VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Đời sống hằng ngày (220 từ, có phiên âm)

Những từ gắn với một ngày bình thường: thức dậy, vệ sinh cá nhân, dọn dẹp, thói quen và đồ dùng quen thuộc trong nhà.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Đời sống hằng ngày

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
routinedanh từ/ruːˈtiːn/danh từthói quen hằng ngàyA2
alarmdanh từ/əˈlɑːrm/danh từchuông báo thứcA2
showerdanh từ/ˈʃaʊɚ/danh từvòi sen; tắm vòi senA1
toothbrushdanh từ/ˈtuːθbrʌʃ/danh từbàn chải đánh răngA1
toweldanh từ/ˈtaʊəl/danh từkhăn tắmA1
mirrordanh từ/ˈmɪrɚ/danh từcái gươngA2
combdanh từ/koʊm/danh từcái lượcA2
breakfastdanh từ/ˈbrekfəst/danh từbữa sángA1
lunchdanh từ/lʌntʃ/danh từbữa trưaA1
dinnerdanh từ/ˈdɪnɚ/danh từbữa tốiA1
laundrydanh từ/ˈlɑːndri/danh từviệc giặt giũ; đồ cần giặtA2
choredanh từ/tʃɔːr/danh từviệc nhàB1
sweepđộng từ/swiːp/động từquét (nhà)A2
mopđộng từ/mɑːp/động từlau nhà; cây lau nhàB1
vacuumđộng từ/ˈvækjuːm/động từhút bụi; máy hút bụiB1
dustdanh từ/dʌst/danh từbụi; phủi bụiA2
dishesdanh từ/ˈdɪʃɪz/danh từbát đĩaA1
rubbishdanh từ/ˈrʌbɪʃ/danh từrácA2
bindanh từ/bɪn/danh từthùng rácA2
pillowdanh từ/ˈpɪloʊ/danh từcái gốiA1
blanketdanh từ/ˈblæŋkɪt/danh từcái chănA2
sofadanh từ/ˈsoʊfə/danh từghế sofaA1
kitchendanh từ/ˈkɪtʃɪn/danh từnhà bếpA1
bathroomdanh từ/ˈbæθruːm/danh từphòng tắmA1
bedroomdanh từ/ˈbedruːm/danh từphòng ngủA1
balconydanh từ/ˈbælkəni/danh từban côngA2
stairsdanh từ/sterz/danh từcầu thangA1
keydanh từ/kiː/danh từchìa khóaA1
walletdanh từ/ˈwɑːlɪt/danh từcái víA2
umbrelladanh từ/ʌmˈbrelə/danh từcái ô; cái dùA1
neighbordanh từ/ˈneɪbɚ/danh từhàng xómA2
napdanh từ/næp/danh từgiấc ngủ ngắnA2
snoređộng từ/snɔːr/động từngáyB1
yawnđộng từ/jɑːn/động từngápB1
sleepytính từ/ˈsliːpi/tính từbuồn ngủA2
tiredtính từ/taɪɚd/tính từmệt mỏiA1
busytính từ/ˈbɪzi/tính từbận rộnA1
commuteđộng từ/kəˈmjuːt/động từđi lại hằng ngày (đến nơi làm)B1
erranddanh từ/ˈerənd/danh từviệc lặt vặt bên ngoàiB1
ironđộng từ/ˈaɪɚn/động từbàn là; ủi đồA2
foldđộng từ/foʊld/động từgấp; gậpA2
tidytính từ/ˈtaɪdi/tính từgọn gàng; dọn dẹpA2
messytính từ/ˈmesi/tính từbừa bộnA2
cookđộng từ/kʊk/động từnấu ănA1
washđộng từ/wɑːʃ/động từrửa; giặtA1
brushđộng từ/brʌʃ/động từchải; đánh (răng)A1
get dressedcụm từ/ˌɡet ˈdrest/cụm từmặc quần áoA1
get upcụm động từ/ˌɡet ˈʌp/cụm động từthức dậy; ra khỏi giườngA1
fall asleepcụm từ/fɑːl əˈsliːp/cụm từngủ thiếp điA2
oversleepđộng từ/ˌoʊvɚˈsliːp/động từngủ quênB1
chatđộng từ/tʃæt/động từtán gẫu; trò chuyệnA2
relaxđộng từ/rɪˈlæks/động từthư giãnA2
feedđộng từ/fiːd/động từcho ănA2
grocerydanh từ/ˈɡroʊsəri/danh từhàng tạp hóaB1
billdanh từ/bɪl/danh từhóa đơnA2
rentdanh từ/rent/danh từtiền thuê nhà; thuêA2
electricitydanh từ/ɪˌlekˈtrɪsəti/danh từđiệnA2
noisedanh từ/nɔɪz/danh từtiếng ồnA2
quiettính từ/ˈkwaɪət/tính từyên tĩnhA1
fridgedanh từ/frɪdʒ/danh từtủ lạnhA1
microwavedanh từ/ˈmaɪkrəweɪv/danh từlò vi sóngA2
kettledanh từ/ˈketl/danh từấm đun nướcA2
fandanh từ/fæn/danh từcái quạtA1
lampdanh từ/læmp/danh từđèn bàn; cây đènA1
curtaindanh từ/ˈkɝːtn/danh từrèm cửaA2
floordanh từ/flɔːr/danh từsàn nhà; tầngA1
roofdanh từ/ruːf/danh từmái nhàA2
gardendanh từ/ˈɡɑːrdn/danh từkhu vườnA1
doorbelldanh từ/ˈdɔːrbel/danh từchuông cửaB1
hang outcụm động từ/ˌhæŋ ˈaʊt/cụm động từđi chơiA2
make the bedcụm từ/ˌmeɪk ðə ˈbed/cụm từdọn giườngA2
diarydanh từ/ˈdaɪəri/danh từnhật kýA2
scheduledanh từ/ˈskedʒuːl/danh từthời gian biểuA2
hurryđộng từ/ˈhɝːi/động từvội vàngA2
latetính từ/leɪt/tính từmuộn; trễA1
earlytính từ/ˈɝːli/tính từsớmA1
hungrytính từ/ˈhʌŋɡri/tính từđóiA1
thirstytính từ/ˈθɝːsti/tính từkhátA1
soapdanh từ/soʊp/danh từxà phòngA1
houseworkdanh từ/ˈhaʊswɝːk/danh từcông việc nội trợA2
toothpastedanh từ/ˈtuːθpeɪst/danh từkem đánh răngA1
shampoodanh từ/ʃæmˈpuː/danh từdầu gội đầuA2
hairdryerdanh từ/ˈherdraɪɚ/danh từmáy sấy tócA2
razordanh từ/ˈreɪzɚ/danh từdao cạoB1
ceilingdanh từ/ˈsiːlɪŋ/danh từtrần nhàA2
drawerdanh từ/drɔːr/danh từngăn kéoA2
doormatdanh từ/ˈdɔːrmæt/danh từthảm chùi chânB1
cupboarddanh từ/ˈkʌbɚd/danh từtủ chạn; tủ bếpA2
sinkdanh từ/sɪŋk/danh từbồn rửaA2
tapdanh từ/tæp/danh từvòi nướcA2
bathtubdanh từ/ˈbæθtʌb/danh từbồn tắmA2
toiletdanh từ/ˈtɔɪlət/danh từnhà vệ sinh; bồn cầuA1
mattressdanh từ/ˈmætrəs/danh từnệm; đệmB1
dishwasherdanh từ/ˈdɪʃwɑːʃɚ/danh từmáy rửa bátA2
washing machinedanh từ/ˈwɑːʃɪŋ məˌʃiːn/danh từmáy giặtA2
ovendanh từ/ˈʌvn/danh từlò nướngA2
stovedanh từ/stoʊv/danh từbếp nấuA2
platedanh từ/pleɪt/danh từcái đĩaA1
mugdanh từ/mʌɡ/danh từcốc có quaiA2
napkindanh từ/ˈnæpkɪn/danh từkhăn ăn; giấy ănA2
spongedanh từ/spʌndʒ/danh từmiếng bọt biểnB1
detergentdanh từ/dɪˈtɝːdʒənt/danh từbột giặt; nước rửaB1
bucketdanh từ/ˈbʌkɪt/danh từcái xôA2
broomdanh từ/bruːm/danh từcái chổiB1
carpetdanh từ/ˈkɑːrpɪt/danh từtấm thảmA2
switchdanh từ/swɪtʃ/danh từcông tắc; bật/tắtA2
remotedanh từ/rɪˈmoʊt/danh từđiều khiển từ xaB1
cushiondanh từ/ˈkʊʃn/danh từcái gối tựa; nệm ghếB1
lunchboxdanh từ/ˈlʌntʃbɑːks/danh từhộp cơmA2
leftoversdanh từ/ˈleftoʊvɚz/danh từđồ ăn thừaB1
wake upcụm động từ/ˌweɪk ˈʌp/cụm động từthức dậy; tỉnh giấcA1
unplugđộng từ/ʌnˈplʌɡ/động từrút phích cắmB1
bedtimedanh từ/ˈbedtaɪm/danh từgiờ đi ngủA2
hairbrushdanh từ/ˈherbrʌʃ/danh từlược chải tócA2
tissuedanh từ/ˈtɪʃuː/danh từkhăn giấyA2
rinseđộng từ/rɪns/động từtráng; súc (nước)B1
scrubđộng từ/skrʌb/động từcọ rửa; chàB1
snoozeđộng từ/snuːz/động từtạm hoãn báo thức; ngủ nướngB2
dustpandanh từ/ˈdʌstpæn/danh từcái hốt rácB2
lockđộng từ/lɑːk/động từkhóa; ổ khóaA2
habitdanh từ/ˈhæbɪt/danh từthói quenA2
beddanh từ/bed/danh từcái giườngA1
chairdanh từ/tʃer/danh từcái ghếA1
tabledanh từ/ˈteɪbəl/danh từcái bànA1
doordanh từ/dɔːr/danh từcửa ra vàoA1
windowdanh từ/ˈwɪndoʊ/danh từcửa sổA1
bookshelfdanh từ/ˈbʊkʃelf/danh từgiá sáchA2
cupdanh từ/kʌp/danh từcái tách; chénA1
air conditionerdanh từ/ˈer kənˌdɪʃənɚ/danh từmáy điều hòaA2
televisiondanh từ/ˈteləvɪʒən/danh từti vi; truyền hìnhA1
wipeđộng từ/waɪp/động từlau (chùi)B1
shaveđộng từ/ʃeɪv/động từcạo râuB1
sleepđộng từ/sliːp/động từngủA1
bathdanh từ/bæθ/danh từsự tắm bồnA1
go to bedcụm từ/ɡoʊ tə ˈbed/cụm từđi ngủA1
stay upcụm động từ/ˌsteɪ ˈʌp/cụm động từthức khuyaB1
living roomdanh từ/ˈlɪvɪŋ ˌruːm/danh từphòng kháchA1
yarddanh từ/jɑːrd/danh từcái sânA2
walldanh từ/wɑːl/danh từbức tườngA1
turn oncụm động từ/ˌtɝːn ˈɑːn/cụm động từbật (thiết bị)A2
turn offcụm động từ/ˌtɝːn ˈɑːf/cụm động từtắt (thiết bị)A2
eatđộng từ/iːt/động từănA1
sheetdanh từ/ʃiːt/danh từga trải giườngA2
handledanh từ/ˈhændəl/danh từtay nắm; tay cầmB1
restđộng từ/rest/động từnghỉ ngơiA2
takeoutdanh từ/ˈteɪkaʊt/danh từđồ ăn mang điB1
put awaycụm động từ/ˌpʊt əˈweɪ/cụm động từcất điB1
throw awaycụm động từ/ˌθroʊ əˈweɪ/cụm động từvứt điA2
forgetđộng từ/fɚˈɡet/động từquênA1
rememberđộng từ/rɪˈmembɚ/động từnhớA1

Trang này liệt kê 150/220 từ. Đủ 220 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 220 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh