Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà cửa, đồ dùng (249 từ, có phiên âm)
Các phòng, góc nhà, đồ đạc, thiết bị và việc trong nhà, từ gác mái, hiên nhà đến bình chữa cháy.
Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.
- 249 từ vựng
- Trình độ A1–A2
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Học chủ đề này miễn phí trên VOCA
Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà cửa, đồ dùng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| atticdanh từ | /ˈætɪk/ | danh từ | gác mái | B1 |
| cellardanh từ | /ˈselɚ/ | danh từ | hầm chứa (dưới nhà) | B2 |
| porchdanh từ | /pɔːrtʃ/ | danh từ | hiên trước cửa | B1 |
| patiodanh từ | /ˈpætioʊ/ | danh từ | sân hiên lát gạch | B2 |
| terracedanh từ | /ˈterəs/ | danh từ | sân thượng | B1 |
| pantrydanh từ | /ˈpæntri/ | danh từ | kho đựng thức ăn | B2 |
| storeroomdanh từ | /ˈstɔːrruːm/ | danh từ | phòng kho | B2 |
| staircasedanh từ | /ˈsterkeɪs/ | danh từ | cầu thang (cả dãy bậc) | B1 |
| handraildanh từ | /ˈhændreɪl/ | danh từ | tay vịn | B2 |
| doorwaydanh từ | /ˈdɔːrweɪ/ | danh từ | ô cửa, lối ra vào | B2 |
| doorstepdanh từ | /ˈdɔːrstep/ | danh từ | bậc cửa | B2 |
| drivewaydanh từ | /ˈdraɪvweɪ/ | danh từ | lối xe vào nhà | B2 |
| lawndanh từ | /lɑːn/ | danh từ | bãi cỏ | B1 |
| hedgedanh từ | /hedʒ/ | danh từ | hàng rào cây xanh | B2 |
| backyarddanh từ | /ˌbækˈjɑːrd/ | danh từ | sân sau | A2 |
| fireplacedanh từ | /ˈfaɪɚpleɪs/ | danh từ | lò sưởi | B1 |
| tiledanh từ | /taɪl/ | danh từ | gạch lát, ngói | B1 |
| brickdanh từ | /brɪk/ | danh từ | viên gạch (xây) | B1 |
| windowsilldanh từ | /ˈwɪndoʊsɪl/ | danh từ | bậu cửa sổ | B2 |
| shutterdanh từ | /ˈʃʌtɚ/ | danh từ | cửa chớp | B2 |
| blindsdanh từ | /blaɪndz/ | danh từ | rèm sáo (mành) | B2 |
| gutterdanh từ | /ˈɡʌtɚ/ | danh từ | máng xối | B2 |
| pipedanh từ | /paɪp/ | danh từ | đường ống (nước) | B1 |
| draindanh từ | /dreɪn/ | danh từ | lỗ thoát nước | B2 |
| armchairdanh từ | /ˈɑːrmtʃer/ | danh từ | ghế bành | A2 |
| couchdanh từ | /kaʊtʃ/ | danh từ | ghế dài (đi văng) | A2 |
| dresserdanh từ | /ˈdresɚ/ | danh từ | tủ com-mốt | B2 |
| cabinetdanh từ | /ˈkæbənɪt/ | danh từ | tủ (có cánh) | B1 |
| rugdanh từ | /rʌɡ/ | danh từ | tấm thảm nhỏ | B1 |
| quiltdanh từ | /kwɪlt/ | danh từ | chăn bông | B2 |
| pillowcasedanh từ | /ˈpɪloʊkeɪs/ | danh từ | vỏ gối | B1 |
| hammockdanh từ | /ˈhæmək/ | danh từ | cái võng | B2 |
| chandelierdanh từ | /ˌʃændəˈlɪr/ | danh từ | đèn chùm | C1 |
| vasedanh từ | /veɪs/ | danh từ | lọ hoa | A2 |
| flowerpotdanh từ | /ˈflaʊɚpɑːt/ | danh từ | chậu hoa | B1 |
| freezerdanh từ | /ˈfriːzɚ/ | danh từ | tủ đông (ngăn đá) | A2 |
| toasterdanh từ | /ˈtoʊstɚ/ | danh từ | máy nướng bánh mì | A2 |
| heaterdanh từ | /ˈhiːtɚ/ | danh từ | máy sưởi | B1 |
| dryerdanh từ | /ˈdraɪɚ/ | danh từ | máy sấy quần áo | B1 |
| doorknobdanh từ | /ˈdɔːrnɑːb/ | danh từ | núm cửa (tay nắm tròn) | B2 |
| padlockdanh từ | /ˈpædlɑːk/ | danh từ | ổ khóa móc | B2 |
| hookdanh từ | /hʊk/ | danh từ | cái móc (treo) | B1 |
| saucepandanh từ | /ˈsɑːspæn/ | danh từ | cái xoong (nồi có cán) | B1 |
| ladledanh từ | /ˈleɪdəl/ | danh từ | cái muôi (vá) | B2 |
| graterdanh từ | /ˈɡreɪtɚ/ | danh từ | bàn nạo | B2 |
| peelerdanh từ | /ˈpiːlɚ/ | danh từ | dao bào vỏ | B2 |
| countertopdanh từ | /ˈkaʊntɚtɑːp/ | danh từ | mặt bàn bếp | B2 |
| jugdanh từ | /dʒʌɡ/ | danh từ | bình rót (ca có quai) | B1 |
| cutlerydanh từ | /ˈkʌtlɚi/ | danh từ | bộ dao dĩa thìa | B1 |
| saucerdanh từ | /ˈsɑːsɚ/ | danh từ | đĩa lót tách | B2 |
| tableclothdanh từ | /ˈteɪbəlklɑːθ/ | danh từ | khăn trải bàn | B1 |
| toothpickdanh từ | /ˈtuːθpɪk/ | danh từ | tăm xỉa răng | B2 |
| thermosdanh từ | /ˈθɝːməs/ | danh từ | bình giữ nhiệt | B2 |
| faucetdanh từ | /ˈfɑːsɪt/ | danh từ | vòi nước (tiếng Mỹ) | B2 |
| plungerdanh từ | /ˈplʌndʒɚ/ | danh từ | cây thông bồn cầu | C1 |
| conditionerdanh từ | /kənˈdɪʃənɚ/ | danh từ | dầu xả | B1 |
| lotiondanh từ | /ˈloʊʃən/ | danh từ | kem dưỡng da (dạng lỏng) | B1 |
| mouthwashdanh từ | /ˈmaʊθwɑːʃ/ | danh từ | nước súc miệng | B2 |
| polishđộng từ | /ˈpɑːlɪʃ/ | động từ | đánh bóng | B2 |
| bleachdanh từ | /bliːtʃ/ | danh từ | thuốc tẩy | B2 |
| disinfectantdanh từ | /ˌdɪsɪnˈfektənt/ | danh từ | chất khử trùng | B2 |
| clotheslinedanh từ | /ˈkloʊzlaɪn/ | danh từ | dây phơi quần áo | B2 |
| clothespindanh từ | /ˈkloʊzpɪn/ | danh từ | kẹp phơi quần áo | B2 |
| mowđộng từ | /moʊ/ | động từ | cắt (cỏ) | B2 |
| rakedanh từ | /reɪk/ | danh từ | cái cào | B2 |
| hammerdanh từ | /ˈhæmɚ/ | danh từ | cái búa | A2 |
| screwdanh từ | /skruː/ | danh từ | đinh vít | B2 |
| screwdriverdanh từ | /ˈskruːdraɪvɚ/ | danh từ | tua vít | B1 |
| drilldanh từ | /drɪl/ | danh từ | máy khoan | B2 |
| toolboxdanh từ | /ˈtuːlbɑːks/ | danh từ | hộp đồ nghề | B1 |
| wrenchdanh từ | /rentʃ/ | danh từ | cờ lê | B2 |
| repairđộng từ | /rɪˈper/ | động từ | sửa chữa | B1 |
| leakđộng từ | /liːk/ | động từ | rò rỉ, bị dột | B2 |
| clogđộng từ | /klɑːɡ/ | động từ | làm tắc nghẽn | C1 |
| flushđộng từ | /flʌʃ/ | động từ | xả nước (bồn cầu) | B2 |
| unlockđộng từ | /ʌnˈlɑːk/ | động từ | mở khóa | B1 |
| knockđộng từ | /nɑːk/ | động từ | gõ cửa | A2 |
| furnishđộng từ | /ˈfɝːnɪʃ/ | động từ | trang bị nội thất | B2 |
| interiordanh từ | /ɪnˈtɪriɚ/ | danh từ | nội thất, phần bên trong | B2 |
| exteriordanh từ | /ɪkˈstɪriɚ/ | danh từ | bên ngoài (ngoại thất) | B2 |
| crampedtính từ | /kræmpt/ | tính từ | chật chội | B2 |
| airytính từ | /ˈeri/ | tính từ | thoáng đãng | B2 |
| spotlesstính từ | /ˈspɑːtləs/ | tính từ | sạch bong | B2 |
| filthytính từ | /ˈfɪlθi/ | tính từ | bẩn thỉu | B2 |
| untidytính từ | /ʌnˈtaɪdi/ | tính từ | bừa bộn | B1 |
| clutterdanh từ | /ˈklʌtɚ/ | danh từ | đồ đạc bừa bãi | B2 |
| housingdanh từ | /ˈhaʊzɪŋ/ | danh từ | nhà ở | B1 |
| homeownerdanh từ | /ˈhoʊmˌoʊnɚ/ | danh từ | chủ sở hữu nhà | B2 |
| roommatedanh từ | /ˈruːmmeɪt/ | danh từ | bạn cùng phòng | B1 |
| utilitiesdanh từ | /juːˈtɪlətiz/ | danh từ | điện nước, gas (tiện ích) | B2 |
| condodanh từ | /ˈkɑːndoʊ/ | danh từ | căn hộ chung cư (sở hữu) | B2 |
| bungalowdanh từ | /ˈbʌŋɡəloʊ/ | danh từ | nhà trệt (một tầng) | B2 |
| hutdanh từ | /hʌt/ | danh từ | túp lều | B1 |
| residencedanh từ | /ˈrezɪdəns/ | danh từ | nơi cư trú, dinh thự | B2 |
| brokentính từ | /ˈbroʊkən/ | tính từ | bị hỏng, bị vỡ | A2 |
| soakđộng từ | /soʊk/ | động từ | ngâm (nước) | B2 |
| decordanh từ | /deɪˈkɔːr/ | danh từ | lối trang trí nội thất | B2 |
| beddingdanh từ | /ˈbedɪŋ/ | danh từ | chăn ga gối đệm | B2 |
| utensildanh từ | /juːˈtensəl/ | danh từ | dụng cụ nhà bếp | B2 |
| dishclothdanh từ | /ˈdɪʃklɑːθ/ | danh từ | khăn lau bát đĩa | B2 |
| nightstanddanh từ | /ˈnaɪtstænd/ | danh từ | tủ đầu giường | B2 |
| foildanh từ | /fɔɪl/ | danh từ | giấy bạc | B2 |
| woodentính từ | /ˈwʊdən/ | tính từ | bằng gỗ | A2 |
| dusterdanh từ | /ˈdʌstɚ/ | danh từ | chổi lông (khăn lau bụi) | B2 |
| grilldanh từ | /ɡrɪl/ | danh từ | vỉ nướng, bếp nướng | B1 |
| steamerdanh từ | /ˈstiːmɚ/ | danh từ | nồi hấp | B2 |
| sievedanh từ | /sɪv/ | danh từ | cái rây | B2 |
| tongsdanh từ | /tɑːŋz/ | danh từ | cái kẹp gắp | B2 |
| burglardanh từ | /ˈbɝːɡlɚ/ | danh từ | kẻ trộm đột nhập | B1 |
| declutterđộng từ | /diːˈklʌtɚ/ | động từ | dọn bớt đồ thừa | C1 |
| rearrangeđộng từ | /ˌriːəˈreɪndʒ/ | động từ | sắp xếp lại | B2 |
| molddanh từ | /moʊld/ | danh từ | nấm mốc | B2 |
| cobwebdanh từ | /ˈkɑːbweb/ | danh từ | mạng nhện bám bụi | B2 |
| smellytính từ | /ˈsmeli/ | tính từ | bốc mùi hôi | B1 |
| dining roomdanh từ | /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ | danh từ | phòng ăn | A1 |
| guest roomdanh từ | /ˈɡest ruːm/ | danh từ | phòng dành cho khách | A2 |
| front doordanh từ | /ˌfrʌnt ˈdɔːr/ | danh từ | cửa chính | A2 |
| light bulbdanh từ | /ˈlaɪt bʌlb/ | danh từ | bóng đèn | A2 |
| alarm clockdanh từ | /əˈlɑːrm klɑːk/ | danh từ | đồng hồ báo thức | A2 |
| smoke detectordanh từ | /ˈsmoʊk dɪˌtektɚ/ | danh từ | thiết bị báo khói | B2 |
| fire extinguisherdanh từ | /ˈfaɪɚ ɪkˌstɪŋɡwɪʃɚ/ | danh từ | bình chữa cháy | B2 |
| water heaterdanh từ | /ˈwɑːtɚ ˌhiːtɚ/ | danh từ | bình nóng lạnh | B1 |
| vacuum cleanerdanh từ | /ˈvækjuːm ˌkliːnɚ/ | danh từ | máy hút bụi | A2 |
| ironing boarddanh từ | /ˈaɪɚnɪŋ bɔːrd/ | danh từ | cầu là quần áo | B1 |
| frying pandanh từ | /ˈfraɪɪŋ pæn/ | danh từ | chảo rán | A2 |
| mosquito netdanh từ | /məˈskiːtoʊ net/ | danh từ | màn chống muỗi | B1 |
| ceiling fandanh từ | /ˈsiːlɪŋ fæn/ | danh từ | quạt trần | B1 |
| coffee tabledanh từ | /ˈkɑːfi ˌteɪbəl/ | danh từ | bàn uống nước (bàn trà) | A2 |
| bunk beddanh từ | /ˈbʌŋk bed/ | danh từ | giường tầng | B1 |
| move incụm động từ | /muːv ˈɪn/ | cụm động từ | dọn đến ở | B1 |
| do the laundrycụm từ | /duː ðə ˈlɑːndri/ | cụm từ | giặt giũ | A2 |
| set the tablecụm từ | /set ðə ˈteɪbəl/ | cụm từ | bày bàn ăn | A2 |
| take out the trashcụm từ | /teɪk ˌaʊt ðə ˈtræʃ/ | cụm từ | đổ rác | A2 |
| water the plantscụm từ | /ˈwɑːtɚ ðə ˈplænts/ | cụm từ | tưới cây | A2 |
| landingdanh từ | /ˈlændɪŋ/ | danh từ | chiếu nghỉ cầu thang; khoảng sàn đầu cầu thang | B2 |
| hingedanh từ | /hɪndʒ/ | danh từ | bản lề | B2 |
| latchdanh từ | /lætʃ/ | danh từ | chốt cửa; then cài | B2 |
| keyholedanh từ | /ˈkiːhoʊl/ | danh từ | lỗ khóa | B1 |
| drainpipedanh từ | /ˈdreɪnpaɪp/ | danh từ | ống thoát nước mưa | B2 |
| floorboarddanh từ | /ˈflɔːrbɔːrd/ | danh từ | tấm ván sàn | B2 |
| skylightdanh từ | /ˈskaɪlaɪt/ | danh từ | cửa sổ mái; giếng trời | B2 |
| bookcasedanh từ | /ˈbʊkkeɪs/ | danh từ | tủ sách; kệ sách | A2 |
| duvetdanh từ | /duːˈveɪ/ | danh từ | chăn bông (có vỏ bọc) | B1 |
| bedspreaddanh từ | /ˈbedspred/ | danh từ | tấm phủ giường; khăn trải giường | B2 |
| reclinerdanh từ | /rɪˈklaɪnər/ | danh từ | ghế ngả lưng; ghế thư giãn | B2 |
| footstooldanh từ | /ˈfʊtstuːl/ | danh từ | ghế kê chân | B2 |
| lampshadedanh từ | /ˈlæmpʃeɪd/ | danh từ | chao đèn | B1 |
| radiatordanh từ | /ˈreɪdieɪtər/ | danh từ | lò sưởi (két nước nóng); bộ tản nhiệt | B1 |
| thermostatdanh từ | /ˈθɝːməstæt/ | danh từ | bộ điều chỉnh nhiệt độ | B2 |
| refrigeratordanh từ | /rɪˈfrɪdʒəreɪtər/ | danh từ | tủ lạnh | A2 |
Trang này liệt kê 150/249 từ. Đủ 249 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.
Học thuộc 249 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.