1
qualifierdanh từ/ˈkwɑːlɪfaɪər/danh từvòng loạiB1
world championshipdanh từ/ˌwɜrld ˈtʃæmpiənʃɪp/danh từgiải vô địch thế giớiB1

Trang này liệt kê 150/213 từ. Đủ 213 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 213 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 59 chủ đề từ vựng tiếng Anh