Từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ ăn, ẩm thực (254 từ, có phiên âm)
Món ăn, nguyên liệu, gia vị, đồ uống và cách chế biến, từ cơm, phở, bánh mì đến những món quen thuộc khi đi ăn ngoài.
Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.
- 254 từ vựng
- Trình độ A1–A2
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Học chủ đề này miễn phí trên VOCA
Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ ăn, ẩm thực
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| ricedanh từ | /raɪs/ | danh từ | cơm; gạo | A1 |
| noodledanh từ | /ˈnuːdl/ | danh từ | mì; sợi bún | A1 |
| breaddanh từ | /bred/ | danh từ | bánh mì | A1 |
| beefdanh từ | /biːf/ | danh từ | thịt bò | A1 |
| porkdanh từ | /pɔːrk/ | danh từ | thịt lợn; thịt heo | A1 |
| chickendanh từ | /ˈtʃɪkɪn/ | danh từ | thịt gà | A1 |
| seafooddanh từ | /ˈsiːfuːd/ | danh từ | hải sản | A2 |
| shrimpdanh từ | /ʃrɪmp/ | danh từ | con tôm | A2 |
| crabdanh từ | /kræb/ | danh từ | con cua | A2 |
| salmondanh từ | /ˈsæmən/ | danh từ | cá hồi | B1 |
| eggdanh từ | /eɡ/ | danh từ | quả trứng | A1 |
| tofudanh từ | /ˈtoʊfuː/ | danh từ | đậu phụ | A2 |
| vegetabledanh từ | /ˈvedʒtəbl/ | danh từ | rau củ | A1 |
| cabbagedanh từ | /ˈkæbɪdʒ/ | danh từ | bắp cải | A2 |
| carrotdanh từ | /ˈkærət/ | danh từ | cà rốt | A1 |
| potatodanh từ | /pəˈteɪtoʊ/ | danh từ | khoai tây | A1 |
| tomatodanh từ | /təˈmeɪtoʊ/ | danh từ | cà chua | A1 |
| oniondanh từ | /ˈʌnjən/ | danh từ | hành tây | A1 |
| garlicdanh từ | /ˈɡɑːrlɪk/ | danh từ | tỏi | A2 |
| gingerdanh từ | /ˈdʒɪndʒɚ/ | danh từ | gừng | B1 |
| chilidanh từ | /ˈtʃɪli/ | danh từ | quả ớt | A2 |
| pepperdanh từ | /ˈpepɚ/ | danh từ | hạt tiêu | A2 |
| saltdanh từ | /sɑːlt/ | danh từ | muối | A1 |
| sugardanh từ | /ˈʃʊɡɚ/ | danh từ | đường (ăn) | A1 |
| saucedanh từ | /sɑːs/ | danh từ | nước sốt | A2 |
| fish saucedanh từ | /ˈfɪʃ sɑːs/ | danh từ | nước mắm | A2 |
| vinegardanh từ | /ˈvɪnɪɡɚ/ | danh từ | giấm | B1 |
| butterdanh từ | /ˈbʌtɚ/ | danh từ | bơ (động vật) | A1 |
| cheesedanh từ | /tʃiːz/ | danh từ | phô mai | A1 |
| milkdanh từ | /mɪlk/ | danh từ | sữa | A1 |
| yogurtdanh từ | /ˈjoʊɡɚt/ | danh từ | sữa chua | A2 |
| juicedanh từ | /dʒuːs/ | danh từ | nước ép | A1 |
| coffeedanh từ | /ˈkɑːfi/ | danh từ | cà phê | A1 |
| teadanh từ | /tiː/ | danh từ | trà | A1 |
| soupdanh từ | /suːp/ | danh từ | canh; súp | A1 |
| saladdanh từ | /ˈsæləd/ | danh từ | món rau trộn | A1 |
| sandwichdanh từ | /ˈsænwɪtʃ/ | danh từ | bánh mì kẹp | A1 |
| dessertdanh từ | /dɪˈzɝːt/ | danh từ | món tráng miệng | A2 |
| cakedanh từ | /keɪk/ | danh từ | bánh ngọt | A1 |
| cookiedanh từ | /ˈkʊki/ | danh từ | bánh quy | A1 |
| candydanh từ | /ˈkændi/ | danh từ | kẹo | A1 |
| ice creamdanh từ | /ˈaɪs kriːm/ | danh từ | kem (lạnh) | A1 |
| appledanh từ | /ˈæpl/ | danh từ | quả táo | A1 |
| bananadanh từ | /bəˈnænə/ | danh từ | quả chuối | A1 |
| mangodanh từ | /ˈmæŋɡoʊ/ | danh từ | quả xoài | A1 |
| orangedanh từ | /ˈɔːrɪndʒ/ | danh từ | quả cam | A1 |
| grapedanh từ | /ɡreɪp/ | danh từ | quả nho | A1 |
| watermelondanh từ | /ˈwɑːtɚmelən/ | danh từ | dưa hấu | A1 |
| pineappledanh từ | /ˈpaɪnæpl/ | danh từ | quả dứa | A2 |
| coconutdanh từ | /ˈkoʊkənʌt/ | danh từ | quả dừa | A2 |
| lemondanh từ | /ˈlemən/ | danh từ | chanh vàng | A2 |
| strawberrydanh từ | /ˈstrɑːberi/ | danh từ | dâu tây | A1 |
| papayadanh từ | /pəˈpaɪə/ | danh từ | đu đủ | A2 |
| duriandanh từ | /ˈdʊriən/ | danh từ | sầu riêng | B1 |
| peanutdanh từ | /ˈpiːnʌt/ | danh từ | lạc; đậu phộng | A2 |
| corndanh từ | /kɔːrn/ | danh từ | ngô; bắp | A2 |
| mushroomdanh từ | /ˈmʌʃruːm/ | danh từ | nấm | A2 |
| cucumberdanh từ | /ˈkjuːkʌmbɚ/ | danh từ | dưa chuột | A2 |
| lettucedanh từ | /ˈletɪs/ | danh từ | rau xà lách | A2 |
| delicioustính từ | /dɪˈlɪʃəs/ | tính từ | ngon | A1 |
| spicytính từ | /ˈspaɪsi/ | tính từ | cay | A2 |
| sweettính từ | /swiːt/ | tính từ | ngọt | A1 |
| sourtính từ | /ˈsaʊɚ/ | tính từ | chua | A2 |
| bittertính từ | /ˈbɪtɚ/ | tính từ | đắng | B1 |
| saltytính từ | /ˈsɑːlti/ | tính từ | mặn | A2 |
| friedtính từ | /fraɪd/ | tính từ | chiên; rán | A2 |
| grilledtính từ | /ɡrɪld/ | tính từ | nướng (trên vỉ) | A2 |
| boiledtính từ | /bɔɪld/ | tính từ | luộc | A2 |
| steamedtính từ | /stiːmd/ | tính từ | hấp | B1 |
| rawtính từ | /rɑː/ | tính từ | sống; chưa nấu chín | B1 |
| recipedanh từ | /ˈresəpi/ | danh từ | công thức nấu ăn | B1 |
| ingredientdanh từ | /ɪnˈɡriːdiənt/ | danh từ | nguyên liệu | B1 |
| menudanh từ | /ˈmenjuː/ | danh từ | thực đơn | A1 |
| chopsticksdanh từ | /ˈtʃɑːpstɪks/ | danh từ | đôi đũa | A2 |
| spoondanh từ | /spuːn/ | danh từ | cái thìa | A1 |
| bowldanh từ | /boʊl/ | danh từ | cái bát | A1 |
| snackdanh từ | /snæk/ | danh từ | đồ ăn vặt | A2 |
| flourdanh từ | /ˈflaʊɚ/ | danh từ | bột mì | B1 |
| honeydanh từ | /ˈhʌni/ | danh từ | mật ong | A2 |
| porridgedanh từ | /ˈpɔːrɪdʒ/ | danh từ | cháo | B1 |
| meatdanh từ | /miːt/ | danh từ | thịt | A1 |
| fruitdanh từ | /fruːt/ | danh từ | trái cây; hoa quả | A1 |
| pastadanh từ | /ˈpɑːstə/ | danh từ | mì Ý | A2 |
| pizzadanh từ | /ˈpiːtsə/ | danh từ | bánh pizza | A1 |
| steakdanh từ | /steɪk/ | danh từ | bít tết | A2 |
| sausagedanh từ | /ˈsɑːsɪdʒ/ | danh từ | xúc xích; lạp xưởng | A2 |
| bacondanh từ | /ˈbeɪkən/ | danh từ | thịt xông khói | A2 |
| squiddanh từ | /skwɪd/ | danh từ | con mực | B1 |
| peardanh từ | /per/ | danh từ | quả lê | A1 |
| peachdanh từ | /piːtʃ/ | danh từ | quả đào | A2 |
| avocadodanh từ | /ˌævəˈkɑːdoʊ/ | danh từ | quả bơ | B1 |
| spinachdanh từ | /ˈspɪnɪtʃ/ | danh từ | rau chân vịt; cải bó xôi | B1 |
| broccolidanh từ | /ˈbrɑːkəli/ | danh từ | bông cải xanh | A2 |
| pumpkindanh từ | /ˈpʌmpkɪn/ | danh từ | quả bí ngô | A2 |
| beandanh từ | /biːn/ | danh từ | hạt đậu | A2 |
| eggplantdanh từ | /ˈeɡplænt/ | danh từ | cà tím | A2 |
| herbdanh từ | /ɝːb/ | danh từ | rau thơm; thảo mộc | B1 |
| cinnamondanh từ | /ˈsɪnəmən/ | danh từ | quế | B1 |
| oildanh từ | /ɔɪl/ | danh từ | dầu ăn | A1 |
| jamdanh từ | /dʒæm/ | danh từ | mứt | A2 |
| cerealdanh từ | /ˈsɪriəl/ | danh từ | ngũ cốc ăn sáng | A2 |
| pancakedanh từ | /ˈpænkeɪk/ | danh từ | bánh kếp | A2 |
| chocolatedanh từ | /ˈtʃɑːklət/ | danh từ | sô-cô-la | A1 |
| dumplingdanh từ | /ˈdʌmplɪŋ/ | danh từ | bánh bao; sủi cảo | B1 |
| spring rolldanh từ | /ˌsprɪŋ ˈroʊl/ | danh từ | nem rán; chả giò | B1 |
| smoothiedanh từ | /ˈsmuːði/ | danh từ | sinh tố | A2 |
| lemonadedanh từ | /ˌleməˈneɪd/ | danh từ | nước chanh | A2 |
| tasteđộng từ | /teɪst/ | động từ | nếm; có vị | A2 |
| chopđộng từ | /tʃɑːp/ | động từ | băm; thái nhỏ | B1 |
| stirđộng từ | /stɝː/ | động từ | khuấy; đảo | B1 |
| peelđộng từ | /piːl/ | động từ | gọt vỏ; bóc vỏ | B1 |
| slicedanh từ | /slaɪs/ | danh từ | lát; thái lát | B1 |
| roastđộng từ | /roʊst/ | động từ | quay; nướng (lò) | B1 |
| tastytính từ | /ˈteɪsti/ | tính từ | ngon; đậm đà | A2 |
| crispytính từ | /ˈkrɪspi/ | tính từ | giòn | B1 |
| juicytính từ | /ˈdʒuːsi/ | tính từ | mọng nước | B1 |
| appetitedanh từ | /ˈæpɪtaɪt/ | danh từ | sự thèm ăn; khẩu vị | B1 |
| mealdanh từ | /miːl/ | danh từ | bữa ăn | A1 |
| portiondanh từ | /ˈpɔːrʃn/ | danh từ | phần ăn; khẩu phần | B1 |
| vegetariandanh từ | /ˌvedʒəˈteriən/ | danh từ | người ăn chay; chay | B1 |
| limedanh từ | /laɪm/ | danh từ | chanh xanh (chanh ta) | A2 |
| cherrydanh từ | /ˈtʃeri/ | danh từ | quả anh đào | A2 |
| plumdanh từ | /plʌm/ | danh từ | quả mận | B1 |
| melondanh từ | /ˈmelən/ | danh từ | quả dưa (dưa lưới) | A2 |
| lycheedanh từ | /ˈliːtʃiː/ | danh từ | quả vải | B1 |
| guavadanh từ | /ˈɡwɑːvə/ | danh từ | quả ổi | B1 |
| jackfruitdanh từ | /ˈdʒækfruːt/ | danh từ | quả mít | B1 |
| grapefruitdanh từ | /ˈɡreɪpfruːt/ | danh từ | quả bưởi | B1 |
| blueberrydanh từ | /ˈbluːberi/ | danh từ | quả việt quất | B1 |
| dragon fruitdanh từ | /ˈdræɡən fruːt/ | danh từ | quả thanh long | B1 |
| peadanh từ | /piː/ | danh từ | hạt đậu Hà Lan | A2 |
| celerydanh từ | /ˈseləri/ | danh từ | cần tây | B1 |
| sweet potatodanh từ | /ˌswiːt pəˈteɪtoʊ/ | danh từ | khoai lang | A2 |
| cauliflowerdanh từ | /ˈkɑːlɪflaʊɚ/ | danh từ | súp lơ trắng | B1 |
| lemongrassdanh từ | /ˈlemənɡræs/ | danh từ | cây sả | B2 |
| corianderdanh từ | /ˌkɔːriˈændɚ/ | danh từ | rau mùi; ngò | B1 |
| spring oniondanh từ | /ˌsprɪŋ ˈʌnjən/ | danh từ | hành lá | B1 |
| nutdanh từ | /nʌt/ | danh từ | các loại hạt | A2 |
| almonddanh từ | /ˈɑːmənd/ | danh từ | hạnh nhân | B1 |
| clamdanh từ | /klæm/ | danh từ | con nghêu; ngao | B1 |
| hamdanh từ | /hæm/ | danh từ | giăm bông | A2 |
| omeletdanh từ | /ˈɑːmlət/ | danh từ | trứng tráng; trứng ốp | A2 |
| currydanh từ | /ˈkɝːi/ | danh từ | món cà ri | A2 |
| stewdanh từ | /stuː/ | danh từ | món hầm; món om | B1 |
| hamburgerdanh từ | /ˈhæmbɝːɡɚ/ | danh từ | bánh hăm-bơ-gơ | A1 |
| French friesdanh từ | /ˌfrentʃ ˈfraɪz/ | danh từ | khoai tây chiên (que) | A2 |
| muffindanh từ | /ˈmʌfɪn/ | danh từ | bánh nướng xốp | A2 |
| piedanh từ | /paɪ/ | danh từ | bánh nướng có nhân | A2 |
| doughnutdanh từ | /ˈdoʊnʌt/ | danh từ | bánh rán vòng | A2 |
| puddingdanh từ | /ˈpʊdɪŋ/ | danh từ | bánh pudding | A2 |
Trang này liệt kê 150/254 từ. Đủ 254 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.
Học thuộc 254 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.