Từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ (256 từ, có phiên âm)
Máy tính, điện thoại, Internet, phần mềm và thế giới số: những từ bạn gặp mỗi ngày khi dùng thiết bị và đọc tin công nghệ.
Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.
- 256 từ vựng
- Trình độ B1
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Học chủ đề này miễn phí trên VOCA
Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| computerdanh từ | /kəmˈpjuːtɚ/ | danh từ | máy tính | A1 |
| laptopdanh từ | /ˈlæptɑːp/ | danh từ | máy tính xách tay | A2 |
| tabletdanh từ | /ˈtæblət/ | danh từ | máy tính bảng | A2 |
| smartphonedanh từ | /ˈsmɑːrtfoʊn/ | danh từ | điện thoại thông minh | A2 |
| screendanh từ | /skriːn/ | danh từ | màn hình | A2 |
| keyboarddanh từ | /ˈkiːbɔːrd/ | danh từ | bàn phím | A2 |
| mousedanh từ | /maʊs/ | danh từ | chuột máy tính | A1 |
| printerdanh từ | /ˈprɪntɚ/ | danh từ | máy in | A2 |
| scannerdanh từ | /ˈskænɚ/ | danh từ | máy quét | B1 |
| speakerdanh từ | /ˈspiːkɚ/ | danh từ | cái loa | A2 |
| headphonesdanh từ | /ˈhedfoʊnz/ | danh từ | tai nghe | A2 |
| microphonedanh từ | /ˈmaɪkrəfoʊn/ | danh từ | micrô | B1 |
| chargerdanh từ | /ˈtʃɑːrdʒɚ/ | danh từ | bộ sạc | A2 |
| cabledanh từ | /ˈkeɪbl/ | danh từ | dây cáp | B1 |
| plugdanh từ | /plʌɡ/ | danh từ | phích cắm | B1 |
| socketdanh từ | /ˈsɑːkɪt/ | danh từ | ổ cắm | B1 |
| batterydanh từ | /ˈbætəri/ | danh từ | pin | A2 |
| softwaredanh từ | /ˈsɑːftwer/ | danh từ | phần mềm | B1 |
| hardwaredanh từ | /ˈhɑːrdwer/ | danh từ | phần cứng | B1 |
| appdanh từ | /æp/ | danh từ | ứng dụng | A2 |
| codedanh từ | /koʊd/ | danh từ | mã; viết mã | B1 |
| datadanh từ | /ˈdeɪtə/ | danh từ | dữ liệu | B1 |
| databasedanh từ | /ˈdeɪtəbeɪs/ | danh từ | cơ sở dữ liệu | B2 |
| filedanh từ | /faɪl/ | danh từ | tệp tin | A2 |
| folderdanh từ | /ˈfoʊldɚ/ | danh từ | thư mục | A2 |
| downloadđộng từ | /ˌdaʊnˈloʊd/ | động từ | tải xuống | A2 |
| uploadđộng từ | /ˌʌpˈloʊd/ | động từ | tải lên | B1 |
| installđộng từ | /ɪnˈstɑːl/ | động từ | cài đặt | B1 |
| updateđộng từ | /ˌʌpˈdeɪt/ | động từ | cập nhật | B1 |
| deleteđộng từ | /dɪˈliːt/ | động từ | xóa | A2 |
| copyđộng từ | /ˈkɑːpi/ | động từ | sao chép | A2 |
| pasteđộng từ | /peɪst/ | động từ | dán | B1 |
| clickđộng từ | /klɪk/ | động từ | nhấp chuột | A2 |
| scrollđộng từ | /skroʊl/ | động từ | cuộn (màn hình) | B1 |
| passworddanh từ | /ˈpæswɝːd/ | danh từ | mật khẩu | A2 |
| usernamedanh từ | /ˈjuːzɚneɪm/ | danh từ | tên người dùng | B1 |
| logindanh từ | /ˈlɑːɡɪn/ | danh từ | đăng nhập | B1 |
| accountdanh từ | /əˈkaʊnt/ | danh từ | tài khoản | A2 |
| websitedanh từ | /ˈwebsaɪt/ | danh từ | trang web | A2 |
| browserdanh từ | /ˈbraʊzɚ/ | danh từ | trình duyệt | B1 |
| searchđộng từ | /sɝːtʃ/ | động từ | tìm kiếm | A2 |
| onlinetính từ | /ˌɑːnˈlaɪn/ | tính từ | trực tuyến | A2 |
| offlinetính từ | /ˌɑːfˈlaɪn/ | tính từ | ngoại tuyến | B1 |
| networkdanh từ | /ˈnetwɝːk/ | danh từ | mạng; mạng lưới | B1 |
| serverdanh từ | /ˈsɝːvɚ/ | danh từ | máy chủ | B2 |
| clouddanh từ | /klaʊd/ | danh từ | đám mây (lưu trữ) | B1 |
| storagedanh từ | /ˈstɔːrɪdʒ/ | danh từ | bộ nhớ lưu trữ | B1 |
| processordanh từ | /ˈprɑːsesɚ/ | danh từ | bộ xử lý | B2 |
| robotdanh từ | /ˈroʊbɑːt/ | danh từ | rô-bốt; người máy | A2 |
| algorithmdanh từ | /ˈælɡərɪðəm/ | danh từ | thuật toán | C1 |
| virusdanh từ | /ˈvaɪrəs/ | danh từ | vi-rút | B1 |
| hackerdanh từ | /ˈhækɚ/ | danh từ | tin tặc | B2 |
| securitydanh từ | /sɪˈkjʊrəti/ | danh từ | bảo mật; an ninh | B1 |
| privacydanh từ | /ˈpraɪvəsi/ | danh từ | quyền riêng tư | B2 |
| encryptđộng từ | /ɪnˈkrɪpt/ | động từ | mã hóa | C1 |
| backupdanh từ | /ˈbækʌp/ | danh từ | bản sao lưu | B2 |
| devicedanh từ | /dɪˈvaɪs/ | danh từ | thiết bị | B1 |
| gadgetdanh từ | /ˈɡædʒɪt/ | danh từ | đồ công nghệ nhỏ | B1 |
| innovationdanh từ | /ˌɪnəˈveɪʃn/ | danh từ | sự đổi mới | B2 |
| inventiondanh từ | /ɪnˈvenʃn/ | danh từ | phát minh | B1 |
| digitaltính từ | /ˈdɪdʒɪtl/ | tính từ | kỹ thuật số | B1 |
| wirelesstính từ | /ˈwaɪɚləs/ | tính từ | không dây | B1 |
| sensordanh từ | /ˈsensɚ/ | danh từ | cảm biến | B2 |
| dronedanh từ | /droʊn/ | danh từ | máy bay không người lái | B1 |
| satellitedanh từ | /ˈsætəlaɪt/ | danh từ | vệ tinh | B2 |
| virtualtính từ | /ˈvɝːtʃuəl/ | tính từ | ảo | B2 |
| automationdanh từ | /ˌɑːtəˈmeɪʃn/ | danh từ | sự tự động hóa | C1 |
| bugdanh từ | /bʌɡ/ | danh từ | lỗi phần mềm | B1 |
| crashđộng từ | /kræʃ/ | động từ | sập (máy); bị treo | B1 |
| touchscreendanh từ | /ˈtʌtʃskriːn/ | danh từ | màn hình cảm ứng | B1 |
| pixeldanh từ | /ˈpɪksl/ | danh từ | điểm ảnh | B2 |
| resolutiondanh từ | /ˌrezəˈluːʃn/ | danh từ | độ phân giải | B2 |
| icondanh từ | /ˈaɪkɑːn/ | danh từ | biểu tượng | B1 |
| linkdanh từ | /lɪŋk/ | danh từ | đường liên kết | A2 |
| electronictính từ | /ɪˌlekˈtrɑːnɪk/ | tính từ | điện tử | B1 |
| circuitdanh từ | /ˈsɝːkɪt/ | danh từ | mạch điện | B2 |
| versiondanh từ | /ˈvɝːʒn/ | danh từ | phiên bản | B1 |
| featuredanh từ | /ˈfiːtʃɚ/ | danh từ | tính năng | B1 |
| interfacedanh từ | /ˈɪntɚfeɪs/ | danh từ | giao diện | C1 |
| projectordanh từ | /prəˈdʒektɚ/ | danh từ | máy chiếu | B1 |
| internetdanh từ | /ˈɪntɚnet/ | danh từ | mạng internet | A2 |
| technologydanh từ | /tekˈnɑːlədʒi/ | danh từ | công nghệ | B1 |
| routerdanh từ | /ˈraʊtɚ/ | danh từ | bộ định tuyến; cục phát wifi | B2 |
| webcamdanh từ | /ˈwebkæm/ | danh từ | webcam; camera máy tính | B1 |
| monitordanh từ | /ˈmɑːnɪtɚ/ | danh từ | màn hình máy tính | B1 |
| chipdanh từ | /tʃɪp/ | danh từ | vi mạch; con chip | B1 |
| programdanh từ | /ˈproʊɡræm/ | danh từ | chương trình (máy tính); lập trình | A2 |
| developerdanh từ | /dɪˈveləpɚ/ | danh từ | nhà phát triển; lập trình viên | B2 |
| upgradeđộng từ | /ˌʌpˈɡreɪd/ | động từ | nâng cấp | B1 |
| restartđộng từ | /ˌriːˈstɑːrt/ | động từ | khởi động lại | A2 |
| shut downcụm động từ | /ˌʃʌt ˈdaʊn/ | cụm động từ | tắt máy | B1 |
| log outcụm động từ | /ˌlɑːɡ ˈaʊt/ | cụm động từ | đăng xuất | A2 |
| keyworddanh từ | /ˈkiːwɝːd/ | danh từ | từ khóa | B1 |
| settingsdanh từ | /ˈsetɪŋz/ | danh từ | phần cài đặt | A2 |
| tabdanh từ | /tæb/ | danh từ | thẻ (trình duyệt) | B1 |
| cursordanh từ | /ˈkɝːsɚ/ | danh từ | con trỏ chuột | B1 |
| spamdanh từ | /spæm/ | danh từ | thư rác | B1 |
| malwaredanh từ | /ˈmælwer/ | danh từ | phần mềm độc hại | B2 |
| firewalldanh từ | /ˈfaɪɚwɑːl/ | danh từ | tường lửa | C1 |
| antivirustính từ | /ˈæntivaɪrəs/ | tính từ | phần mềm diệt vi-rút | B1 |
| streamđộng từ | /striːm/ | động từ | phát trực tuyến; xem trực tuyến | B1 |
| bandwidthdanh từ | /ˈbændwɪdθ/ | danh từ | băng thông | C1 |
| screenshotdanh từ | /ˈskriːnʃɑːt/ | danh từ | ảnh chụp màn hình | A2 |
| hotspotdanh từ | /ˈhɑːtspɑːt/ | danh từ | điểm phát wifi | B2 |
| cyberbullyingdanh từ | /ˈsaɪbɚbʊliɪŋ/ | danh từ | bắt nạt trên mạng | B2 |
| gamingdanh từ | /ˈɡeɪmɪŋ/ | danh từ | việc chơi game | A2 |
| consoledanh từ | /ˈkɑːnsoʊl/ | danh từ | máy chơi game | B1 |
| smartwatchdanh từ | /ˈsmɑːrtwɑːtʃ/ | danh từ | đồng hồ thông minh | A2 |
| earbudsdanh từ | /ˈɪrbʌdz/ | danh từ | tai nghe nhét tai | A2 |
| power bankdanh từ | /ˈpaʊɚ bæŋk/ | danh từ | sạc dự phòng | A2 |
| touchpaddanh từ | /ˈtʌtʃpæd/ | danh từ | bàn di chuột | B1 |
| avatardanh từ | /ˈævətɑːr/ | danh từ | ảnh đại diện; nhân vật đại diện | B1 |
| chatbotdanh từ | /ˈtʃætbɑːt/ | danh từ | chatbot; trợ lý ảo | B1 |
| roboticsdanh từ | /roʊˈbɑːtɪks/ | danh từ | ngành rô-bốt | B2 |
| gigabytedanh từ | /ˈɡɪɡəbaɪt/ | danh từ | gi-ga-bai (GB) | B1 |
| glitchdanh từ | /ɡlɪtʃ/ | danh từ | trục trặc nhỏ; lỗi | B2 |
| scamdanh từ | /skæm/ | danh từ | lừa đảo | B2 |
| verifyđộng từ | /ˈverɪfaɪ/ | động từ | xác minh | B2 |
| pop-updanh từ | /ˈpɑːp ʌp/ | danh từ | cửa sổ bật lên | B2 |
| userdanh từ | /ˈjuːzɚ/ | danh từ | người dùng | A2 |
| machinedanh từ | /məˈʃiːn/ | danh từ | cái máy; máy móc | A2 |
| electrictính từ | /ɪˈlektrɪk/ | tính từ | chạy bằng điện | B1 |
| connectđộng từ | /kəˈnekt/ | động từ | kết nối | A2 |
| connectiondanh từ | /kəˈnekʃən/ | danh từ | đường truyền; sự kết nối | B1 |
| disconnectđộng từ | /ˌdɪskəˈnekt/ | động từ | ngắt kết nối | B2 |
| accessđộng từ | /ˈækses/ | động từ | truy cập | B1 |
| systemdanh từ | /ˈsɪstəm/ | danh từ | hệ thống | A2 |
| memorydanh từ | /ˈmeməri/ | danh từ | bộ nhớ (RAM) | B1 |
| adapterdanh từ | /əˈdæptɚ/ | danh từ | bộ chuyển đổi (đầu cắm) | B2 |
| Wi-Fidanh từ | /ˈwaɪfaɪ/ | danh từ | mạng wifi | A1 |
| mobiledanh từ | /ˈmoʊbəl/ | danh từ | điện thoại di động | A2 |
| desktopdanh từ | /ˈdesktɑːp/ | danh từ | máy tính để bàn | B1 |
| wallpaperdanh từ | /ˈwɑːlˌpeɪpɚ/ | danh từ | hình nền | B1 |
| homepagedanh từ | /ˈhoʊmpeɪdʒ/ | danh từ | trang chủ | B1 |
| e-bookdanh từ | /ˈiːbʊk/ | danh từ | sách điện tử | A2 |
| e-commercedanh từ | /ˌiːˈkɑːmɝːs/ | danh từ | thương mại điện tử | B2 |
| cybersecuritydanh từ | /ˌsaɪbɚsɪˈkjʊrəti/ | danh từ | an ninh mạng | B2 |
| phishingdanh từ | /ˈfɪʃɪŋ/ | danh từ | lừa đảo giả mạo qua mạng | C1 |
| hackđộng từ | /hæk/ | động từ | xâm nhập (máy tính) trái phép | B2 |
| fingerprintdanh từ | /ˈfɪŋɡɚprɪnt/ | danh từ | dấu vân tay | B1 |
| prototypedanh từ | /ˈproʊtətaɪp/ | danh từ | nguyên mẫu (sản phẩm) | C1 |
| automatictính từ | /ˌɑːtəˈmætɪk/ | tính từ | tự động | B1 |
| enginedanh từ | /ˈendʒɪn/ | danh từ | động cơ | A2 |
| graphicsdanh từ | /ˈɡræfɪks/ | danh từ | đồ họa | B2 |
| audiodanh từ | /ˈɑːdioʊ/ | danh từ | âm thanh (thu, phát) | B1 |
| headsetdanh từ | /ˈhedset/ | danh từ | tai nghe có micrô | B2 |
| controllerdanh từ | /kənˈtroʊlɚ/ | danh từ | tay cầm (chơi game) | B2 |
| wiredanh từ | /waɪɚ/ | danh từ | dây điện | B1 |
| resetđộng từ | /ˌriːˈset/ | động từ | khôi phục; đặt lại | B2 |
| refreshđộng từ | /rɪˈfreʃ/ | động từ | làm mới (trang) | B1 |
Trang này liệt kê 150/256 từ. Đủ 256 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.
Học thuộc 256 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.