VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Địa điểm trong thành phố (251 từ, có phiên âm)

Bệnh viện, hiệu thuốc, ngân hàng, bưu điện, siêu thị và các khu vực trong thành phố, ngoại ô.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Địa điểm trong thành phố

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
hospitaldanh từ/ˈhɑːspɪtəl/danh từbệnh việnA1
pharmacydanh từ/ˈfɑːrməsi/danh từhiệu thuốcB1
bankdanh từ/bæŋk/danh từngân hàngA1
post officedanh từ/poʊst ˈɑːfɪs/danh từbưu điệnA1
police stationdanh từ/pəˈliːs ˈsteɪʃən/danh từđồn cảnh sátA2
supermarketdanh từ/ˈsuːpɚmɑːrkɪt/danh từsiêu thịA1
bakerydanh từ/ˈbeɪkəri/danh từtiệm bánhA2
butcherdanh từ/ˈbʊtʃɚ/danh từhàng thịt; người bán thịtB1
cafedanh từ/kæˈfeɪ/danh từquán cà phêA1
restaurantdanh từ/ˈrestərɑːnt/danh từnhà hàngA1
cinemadanh từ/ˈsɪnəmə/danh từrạp chiếu phimA1
theaterdanh từ/ˈθiːətɚ/danh từnhà hátA2
stadiumdanh từ/ˈsteɪdiəm/danh từsân vận độngB1
parkdanh từ/pɑːrk/danh từcông viênA1
zoodanh từ/zuː/danh từsở thúA1
churchdanh từ/tʃɝːtʃ/danh từnhà thờA2
mosquedanh từ/mɑːsk/danh từnhà thờ hồi giáoB1
plazadanh từ/ˈplɑːzə/danh từquảng trườngB1
salondanh từ/səˈlɑːn/danh từtiệm làm tócB1
factorydanh từ/ˈfæktəri/danh từnhà máyA2
officedanh từ/ˈɑːfɪs/danh từvăn phòngA1
apartmentdanh từ/əˈpɑːrtmənt/danh từcăn hộA2
skyscraperdanh từ/ˈskaɪskreɪpɚ/danh từnhà chọc trờiB1
bookstoredanh từ/ˈbʊkstɔːr/danh từhiệu sáchA2
bus stopdanh từ/ˈbʌs stɑːp/danh từtrạm xe buýtA1
pavementdanh từ/ˈpeɪvmənt/danh từvỉa hèB1
fountaindanh từ/ˈfaʊntən/danh từđài phun nướcB1
statuedanh từ/ˈstætʃuː/danh từbức tượngB1
town halldanh từ/ˌtaʊn ˈhɑːl/danh từtòa thị chínhB1
clinicdanh từ/ˈklɪnɪk/danh từphòng khámB1
suburbdanh từ/ˈsʌbɝːb/danh từvùng ngoại ôB1
downtowndanh từ/ˌdaʊnˈtaʊn/danh từkhu trung tâm (Mỹ)B1
neighborhooddanh từ/ˈneɪbɚhʊd/danh từkhu phố; khu dân cưB1
streetdanh từ/striːt/danh từđường phốA1
alleydanh từ/ˈæli/danh từcon hẻm; ngõB1
towerdanh từ/ˈtaʊɚ/danh từtòa thápA2
prisondanh từ/ˈprɪzən/danh từnhà tùB1
gallerydanh từ/ˈɡæləri/danh từphòng trưng bàyB1
aquariumdanh từ/əˈkweriəm/danh từthủy cungB1
floristdanh từ/ˈflɔːrɪst/danh từcửa hàng hoaB1
citydanh từ/ˈsɪti/danh từthành phốA1
towndanh từ/taʊn/danh từthị trấn; thị xãA1
buildingdanh từ/ˈbɪldɪŋ/danh từtòa nhàA1
train stationdanh từ/treɪn ˈsteɪʃən/danh từga tàu hỏaA1
bus stationdanh từ/bʌs ˈsteɪʃən/danh từbến xe buýtA2
fire stationdanh từ/faɪɚ ˈsteɪʃən/danh từtrạm cứu hỏaA2
gas stationdanh từ/ɡæs ˈsteɪʃən/danh từtrạm xăng; cây xăngA2
parking lotdanh từ/ˈpɑːrkɪŋ lɑːt/danh từbãi đỗ xeA2
swimming pooldanh từ/ˈswɪmɪŋ puːl/danh từbể bơiA1
sports centerdanh từ/spɔːrts ˈsentɚ/danh từtrung tâm thể thaoA2
city centerdanh từ/ˈsɪti ˈsentɚ/danh từtrung tâm thành phốA2
castledanh từ/ˈkæsəl/danh từlâu đàiA2
palacedanh từ/ˈpæləs/danh từcung điệnB1
pagodadanh từ/pəˈɡoʊdə/danh từchùaB1
monumentdanh từ/ˈmɑːnjəmənt/danh từđài tưởng niệm; di tíchB1
cemeterydanh từ/ˈseməteri/danh từnghĩa trangB1
embassydanh từ/ˈembəsi/danh từđại sứ quánB1
laundromatdanh từ/ˈlɑːndrəmæt/danh từtiệm giặt tự độngB1
barbershopdanh từ/ˈbɑːrbɚʃɑːp/danh từtiệm cắt tóc namB1
pet shopdanh từ/ˈpet ʃɑːp/danh từcửa hàng thú cưngA2
newsagentdanh từ/ˈnuːzeɪdʒənt/danh từsạp báo; quầy báoB1
kioskdanh từ/ˈkiːɑːsk/danh từki-ốt; quầy nhỏB1
car washdanh từ/ˈkɑːr wɑːʃ/danh từtiệm rửa xeB1
benchdanh từ/bentʃ/danh từghế dài; ghế đáA2
streetlightdanh từ/ˈstriːtlaɪt/danh từđèn đườngB1
traffic jamdanh từ/ˈtræfɪk dʒæm/danh từtắc đường; kẹt xeA2
crowdedtính từ/ˈkraʊdɪd/tính từđông đúcA2
noisytính từ/ˈnɔɪzi/tính từồn àoA2
residentdanh từ/ˈrezɪdənt/danh từcư dânB1
populationdanh từ/ˌpɑːpjəˈleɪʃən/danh từdân sốB1
bardanh từ/bɑːr/danh từquán barA2
pubdanh từ/pʌb/danh từquán rượuB1
nightclubdanh từ/ˈnaɪtklʌb/danh từhộp đêmB1
greengrocerdanh từ/ˈɡriːnɡroʊsɚ/danh từcửa hàng rau quảB1
garagedanh từ/ɡəˈrɑːʒ/danh từga-ra; tiệm sửa xeA2
courthousedanh từ/ˈkɔːrthaʊs/danh từtòa ánB2
cathedraldanh từ/kəˈθiːdrəl/danh từnhà thờ lớnB1
shrinedanh từ/ʃraɪn/danh từmiếu; đền thờ nhỏB2
portdanh từ/pɔːrt/danh từcảngB1
metrodanh từ/ˈmetroʊ/danh từtàu điện metroB1
overpassdanh từ/ˈoʊvɚpæs/danh từcầu vượtB2
roaddanh từ/roʊd/danh từcon đườngA1
boulevarddanh từ/ˈbʊləvɑːrd/danh từđại lộB2
railwaydanh từ/ˈreɪlweɪ/danh từđường sắtA2
trafficdanh từ/ˈtræfɪk/danh từgiao thông; xe cộA2
truckdanh từ/trʌk/danh từxe tảiA2
vandanh từ/væn/danh từxe tải nhỏA2
citizendanh từ/ˈsɪtɪzən/danh từcông dânB1
councildanh từ/ˈkaʊnsəl/danh từhội đồng thành phốB1
urbantính từ/ˈɝːbən/tính từthuộc đô thịB1
ruraltính từ/ˈrʊrəl/tính từthuộc nông thônB1
districtdanh từ/ˈdɪstrɪkt/danh từquận; huyệnB1
slumdanh từ/slʌm/danh từkhu ổ chuộtB2
housedanh từ/haʊs/danh từngôi nhàA1
high-risedanh từ/ˈhaɪraɪz/danh từnhà cao tầngB2
elevatordanh từ/ˈelɪveɪtɚ/danh từthang máyA2
escalatordanh từ/ˈeskəleɪtɚ/danh từthang cuốnB1
basementdanh từ/ˈbeɪsmənt/danh từtầng hầmB1
rooftopdanh từ/ˈruːftɑːp/danh từsân thượngB2
fencedanh từ/fens/danh từhàng ràoA2
mailboxdanh từ/ˈmeɪlbɑːks/danh từhộp thưA2
billboarddanh từ/ˈbɪlbɔːrd/danh từbiển quảng cáo lớnB2
graffitidanh từ/ɡrəˈfiːti/danh từtranh vẽ graffitiB2
courtyarddanh từ/ˈkɔːrtjɑːrd/danh từsân trongB2
stalldanh từ/stɑːl/danh từsạp hàng; quầy hàngB1
ATMdanh từ/ˌeɪ tiː ˈem/danh từcây rút tiền ATMB1
policedanh từ/pəˈliːs/danh từcảnh sát; công anA1
constructiondanh từ/kənˈstrʌkʃən/danh từsự xây dựngB1
commuterdanh từ/kəˈmjuːtɚ/danh từngười đi làm hằng ngàyB2
homelesstính từ/ˈhoʊmləs/tính từvô gia cưB1
beggardanh từ/ˈbeɡɚ/danh từngười ăn xinB2
pickpocketdanh từ/ˈpɪkpɑːkɪt/danh từkẻ móc túiB2
thiefdanh từ/θiːf/danh từkẻ trộmB1
crimedanh từ/kraɪm/danh từtội phạmB1
safetính từ/seɪf/tính từan toànA2
dangeroustính từ/ˈdeɪndʒərəs/tính từnguy hiểmA2
bustlingtính từ/ˈbʌslɪŋ/tính từnhộn nhịp; tấp nậpB2
moderntính từ/ˈmɑːdɚn/tính từhiện đạiA2
convenienttính từ/kənˈviːniənt/tính từthuận tiệnB1
residentialtính từ/ˌrezɪˈdenʃəl/tính từthuộc khu dân cưB2
commercialtính từ/kəˈmɝːʃəl/tính từthuộc thương mạiB1
industrialtính từ/ɪnˈdʌstriəl/tính từthuộc công nghiệpB1
publictính từ/ˈpʌblɪk/tính từcông cộngA2
privatetính từ/ˈpraɪvət/tính từriêng; tư nhânA2
liveđộng từ/lɪv/động từsống; sinh sốngA1
moveđộng từ/muːv/động từchuyển (nhà)A1
buildđộng từ/bɪld/động từxây dựngA1
walkđộng từ/wɑːk/động từđi bộA1
locatedtính từ/ˈloʊkeɪtɪd/tính từnằm ở; tọa lạcB1
renovateđộng từ/ˈrenəveɪt/động từcải tạo; sửa sangB2
demolishđộng từ/dɪˈmɑːlɪʃ/động từphá dỡB2
developđộng từ/dɪˈveləp/động từphát triểnB1
amenitydanh từ/əˈmenəti/danh từtiện íchB2
tolldanh từ/toʊl/danh từphí cầu đườngB2
finedanh từ/faɪn/danh từtiền phạtB1
accidentdanh từ/ˈæksɪdənt/danh từtai nạnA2
honkđộng từ/hɑːŋk/động từbấm còiB2
skylinedanh từ/ˈskaɪlaɪn/danh từđường chân trời thành phốB2
nightlifedanh từ/ˈnaɪtlaɪf/danh từcuộc sống về đêmB2
canaldanh từ/kəˈnæl/danh từkênh đào; kênhB1
riversidedanh từ/ˈrɪvɚsaɪd/danh từven sôngB1
pierdanh từ/pɪr/danh từcầu tàuB2
restroomdanh từ/ˈrestruːm/danh từnhà vệ sinh công cộngA2
communitydanh từ/kəˈmjuːnəti/danh từcộng đồngB1
landlorddanh từ/ˈlændlɔːrd/danh từchủ nhà (cho thuê)B1
tenantdanh từ/ˈtenənt/danh từngười thuê nhàB2
propertydanh từ/ˈprɑːpɚti/danh từbất động sản; tài sảnB1
roadworksdanh từ/ˈroʊdwɝːks/danh từcông trình sửa đườngB2
detourdanh từ/ˈdiːtʊr/danh từđường vòngB2
potholedanh từ/ˈpɑːthoʊl/danh từổ gà (trên đường)B2

Trang này liệt kê 150/251 từ. Đủ 251 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 251 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh