VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Internet và mạng xã hội (204 từ, có phiên âm)

Ảnh đại diện, lời mời kết bạn, bình luận, chia sẻ, livestream, bảo mật hai lớp: vốn từ để dùng Internet, mạng xã hội và giữ an toàn trên mạng.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Internet và mạng xã hội

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
text messagedanh từ/tɛkst ˈmɛsɪdʒ/danh từtin nhắn văn bảnA2
go onlinecụm từ/ɡoʊ ˌɑːnˈlaɪn/cụm từlên mạngA2
sign outcụm động từ/saɪn ˈaʊt/cụm động từđăng xuấtA2
profile picturedanh từ/ˈproʊfaɪl ˈpɪktʃɚ/danh từảnh đại diệnA2
cover photodanh từ/ˈkʌvɚ ˌfoʊtoʊ/danh từảnh bìaA2
friend requestdanh từ/ˈfrɛnd rɪˌkwɛst/danh từlời mời kết bạnA2
friend listdanh từ/ˈfrɛnd lɪst/danh từdanh sách bạn bèA2
follow backcụm động từ/ˈfɑːloʊ ˈbæk/cụm động từtheo dõi lạiA2
stickerdanh từ/ˈstɪkɚ/danh từnhãn dánA2
home screendanh từ/ˈhoʊm skriːn/danh từmàn hình chínhA2
lock screendanh từ/ˈlɑːk skriːn/danh từmàn hình khóaA2
low batterydanh từ/ˌloʊ ˈbætəri/danh từpin yếuA2
online classdanh từ/ˌɑːnlaɪn ˈklæs/danh từlớp học trực tuyếnA2
online frienddanh từ/ˌɑːnlaɪn ˈfrɛnd/danh từbạn qua mạngA2
photo albumdanh từ/ˈfoʊtoʊ ˌælbəm/danh từalbum ảnhA2
background musicdanh từ/ˈbækɡraʊnd ˌmjuːzɪk/danh từnhạc nềnA2
short videodanh từ/ˌʃɔːrt ˈvɪdioʊ/danh từvideo ngắnA2
new tabdanh từ/ˌnuː ˈtæb/danh từtab mớiA2
search bardanh từ/ˈsɝːtʃ bɑːr/danh từthanh tìm kiếmA2
full screendanh từ/ˌfʊl ˈskriːn/danh từtoàn màn hìnhA2
descriptiondanh từ/dɪˈskrɪpʃən/danh từphần mô tảA2
effectdanh từ/ɪˈfɛkt/danh từhiệu ứngA2
thumbs updanh từ/ˌθʌmz ˈʌp/danh từbiểu tượng ngón cáiA2
fan pagedanh từ/ˈfæn peɪdʒ/danh từtrang người hâm mộA2
creatordanh từ/kriˈeɪtɚ/danh từngười sáng tạoA2
private messagedanh từ/ˌpraɪvət ˈmɛsɪdʒ/danh từtin nhắn riêngA2
voice calldanh từ/ˈvɔɪs kɔːl/danh từcuộc gọi thoạiA2
unmuteđộng từ/ʌnˈmjuːt/động từbật tiếngA2
reloadđộng từ/ˌriːˈloʊd/động từtải lạiA2
zoom incụm động từ/ˌzuːm ˈɪn/cụm động từphóng toA2
zoom outcụm động từ/ˌzuːm ˈaʊt/cụm động từthu nhỏA2
scroll downcụm động từ/ˌskroʊl ˈdaʊn/cụm động từcuộn xuốngA2
double-tapđộng từ/ˈdʌbəl ˌtæp/động từchạm hai lầnA2
copy and pastecụm từ/ˌkɑːpi ən ˈpeɪst/cụm từsao chép và dánA2
space bardanh từ/ˈspeɪs bɑːr/danh từphím cáchA2
backspacedanh từ/ˈbækspeɪs/danh từphím xóa lùiA2
caps lockdanh từ/ˈkæps lɑːk/danh từphím khóa chữ hoaA2
LOLcụm từ/ˌɛl oʊ ˈɛl/cụm từcười to (viết tắt)A2
BRBcụm từ/ˌbiː ɑːr ˈbiː/cụm từquay lại ngay (viết tắt)A2
Q&Adanh từ/ˌkjuː ən ˈeɪ/danh từphần hỏi đápA2
GIFdanh từ/ɡɪf/danh từảnh độngA2
at signdanh từ/ˈæt saɪn/danh từký hiệu @ (a còng)A2
forgot passwordcụm từ/fɚˌɡɑːt ˈpæswɝːd/cụm từquên mật khẩuA2
real namedanh từ/ˈriːəl neɪm/danh từtên thậtA2
personal informationdanh từ/ˌpɝːsənəl ˌɪnfɚˈmeɪʃən/danh từthông tin cá nhânA2
unsafetính từ/ʌnˈseɪf/tính từkhông an toànA2
online safetydanh từ/ˌɑːnlaɪn ˈseɪfti/danh từan toàn trên mạngA2
fake accountdanh từ/ˌfeɪk əˈkaʊnt/danh từtài khoản giảA2
age limitdanh từ/ˈeɪdʒ ˌlɪmɪt/danh từgiới hạn độ tuổiA2
kid-friendlytính từ/ˈkɪd ˌfrɛndli/tính từphù hợp với trẻ emA2
mobile datadanh từ/ˌmoʊbəl ˈdeɪtə/danh từdữ liệu di độngA2
front cameradanh từ/ˌfrʌnt ˈkæmərə/danh từcamera trướcA2
selfie stickdanh từ/ˈsɛlfi stɪk/danh từgậy tự sướngA2
airplane modedanh từ/ˈɛrpleɪn moʊd/danh từchế độ máy bayA2
silent modedanh từ/ˈsaɪlənt moʊd/danh từchế độ im lặngA2
dance challengedanh từ/ˈdæns ˌtʃælɪndʒ/danh từthử thách nhảyA2
font sizedanh từ/ˈfɑːnt saɪz/danh từcỡ chữA2
create an accountcụm từ/kriˌeɪt ən əˈkaʊnt/cụm từtạo tài khoảnA2
online dictionarydanh từ/ˌɑːnlaɪn ˈdɪkʃəˌnɛri/danh từtừ điển trực tuyếnA2
news sitedanh từ/ˈnuːz saɪt/danh từtrang tin tứcA2
turn on notificationscụm từ/ˌtɝːn ɑːn ˌnoʊtəfəˈkeɪʃənz/cụm từbật thông báoA2
in real lifecụm từ/ɪn ˌriːəl ˈlaɪf/cụm từngoài đời thựcA2
active nowcụm từ/ˌæktɪv ˈnaʊ/cụm từđang hoạt độngA2
app storedanh từ/ˈæp stɔːr/danh từkho ứng dụngA2
search resultdanh từ/ˈsɝːtʃ rɪˌzʌlt/danh từkết quả tìm kiếmA2
weak passworddanh từ/ˌwiːk ˈpæswɝːd/danh từmật khẩu yếuA2
private accountdanh từ/ˌpraɪvət əˈkaʊnt/danh từtài khoản riêng tưA2
slow connectiondanh từ/ˌsloʊ kəˈnɛkʃən/danh từkết nối chậmA2
latest versiondanh từ/ˌleɪtɪst ˈvɝːʒən/danh từphiên bản mới nhấtA2
new featuredanh từ/ˌnuː ˈfiːtʃɚ/danh từtính năng mớiA2
surf the webcụm từ/ˌsɝːf ðə ˈwɛb/cụm từlướt webA2
think before you postcụm từ/ˌθɪŋk bɪˌfɔːr juː ˈpoʊst/cụm từnghĩ kỹ trước khi đăngA2
trusted adultdanh từ/ˌtrʌstɪd əˈdʌlt/danh từngười lớn đáng tin cậyA2
statusdanh từ/ˈsteɪtəs/danh từdòng trạng tháiB1
biodanh từ/ˈbaɪoʊ/danh từphần tiểu sửB1
display namedanh từ/dɪˈspleɪ neɪm/danh từtên hiển thịB1
comment sectiondanh từ/ˈkɑːmɛnt ˌsɛkʃən/danh từphần bình luậnB1
news feeddanh từ/ˈnuːz fiːd/danh từbảng tinB1
shout-outdanh từ/ˈʃaʊt ˌaʊt/danh từlời nhắc tên cảm ơnB1
view countdanh từ/ˈvjuː kaʊnt/danh từsố lượt xemB1
follower countdanh từ/ˈfɑːloʊɚ kaʊnt/danh từsố người theo dõiB1
fanbasedanh từ/ˈfænbeɪs/danh từcộng đồng người hâm mộB1
collabdanh từ/ˈkoʊlæb/danh từmàn hợp tácB1
vloggerdanh từ/ˈvlɑːɡɚ/danh từngười làm vlogB1
podcasterdanh từ/ˈpɑːdˌkæstɚ/danh từngười làm podcastB1
on demandcụm từ/ˌɑːn dɪˈmænd/cụm từtheo yêu cầuB1
wishlistdanh từ/ˈwɪʃlɪst/danh từdanh sách mong muốnB1
search historydanh từ/ˈsɝːtʃ ˌhɪstəri/danh từlịch sử tìm kiếmB1
browsing historydanh từ/ˈbraʊzɪŋ ˌhɪstəri/danh từlịch sử duyệt webB1
read receiptdanh từ/ˈrɛd rɪˌsiːt/danh từthông báo đã xemB1
last seencụm từ/ˌlæst ˈsiːn/cụm từtruy cập lần cuốiB1
autocorrectdanh từ/ˈɔːtoʊkəˌrɛkt/danh từtự động sửa chính tảB1
face recognitiondanh từ/ˈfeɪs ˌrɛkəɡˌnɪʃən/danh từnhận diện khuôn mặtB1
two-step verificationdanh từ/ˌtuː stɛp ˌvɛrəfəˈkeɪʃən/danh từxác minh hai bướcB1
one-time passworddanh từ/ˌwʌn taɪm ˈpæswɝːd/danh từmật khẩu dùng một lần (OTP)B1
cyberbullydanh từ/ˈsaɪbɚˌbʊli/danh từkẻ bắt nạt trên mạngB1
hate commentdanh từ/ˈheɪt ˌkɑːmɛnt/danh từbình luận ác ýB1
haterdanh từ/ˈheɪtɚ/danh từngười hay chê bai (anti-fan)B1
digital citizendanh từ/ˌdɪdʒɪtəl ˈsɪtɪzən/danh từcông dân sốB1
digital footprintdanh từ/ˌdɪdʒɪtəl ˈfʊtprɪnt/danh từdấu chân sốB1
inappropriatetính từ/ˌɪnəˈproʊpriət/tính từkhông phù hợpB1
scammerdanh từ/ˈskæmɚ/danh từkẻ lừa đảoB1
ad blockerdanh từ/ˈæd ˌblɑːkɚ/danh từtrình chặn quảng cáoB1
location sharingdanh từ/loʊˈkeɪʃən ˌʃɛrɪŋ/danh từchia sẻ vị tríB1
download speeddanh từ/ˈdaʊnloʊd ˌspiːd/danh từtốc độ tải xuốngB1
data plandanh từ/ˈdeɪtə plæn/danh từgói cước dữ liệuB1
out of storagecụm từ/ˌaʊt əv ˈstɔːrɪdʒ/cụm từhết bộ nhớB1
bufferđộng từ/ˈbʌfɚ/động từbị đứng hình để tảiB1
laggytính từ/ˈlæɡi/tính từgiật lagB1
autoplaydanh từ/ˈɔːtoʊˌpleɪ/danh từtự động phátB1
rewindđộng từ/ˌriːˈwaɪnd/động từtua lạiB1
fast-forwardđộng từ/ˌfæstˈfɔːrwɚd/động từtua nhanhB1
video editingdanh từ/ˈvɪdioʊ ˌɛdɪtɪŋ/danh từdựng videoB1
voice-overdanh từ/ˈvɔɪs ˌoʊvɚ/danh từlời thuyết minhB1
green screendanh từ/ˌɡriːn ˈskriːn/danh từphông xanhB1
unboxingdanh từ/ʌnˈbɑːksɪŋ/danh từvideo đập hộpB1
reaction videodanh từ/riˈækʃən ˌvɪdioʊ/danh từvideo phản ứngB1
reeldanh từ/riːl/danh từthước phim ngắnB1
smart speakerdanh từ/ˌsmɑːrt ˈspiːkɚ/danh từloa thông minhB1
voice searchdanh từ/ˈvɔɪs sɝːtʃ/danh từtìm kiếm bằng giọng nóiB1
streakdanh từ/striːk/danh từchuỗi ngày liên tiếpB1
share screencụm từ/ˌʃɛr ˈskriːn/cụm từchia sẻ màn hìnhB1
verified accountdanh từ/ˌvɛrəfaɪd əˈkaʊnt/danh từtài khoản đã xác minhB1
blue tickdanh từ/ˌbluː ˈtɪk/danh từdấu tích xanhB1
official accountdanh từ/əˌfɪʃəl əˈkaʊnt/danh từtài khoản chính thứcB1
reliable sourcedanh từ/rɪˌlaɪəbəl ˈsɔːrs/danh từnguồn đáng tin cậyB1
ad-freetính từ/ˌædˈfriː/tính từkhông có quảng cáoB1
give creditcụm từ/ˌɡɪv ˈkrɛdɪt/cụm từghi nguồn, ghi côngB1
camera rolldanh từ/ˈkæmərə roʊl/danh từthư viện ảnh trong máyB1
screen recordingdanh từ/ˈskriːn rɪˌkɔːrdɪŋ/danh từbản quay màn hìnhB1
vibedanh từ/vaɪb/danh từkhông khí, cảm giácB1
beauty filterdanh từ/ˈbjuːti ˌfɪltɚ/danh từbộ lọc làm đẹpB1
pinned postdanh từ/ˌpɪnd ˈpoʊst/danh từbài viết được ghimB1
group admindanh từ/ˌɡruːp ˈædmɪn/danh từquản trị viên nhómB1
privacy settingsdanh từ/ˈpraɪvəsi ˌsɛtɪŋz/danh từcài đặt quyền riêng tưB1
reset passwordcụm từ/ˌriːˌsɛt ˈpæswɝːd/cụm từđặt lại mật khẩuB1
security questiondanh từ/sɪˈkjʊrəti ˌkwɛstʃən/danh từcâu hỏi bảo mậtB1
login detailsdanh từ/ˈlɔːɡɪn dɪˌteɪlz/danh từthông tin đăng nhậpB1
scroll bardanh từ/ˈskroʊl bɑːr/danh từthanh cuộnB1
drop-down menudanh từ/ˈdrɑːp daʊn ˌmɛnjuː/danh từmenu thả xuốngB1
disableđộng từ/dɪsˈeɪbəl/động từtắt (tính năng)B1
World Wide Webdanh từ/ˌwɝːld waɪd ˈwɛb/danh từmạng toàn cầu (www)B1
log offcụm động từ/ˌlɔːɡ ˈɔːf/cụm động từthoát khỏi máy (nghỉ lên mạng)B1
blue lightdanh từ/ˌbluː ˈlaɪt/danh từánh sáng xanhB1
focus modedanh từ/ˈfoʊkəs moʊd/danh từchế độ tập trungB1
safe searchdanh từ/ˌseɪf ˈsɝːtʃ/danh từchế độ tìm kiếm an toànB1
spoiler alertcụm từ/ˈspɔɪlɚ əˌlɝːt/cụm từcảnh báo tiết lộ nội dungB1
accept cookiescụm từ/əkˌsɛpt ˈkʊkiz/cụm từchấp nhận cookieB1
botdanh từ/bɑːt/danh từchương trình tự động (bot)B1
fake followerdanh từ/ˌfeɪk ˈfɑːloʊɚ/danh từngười theo dõi ảoB1

Trang này liệt kê 150/204 từ. Đủ 204 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 204 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 59 chủ đề từ vựng tiếng Anh