Từ vựng tiếng Anh lớp 9 (279 từ, có phiên âm)
Từ vựng bám theo chủ đề 12 bài (Unit) của sách Tiếng Anh lớp 9: cộng đồng, cuộc sống thành phố, du lịch, chọn nghề… hữu ích khi ôn thi vào lớp 10.
Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.
- 279 từ vựng
- Theo Unit SGK
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Học chủ đề này miễn phí trên VOCA
Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 9
Unit 1: Local Community (26 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| communitydanh từ | /kəˈmjuːnəti/ | danh từ | cộng đồng | B1 |
| residentdanh từ | /ˈrezɪdənt/ | danh từ | cư dân; người dân sống tại địa phương | B1 |
| facilitydanh từ | /fəˈsɪləti/ | danh từ | cơ sở vật chất; tiện ích | B1 |
| community helperdanh từ | /kəˈmjuːnəti ˌhelpɚ/ | danh từ | người phục vụ cộng đồng | B1 |
| firefighterdanh từ | /ˈfaɪɚˌfaɪtɚ/ | danh từ | lính cứu hỏa | A2 |
| electriciandanh từ | /ɪˌlekˈtrɪʃən/ | danh từ | thợ điện | B1 |
| delivery persondanh từ | /dɪˈlɪvɚi ˌpɝːsən/ | danh từ | người giao hàng | B1 |
| garbage collectordanh từ | /ˈɡɑːrbɪdʒ kəˌlektɚ/ | danh từ | công nhân thu gom rác | B1 |
| handicraftdanh từ | /ˈhændikræft/ | danh từ | đồ thủ công; nghề thủ công | B1 |
| artisandanh từ | /ˈɑːrtəzən/ | danh từ | nghệ nhân; thợ thủ công | B2 |
| potterydanh từ | /ˈpɑːtɚi/ | danh từ | đồ gốm; nghề làm gốm | B1 |
| weaveđộng từ | /wiːv/ | động từ | dệt; đan | B2 |
| carveđộng từ | /kɑːrv/ | động từ | chạm khắc; điêu khắc | B2 |
Unit 2: City Life (25 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| urbantính từ | /ˈɝːbən/ | tính từ | (thuộc) đô thị; thành thị | B1 |
| downtowndanh từ | /ˌdaʊnˈtaʊn/ | danh từ | trung tâm thành phố; khu phố chính | B1 |
| skyscraperdanh từ | /ˈskaɪˌskreɪpɚ/ | danh từ | nhà chọc trời | B1 |
| bustlingtính từ | /ˈbʌslɪŋ/ | tính từ | nhộn nhịp; hối hả | B2 |
| crowdedtính từ | /ˈkraʊdɪd/ | tính từ | đông đúc | A2 |
| congestedtính từ | /kənˈdʒestɪd/ | tính từ | tắc nghẽn; ùn tắc | B2 |
| traffic jamdanh từ | /ˈtræfɪk ˌdʒæm/ | danh từ | tắc đường; kẹt xe | A2 |
| rush hourdanh từ | /ˈrʌʃ ˌaʊɚ/ | danh từ | giờ cao điểm | B1 |
| commuteđộng từ | /kəˈmjuːt/ | động từ | đi lại hằng ngày (giữa nhà và nơi làm/học) | B2 |
| commuterdanh từ | /kəˈmjuːtɚ/ | danh từ | người đi làm/đi học xa hằng ngày | B2 |
| pedestriandanh từ | /pəˈdestriən/ | danh từ | người đi bộ | B1 |
| public transportdanh từ | /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːrt/ | danh từ | phương tiện giao thông công cộng | B1 |
| metrodanh từ | /ˈmetroʊ/ | danh từ | tàu điện ngầm; hệ thống tàu điện đô thị | B1 |
Unit 3: Healthy Living for Teens (26 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| balanced dietdanh từ | /ˌbælənst ˈdaɪət/ | danh từ | chế độ ăn uống cân bằng | B1 |
| nutritioustính từ | /nuːˈtrɪʃəs/ | tính từ | bổ dưỡng; giàu dinh dưỡng | B2 |
| well-beingdanh từ | /ˌwelˈbiːɪŋ/ | danh từ | sức khỏe và hạnh phúc; trạng thái khỏe mạnh | B2 |
| mental healthdanh từ | /ˌmentəl ˈhelθ/ | danh từ | sức khỏe tinh thần | B1 |
| physicaltính từ | /ˈfɪzɪkəl/ | tính từ | (thuộc) thể chất; cơ thể | B1 |
| stressdanh từ | /stres/ | danh từ | căng thẳng; áp lực | B1 |
| anxietydanh từ | /æŋˈzaɪəti/ | danh từ | sự lo âu; nỗi lo lắng | B2 |
| peer pressuredanh từ | /ˈpɪr ˌpreʃɚ/ | danh từ | áp lực từ bạn bè đồng trang lứa | B2 |
| exhaustedtính từ | /ɪɡˈzɑːstɪd/ | tính từ | kiệt sức; mệt lả | B1 |
| deadlinedanh từ | /ˈdedlaɪn/ | danh từ | hạn chót | B1 |
| prioritizeđộng từ | /praɪˈɔːrətaɪz/ | động từ | ưu tiên; sắp xếp thứ tự ưu tiên | B2 |
| time managementdanh từ | /ˈtaɪm ˌmænɪdʒmənt/ | danh từ | (kỹ năng) quản lý thời gian | B2 |
| distractiondanh từ | /dɪˈstrækʃən/ | danh từ | sự xao nhãng; điều gây mất tập trung | B2 |
Unit 4: Remembering the Past (26 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| ancienttính từ | /ˈeɪnʃənt/ | tính từ | cổ xưa; cổ đại | B1 |
| heritagedanh từ | /ˈherɪtɪdʒ/ | danh từ | di sản | B2 |
| monumentdanh từ | /ˈmɑːnjəmənt/ | danh từ | đài tưởng niệm; di tích | B1 |
| historictính từ | /hɪˈstɔːrɪk/ | tính từ | có ý nghĩa lịch sử; mang tính lịch sử | B1 |
| historicaltính từ | /hɪˈstɔːrɪkəl/ | tính từ | (thuộc) lịch sử | B1 |
| ruinsdanh từ | /ˈruːɪnz/ | danh từ | tàn tích; phế tích | B2 |
| dynastydanh từ | /ˈdaɪnəsti/ | danh từ | triều đại | B2 |
| emperordanh từ | /ˈempɚɚ/ | danh từ | hoàng đế | B2 |
| citadeldanh từ | /ˈsɪtədel/ | danh từ | thành cổ; kinh thành | C1 |
| ancestordanh từ | /ˈænsestɚ/ | danh từ | tổ tiên | B2 |
| customdanh từ | /ˈkʌstəm/ | danh từ | phong tục; tập quán | B1 |
| worshipđộng từ | /ˈwɝːʃɪp/ | động từ | thờ cúng; tôn thờ | B2 |
| eradanh từ | /ˈɪrə/ | danh từ | thời đại; kỷ nguyên | B2 |
Unit 5: Our Experiences (25 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| experiencedanh từ | /ɪkˈspɪriəns/ | danh từ | trải nghiệm; kinh nghiệm | A2 |
| embarrassingtính từ | /ɪmˈberəsɪŋ/ | tính từ | ngượng ngùng; gây xấu hổ | B1 |
| memorabletính từ | /ˈmemɚəbəl/ | tính từ | đáng nhớ | B1 |
| unforgettabletính từ | /ˌʌnfɚˈɡetəbəl/ | tính từ | không thể nào quên | B1 |
| thrillingtính từ | /ˈθrɪlɪŋ/ | tính từ | ly kỳ; gây hồi hộp phấn khích | B2 |
| terrifiedtính từ | /ˈterəfaɪd/ | tính từ | vô cùng sợ hãi | B1 |
| adventuredanh từ | /ədˈventʃɚ/ | danh từ | cuộc phiêu lưu | B1 |
| challengedanh từ | /ˈtʃælɪndʒ/ | danh từ | thử thách | B1 |
| overcomeđộng từ | /ˌoʊvɚˈkʌm/ | động từ | vượt qua (khó khăn) | B2 |
| achievementdanh từ | /əˈtʃiːvmənt/ | danh từ | thành tích; thành tựu | B1 |
| journeydanh từ | /ˈdʒɝːni/ | danh từ | chuyến đi; hành trình | A2 |
| once in a lifetimethành ngữ | /ˌwʌns ɪn ə ˈlaɪftaɪm/ | thành ngữ | có một không hai; cả đời mới có một lần | B2 |
| nervoustính từ | /ˈnɝːvəs/ | tính từ | lo lắng; hồi hộp | A2 |
Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and Now (25 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| lifestyledanh từ | /ˈlaɪfstaɪl/ | danh từ | lối sống | B1 |
| traditiondanh từ | /trəˈdɪʃən/ | danh từ | truyền thống | B1 |
| extended familydanh từ | /ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ | danh từ | đại gia đình (nhiều thế hệ) | B2 |
| nuclear familydanh từ | /ˌnuːkliɚ ˈfæməli/ | danh từ | gia đình hạt nhân (chỉ gồm bố mẹ và con cái) | B2 |
| tramdanh từ | /træm/ | danh từ | xe điện (chạy trên đường ray trong phố) | B1 |
| eat outcụm động từ | /ˌiːt ˈaʊt/ | cụm động từ | đi ăn ngoài; ăn ở hàng quán | A2 |
| home-cookedtính từ | /ˌhoʊm ˈkʊkt/ | tính từ | nấu tại nhà | B2 |
| respectđộng từ | /rɪˈspekt/ | động từ | tôn trọng; kính trọng | B1 |
| independenttính từ | /ˌɪndɪˈpendənt/ | tính từ | độc lập; tự lập | B1 |
| adaptđộng từ | /əˈdæpt/ | động từ | thích nghi; điều chỉnh | B2 |
| ruraltính từ | /ˈrʊrəl/ | tính từ | (thuộc) nông thôn | B1 |
| communicationdanh từ | /kəˌmjuːnəˈkeɪʃən/ | danh từ | sự giao tiếp; sự liên lạc | B1 |
| stricttính từ | /strɪkt/ | tính từ | nghiêm khắc; nghiêm ngặt | B1 |
Unit 7: Natural Wonders of the World (21 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| wonderdanh từ | /ˈwʌndɚ/ | danh từ | kỳ quan; điều kỳ diệu | B1 |
| landscapedanh từ | /ˈlændskeɪp/ | danh từ | phong cảnh; cảnh quan | B1 |
| scenerydanh từ | /ˈsiːnɚi/ | danh từ | cảnh vật; phong cảnh | B1 |
| cavedanh từ | /keɪv/ | danh từ | hang động | A2 |
| waterfalldanh từ | /ˈwɑːt̬ɚfɑːl/ | danh từ | thác nước | A2 |
| canyondanh từ | /ˈkænjən/ | danh từ | hẻm núi | B2 |
| valleydanh từ | /ˈvæli/ | danh từ | thung lũng | B1 |
| glacierdanh từ | /ˈɡleɪʃɚ/ | danh từ | sông băng | B2 |
| volcanodanh từ | /vɑːlˈkeɪnoʊ/ | danh từ | núi lửa | B1 |
| desertdanh từ | /ˈdezɚt/ | danh từ | sa mạc | A2 |
| rainforestdanh từ | /ˈreɪnfɔːrɪst/ | danh từ | rừng mưa nhiệt đới | B1 |
| coral reefdanh từ | /ˈkɔːrəl riːf/ | danh từ | rạn san hô | B2 |
| limestonedanh từ | /ˈlaɪmstoʊn/ | danh từ | đá vôi | B2 |
Unit 8: Tourism (20 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| tourismdanh từ | /ˈtʊrɪzəm/ | danh từ | ngành du lịch; du lịch | B1 |
| tourist attractiondanh từ | /ˈtʊrɪst əˌtrækʃən/ | danh từ | điểm thu hút khách du lịch | B1 |
| destinationdanh từ | /ˌdestəˈneɪʃən/ | danh từ | điểm đến | B1 |
| itinerarydanh từ | /aɪˈtɪnɚeri/ | danh từ | lịch trình chuyến đi | B2 |
| package tourdanh từ | /ˈpækɪdʒ tʊr/ | danh từ | tour trọn gói | B1 |
| accommodationdanh từ | /əˌkɑːməˈdeɪʃən/ | danh từ | chỗ ở; nơi lưu trú | B1 |
| souvenirdanh từ | /ˌsuːvəˈnɪr/ | danh từ | quà lưu niệm | B1 |
| sightseeingdanh từ | /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ | danh từ | việc tham quan; ngắm cảnh | B1 |
| backpackerdanh từ | /ˈbækˌpækɚ/ | danh từ | khách du lịch ba lô | B2 |
| budgetdanh từ | /ˈbʌdʒɪt/ | danh từ | ngân sách; khoản tiền dự tính chi tiêu | B1 |
| reservationdanh từ | /ˌrezɚˈveɪʃən/ | danh từ | sự đặt chỗ (trước) | B1 |
| guided tourdanh từ | /ˌɡaɪdɪd ˈtʊr/ | danh từ | chuyến tham quan có hướng dẫn viên | B1 |
| check incụm động từ | /ˌtʃek ˈɪn/ | cụm động từ | làm thủ tục nhận phòng / lên máy bay | A2 |
Unit 9: World Englishes (22 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| mother tonguedanh từ | /ˌmʌðɚ ˈtʌŋ/ | danh từ | tiếng mẹ đẻ | B2 |
| native speakerdanh từ | /ˌneɪt̬ɪv ˈspiːkɚ/ | danh từ | người bản ngữ | B1 |
| official languagedanh từ | /əˌfɪʃəl ˈlæŋɡwɪdʒ/ | danh từ | ngôn ngữ chính thức | B1 |
| second languagedanh từ | /ˌsekənd ˈlæŋɡwɪdʒ/ | danh từ | ngôn ngữ thứ hai | B1 |
| bilingualtính từ | /baɪˈlɪŋɡwəl/ | tính từ | song ngữ; nói được hai thứ tiếng | B2 |
| fluenttính từ | /ˈfluːənt/ | tính từ | trôi chảy; lưu loát | B1 |
| accentdanh từ | /ˈæksent/ | danh từ | giọng (vùng miền); trọng âm | B1 |
| dialectdanh từ | /ˈdaɪəlekt/ | danh từ | phương ngữ; tiếng địa phương | B2 |
| pronunciationdanh từ | /prəˌnʌnsiˈeɪʃən/ | danh từ | cách phát âm | A2 |
| translateđộng từ | /trænsˈleɪt/ | động từ | dịch | A2 |
| interpreterdanh từ | /ɪnˈtɝːprət̬ɚ/ | danh từ | phiên dịch viên | B2 |
| communicateđộng từ | /kəˈmjuːnəkeɪt/ | động từ | giao tiếp | B1 |
| look upcụm động từ | /ˌlʊk ˈʌp/ | cụm động từ | tra cứu (từ điển) | B1 |
Unit 10: Planet Earth (21 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| planetdanh từ | /ˈplænɪt/ | danh từ | hành tinh | A2 |
| solar systemdanh từ | /ˈsoʊlɚ ˌsɪstəm/ | danh từ | hệ Mặt Trời | B1 |
| orbitdanh từ | /ˈɔːrbɪt/ | danh từ | quỹ đạo; vòng quay quanh (một thiên thể) | B2 |
| atmospheredanh từ | /ˈætməsfɪr/ | danh từ | khí quyển; bầu không khí | B1 |
| ecosystemdanh từ | /ˈiːkoʊˌsɪstəm/ | danh từ | hệ sinh thái | B2 |
| habitatdanh từ | /ˈhæbətæt/ | danh từ | môi trường sống | B2 |
| speciesdanh từ | /ˈspiːʃiːz/ | danh từ | loài | B2 |
| endangeredtính từ | /ɪnˈdeɪndʒɚd/ | tính từ | có nguy cơ tuyệt chủng | B1 |
| extincttính từ | /ɪkˈstɪŋkt/ | tính từ | tuyệt chủng | B2 |
| biodiversitydanh từ | /ˌbaɪoʊdəˈvɝːsət̬i/ | danh từ | đa dạng sinh học | C1 |
| climate changedanh từ | /ˈklaɪmət ˌtʃeɪndʒ/ | danh từ | biến đổi khí hậu | B1 |
| global warmingdanh từ | /ˌɡloʊbəl ˈwɔːrmɪŋ/ | danh từ | sự nóng lên toàn cầu | B1 |
| greenhouse gasdanh từ | /ˈɡriːnhaʊs ˌɡæs/ | danh từ | khí nhà kính | B2 |
Unit 11: Electronic Devices (21 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| devicedanh từ | /dɪˈvaɪs/ | danh từ | thiết bị | B1 |
| gadgetdanh từ | /ˈɡædʒɪt/ | danh từ | đồ dùng công nghệ nhỏ; thiết bị tiện ích | B2 |
| smartphonedanh từ | /ˈsmɑːrtfoʊn/ | danh từ | điện thoại thông minh | A2 |
| tabletdanh từ | /ˈtæblət/ | danh từ | máy tính bảng | A2 |
| laptopdanh từ | /ˈlæptɑːp/ | danh từ | máy tính xách tay | A2 |
| chargerdanh từ | /ˈtʃɑːrdʒɚ/ | danh từ | bộ sạc | B1 |
| batterydanh từ | /ˈbæt̬ɚi/ | danh từ | pin; ắc quy | A2 |
| touchscreendanh từ | /ˈtʌtʃskriːn/ | danh từ | màn hình cảm ứng | B2 |
| headphonesdanh từ | /ˈhedfoʊnz/ | danh từ | tai nghe | A2 |
| smartwatchdanh từ | /ˈsmɑːrtwɑːtʃ/ | danh từ | đồng hồ thông minh | B1 |
| e-readerdanh từ | /ˈiːˌriːdɚ/ | danh từ | máy đọc sách điện tử | B2 |
| wirelesstính từ | /ˈwaɪɚləs/ | tính từ | không dây | B1 |
| portabletính từ | /ˈpɔːrt̬əbəl/ | tính từ | có thể mang theo; xách tay | B2 |
Unit 12: Career Choices (21 từ)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
| careerdanh từ | /kəˈrɪr/ | danh từ | sự nghiệp; nghề nghiệp | B1 |
| professiondanh từ | /prəˈfeʃən/ | danh từ | nghề nghiệp (chuyên môn) | B1 |
| occupationdanh từ | /ˌɑːkjəˈpeɪʃən/ | danh từ | nghề nghiệp; công việc | B1 |
| career pathdanh từ | /kəˈrɪr ˌpæθ/ | danh từ | con đường sự nghiệp | B2 |
| vocational schooldanh từ | /voʊˈkeɪʃənəl ˌskuːl/ | danh từ | trường dạy nghề | B2 |
| apprenticeshipdanh từ | /əˈprentɪsʃɪp/ | danh từ | thời gian học việc; học nghề | C1 |
| qualificationdanh từ | /ˌkwɑːləfəˈkeɪʃən/ | danh từ | bằng cấp; trình độ chuyên môn | B1 |
| degreedanh từ | /dɪˈɡriː/ | danh từ | bằng (đại học) | B1 |
| salarydanh từ | /ˈsælɚi/ | danh từ | lương (tháng/năm) | B1 |
| employerdanh từ | /ɪmˈplɔɪɚ/ | danh từ | người tuyển dụng; chủ (lao động) | B1 |
| employeedanh từ | /ɪmˈplɔɪiː/ | danh từ | nhân viên; người lao động | B1 |
| job satisfactiondanh từ | /ˈdʒɑːb ˌsæt̬ɪsˌfækʃən/ | danh từ | sự hài lòng với công việc | B2 |
| full-timetính từ | /ˌfʊl ˈtaɪm/ | tính từ | toàn thời gian | B1 |
Trang này liệt kê 156/279 từ. Đủ 279 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.
Học thuộc 279 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.
Học chủ đề này miễn phí trên VOCA
Chủ đề liên quan
Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh