Từ vựng tiếng Anh chủ đề Họp và thuyết trình (162 từ, có phiên âm)
Ra quyết định, đề xuất, đồng ý, phản đối, họp 1-1 và trình bày số liệu: tiếng Anh để họp và thuyết trình tự tin.
Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.
- 162 từ vựng
- Trình độ B1
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Học chủ đề này miễn phí trên VOCA
Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Họp và thuyết trình
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| decisiondanh từ | /dɪˈsɪʒən/ | danh từ | quyết định | B1 |
| make a decisioncụm từ | /meɪk ə dɪˈsɪʒən/ | cụm từ | đưa ra quyết định | B1 |
| reach a decisioncụm từ | /riːtʃ ə dɪˈsɪʒən/ | cụm từ | đi đến quyết định | B2 |
| optiondanh từ | /ˈɑːpʃən/ | danh từ | lựa chọn; phương án | B1 |
| suggestiondanh từ | /səˈdʒestʃən/ | danh từ | gợi ý; đề xuất | B1 |
| contributiondanh từ | /ˌkɑːntrɪˈbjuːʃən/ | danh từ | sự đóng góp; ý kiến đóng góp | B2 |
| approvaldanh từ | /əˈpruːvəl/ | danh từ | sự phê duyệt; sự tán thành | B2 |
| vetodanh từ | /ˈviːtoʊ/ | danh từ | quyền phủ quyết; phủ quyết | C1 |
| unanimoustính từ | /juːˈnænəməs/ | tính từ | nhất trí; đồng lòng | C1 |
| quorumdanh từ | /ˈkwɔːrəm/ | danh từ | số đại biểu tối thiểu (để cuộc họp hợp lệ) | C1 |
| conveneđộng từ | /kənˈviːn/ | động từ | triệu tập; nhóm họp | C1 |
| abstainđộng từ | /əbˈsteɪn/ | động từ | bỏ phiếu trắng; không bỏ phiếu | C1 |
| overruleđộng từ | /ˌoʊvərˈruːl/ | động từ | bác bỏ (bằng quyền cao hơn) | C1 |
| revisitđộng từ | /riːˈvɪzɪt/ | động từ | xem lại; bàn lại (vấn đề) | B2 |
| unresolvedtính từ | /ˌʌnrɪˈzɑːlvd/ | tính từ | chưa được giải quyết | C1 |
| concurđộng từ | /kənˈkɝː/ | động từ | đồng tình; nhất trí | C1 |
| object tocụm động từ | /əbˈdʒekt tuː/ | cụm động từ | phản đối | B2 |
| side withcụm động từ | /ˈsaɪd wɪð/ | cụm động từ | đứng về phía; ủng hộ (ai) | B2 |
| go along withcụm động từ | /ɡoʊ əˈlɑːŋ wɪð/ | cụm động từ | đồng ý theo; chấp nhận | B2 |
| in favor ofcụm từ | /ɪn ˈfeɪvər əv/ | cụm từ | ủng hộ; tán thành | B2 |
| agree to disagreethành ngữ | /əˈɡriː tə ˌdɪsəˈɡriː/ | thành ngữ | chấp nhận bất đồng quan điểm | C1 |
| fair pointcụm từ | /ˌfer ˈpɔɪnt/ | cụm từ | ý đúng đấy; lập luận hợp lý | B2 |
| fair enoughcụm từ | /fer ɪˈnʌf/ | cụm từ | cũng hợp lý; được thôi | B2 |
| I see your pointcụm từ | /aɪ ˈsiː jʊr ˌpɔɪnt/ | cụm từ | tôi hiểu ý của bạn | B1 |
| point of viewcụm từ | /ˌpɔɪnt əv ˈvjuː/ | cụm từ | quan điểm; góc nhìn | B1 |
| in my opinioncụm từ | /ɪn maɪ əˈpɪnjən/ | cụm từ | theo ý kiến của tôi | A2 |
| to be honestcụm từ | /tə bi ˈɑːnɪst/ | cụm từ | thành thật mà nói | B1 |
| with respectcụm từ | /wɪð rɪˈspekt/ | cụm từ | với tất cả sự tôn trọng (mở đầu ý phản đối) | C1 |
| I'm afraidcụm từ | /aɪm əˈfreɪd/ | cụm từ | tôi e rằng | A2 |
| absolutelytrạng từ | /ˌæbsəˈluːtli/ | trạng từ | hoàn toàn đồng ý; chắc chắn rồi | B1 |
| play devil's advocatethành ngữ | /pleɪ ˌdevəlz ˈædvəkət/ | thành ngữ | cố tình phản biện (để xem xét mọi mặt) | C1 |
| action itemdanh từ | /ˈækʃən ˌaɪtəm/ | danh từ | đầu việc cần làm (sau cuộc họp) | B2 |
| next stepscụm từ | /ˌnekst ˈsteps/ | cụm từ | các bước tiếp theo | B1 |
| any other businesscụm từ | /ˈeni ˈʌðər ˈbɪznəs/ | cụm từ | các vấn đề khác (mục cuối chương trình họp) | B2 |
| agenda itemdanh từ | /əˈdʒendə ˌaɪtəm/ | danh từ | mục trong chương trình họp | B2 |
| circulateđộng từ | /ˈsɝːkjəleɪt/ | động từ | gửi cho mọi người; lưu hành | C1 |
| recapdanh từ | /ˈriːkæp/ | danh từ | tóm tắt lại; điểm lại | B2 |
| sum upcụm động từ | /ˌsʌm ˈʌp/ | cụm động từ | tóm tắt; tổng kết | B2 |
| status updatedanh từ | /ˈsteɪtəs ˌʌpdeɪt/ | danh từ | cập nhật tình hình | B2 |
| kick-off meetingdanh từ | /ˈkɪk ɑːf ˌmiːtɪŋ/ | danh từ | cuộc họp khởi động (dự án) | B2 |
| one-on-onedanh từ | /ˌwʌn ɑːn ˈwʌn/ | danh từ | cuộc họp riêng 1-1 | B2 |
| conference calldanh từ | /ˈkɑːnfərəns kɑːl/ | danh từ | cuộc gọi hội nghị | B2 |
| conference roomdanh từ | /ˈkɑːnfərəns ruːm/ | danh từ | phòng họp | B1 |
| briefingdanh từ | /ˈbriːfɪŋ/ | danh từ | buổi họp giao ban; buổi phổ biến thông tin | B2 |
| call a meetingcụm từ | /kɑːl ə ˈmiːtɪŋ/ | cụm từ | triệu tập cuộc họp | B2 |
| chair a meetingcụm từ | /tʃer ə ˈmiːtɪŋ/ | cụm từ | chủ trì cuộc họp | B2 |
| set the agendacụm từ | /set ði əˈdʒendə/ | cụm từ | lên chương trình họp | B2 |
| time slotdanh từ | /ˈtaɪm slɑːt/ | danh từ | khung giờ | B2 |
| run latecụm từ | /ˌrʌn ˈleɪt/ | cụm từ | bị kéo dài; bị trễ giờ | B2 |
| on trackcụm từ | /ɑːn ˈtræk/ | cụm từ | đúng tiến độ; đi đúng hướng | B2 |
| move oncụm động từ | /ˌmuːv ˈɑːn/ | cụm động từ | chuyển sang (vấn đề khác) | B1 |
| go overcụm động từ | /ɡoʊ ˈoʊvər/ | cụm động từ | xem xét kỹ; rà soát lại | B1 |
| touch basethành ngữ | /ˌtʌtʃ ˈbeɪs/ | thành ngữ | liên lạc nhanh; trao đổi ngắn | C1 |
| raise an issuecụm từ | /reɪz ən ˈɪʃuː/ | cụm từ | nêu vấn đề | B2 |
| put forwardcụm động từ | /pʊt ˈfɔːrwərd/ | cụm động từ | đưa ra; đề xuất | B2 |
| come up withcụm động từ | /kʌm ˈʌp wɪð/ | cụm động từ | nghĩ ra; nảy ra (ý tưởng) | B1 |
| report backcụm động từ | /rɪˌpɔːrt ˈbæk/ | cụm động từ | báo cáo lại | B2 |
| fill someone incụm động từ | /fɪl ˈsʌmwʌn ɪn/ | cụm động từ | cập nhật thông tin cho ai | B2 |
| keep someone postedthành ngữ | /kiːp ˈsʌmwʌn ˈpoʊstɪd/ | thành ngữ | thông báo cho ai biết tình hình | B2 |
| heads-updanh từ | /ˈhedz ʌp/ | danh từ | lời báo trước; lời nhắc trước | C1 |
| weigh incụm động từ | /ˌweɪ ˈɪn/ | cụm động từ | góp ý; tham gia ý kiến | C1 |
| interruptiondanh từ | /ˌɪntəˈrʌpʃən/ | danh từ | sự ngắt lời; sự gián đoạn | B2 |
| digressđộng từ | /daɪˈɡres/ | động từ | lạc đề | C1 |
| off topiccụm từ | /ɑːf ˈtɑːpɪk/ | cụm từ | lạc đề; ngoài chủ đề | B2 |
| stick tocụm động từ | /ˈstɪk tuː/ | cụm động từ | bám sát; tuân theo | B2 |
| have the floorthành ngữ | /ˌhæv ðə ˈflɔːr/ | thành ngữ | có quyền phát biểu; đang phát biểu | C1 |
| show of handscụm từ | /ˌʃoʊ əv ˈhændz/ | cụm từ | biểu quyết bằng giơ tay | C1 |
| majority votedanh từ | /məˈdʒɔːrəti voʊt/ | danh từ | biểu quyết theo đa số | B2 |
| deadlockdanh từ | /ˈdedlɑːk/ | danh từ | thế bế tắc | C1 |
| hammer outcụm động từ | /ˈhæmər aʊt/ | cụm động từ | thảo luận để đi đến thống nhất | C1 |
| put offcụm động từ | /ˌpʊt ˈɑːf/ | cụm động từ | hoãn lại | B1 |
| call offcụm động từ | /ˌkɑːl ˈɑːf/ | cụm động từ | hủy bỏ | B1 |
| pros and conscụm từ | /ˌproʊz ən ˈkɑːnz/ | cụm từ | ưu và nhược điểm | B2 |
| constructivetính từ | /kənˈstrʌktɪv/ | tính từ | mang tính xây dựng | B2 |
| ground rulesdanh từ | /ˈɡraʊnd ruːlz/ | danh từ | quy tắc cơ bản | B2 |
| facilitatordanh từ | /fəˈsɪləteɪtər/ | danh từ | người điều phối | C1 |
| virtual meetingdanh từ | /ˈvɝːtʃuəl ˈmiːtɪŋ/ | danh từ | cuộc họp trực tuyến | B2 |
| committeedanh từ | /kəˈmɪti/ | danh từ | ủy ban; ban | B1 |
| brainstormingdanh từ | /ˈbreɪnstɔːrmɪŋ/ | danh từ | động não; trao đổi ý tưởng | B2 |
| sign offcụm động từ | /ˌsaɪn ˈɑːf/ | cụm động từ | phê duyệt; chấp thuận (chính thức) | C1 |
| come to an agreementcụm từ | /kʌm tu ən əˈɡriːmənt/ | cụm từ | đi đến thỏa thuận; thống nhất | B2 |
| decide oncụm động từ | /dɪˈsaɪd ɑːn/ | cụm động từ | quyết định chọn | B1 |
| settle oncụm động từ | /ˈsetəl ɑːn/ | cụm động từ | chốt; thống nhất chọn | B2 |
| run throughcụm động từ | /ˌrʌn ˈθruː/ | cụm động từ | lướt qua; rà nhanh | B2 |
| sort outcụm động từ | /ˌsɔːrt ˈaʊt/ | cụm động từ | giải quyết; sắp xếp | B1 |
| take chargecụm từ | /ˌteɪk ˈtʃɑːrdʒ/ | cụm từ | đảm nhận; nắm quyền phụ trách | B2 |
| implementationdanh từ | /ˌɪmpləmenˈteɪʃən/ | danh từ | sự triển khai; sự thực hiện | C1 |
| amendmentdanh từ | /əˈmendmənt/ | danh từ | sự sửa đổi; điều chỉnh | C1 |
| neutraltính từ | /ˈnuːtrəl/ | tính từ | trung lập | B2 |
| graphdanh từ | /ɡræf/ | danh từ | đồ thị; biểu đồ | B1 |
| line graphdanh từ | /ˈlaɪn ˌɡræf/ | danh từ | biểu đồ đường | B1 |
| slide deckdanh từ | /ˈslaɪd ˌdek/ | danh từ | bộ slide; bộ trang trình chiếu | B2 |
| visual aiddanh từ | /ˌvɪʒuəl ˈeɪd/ | danh từ | công cụ hỗ trợ trực quan | B2 |
| laser pointerdanh từ | /ˈleɪzər ˌpɔɪntər/ | danh từ | bút chỉ laser | B2 |
| flowchartdanh từ | /ˈfloʊˌtʃɑːrt/ | danh từ | lưu đồ; sơ đồ quy trình | B2 |
| key takeawaydanh từ | /ˌkiː ˈteɪkəˌweɪ/ | danh từ | điểm mấu chốt cần nhớ; thông điệp chính | B2 |
| public speakingdanh từ | /ˌpʌblɪk ˈspiːkɪŋ/ | danh từ | nói trước công chúng | B1 |
| cue carddanh từ | /ˈkjuː ˌkɑːrd/ | danh từ | thẻ gợi ý; thẻ ghi chú khi nói | B2 |
| signpostingdanh từ | /ˈsaɪnˌpoʊstɪŋ/ | danh từ | dẫn dắt (dùng cụm từ báo hiệu chuyển ý) | C1 |
| to begin withcụm từ | /tə bɪˈɡɪn wɪð/ | cụm từ | trước hết; đầu tiên | B1 |
| as you can seecụm từ | /æz juː kən ˈsiː/ | cụm từ | như các bạn có thể thấy | A2 |
| in conclusioncụm từ | /ɪn kənˈkluːʒən/ | cụm từ | kết luận lại; tóm lại | B1 |
| case studydanh từ | /ˈkeɪs ˌstʌdi/ | danh từ | nghiên cứu điển hình; ví dụ thực tế | B2 |
| anecdotedanh từ | /ˈænɪkˌdoʊt/ | danh từ | giai thoại; câu chuyện ngắn | B2 |
| rhetorical questiondanh từ | /rɪˌtɔːrɪkəl ˈkwestʃən/ | danh từ | câu hỏi tu từ | C1 |
| icebreakerdanh từ | /ˈaɪsˌbreɪkər/ | danh từ | hoạt động phá băng; cách làm không khí bớt căng thẳng | B2 |
| captivateđộng từ | /ˈkæptɪveɪt/ | động từ | thu hút; làm say mê | C1 |
| engagingtính từ | /ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/ | tính từ | lôi cuốn; hấp dẫn | B2 |
| go into detailcụm từ | /ˌɡoʊ ˌɪntə ˈdiːteɪl/ | cụm từ | đi sâu vào chi tiết | B1 |
| overrunđộng từ | /ˌoʊvərˈrʌn/ | động từ | vượt quá (thời gian, ngân sách) | C1 |
| Q&A sessiondanh từ | /ˌkjuː ən ˈeɪ ˌseʃən/ | danh từ | phần hỏi đáp | B1 |
| talking pointdanh từ | /ˈtɑːkɪŋ ˌpɔɪnt/ | danh từ | điểm thảo luận; ý chính để nói | C1 |
| level offcụm động từ | /ˌlevəl ˈɑːf/ | cụm động từ | chững lại; đi ngang | B2 |
| bottom outcụm động từ | /ˌbɑːtəm ˈaʊt/ | cụm động từ | chạm đáy (rồi ngừng giảm) | C1 |
| tumbleđộng từ | /ˈtʌmbəl/ | động từ | giảm mạnh; rớt giá | B2 |
| halveđộng từ | /hæv/ | động từ | giảm một nửa | B2 |
| tripleđộng từ | /ˈtrɪpəl/ | động từ | tăng gấp ba | B2 |
| upward trenddanh từ | /ˌʌpwərd ˈtrend/ | danh từ | xu hướng tăng | B2 |
| downward trenddanh từ | /ˌdaʊnwərd ˈtrend/ | danh từ | xu hướng giảm | B2 |
| all-time highdanh từ | /ˌɑːl taɪm ˈhaɪ/ | danh từ | mức cao nhất từ trước đến nay; mức kỷ lục | B2 |
| percentage pointdanh từ | /pərˈsentɪdʒ ˌpɔɪnt/ | danh từ | điểm phần trăm | C1 |
| on averagecụm từ | /ɑːn ˈævərɪdʒ/ | cụm từ | trung bình | B1 |
| just undercụm từ | /ˌdʒʌst ˈʌndər/ | cụm từ | gần; dưới một chút | B1 |
| well overcụm từ | /ˌwel ˈoʊvər/ | cụm từ | hơn hẳn; vượt xa (một con số) | B2 |
| findingsdanh từ | /ˈfaɪndɪŋz/ | danh từ | kết quả nghiên cứu; phát hiện | B2 |
| x-axisdanh từ | /ˈeks ˌæksɪs/ | danh từ | trục hoành; trục x | B1 |
| y-axisdanh từ | /ˈwaɪ ˌæksɪs/ | danh từ | trục tung; trục y | B1 |
| outnumberđộng từ | /ˌaʊtˈnʌmbər/ | động từ | đông hơn; nhiều hơn về số lượng | C1 |
| lag behindcụm động từ | /ˌlæɡ bɪˈhaɪnd/ | cụm động từ | tụt lại phía sau | C1 |
| win overcụm động từ | /ˌwɪn ˈoʊvər/ | cụm động từ | thuyết phục được; lôi kéo được (ai ủng hộ) | B2 |
| talk intocụm động từ | /ˌtɑːk ˈɪntuː/ | cụm động từ | thuyết phục (ai làm gì) | B2 |
| swayđộng từ | /sweɪ/ | động từ | tác động; làm (ai) thay đổi ý kiến | C1 |
| meet halfwaythành ngữ | /ˌmiːt ˌhæfˈweɪ/ | thành ngữ | nhượng bộ mỗi bên một nửa; gặp nhau ở giữa | B2 |
| split the differencethành ngữ | /ˌsplɪt ðə ˈdɪfərəns/ | thành ngữ | chia đôi phần chênh lệch | C1 |
| walk awaycụm động từ | /ˌwɑːk əˈweɪ/ | cụm động từ | rút lui; bỏ cuộc đàm phán | B2 |
| bottom linedanh từ | /ˌbɑːtəm ˈlaɪn/ | danh từ | điểm mấu chốt; mức giới hạn cuối cùng | C1 |
| non-negotiabletính từ | /ˌnɑːn nɪˈɡoʊʃiəbəl/ | tính từ | không thể thương lượng | C1 |
| bargaining powerdanh từ | /ˈbɑːrɡənɪŋ ˌpaʊər/ | danh từ | sức mạnh mặc cả; vị thế đàm phán | C1 |
| upper handdanh từ | /ˌʌpər ˈhænd/ | danh từ | thế thượng phong; lợi thế | C1 |
| back downcụm động từ | /ˌbæk ˈdaʊn/ | cụm động từ | lùi bước; chịu nhượng bộ | B2 |
| stand firmcụm từ | /ˌstænd ˈfɝːm/ | cụm từ | giữ vững lập trường | B2 |
| data pointdanh từ | /ˈdeɪtə ˌpɔɪnt/ | danh từ | điểm dữ liệu | B2 |
| trend linedanh từ | /ˈtrend ˌlaɪn/ | danh từ | đường xu hướng | B2 |
| growth ratedanh từ | /ˈɡroʊθ ˌreɪt/ | danh từ | tốc độ tăng trưởng | B2 |
| low pointdanh từ | /ˈloʊ ˌpɔɪnt/ | danh từ | điểm thấp nhất | B2 |
| sluggishtính từ | /ˈslʌɡɪʃ/ | tính từ | chậm chạp; ì ạch | C1 |
| in other wordscụm từ | /ɪn ˈʌðər ˌwɝːdz/ | cụm từ | nói cách khác | B1 |
| hand over tocụm động từ | /ˌhænd ˈoʊvər tuː/ | cụm động từ | nhường lời cho; chuyển phần trình bày cho | B2 |
| take questionscụm từ | /ˌteɪk ˈkwestʃənz/ | cụm từ | nhận câu hỏi; trả lời câu hỏi | B1 |
| speaker notesdanh từ | /ˈspiːkər ˌnoʊts/ | danh từ | ghi chú cho người thuyết trình | B1 |
Trang này liệt kê 150/162 từ. Đủ 162 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.
Học thuộc 162 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.