Từ vựng tiếng Anh lớp 8 (263 từ, có phiên âm)
Từ vựng bám theo chủ đề 12 bài (Unit) của sách Tiếng Anh lớp 8: thời gian rảnh, nông thôn, dân tộc, phong tục, thiên tai…
Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.
- 263 từ vựng
- Theo Unit SGK
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Học chủ đề này miễn phí trên VOCA
Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 8
Unit 1: Leisure Time (22 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| leisuredanh từ | /ˈliːʒɚ/ | danh từ | thời gian rảnh rỗi; sự nhàn rỗi | B1 |
| hobbydanh từ | /ˈhɑːbi/ | danh từ | sở thích | A2 |
| craftdanh từ | /kræft/ | danh từ | đồ thủ công; nghề thủ công | B1 |
| knittingdanh từ | /ˈnɪtɪŋ/ | danh từ | việc đan len | B1 |
| DIYdanh từ | /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/ | danh từ | tự làm (đồ vật); tự tay sửa chữa | B1 |
| hang outcụm động từ | /hæŋ ˈaʊt/ | cụm động từ | đi chơi; tụ tập | B1 |
| surf the netcụm từ | /ˌsɝːf ðə ˈnet/ | cụm từ | lướt mạng | A2 |
| addictedtính từ | /əˈdɪktɪd/ | tính từ | nghiện; say mê | B2 |
| balancedanh từ | /ˈbæləns/ | danh từ | sự cân bằng | B1 |
| detestđộng từ | /dɪˈtest/ | động từ | ghét cay ghét đắng | C1 |
| fancyđộng từ | /ˈfænsi/ | động từ | thích; muốn | B1 |
| be keen oncụm từ | /bi ˈkiːn ɑːn/ | cụm từ | say mê; rất thích | B1 |
| window shoppingdanh từ | /ˈwɪndoʊ ˌʃɑːpɪŋ/ | danh từ | việc đi dạo xem hàng (không mua) | B1 |
Unit 2: Life in the Countryside (22 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| countrysidedanh từ | /ˈkʌntrisaɪd/ | danh từ | vùng nông thôn; miền quê | A2 |
| ruraltính từ | /ˈrʊrəl/ | tính từ | thuộc nông thôn | B1 |
| urbantính từ | /ˈɝːbən/ | tính từ | thuộc thành thị | B2 |
| harvestđộng từ | /ˈhɑːrvɪst/ | động từ | thu hoạch; gặt hái | B2 |
| paddy fielddanh từ | /ˈpædi fiːld/ | danh từ | ruộng lúa | B1 |
| buffalodanh từ | /ˈbʌfəloʊ/ | danh từ | con trâu | B1 |
| cattledanh từ | /ˈkætl/ | danh từ | gia súc (bò, trâu) | B1 |
| herdđộng từ | /hɝːd/ | động từ | chăn dắt (gia súc) | B2 |
| loadđộng từ | /loʊd/ | động từ | chất (hàng) lên | B1 |
| plowđộng từ | /plaʊ/ | động từ | cày (ruộng) | B2 |
| orcharddanh từ | /ˈɔːrtʃɚd/ | danh từ | vườn cây ăn quả | B2 |
| cropdanh từ | /krɑːp/ | danh từ | cây trồng; vụ mùa | B2 |
| pickđộng từ | /pɪk/ | động từ | hái; nhặt | A2 |
Unit 3: Teenagers (22 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| teenagerdanh từ | /ˈtiːneɪdʒɚ/ | danh từ | thanh thiếu niên (13-19 tuổi) | A2 |
| peer pressuredanh từ | /ˈpɪr ˌpreʃɚ/ | danh từ | áp lực từ bạn bè đồng trang lứa | B2 |
| bullyđộng từ | /ˈbʊli/ | động từ | bắt nạt | B2 |
| cyberbullyingdanh từ | /ˈsaɪbɚˌbʊliɪŋ/ | danh từ | bắt nạt qua mạng | B2 |
| stressdanh từ | /stres/ | danh từ | căng thẳng | B1 |
| anxioustính từ | /ˈæŋkʃəs/ | tính từ | lo lắng; bồn chồn | B2 |
| pressuredanh từ | /ˈpreʃɚ/ | danh từ | áp lực | B1 |
| expectationdanh từ | /ˌekspekˈteɪʃən/ | danh từ | sự kỳ vọng; mong đợi | B2 |
| concentrateđộng từ | /ˈkɑːnsəntreɪt/ | động từ | tập trung | B1 |
| schoolworkdanh từ | /ˈskuːlwɝːk/ | danh từ | bài vở; việc học ở trường | B1 |
| deadlinedanh từ | /ˈdedlaɪn/ | danh từ | hạn chót | B2 |
| forumdanh từ | /ˈfɔːrəm/ | danh từ | diễn đàn | B2 |
| social mediadanh từ | /ˌsoʊʃəl ˈmiːdiə/ | danh từ | mạng xã hội | B1 |
Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam (22 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| ethnictính từ | /ˈeθnɪk/ | tính từ | thuộc dân tộc; sắc tộc | B2 |
| minoritydanh từ | /maɪˈnɔːrəti/ | danh từ | dân tộc thiểu số; thiểu số | B2 |
| majoritydanh từ | /məˈdʒɔːrəti/ | danh từ | đa số | B2 |
| populationdanh từ | /ˌpɑːpjəˈleɪʃən/ | danh từ | dân số | B1 |
| culturedanh từ | /ˈkʌltʃɚ/ | danh từ | văn hóa | A2 |
| culturaltính từ | /ˈkʌltʃɚəl/ | tính từ | thuộc văn hóa | B1 |
| heritagedanh từ | /ˈherɪtɪdʒ/ | danh từ | di sản | B2 |
| diversetính từ | /dɪˈvɝːs/ | tính từ | đa dạng | B2 |
| uniquetính từ | /juˈniːk/ | tính từ | độc đáo; duy nhất | B1 |
| costumedanh từ | /ˈkɑːstuːm/ | danh từ | trang phục (truyền thống) | B1 |
| stilt housedanh từ | /ˈstɪlt haʊs/ | danh từ | nhà sàn | B1 |
| communal housedanh từ | /kəˈmjuːnəl haʊs/ | danh từ | nhà rông; đình làng | B2 |
| terraced fielddanh từ | /ˌterəst ˈfiːld/ | danh từ | ruộng bậc thang | B2 |
Unit 5: Our Customs and Traditions (23 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| customdanh từ | /ˈkʌstəm/ | danh từ | phong tục; tập quán | B1 |
| traditiondanh từ | /trəˈdɪʃən/ | danh từ | truyền thống | B1 |
| ancestordanh từ | /ˈænsestɚ/ | danh từ | tổ tiên | B2 |
| worshipđộng từ | /ˈwɝːʃɪp/ | động từ | thờ cúng; tôn thờ | B2 |
| altardanh từ | /ˈɔːltɚ/ | danh từ | bàn thờ; ban thờ | B2 |
| offeringdanh từ | /ˈɔːfɚɪŋ/ | danh từ | lễ vật; đồ cúng | B2 |
| incensedanh từ | /ˈɪnsens/ | danh từ | hương; nhang | B2 |
| lucky moneydanh từ | /ˈlʌki ˌmʌni/ | danh từ | tiền lì xì; tiền mừng tuổi | B1 |
| family reuniondanh từ | /ˌfæməli riˈjuːnjən/ | danh từ | sự đoàn tụ gia đình | B1 |
| table mannersdanh từ | /ˈteɪbəl ˌmænɚz/ | danh từ | phép lịch sự khi ăn uống | B1 |
| chopsticksdanh từ | /ˈtʃɑːpstɪks/ | danh từ | đôi đũa | A2 |
| bowđộng từ | /baʊ/ | động từ | cúi chào; cúi đầu | B2 |
| respectđộng từ | /rɪˈspekt/ | động từ | kính trọng; tôn trọng | B1 |
Unit 6: Lifestyles (23 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| lifestyledanh từ | /ˈlaɪfstaɪl/ | danh từ | lối sống | B1 |
| habitdanh từ | /ˈhæbɪt/ | danh từ | thói quen | B1 |
| routinedanh từ | /ruːˈtiːn/ | danh từ | nếp sinh hoạt hằng ngày | B1 |
| online learningdanh từ | /ˌɑːnlaɪn ˈlɝːnɪŋ/ | danh từ | học trực tuyến | B1 |
| screen timedanh từ | /ˈskriːn taɪm/ | danh từ | thời gian dùng thiết bị điện tử | B1 |
| dietdanh từ | /ˈdaɪət/ | danh từ | chế độ ăn uống | A2 |
| balancedtính từ | /ˈbælənst/ | tính từ | cân bằng; cân đối | B2 |
| eco-friendlytính từ | /ˌiːkoʊ ˈfrendli/ | tính từ | thân thiện với môi trường | B2 |
| greetđộng từ | /ɡriːt/ | động từ | chào hỏi | B1 |
| adaptđộng từ | /əˈdæpt/ | động từ | thích nghi; thích ứng | B2 |
| cuisinedanh từ | /kwɪˈziːn/ | danh từ | ẩm thực | B2 |
| nativetính từ | /ˈneɪtɪv/ | tính từ | bản địa; bản xứ | B1 |
| maintainđộng từ | /meɪnˈteɪn/ | động từ | duy trì; giữ gìn | B2 |
Unit 7: Environmental Protection (22 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| protectđộng từ | /prəˈtekt/ | động từ | bảo vệ | A2 |
| pollutiondanh từ | /pəˈluːʃən/ | danh từ | sự ô nhiễm | B1 |
| polluteđộng từ | /pəˈluːt/ | động từ | làm ô nhiễm | B1 |
| habitatdanh từ | /ˈhæbɪtæt/ | danh từ | môi trường sống (của động vật, thực vật) | B2 |
| wildlifedanh từ | /ˈwaɪldlaɪf/ | danh từ | động vật hoang dã; thế giới hoang dã | B1 |
| endangeredtính từ | /ɪnˈdeɪndʒɚd/ | tính từ | có nguy cơ tuyệt chủng | B1 |
| speciesdanh từ | /ˈspiːʃiːz/ | danh từ | loài | B1 |
| carbon footprintdanh từ | /ˌkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/ | danh từ | lượng khí thải carbon (của một người, hoạt động) | B2 |
| recycleđộng từ | /ˌriːˈsaɪkəl/ | động từ | tái chế | B1 |
| reuseđộng từ | /ˌriːˈjuːz/ | động từ | tái sử dụng | B1 |
| reduceđộng từ | /rɪˈduːs/ | động từ | giảm; cắt giảm | B1 |
| rubbishdanh từ | /ˈrʌbɪʃ/ | danh từ | rác | A2 |
| litterđộng từ | /ˈlɪtɚ/ | động từ | xả rác (bừa bãi) | B1 |
Unit 8: Shopping (22 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| shopaholicdanh từ | /ˌʃɑːpəˈhɑːlɪk/ | danh từ | người nghiện mua sắm | B2 |
| discountdanh từ | /ˈdɪskaʊnt/ | danh từ | sự giảm giá | B1 |
| bargaindanh từ | /ˈbɑːrɡən/ | danh từ | món hời; món hàng giá rẻ | B1 |
| price tagdanh từ | /ˈpraɪs ˌtæɡ/ | danh từ | nhãn giá | B1 |
| receiptdanh từ | /rɪˈsiːt/ | danh từ | hóa đơn; biên lai | B1 |
| customerdanh từ | /ˈkʌstəmɚ/ | danh từ | khách hàng | A2 |
| cashierdanh từ | /kæˈʃɪr/ | danh từ | thu ngân | B1 |
| convenience storedanh từ | /kənˈviːniəns ˌstɔːr/ | danh từ | cửa hàng tiện lợi | B1 |
| open-air marketdanh từ | /ˌoʊpən ˈer ˌmɑːrkɪt/ | danh từ | chợ ngoài trời; chợ phiên | B1 |
| malldanh từ | /mɑːl/ | danh từ | trung tâm thương mại | A2 |
| browseđộng từ | /braʊz/ | động từ | xem lướt (hàng hóa, trang web) | B1 |
| affordđộng từ | /əˈfɔːrd/ | động từ | có đủ tiền (để mua); đủ khả năng | B1 |
| on salecụm từ | /ɑːn ˈseɪl/ | cụm từ | đang giảm giá; đang được bán | B1 |
Unit 9: Natural Disasters (22 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| natural disasterdanh từ | /ˌnætʃɚəl dɪˈzæstɚ/ | danh từ | thảm họa thiên nhiên; thiên tai | B1 |
| earthquakedanh từ | /ˈɝːθkweɪk/ | danh từ | trận động đất | B1 |
| flooddanh từ | /flʌd/ | danh từ | lũ lụt; trận lụt | B1 |
| stormdanh từ | /stɔːrm/ | danh từ | cơn bão; giông bão | A2 |
| typhoondanh từ | /taɪˈfuːn/ | danh từ | bão nhiệt đới (vùng Thái Bình Dương) | B2 |
| tornadodanh từ | /tɔːrˈneɪdoʊ/ | danh từ | lốc xoáy; vòi rồng | B2 |
| volcanodanh từ | /vɑːlˈkeɪnoʊ/ | danh từ | núi lửa | B1 |
| eruptđộng từ | /ɪˈrʌpt/ | động từ | phun trào (núi lửa) | B2 |
| landslidedanh từ | /ˈlændslaɪd/ | danh từ | sạt lở đất | B2 |
| droughtdanh từ | /draʊt/ | danh từ | hạn hán | B2 |
| tsunamidanh từ | /tsuːˈnɑːmi/ | danh từ | sóng thần | B2 |
| forest firedanh từ | /ˈfɔːrɪst ˌfaɪɚ/ | danh từ | cháy rừng | B1 |
| victimdanh từ | /ˈvɪktɪm/ | danh từ | nạn nhân | B1 |
Unit 10: Communication in the Future (20 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| communicateđộng từ | /kəˈmjuːnɪkeɪt/ | động từ | giao tiếp; liên lạc | B1 |
| video conferencedanh từ | /ˈvɪdioʊ ˌkɑːnfɚəns/ | danh từ | hội nghị trực tuyến (qua video) | B1 |
| emojidanh từ | /ɪˈmoʊdʒi/ | danh từ | biểu tượng cảm xúc | B1 |
| telepathydanh từ | /təˈlepəθi/ | danh từ | thần giao cách cảm | C1 |
| hologramdanh từ | /ˈhɑːləɡræm/ | danh từ | hình ảnh ba chiều (ảnh toàn ký) | C1 |
| translation machinedanh từ | /trænzˈleɪʃən məˌʃiːn/ | danh từ | máy phiên dịch | B1 |
| face to facecụm từ | /ˌfeɪs tə ˈfeɪs/ | cụm từ | trực tiếp; mặt đối mặt | B1 |
| instanttính từ | /ˈɪnstənt/ | tính từ | tức thì; ngay lập tức | B1 |
| smartphonedanh từ | /ˈsmɑːrtfoʊn/ | danh từ | điện thoại thông minh | A2 |
| devicedanh từ | /dɪˈvaɪs/ | danh từ | thiết bị | B1 |
| signaldanh từ | /ˈsɪɡnəl/ | danh từ | tín hiệu | B1 |
| internet connectiondanh từ | /ˈɪntɚnet kəˌnekʃən/ | danh từ | kết nối mạng internet | B1 |
| chatđộng từ | /tʃæt/ | động từ | trò chuyện; tán gẫu | A2 |
Unit 11: Science and Technology (21 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| technologydanh từ | /tekˈnɑːlədʒi/ | danh từ | công nghệ | A2 |
| scientistdanh từ | /ˈsaɪəntɪst/ | danh từ | nhà khoa học | A2 |
| inventđộng từ | /ɪnˈvent/ | động từ | phát minh | B1 |
| discoverđộng từ | /dɪˈskʌvɚ/ | động từ | khám phá; phát hiện | A2 |
| experimentdanh từ | /ɪkˈsperɪmənt/ | danh từ | thí nghiệm | B1 |
| laboratorydanh từ | /ˈlæbrətɔːri/ | danh từ | phòng thí nghiệm | B1 |
| robotdanh từ | /ˈroʊbɑːt/ | danh từ | người máy; rô-bốt | A2 |
| artificial intelligencedanh từ | /ˌɑːrtəfɪʃəl ɪnˈtelədʒəns/ | danh từ | trí tuệ nhân tạo | B2 |
| researchdanh từ | /ˈriːsɝːtʃ/ | danh từ | sự nghiên cứu; nghiên cứu | B1 |
| developđộng từ | /dɪˈveləp/ | động từ | phát triển | B1 |
| fingerprintdanh từ | /ˈfɪŋɡɚprɪnt/ | danh từ | dấu vân tay | B2 |
| 3D printingdanh từ | /ˌθriː ˈdiː ˌprɪntɪŋ/ | danh từ | công nghệ in 3D | B2 |
| datadanh từ | /ˈdeɪtə/ | danh từ | dữ liệu | B1 |
Unit 12: Life on Other Planets (22 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| planetdanh từ | /ˈplænɪt/ | danh từ | hành tinh | A2 |
| solar systemdanh từ | /ˈsoʊlɚ ˌsɪstəm/ | danh từ | hệ mặt trời | B1 |
| galaxydanh từ | /ˈɡæləksi/ | danh từ | thiên hà | B2 |
| universedanh từ | /ˈjuːnɪvɝːs/ | danh từ | vũ trụ | B1 |
| outer spacedanh từ | /ˌaʊtɚ ˈspeɪs/ | danh từ | không gian vũ trụ | B1 |
| spacecraftdanh từ | /ˈspeɪskræft/ | danh từ | tàu vũ trụ | B2 |
| astronautdanh từ | /ˈæstrənɑːt/ | danh từ | phi hành gia | B1 |
| aliendanh từ | /ˈeɪliən/ | danh từ | người ngoài hành tinh | B1 |
| UFOdanh từ | /ˌjuː ef ˈoʊ/ | danh từ | vật thể bay không xác định | B2 |
| gravitydanh từ | /ˈɡrævəti/ | danh từ | trọng lực; lực hấp dẫn | B2 |
| oxygendanh từ | /ˈɑːksɪdʒən/ | danh từ | khí ô-xy | B1 |
| telescopedanh từ | /ˈtelɪskoʊp/ | danh từ | kính thiên văn | B1 |
| orbitđộng từ | /ˈɔːrbɪt/ | động từ | quay quanh (theo quỹ đạo); bay quanh | B2 |
Trang này liệt kê 156/263 từ. Đủ 263 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.
Học thuộc 263 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.
Học chủ đề này miễn phí trên VOCA
Chủ đề liên quan
Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh