VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Pháp luật và công dân (207 từ, có phiên âm)

Luật, hợp đồng, toà án, quyền và nghĩa vụ công dân, vi phạm và hình phạt: vốn từ pháp luật để đọc tin tức và hiểu giấy tờ.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Pháp luật và công dân

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
follow the rulescụm từ/ˈfɑːloʊ ðə ruːlz/cụm từtuân theo quy địnhA2
allowedtính từ/əˈlaʊd/tính từđược phépA2
no entrycụm từ/ˌnoʊ ˈɛntri/cụm từcấm vàoA2
no parkingcụm từ/ˌnoʊ ˈpɑːrkɪŋ/cụm từcấm đỗ xeA2
red lightdanh từ/ˌrɛd ˈlaɪt/danh từđèn đỏA2
traffic rulesdanh từ/ˈtræfɪk ruːlz/danh từluật lệ giao thôngA2
child seatdanh từ/ˈtʃaɪld siːt/danh từghế ngồi ô tô cho trẻ emA2
safetydanh từ/ˈseɪfti/danh từsự an toànA2
emergency numberdanh từ/ɪˈmɜːrdʒənsi ˌnʌmbər/danh từsố điện thoại khẩn cấpA2
fire departmentdanh từ/ˈfaɪər dɪˌpɑːrtmənt/danh từđội phòng cháy chữa cháyA2
home addressdanh từ/ˌhoʊm ˈædrɛs/danh từđịa chỉ nhà riêngA2
place of birthdanh từ/ˌpleɪs əv ˈbɜːrθ/danh từnơi sinhA2
good citizendanh từ/ˌɡʊd ˈsɪtɪzən/danh từcông dân tốtA2
children's rightsdanh từ/ˈtʃɪldrənz raɪts/danh từquyền trẻ emA2
health insurance carddanh từ/ˈhɛlθ ɪnˌʃʊrəns kɑːrd/danh từthẻ bảo hiểm y tếA2
identificationdanh từ/aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃən/danh từgiấy tờ tùy thânB1
citizenshipdanh từ/ˈsɪtɪzənʃɪp/danh từquốc tịch, tư cách công dânB1
break the lawcụm từ/ˌbreɪk ðə ˈlɔː/cụm từphạm phápB1
against the lawcụm từ/əˈɡɛnst ðə lɔː/cụm từtrái với pháp luậtB1
by lawcụm từ/baɪ ˈlɔː/cụm từtheo luật địnhB1
legal agedanh từ/ˈliːɡəl eɪdʒ/danh từtuổi theo quy định của pháp luậtB1
legal advicedanh từ/ˌliːɡəl ədˈvaɪs/danh từtư vấn pháp lýB1
legal systemdanh từ/ˈliːɡəl ˌsɪstəm/danh từhệ thống pháp luậtB1
sign a contractcụm từ/ˌsaɪn ə ˈkɑːntrækt/cụm từký hợp đồngB1
marital statusdanh từ/ˈmærɪtl ˌsteɪtəs/danh từtình trạng hôn nhânB1
marriage certificatedanh từ/ˈmærɪdʒ sərˌtɪfɪkət/danh từgiấy chứng nhận kết hônB1
traffic violationdanh từ/ˈtræfɪk vaɪəˌleɪʃən/danh từlỗi vi phạm giao thôngB1
traffic ticketdanh từ/ˈtræfɪk ˌtɪkɪt/danh từgiấy phạt giao thôngB1
run a red lightcụm từ/ˌrʌn ə ˌrɛd ˈlaɪt/cụm từvượt đèn đỏB1
parking finedanh từ/ˈpɑːrkɪŋ faɪn/danh từtiền phạt đỗ xe sai quy địnhB1
overtakingdanh từ/ˌoʊvərˈteɪkɪŋ/danh từsự vượt xeB1
vehicle registrationdanh từ/ˈviːəkəl ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən/danh từđăng ký xeB1
vehicle inspectiondanh từ/ˈviːəkəl ɪnˌspɛkʃən/danh từđăng kiểm xeB1
litteringdanh từ/ˈlɪtərɪŋ/danh từxả rác bừa bãiB1
noise complaintdanh từ/ˈnɔɪz kəmˌpleɪnt/danh từkhiếu nại về tiếng ồnB1
report a crimecụm từ/rɪˌpɔːrt ə ˈkraɪm/cụm từtrình báo tội phạmB1
police reportdanh từ/pəˈliːs rɪˌpɔːrt/danh từbiên bản trình báo công anB1
stolentính từ/ˈstoʊlən/tính từbị đánh cắpB1
proofdanh từ/pruːf/danh từgiấy tờ chứng minhB1
original copydanh từ/əˈrɪdʒənl ˈkɑːpi/danh từbản gốcB1
public propertydanh từ/ˌpʌblɪk ˈprɑːpərti/danh từtài sản côngB1
public servicedanh từ/ˌpʌblɪk ˈsɜːrvɪs/danh từdịch vụ côngB1
tax officedanh từ/ˈtæks ˌɔːfɪs/danh từcơ quan thuếB1
republicdanh từ/rɪˈpʌblɪk/danh từnước cộng hòaB1
statedanh từ/steɪt/danh từnhà nước; bangB1
inspectordanh từ/ɪnˈspɛktər/danh từthanh tra viênB1
voting agedanh từ/ˈvoʊtɪŋ eɪdʒ/danh từtuổi được đi bầu cửB1
civic educationdanh từ/ˌsɪvɪk ˌɛdʒuˈkeɪʃən/danh từgiáo dục công dânB1
global citizendanh từ/ˌɡloʊbəl ˈsɪtɪzən/danh từcông dân toàn cầuB1
right to educationdanh từ/ˌraɪt tu ˌɛdʒuˈkeɪʃən/danh từquyền được học tậpB1
child protectiondanh từ/ˈtʃaɪld prəˌtɛkʃən/danh từbảo vệ trẻ emB1
gender equalitydanh từ/ˈdʒɛndər iˌkwɑːləti/danh từbình đẳng giớiB1
equal rightsdanh từ/ˌiːkwəl ˈraɪts/danh từquyền bình đẳngB1
respect the lawcụm từ/rɪˈspɛkt ðə lɔː/cụm từtôn trọng pháp luậtB1
fire safetydanh từ/ˈfaɪər ˌseɪfti/danh từan toàn phòng cháyB1
safety regulationsdanh từ/ˈseɪfti ˌrɛɡjəˈleɪʃənz/danh từquy định an toànB1
business licensedanh từ/ˈbɪznəs ˌlaɪsəns/danh từgiấy phép kinh doanhB1
swearđộng từ/swɛr/động từtuyên thệ, thềB1
lawfultính từ/ˈlɔːfəl/tính từđúng luậtB2
right of waydanh từ/ˌraɪt əv ˈweɪ/danh từquyền ưu tiên đi trướcB2
penalty pointdanh từ/ˈpɛnəlti pɔɪnt/danh từđiểm trừ trên bằng láiB2
law-abidingtính từ/ˈlɔː əˌbaɪdɪŋ/tính từtuân thủ pháp luậtB2
law enforcementdanh từ/ˈlɔː ɪnˌfɔːrsmənt/danh từlực lượng thực thi pháp luậtB2
legal aiddanh từ/ˌliːɡəl ˈeɪd/danh từtrợ giúp pháp lý miễn phíB2
criminal recorddanh từ/ˌkrɪmɪnəl ˈrɛkərd/danh từtiền án tiền sựB2
criminal lawdanh từ/ˌkrɪmɪnəl ˈlɔː/danh từluật hình sựB2
civil lawdanh từ/ˌsɪvəl ˈlɔː/danh từluật dân sựB2
family lawdanh từ/ˌfæməli ˈlɔː/danh từluật hôn nhân và gia đìnhB2
accusationdanh từ/ˌækjuˈzeɪʃən/danh từlời buộc tộiB2
courtroomdanh từ/ˈkɔːrtruːm/danh từphòng xử ánB2
file a lawsuitcụm từ/ˌfaɪl ə ˈlɔːsuːt/cụm từnộp đơn kiệnB2
take legal actioncụm từ/ˌteɪk ˌliːɡəl ˈækʃən/cụm từdùng biện pháp pháp lýB2
charged withcụm từ/ˈtʃɑːrdʒd wɪð/cụm từbị khởi tố về tộiB2
penalizeđộng từ/ˈpiːnəlaɪz/động từxử phạtB2
legal guardiandanh từ/ˌliːɡəl ˈɡɑːrdiən/danh từngười giám hộ hợp phápB2
household registrationdanh từ/ˌhaʊshoʊld ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən/danh từđăng ký hộ khẩuB2
temporary residencedanh từ/ˌtɛmpərɛri ˈrɛzɪdəns/danh từtạm trúB2
permanent residentdanh từ/ˌpɜːrmənənt ˈrɛzɪdənt/danh từthường trú nhânB2
green carddanh từ/ˈɡriːn kɑːrd/danh từthẻ xanh (thường trú tại Mỹ)B2
dual citizenshipdanh từ/ˌduːəl ˈsɪtɪzənʃɪp/danh từhai quốc tịchB2
birth registrationdanh từ/ˈbɜːrθ rɛdʒɪˌstreɪʃən/danh từđăng ký khai sinhB2
proof of addressdanh từ/ˌpruːf əv ˈædrɛs/danh từgiấy tờ chứng minh nơi ởB2
administrative proceduredanh từ/ədˌmɪnɪstreɪtɪv prəˈsiːdʒər/danh từthủ tục hành chínhB2
public servantdanh từ/ˌpʌblɪk ˈsɜːrvənt/danh từcông chứcB2
people's committeedanh từ/ˌpiːpəlz kəˈmɪti/danh từỦy ban nhân dânB2
local authoritydanh từ/ˌloʊkəl əˈθɔːrəti/danh từchính quyền địa phươngB2
central governmentdanh từ/ˌsɛntrəl ˈɡʌvərnmənt/danh từchính phủ trung ươngB2
national assemblydanh từ/ˌnæʃənəl əˈsɛmbli/danh từQuốc hộiB2
polling stationdanh từ/ˈpoʊlɪŋ ˌsteɪʃən/danh từđiểm bỏ phiếuB2
cast a votecụm từ/ˌkæst ə ˈvoʊt/cụm từbỏ phiếuB2
run for officecụm từ/ˌrʌn fər ˈɔːfɪs/cụm từra tranh cửB2
term of officedanh từ/ˌtɜːrm əv ˈɔːfɪs/danh từnhiệm kỳB2
head of statedanh từ/ˌhɛd əv ˈsteɪt/danh từnguyên thủ quốc giaB2
public policydanh từ/ˌpʌblɪk ˈpɑːləsi/danh từchính sách côngB2
public interestdanh từ/ˌpʌblɪk ˈɪntrəst/danh từlợi ích công cộngB2
public orderdanh từ/ˌpʌblɪk ˈɔːrdər/danh từtrật tự công cộngB2
civic responsibilitydanh từ/ˌsɪvɪk rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/danh từtrách nhiệm công dânB2
freedom of speechdanh từ/ˌfriːdəm əv ˈspiːtʃ/danh từtự do ngôn luậnB2
freedom of religiondanh từ/ˌfriːdəm əv rɪˈlɪdʒən/danh từtự do tín ngưỡngB2
right to privacydanh từ/ˌraɪt tə ˈpraɪvəsi/danh từquyền riêng tưB2
dignitydanh từ/ˈdɪɡnəti/danh từphẩm giáB2
abide bycụm động từ/əˈbaɪd baɪ/cụm động từtuân thủB2
legal requirementdanh từ/ˌliːɡəl rɪˈkwaɪərmənt/danh từyêu cầu pháp lýB2
fine printdanh từ/ˈfaɪn prɪnt/danh từđiều khoản in chữ nhỏB2
draft a contractcụm từ/ˌdræft ə ˈkɑːntrækt/cụm từsoạn thảo hợp đồngB2
breach of contractdanh từ/ˌbriːtʃ əv ˈkɑːntrækt/danh từvi phạm hợp đồngB2
obligedtính từ/əˈblaɪdʒd/tính từcó nghĩa vụ phảiB2
official sealdanh từ/əˌfɪʃəl ˈsiːl/danh từcon dấu chính thứcB2
notarized copydanh từ/ˌnoʊtəraɪzd ˈkɑːpi/danh từbản sao công chứngB2
notarydanh từ/ˈnoʊtəri/danh từcông chứng viênB2
notarizeđộng từ/ˈnoʊtəraɪz/động từcông chứng (giấy tờ)B2
certified copydanh từ/ˌsɜːrtɪfaɪd ˈkɑːpi/danh từbản sao chứng thựcB2
certifyđộng từ/ˈsɜːrtɪfaɪ/động từchứng nhậnB2
tax codedanh từ/ˈtæks koʊd/danh từmã số thuếB2
tax refunddanh từ/ˈtæks ˌriːfʌnd/danh từhoàn thuếB2
taxabletính từ/ˈtæksəbəl/tính từchịu thuếB2
file taxescụm từ/ˌfaɪl ˈtæksɪz/cụm từkê khai thuếB2
public fundsdanh từ/ˌpʌblɪk ˈfʌndz/danh từcông quỹB2
anti-corruptiontính từ/ˌænti kəˈrʌpʃən/tính từphòng chống tham nhũngB2
ethicsdanh từ/ˈɛθɪks/danh từđạo đức nghề nghiệpB2
neighborhood watchdanh từ/ˌneɪbərhʊd ˈwɑːtʃ/danh từtổ an ninh khu phốB2
crime preventiondanh từ/ˈkraɪm prɪˌvɛnʃən/danh từphòng chống tội phạmB2
business registrationdanh từ/ˈbɪznəs rɛdʒɪˌstreɪʃən/danh từđăng ký kinh doanhB2
labor lawdanh từ/ˈleɪbər lɔː/danh từluật lao độngB2
unfair dismissaldanh từ/ˌʌnfɛr dɪsˈmɪsəl/danh từsa thải trái luậtB2
consumer protectiondanh từ/kənˈsuːmər prəˌtɛkʃən/danh từbảo vệ người tiêu dùngB2
consumer rightsdanh từ/kənˈsuːmər raɪts/danh từquyền lợi người tiêu dùngB2
cybersecurity lawdanh từ/ˌsaɪbərsɪˈkjʊrəti lɔː/danh từluật an ninh mạngB2
court orderdanh từ/ˈkɔːrt ˌɔːrdər/danh từlệnh của tòa ánB2
legal feesdanh từ/ˈliːɡəl fiːz/danh từphí luật sưB2
supreme courtdanh từ/suˌpriːm ˈkɔːrt/danh từtòa án tối caoB2
people's courtdanh từ/ˌpiːpəlz ˈkɔːrt/danh từtòa án nhân dânB2
ministry of justicedanh từ/ˌmɪnɪstri əv ˈdʒʌstɪs/danh từBộ Tư phápB2
first responderdanh từ/ˌfɜːrst rɪˈspɑːndər/danh từlực lượng ứng cứu đầu tiênB2
military servicedanh từ/ˌmɪlətɛri ˈsɜːrvɪs/danh từnghĩa vụ quân sựB2
national defensedanh từ/ˌnæʃənəl dɪˈfɛns/danh từquốc phòngB2
constitutionaltính từ/ˌkɑːnstəˈtuːʃənəl/tính từ(thuộc) hiến pháp; hợp hiếnB2
draft lawdanh từ/ˈdræft lɔː/danh từdự thảo luậtB2
take effectcụm từ/ˌteɪk ɪˈfɛkt/cụm từcó hiệu lựcB2
international lawdanh từ/ˌɪntərˈnæʃənəl lɔː/danh từluật quốc tếB2
public noticedanh từ/ˌpʌblɪk ˈnoʊtɪs/danh từthông báo công khaiB2
exemptiondanh từ/ɪɡˈzɛmpʃən/danh từsự miễn trừB2
violateđộng từ/ˈvaɪəleɪt/động từvi phạmB2
violationdanh từ/ˌvaɪəˈleɪʃən/danh từsự vi phạmB2
offensedanh từ/əˈfɛns/danh từhành vi phạm tộiB2
unlawfultính từ/ʌnˈlɔːfəl/tính từbất hợp pháp, phi phápB2
lawmakerdanh từ/ˈlɔːmeɪkər/danh từnhà lập pháp, nghị sĩB2
congressdanh từ/ˈkɑːŋɡrəs/danh từQuốc hội Hoa KỳB2
alliancedanh từ/əˈlaɪəns/danh từliên minhB2
patriotdanh từ/ˈpeɪtriət/danh từngười yêu nướcB2

Trang này liệt kê 150/207 từ. Đủ 207 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 207 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 59 chủ đề từ vựng tiếng Anh