Từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao thông, phương tiện (238 từ, có phiên âm)
Xe máy, ô tô, xe buýt, tàu, máy bay, bãi đỗ xe và các bộ phận của xe: những từ dùng khi đi lại hằng ngày.
Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.
- 238 từ vựng
- Trình độ A1–A2
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Học chủ đề này miễn phí trên VOCA
Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao thông, phương tiện
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| motorcycledanh từ | /ˈmoʊtɚˌsaɪkəl/ | danh từ | xe mô tô | A2 |
| mopeddanh từ | /ˈmoʊped/ | danh từ | xe gắn máy (phân khối nhỏ) | B2 |
| lorrydanh từ | /ˈlɔːri/ | danh từ | xe tải (Anh-Anh) | A2 |
| minibusdanh từ | /ˈmɪnibʌs/ | danh từ | xe buýt nhỏ | B1 |
| double-deckerdanh từ | /ˌdʌbəlˈdekɚ/ | danh từ | xe buýt hai tầng | B1 |
| tractordanh từ | /ˈtræktɚ/ | danh từ | máy kéo | B1 |
| jeepdanh từ | /dʒiːp/ | danh từ | xe jeep | B1 |
| limousinedanh từ | /ˌlɪməˈziːn/ | danh từ | xe limousine (xe sang) | B2 |
| convertibledanh từ | /kənˈvɝːtəbəl/ | danh từ | xe mui trần | B2 |
| sedandanh từ | /sɪˈdæn/ | danh từ | xe sedan (4 cửa, có cốp) | B2 |
| tankerdanh từ | /ˈtæŋkɚ/ | danh từ | xe bồn; tàu chở dầu | B2 |
| caravandanh từ | /ˈkerəvæn/ | danh từ | nhà lưu động (kéo theo xe) | B1 |
| rickshawdanh từ | /ˈrɪkʃɑː/ | danh từ | xe kéo | B2 |
| cyclodanh từ | /ˈsaɪkloʊ/ | danh từ | xích lô | B1 |
| carriagedanh từ | /ˈkerɪdʒ/ | danh từ | toa tàu (chở khách) | B1 |
| canoedanh từ | /kəˈnuː/ | danh từ | xuồng; ca nô chèo tay | B1 |
| raftdanh từ | /ræft/ | danh từ | cái bè | B1 |
| sailboatdanh từ | /ˈseɪlboʊt/ | danh từ | thuyền buồm | A2 |
| speedboatdanh từ | /ˈspiːdboʊt/ | danh từ | xuồng cao tốc | B1 |
| lifeboatdanh từ | /ˈlaɪfboʊt/ | danh từ | xuồng cứu sinh | B1 |
| submarinedanh từ | /ˈsʌbməriːn/ | danh từ | tàu ngầm | B1 |
| airplanedanh từ | /ˈerpleɪn/ | danh từ | máy bay (Mỹ) | A1 |
| aircraftdanh từ | /ˈerkræft/ | danh từ | tàu bay (nói chung) | B1 |
| jetdanh từ | /dʒet/ | danh từ | máy bay phản lực | B1 |
| locomotivedanh từ | /ˌloʊkəˈmoʊtɪv/ | danh từ | đầu máy xe lửa | B2 |
| tricycledanh từ | /ˈtraɪsɪkəl/ | danh từ | xe ba bánh | B1 |
| e-bikedanh từ | /ˈiː baɪk/ | danh từ | xe đạp điện | B1 |
| automobiledanh từ | /ˈɑːtəmoʊbiːl/ | danh từ | ô tô (trang trọng) | B2 |
| motorboatdanh từ | /ˈmoʊtɚboʊt/ | danh từ | thuyền máy | B1 |
| minivandanh từ | /ˈmɪnivæn/ | danh từ | xe gia đình (7 chỗ) | B1 |
| vesseldanh từ | /ˈvesəl/ | danh từ | tàu thuyền (trang trọng) | B2 |
| fleetdanh từ | /fliːt/ | danh từ | đội tàu; đội xe | B2 |
| bulldozerdanh từ | /ˈbʊlˌdoʊzɚ/ | danh từ | xe ủi đất | B2 |
| SUVdanh từ | /ˌes juː ˈviː/ | danh từ | xe thể thao đa dụng (SUV) | B1 |
| wheeldanh từ | /wiːl/ | danh từ | bánh xe | A2 |
| tiredanh từ | /taɪr/ | danh từ | lốp xe | B1 |
| brakedanh từ | /breɪk/ | danh từ | phanh; thắng xe | B1 |
| windshielddanh từ | /ˈwɪndʃiːld/ | danh từ | kính chắn gió (ô tô) | B1 |
| wiperdanh từ | /ˈwaɪpɚ/ | danh từ | cần gạt nước | B2 |
| headlightdanh từ | /ˈhedlaɪt/ | danh từ | đèn pha | B1 |
| bumperdanh từ | /ˈbʌmpɚ/ | danh từ | cản xe; ba-đờ-xốc | B2 |
| geardanh từ | /ɡɪr/ | danh từ | số (xe); bánh răng | B1 |
| clutchdanh từ | /klʌtʃ/ | danh từ | côn (bộ ly hợp) | B2 |
| acceleratordanh từ | /əkˈseləreɪtɚ/ | danh từ | chân ga; tay ga | B2 |
| pedaldanh từ | /ˈpedəl/ | danh từ | bàn đạp | B1 |
| handlebardanh từ | /ˈhændəlbɑːr/ | danh từ | ghi đông; tay lái xe đạp | B2 |
| chaindanh từ | /tʃeɪn/ | danh từ | xích; sên xe | B1 |
| dashboarddanh từ | /ˈdæʃbɔːrd/ | danh từ | bảng đồng hồ (ô tô) | B2 |
| speedometerdanh từ | /spɪˈdɑːmətɚ/ | danh từ | đồng hồ tốc độ | B2 |
| airbagdanh từ | /ˈerbæɡ/ | danh từ | túi khí | B2 |
| motordanh từ | /ˈmoʊtɚ/ | danh từ | động cơ (điện); mô tơ | B1 |
| saddledanh từ | /ˈsædəl/ | danh từ | yên xe đạp | B2 |
| sirendanh từ | /ˈsaɪrən/ | danh từ | còi hú (xe ưu tiên) | B2 |
| oardanh từ | /ɔːr/ | danh từ | mái chèo | B2 |
| anchordanh từ | /ˈæŋkɚ/ | danh từ | mỏ neo | B2 |
| cockpitdanh từ | /ˈkɑːkpɪt/ | danh từ | buồng lái (máy bay) | B2 |
| gasolinedanh từ | /ˈɡæsəliːn/ | danh từ | xăng (Mỹ) | B1 |
| dieseldanh từ | /ˈdiːzəl/ | danh từ | dầu diesel | B2 |
| pumpdanh từ | /pʌmp/ | danh từ | cây bơm xăng; cái bơm | B1 |
| mileagedanh từ | /ˈmaɪlɪdʒ/ | danh từ | số dặm đã đi; mức hao xăng | C1 |
| fuel-efficienttính từ | /ˌfjuːəl ɪˈfɪʃənt/ | tính từ | tiết kiệm nhiên liệu | B2 |
| expresswaydanh từ | /ɪkˈspresweɪ/ | danh từ | đường cao tốc | B2 |
| footbridgedanh từ | /ˈfʊtbrɪdʒ/ | danh từ | cầu đi bộ | B2 |
| barrierdanh từ | /ˈberiɚ/ | danh từ | rào chắn; thanh chắn | B1 |
| raildanh từ | /reɪl/ | danh từ | đường ray; đường sắt | B1 |
| turnstiledanh từ | /ˈtɝːnstaɪl/ | danh từ | cửa xoay soát vé | C1 |
| dockdanh từ | /dɑːk/ | danh từ | bến tàu; cập bến | B2 |
| marinadanh từ | /məˈriːnə/ | danh từ | bến du thuyền | B2 |
| checkpointdanh từ | /ˈtʃekpɔɪnt/ | danh từ | trạm kiểm soát | B2 |
| roadblockdanh từ | /ˈroʊdblɑːk/ | danh từ | chốt chặn đường | B2 |
| tollboothdanh từ | /ˈtoʊlbuːθ/ | danh từ | trạm thu phí | B2 |
| bottleneckdanh từ | /ˈbɑːtəlnek/ | danh từ | điểm nút thắt giao thông | C1 |
| compartmentdanh từ | /kəmˈpɑːrtmənt/ | danh từ | khoang (tàu hỏa) | B2 |
| motoristdanh từ | /ˈmoʊtɚɪst/ | danh từ | người lái ô tô | B2 |
| riderdanh từ | /ˈraɪdɚ/ | danh từ | người lái xe máy, xe đạp | B1 |
| motorcyclistdanh từ | /ˈmoʊtɚˌsaɪklɪst/ | danh từ | người đi mô tô | B2 |
| steerđộng từ | /stɪr/ | động từ | lái; điều khiển hướng | B2 |
| swerveđộng từ | /swɝːv/ | động từ | đánh lái gấp | C1 |
| skidđộng từ | /skɪd/ | động từ | trượt bánh | B2 |
| collideđộng từ | /kəˈlaɪd/ | động từ | đâm vào nhau; va chạm | B2 |
| towđộng từ | /toʊ/ | động từ | kéo (xe hỏng, xe vi phạm) | B2 |
| refuelđộng từ | /ˌriːˈfjuːəl/ | động từ | tiếp nhiên liệu | B2 |
| cycleđộng từ | /ˈsaɪkəl/ | động từ | đạp xe | A2 |
| sailđộng từ | /seɪl/ | động từ | đi thuyền; ra khơi | A2 |
| disembarkđộng từ | /ˌdɪsɪmˈbɑːrk/ | động từ | rời tàu, xuống máy bay | C1 |
| embarkđộng từ | /ɪmˈbɑːrk/ | động từ | lên tàu, lên máy bay | C1 |
| jaywalkđộng từ | /ˈdʒeɪwɑːk/ | động từ | băng qua đường ẩu | C1 |
| loadđộng từ | /loʊd/ | động từ | chất (hàng) lên xe | B1 |
| unloadđộng từ | /ʌnˈloʊd/ | động từ | dỡ hàng xuống | B1 |
| overloadđộng từ | /ˌoʊvɚˈloʊd/ | động từ | chở quá tải | B2 |
| derailđộng từ | /dɪˈreɪl/ | động từ | (tàu) trật bánh | C1 |
| divertđộng từ | /daɪˈvɝːt/ | động từ | chuyển hướng (giao thông) | B2 |
| speedingdanh từ | /ˈspiːdɪŋ/ | danh từ | lỗi chạy quá tốc độ | B2 |
| gridlockdanh từ | /ˈɡrɪdlɑːk/ | danh từ | kẹt xe cứng ngắc | C1 |
| collisiondanh từ | /kəˈlɪʒən/ | danh từ | vụ va chạm | B2 |
| breakdowndanh từ | /ˈbreɪkdaʊn/ | danh từ | sự hỏng xe (giữa đường) | B2 |
| hit-and-runtính từ | /ˌhɪt ən ˈrʌn/ | tính từ | tông xe rồi bỏ chạy | C1 |
| visibilitydanh từ | /ˌvɪzəˈbɪləti/ | danh từ | tầm nhìn (khi lái xe) | B2 |
| transitdanh từ | /ˈtrænzɪt/ | danh từ | sự vận chuyển; quá cảnh | B2 |
| transportationdanh từ | /ˌtrænspɚˈteɪʃən/ | danh từ | giao thông vận tải | B1 |
| ride-hailingdanh từ | /ˈraɪd ˌheɪlɪŋ/ | danh từ | gọi xe công nghệ | B2 |
| carpoolđộng từ | /ˈkɑːrpuːl/ | động từ | đi chung xe | B2 |
| off-peaktính từ | /ˌɑːfˈpiːk/ | tính từ | ngoài giờ cao điểm | B2 |
| turbulencedanh từ | /ˈtɝːbjələns/ | danh từ | nhiễu động (máy bay rung lắc) | C1 |
| aboardgiới từ | /əˈbɔːrd/ | giới từ | ở trên (tàu, xe, máy bay) | B2 |
| nonstoptính từ | /ˌnɑːnˈstɑːp/ | tính từ | bay thẳng; không dừng | B2 |
| recklesstính từ | /ˈrekləs/ | tính từ | liều lĩnh; ẩu | B2 |
| congestedtính từ | /kənˈdʒestɪd/ | tính từ | ùn tắc (đường sá) | B2 |
| packedtính từ | /pækt/ | tính từ | chật cứng người | B1 |
| high-speedtính từ | /ˌhaɪˈspiːd/ | tính từ | cao tốc; tốc độ cao | B1 |
| navigationdanh từ | /ˌnævəˈɡeɪʃən/ | danh từ | sự dẫn đường; định vị | B2 |
| liftdanh từ | /lɪft/ | danh từ | chuyến đi nhờ xe | B1 |
| legroomdanh từ | /ˈleɡruːm/ | danh từ | chỗ để chân | B2 |
| boardingdanh từ | /ˈbɔːrdɪŋ/ | danh từ | việc lên máy bay, tàu | B1 |
| airfaredanh từ | /ˈerfer/ | danh từ | giá vé máy bay | B2 |
| airsicktính từ | /ˈersɪk/ | tính từ | say máy bay | B2 |
| overbookedtính từ | /ˌoʊvɚˈbʊkt/ | tính từ | (chuyến bay) bán lố vé | C1 |
| driverlesstính từ | /ˈdraɪvɚləs/ | tính từ | không người lái | B2 |
| pickup truckdanh từ | /ˈpɪkʌp ˌtrʌk/ | danh từ | xe bán tải | B1 |
| cargo shipdanh từ | /ˈkɑːrɡoʊ ˌʃɪp/ | danh từ | tàu chở hàng | B1 |
| hot-air balloondanh từ | /ˌhɑːtˈer bəˌluːn/ | danh từ | khinh khí cầu | B1 |
| electric cardanh từ | /ɪˌlektrɪk ˈkɑːr/ | danh từ | ô tô điện | A2 |
| steering wheeldanh từ | /ˈstɪrɪŋ ˌwiːl/ | danh từ | vô lăng | B1 |
| license platedanh từ | /ˈlaɪsəns ˌpleɪt/ | danh từ | biển số xe | B1 |
| rear-view mirrordanh từ | /ˌrɪrvjuː ˈmɪrɚ/ | danh từ | gương chiếu hậu | B2 |
| turn signaldanh từ | /ˈtɝːn ˌsɪɡnəl/ | danh từ | đèn xi nhan | B2 |
| spare tiredanh từ | /ˌsper ˈtaɪr/ | danh từ | lốp dự phòng | B2 |
| road signdanh từ | /ˈroʊd ˌsaɪn/ | danh từ | biển báo giao thông | A2 |
| speed bumpdanh từ | /ˈspiːd ˌbʌmp/ | danh từ | gờ giảm tốc | B2 |
| parking spacedanh từ | /ˈpɑːrkɪŋ ˌspeɪs/ | danh từ | chỗ đỗ xe | A2 |
| flat tiredanh từ | /ˌflæt ˈtaɪr/ | danh từ | lốp xẹp; lốp thủng | B1 |
| driver's licensedanh từ | /ˈdraɪvɚz ˌlaɪsəns/ | danh từ | bằng lái xe | A2 |
| motorbike taxidanh từ | /ˈmoʊtɚbaɪk ˌtæksi/ | danh từ | xe ôm | B1 |
| emergency exitdanh từ | /ɪˈmɝːdʒənsi ˌeɡzɪt/ | danh từ | lối thoát hiểm | B1 |
| pull overcụm động từ | /ˌpʊl ˈoʊvɚ/ | cụm động từ | tấp vào lề | B2 |
| speed upcụm động từ | /ˌspiːd ˈʌp/ | cụm động từ | tăng tốc | B1 |
| slow downcụm động từ | /ˌsloʊ ˈdaʊn/ | cụm động từ | giảm tốc độ; chạy chậm lại | A2 |
| give waycụm từ | /ˌɡɪv ˈweɪ/ | cụm từ | nhường đường | B2 |
| boarding gatedanh từ | /ˈbɔːrdɪŋ ɡeɪt/ | danh từ | cửa ra máy bay | A2 |
| departure loungedanh từ | /dɪˈpɑːrtʃər laʊndʒ/ | danh từ | phòng chờ khởi hành | B1 |
| aisle seatdanh từ | /ˈaɪl siːt/ | danh từ | ghế cạnh lối đi | B1 |
| economy classdanh từ | /ɪˈkɑːnəmi klæs/ | danh từ | hạng phổ thông | B1 |
| business classdanh từ | /ˈbɪznəs klæs/ | danh từ | hạng thương gia | B1 |
| first classdanh từ | /ˌfɝːst ˈklæs/ | danh từ | hạng nhất | B1 |
| control towerdanh từ | /kənˈtroʊl ˌtaʊər/ | danh từ | đài kiểm soát không lưu | B2 |
| overhead bindanh từ | /ˌoʊvərhed ˈbɪn/ | danh từ | ngăn để hành lý phía trên ghế | B1 |
| life vestdanh từ | /ˈlaɪf vest/ | danh từ | áo phao; áo phao cứu sinh | B1 |
| excess baggagedanh từ | /ˌekses ˈbæɡɪdʒ/ | danh từ | hành lý quá cước | B2 |
| hand luggagedanh từ | /ˈhænd ˌlʌɡɪdʒ/ | danh từ | hành lý xách tay | B1 |
| connecting flightdanh từ | /kəˌnektɪŋ ˈflaɪt/ | danh từ | chuyến bay nối chuyến | B1 |
Trang này liệt kê 150/238 từ. Đủ 238 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.
Học thuộc 238 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.