VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Lễ hội, ngày đặc biệt (258 từ, có phiên âm)

Sinh nhật, đám cưới, ngày kỷ niệm, lễ hội và những lời chúc, món quà đi kèm.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Lễ hội, ngày đặc biệt

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
birthdaydanh từ/ˈbɝːθdeɪ/danh từsinh nhậtA1
anniversarydanh từ/ˌænɪˈvɝːsəri/danh từngày kỷ niệmB1
weddingdanh từ/ˈwedɪŋ/danh từđám cướiA2
partydanh từ/ˈpɑːrti/danh từbữa tiệcA1
festivaldanh từ/ˈfestɪvl/danh từlễ hộiA2
holidaydanh từ/ˈhɑːlədeɪ/danh từngày lễ; kỳ nghỉ lễA1
Christmasdanh từ/ˈkrɪsməs/danh từlễ giáng sinhA1
Easterdanh từ/ˈiːstɚ/danh từlễ phục sinhA2
Halloweendanh từ/ˌhæloʊˈiːn/danh từlễ hội hóa trang HalloweenA2
new yeardanh từ/ˌnuː ˈjɪr/danh từnăm mớiA1
giftdanh từ/ɡɪft/danh từmón quàA1
invitationdanh từ/ˌɪnvɪˈteɪʃn/danh từlời mời; thiệp mờiA2
guestdanh từ/ɡest/danh từkhách mờiA2
hostdanh từ/hoʊst/danh từchủ nhà; chủ tiệcB1
candledanh từ/ˈkændl/danh từcây nếnA2
balloondanh từ/bəˈluːn/danh từbóng bayA1
fireworkdanh từ/ˈfaɪɚwɝːk/danh từpháo hoaA2
lanterndanh từ/ˈlæntɚn/danh từđèn lồngB1
paradedanh từ/pəˈreɪd/danh từcuộc diễu hànhB1
costumedanh từ/ˈkɑːstuːm/danh từtrang phục hóa trangB1
maskdanh từ/mæsk/danh từmặt nạA2
decorateđộng từ/ˈdekəreɪt/động từtrang tríA2
celebrateđộng từ/ˈselɪbreɪt/động từăn mừngA2
toastdanh từ/toʊst/danh từnâng ly chúc mừngB1
feastdanh từ/fiːst/danh từyến tiệc; bữa tiệc lớnB1
ceremonydanh từ/ˈserəmoʊni/danh từbuổi lễ; nghi lễB1
bridedanh từ/braɪd/danh từcô dâuB1
groomdanh từ/ɡruːm/danh từchú rểB1
graduationdanh từ/ˌɡrædʒuˈeɪʃn/danh từlễ tốt nghiệpB1
congratulateđộng từ/kənˈɡrætʃəleɪt/động từchúc mừngB1
wishdanh từ/wɪʃ/danh từlời chúc; mong ướcA2
lucky moneydanh từ/ˌlʌki ˈmʌni/danh từtiền lì xìA2
ribbondanh từ/ˈrɪbən/danh từdải ruy băngA2
confettidanh từ/kənˈfeti/danh từhoa giấyB2
bannerdanh từ/ˈbænɚ/danh từbăng rônB1
reuniondanh từ/riˈjuːniən/danh từcuộc đoàn tụ; họp mặtB1
traditiondanh từ/trəˈdɪʃn/danh từtruyền thốngB1
honeymoondanh từ/ˈhʌnimuːn/danh từtuần trăng mậtB1
surprisedanh từ/sɚˈpraɪz/danh từsự bất ngờA2
mooncakedanh từ/ˈmuːnkeɪk/danh từbánh trung thuB1
greeting carddanh từ/ˈɡriːtɪŋ kɑːrd/danh từthiệp chúc mừngA2
bouquetdanh từ/boʊˈkeɪ/danh từbó hoaB1
carnivaldanh từ/ˈkɑːrnɪvl/danh từlễ hội hóa trang; hội chợB1
occasiondanh từ/əˈkeɪʒn/danh từdịpB1
eventdanh từ/ɪˈvent/danh từsự kiệnA2
party hatdanh từ/ˈpɑːrti hæt/danh từmũ dự tiệcA2
valentinedanh từ/ˈvæləntaɪn/danh từthiệp hoặc người yêu ngày ValentineB1
Thanksgivingdanh từ/ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/danh từlễ Tạ ơnB1
Mid-Autumn Festivaldanh từ/ˌmɪd ˈɑːtəm ˈfestɪvl/danh từTết Trung thuA2
lion dancedanh từ/ˈlaɪən dæns/danh từmúa lânB1
blossomdanh từ/ˈblɑːsəm/danh từhoa (của cây ăn quả); nở hoaB1
red envelopedanh từ/ˌred ˈenvəloʊp/danh từbao lì xìA2
decorationdanh từ/ˌdekəˈreɪʃn/danh từđồ trang tríB1
presentdanh từ/ˈpreznt/danh từquà (dịp lễ, sinh nhật)A1
wrapping paperdanh từ/ˈræpɪŋ ˌpeɪpɚ/danh từgiấy gói quàB1
caroldanh từ/ˈkærəl/danh từbài hát mừng Giáng sinhB2
celebrationdanh từ/ˌselɪˈbreɪʃn/danh từlễ kỷ niệm; sự ăn mừngB1
festivetính từ/ˈfestɪv/tính từ(không khí) ngày hộiB2
countdowndanh từ/ˈkaʊntdaʊn/danh từsự đếm ngượcB1
cheerđộng từ/tʃɪr/động từreo hò; cổ vũA2
clapđộng từ/klæp/động từvỗ tayA1
bonfiredanh từ/ˈbɑːnfaɪɚ/danh từlửa trạiB1
gatheringdanh từ/ˈɡæðərɪŋ/danh từbuổi họp mặtB1
customdanh từ/ˈkʌstəm/danh từphong tụcB1
incensedanh từ/ˈɪnsens/danh từnhang; hươngB2
farewelldanh từ/ˌferˈwel/danh từsự chia tay; tạm biệtB1
engagementdanh từ/ɪnˈɡeɪdʒmənt/danh từlễ đính hôn; sự đính hônB2
blow outcụm động từ/ˌbloʊ ˈaʊt/cụm động từthổi tắtA2
banquetdanh từ/ˈbæŋkwɪt/danh từyến tiệcB2
sparklerdanh từ/ˈspɑːrklɚ/danh từque pháo bông (cầm tay)B2
Tetdanh từ/tet/danh từTết (Nguyên đán)A2
Lunar New Yeardanh từ/ˌluːnɚ nuː ˈjɪr/danh từTết Âm lịchB1
New Year's Evedanh từ/ˌnuː jɪrz ˈiːv/danh từđêm giao thừaA2
peach blossomdanh từ/ˈpiːtʃ ˌblɑːsəm/danh từhoa đàoB2
apricot blossomdanh từ/ˈeɪprɪkɑːt ˌblɑːsəm/danh từhoa maiB2
kumquatdanh từ/ˈkʌmkwɑːt/danh từcây quất; quả quấtB2
spring-cleanđộng từ/ˌsprɪŋ ˈkliːn/động từtổng vệ sinh nhà cửaB2
altardanh từ/ˈɑːltɚ/danh từbàn thờB2
offeringdanh từ/ˈɑːfərɪŋ/danh từlễ vật; đồ cúngB2
worshipđộng từ/ˈwɝːʃɪp/động từthờ cúngB2
prayđộng từ/preɪ/động từcầu nguyện; khấnB1
blessingdanh từ/ˈblesɪŋ/danh từlời chúc phúc; phước lànhB2
fortunedanh từ/ˈfɔːrtʃən/danh từvận may; tài lộcB2
luckdanh từ/lʌk/danh từsự may mắnA2
luckytính từ/ˈlʌki/tính từmay mắn (tính từ)A1
prosperitydanh từ/prɑːˈsperəti/danh từsự thịnh vượngC1
longevitydanh từ/lɑːnˈdʒevəti/danh từsự trường thọC1
superstitiondanh từ/ˌsuːpɚˈstɪʃn/danh từsự mê tín; điều kiêngB2
taboodanh từ/təˈbuː/danh từđiều cấm kỵC1
lunartính từ/ˈluːnɚ/tính từâm lịch; thuộc mặt trăngB2
zodiacdanh từ/ˈzoʊdiæk/danh từcon giáp; hoàng đạoB2
dragondanh từ/ˈdræɡən/danh từcon rồngA2
firecrackerdanh từ/ˈfaɪɚkrækɚ/danh từpháo nổB2
Kitchen Godsdanh từ/ˈkɪtʃən ˌɡɑːdz/danh từông Công ông TáoB2
year-end partydanh từ/ˌjɪr end ˈpɑːrti/danh từtiệc tất niênB1
homecomingdanh từ/ˈhoʊmkʌmɪŋ/danh từsự trở về quêB2
coupletdanh từ/ˈkʌplət/danh từcâu đốiC1
hamperdanh từ/ˈhæmpɚ/danh từgiỏ quàB2
mascotdanh từ/ˈmæskɑːt/danh từlinh vậtB2
full moondanh từ/ˌfʊl ˈmuːn/danh từtrăng rằmB1
processiondanh từ/prəˈseʃn/danh từđám rướcB2
folktính từ/foʊk/tính từdân gianB2
traditionaltính từ/trəˈdɪʃənl/tính từcổ truyền; theo truyền thốngA2
puppetdanh từ/ˈpʌpɪt/danh từcon rốiB2
ritualdanh từ/ˈrɪtʃuəl/danh từnghi thứcB2
symboldanh từ/ˈsɪmbl/danh từbiểu tượngB1
symbolizeđộng từ/ˈsɪmbəlaɪz/động từtượng trưng choB2
death anniversarydanh từ/ˌdeθ ænɪˈvɝːsəri/danh từngày giỗB2
gravedanh từ/ɡreɪv/danh từngôi mộB2
memorialdanh từ/məˈmɔːriəl/danh từlễ tưởng niệmB2
commemorateđộng từ/kəˈmeməreɪt/động từtưởng niệm; kỷ niệmC1
honorđộng từ/ˈɑːnɚ/động từtôn vinhB1
Buddhistdanh từ/ˈbuːdɪst/danh từphật tử; thuộc đạo PhậtB2
holytính từ/ˈhoʊli/tính từthánh; thuộc tôn giáoB2
sacredtính từ/ˈseɪkrɪd/tính từlinh thiêngB2
spiritdanh từ/ˈspɪrɪt/danh từtinh thần (ngày lễ)B2
pilgrimagedanh từ/ˈpɪlɡrɪmɪdʒ/danh từcuộc hành hươngC1
Christmas Evedanh từ/ˌkrɪsməs ˈiːv/danh từđêm Giáng sinhA2
Christmas treedanh từ/ˈkrɪsməs ˌtriː/danh từcây thông NoelA2
Santa Clausdanh từ/ˈsæntə ˌklɑːz/danh từông già NoelA2
sleighdanh từ/sleɪ/danh từxe trượt tuyếtB2
chimneydanh từ/ˈtʃɪmni/danh từống khóiB1
stockingdanh từ/ˈstɑːkɪŋ/danh từtất treo Giáng sinhB2
ornamentdanh từ/ˈɔːrnəmənt/danh từvật trang trí treo câyB2
wreathdanh từ/riːθ/danh từvòng hoaB2
snowmandanh từ/ˈsnoʊmæn/danh từngười tuyếtA2
merrytính từ/ˈmeri/tính từvui vẻ (dịp lễ)B2
ghostdanh từ/ɡoʊst/danh từcon maA2
witchdanh từ/wɪtʃ/danh từphù thủyA2
jack-o'-lanterndanh từ/ˈdʒæk ə ˌlæntɚn/danh từđèn bí ngôB2
trick or treatcụm từ/ˌtrɪk ɚ ˈtriːt/cụm từcho kẹo hay bị ghẹoB1
spookytính từ/ˈspuːki/tính từma quái; rùng rợnB2
hauntedtính từ/ˈhɑːntɪd/tính từbị ma ámB2
disguiseđộng từ/dɪsˈɡaɪz/động từcải trangB2
rosedanh từ/roʊz/danh từhoa hồngA2
chrysanthemumdanh từ/krɪˈsænθəməm/danh từhoa cúcB2
marigolddanh từ/ˈmærɪɡoʊld/danh từcúc vạn thọB2
Teachers' Daydanh từ/ˈtiːtʃɚz ˌdeɪ/danh từNgày Nhà giáoA2
Women's Daydanh từ/ˈwɪmɪnz ˌdeɪ/danh từNgày Phụ nữA2
Children's Daydanh từ/ˈtʃɪldrənz ˌdeɪ/danh từTết Thiếu nhiA2
Mother's Daydanh từ/ˈmʌðɚz ˌdeɪ/danh từNgày của MẹA1
National Daydanh từ/ˈnæʃənl ˌdeɪ/danh từngày Quốc khánhA2
April Fools' Daydanh từ/ˌeɪprəl ˈfuːlz ˌdeɪ/danh từngày Cá tháng TưB1
flagdanh từ/flæɡ/danh từlá cờA2
anthemdanh từ/ˈænθəm/danh từbài quốc caB2
bridesmaiddanh từ/ˈbraɪdzmeɪd/danh từphù dâuB2
best mandanh từ/ˌbest ˈmæn/danh từphù rểB2
vowdanh từ/vaʊ/danh từlời thề nguyệnB2
matchmakerdanh từ/ˈmætʃmeɪkɚ/danh từbà mốiB2
dowrydanh từ/ˈdaʊri/danh từcủa hồi mônC1

Trang này liệt kê 150/258 từ. Đủ 258 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 258 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh