VOCA – Master Your WordsMở VOCA

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Màu sắc, hình khối (255 từ, có phiên âm)

Màu sắc, sắc độ, hình khối, kích thước và chất bề mặt: những từ để mô tả đồ vật thật chính xác.

Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR. Trên VOCA, bạn nghe phát âm giọng Anh – Mỹ (US/UK), học từ mới qua bài học ngắn và trò chơi, rồi ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Danh sách từ vựng tiếng Anh chủ đề Màu sắc, hình khối

Từ vựngPhiên âmLoại từNghĩa tiếng ViệtCEFR
redtính từ/red/tính từmàu đỏA1
bluetính từ/bluː/tính từmàu xanh dươngA1
greentính từ/ɡriːn/tính từmàu xanh láA1
yellowtính từ/ˈjeloʊ/tính từmàu vàngA1
purpletính từ/ˈpɝːpl/tính từmàu tímA1
pinktính từ/pɪŋk/tính từmàu hồngA1
browntính từ/braʊn/tính từmàu nâuA1
blacktính từ/blæk/tính từmàu đenA1
whitetính từ/waɪt/tính từmàu trắngA1
graytính từ/ɡreɪ/tính từmàu xámA1
goldtính từ/ɡoʊld/tính từmàu vàng kim; vàngA2
silvertính từ/ˈsɪlvɚ/tính từmàu bạc; bạcA2
navytính từ/ˈneɪvi/tính từxanh nước biển đậmB1
circledanh từ/ˈsɝːkl/danh từhình trònA1
squaredanh từ/skwer/danh từhình vuôngA1
triangledanh từ/ˈtraɪæŋɡl/danh từhình tam giácA1
rectangledanh từ/ˈrektæŋɡl/danh từhình chữ nhậtA2
ovaldanh từ/ˈoʊvl/danh từhình bầu dụcA2
diamonddanh từ/ˈdaɪəmənd/danh từhình thoi; kim cươngA2
stardanh từ/stɑːr/danh từngôi sao; hình saoA1
cubedanh từ/kjuːb/danh từhình lập phươngA2
spheredanh từ/sfɪr/danh từhình cầuB1
cylinderdanh từ/ˈsɪlɪndɚ/danh từhình trụB1
pyramiddanh từ/ˈpɪrəmɪd/danh từhình chóp; kim tự thápB1
conedanh từ/koʊn/danh từhình nónA2
linedanh từ/laɪn/danh từđường thẳngA1
curvedanh từ/kɝːv/danh từđường congB1
dotdanh từ/dɑːt/danh từdấu chấmA2
stripedanh từ/straɪp/danh từsọc; vằnB1
hugetính từ/hjuːdʒ/tính từkhổng lồA2
tinytính từ/ˈtaɪni/tính từnhỏ xíuA2
widetính từ/waɪd/tính từrộngA2
narrowtính từ/ˈnæroʊ/tính từhẹpB1
talltính từ/tɑːl/tính từcaoA1
shorttính từ/ʃɔːrt/tính từngắn; thấpA1
thicktính từ/θɪk/tính từdàyA2
thintính từ/θɪn/tính từmỏng; gầyA2
longtính từ/lɑːŋ/tính từdàiA1
roundtính từ/raʊnd/tính từtrònA2
flattính từ/flæt/tính từphẳng; dẹtA2
beigetính từ/beɪʒ/tính từmàu beB1
violettính từ/ˈvaɪələt/tính từmàu tím violetB1
turquoisetính từ/ˈtɝːkwɔɪz/tính từmàu ngọc lamB2
maroontính từ/məˈruːn/tính từmàu nâu đỏ; đỏ sẫmB2
paletính từ/peɪl/tính từnhạt; xanh xaoB1
brighttính từ/braɪt/tính từsáng; tươi (màu)A2
darktính từ/dɑːrk/tính từtối; sẫm (màu)A1
pentagondanh từ/ˈpentəɡɑːn/danh từhình ngũ giácB2
hexagondanh từ/ˈheksəɡɑːn/danh từhình lục giácB2
octagondanh từ/ˈɑːktəɡɑːn/danh từhình bát giácB2
crescentdanh từ/ˈkresnt/danh từhình lưỡi liềmB2
arrowdanh từ/ˈæroʊ/danh từmũi tênA2
spiraldanh từ/ˈspaɪrəl/danh từhình xoắn ốcB2
zigzagdanh từ/ˈzɪɡzæɡ/danh từđường ngoằn ngoèo; zíc zắcB1
edgedanh từ/edʒ/danh từcạnh; mépA2
angledanh từ/ˈæŋɡl/danh từgócB1
outlinedanh từ/ˈaʊtlaɪn/danh từđường viền; nét phácB1
shapedanh từ/ʃeɪp/danh từhình dạngA1
colordanh từ/ˈkʌlɚ/danh từmàu sắcA1
mediumtính từ/ˈmiːdiəm/tính từvừa; cỡ trung bìnhA2
enormoustính từ/ɪˈnɔːrməs/tính từto lớn; khổng lồB1
deeptính từ/diːp/tính từsâuA2
shallowtính từ/ˈʃæloʊ/tính từnông; cạnB1
smoothtính từ/smuːð/tính từmịn; trơn nhẵnB1
roughtính từ/rʌf/tính từthô ráp; gồ ghềB1
sharptính từ/ʃɑːrp/tính từsắc; nhọnA2
hollowtính từ/ˈhɑːloʊ/tính từrỗngB2
solidtính từ/ˈsɑːlɪd/tính từđặc; chắc chắnB1
colorfultính từ/ˈkʌlɚfl/tính từnhiều màu sắc; sặc sỡA2
spottedtính từ/ˈspɑːtɪd/tính từcó đốm; chấm biB1
creamtính từ/kriːm/tính từmàu kemB1
scarlettính từ/ˈskɑːrlət/tính từmàu đỏ tươiB2
lavendertính từ/ˈlævəndɚ/tính từmàu tím oải hươngB2
khakitính từ/ˈkæki/tính từmàu kakiB2
olivetính từ/ˈɑːlɪv/tính từmàu xanh ô liuB2
indigotính từ/ˈɪndɪɡoʊ/tính từmàu chàmB2
bronzedanh từ/brɑːnz/danh từmàu đồngB1
goldentính từ/ˈɡoʊldən/tính từvàng óngB1
vividtính từ/ˈvɪvɪd/tính từrực rỡ; sống độngB2
dulltính từ/dʌl/tính từxỉn; không tươi (màu)B2
shadedanh từ/ʃeɪd/danh từsắc độ (màu)B1
transparenttính từ/trænsˈpærənt/tính từtrong suốtB2
fadedtính từ/ˈfeɪdɪd/tính từbạc màu; phai màuB2
paintđộng từ/peɪnt/động từsơn; tô màuA2
black-and-whitetính từ/ˌblæk ən ˈwaɪt/tính từđen trắngB1
pasteltính từ/pæˈstel/tính từmàu phấn (nhạt dịu)B2
blondetính từ/blɑːnd/tính từvàng hoe (tóc)B1
contrastdanh từ/ˈkɑːntræst/danh từsự tương phảnB2
primary colordanh từ/ˌpraɪmeri ˈkʌlɚ/danh từmàu cơ bảnB1
shadowdanh từ/ˈʃædoʊ/danh từcái bóngB1
metallictính từ/məˈtælɪk/tính từánh kimB2
semicircledanh từ/ˈsemisɝːkl/danh từhình bán nguyệtB2
polygondanh từ/ˈpɑːliɡɑːn/danh từhình đa giácB2
parallelogramdanh từ/ˌpærəˈleləɡræm/danh từhình bình hànhB2
trapezoiddanh từ/ˈtræpəzɔɪd/danh từhình thangB2
prismdanh từ/ˈprɪzəm/danh từhình lăng trụB2
cuboiddanh từ/ˈkjuːbɔɪd/danh từhình hộp chữ nhậtB2
loopdanh từ/luːp/danh từvòng; nút vòngB1
pointdanh từ/pɔɪnt/danh từđiểm (hình học)A2
right angledanh từ/ˈraɪt æŋɡl/danh từgóc vuôngB1
diagonaldanh từ/daɪˈæɡənl/danh từđường chéoB2
paralleltính từ/ˈpærəlel/tính từsong songB2
verticaltính từ/ˈvɝːtɪkl/tính từthẳng đứngB2
horizontaltính từ/ˌhɔːrəˈzɑːntl/tính từnằm ngangB2
curvedtính từ/kɝːvd/tính từcongB1
pointedtính từ/ˈpɔɪntɪd/tính từcó đầu nhọnB2
rectangulartính từ/rekˈtæŋɡjəlɚ/tính từcó dạng chữ nhậtB2
triangulartính từ/traɪˈæŋɡjəlɚ/tính từcó dạng tam giácB2
symmetricaltính từ/sɪˈmetrɪkl/tính từđối xứngB2
dimensiondanh từ/daɪˈmenʃn/danh từkích thước; chiềuB2
radiusdanh từ/ˈreɪdiəs/danh từbán kínhB2
diameterdanh từ/daɪˈæmɪtɚ/danh từđường kínhB2
perimeterdanh từ/pəˈrɪmɪtɚ/danh từchu viB2
areadanh từ/ˈeriə/danh từdiện tíchB1
volumedanh từ/ˈvɑːljuːm/danh từthể tíchB2
surfacedanh từ/ˈsɝːfɪs/danh từbề mặtB1
centerdanh từ/ˈsentɚ/danh từtâm; điểm chính giữaA2
griddanh từ/ɡrɪd/danh từlưới ô vuôngB2
archdanh từ/ɑːrtʃ/danh từhình vòmB2
tubedanh từ/tuːb/danh từốngB1
framedanh từ/freɪm/danh từkhungB1
layerdanh từ/ˈleɪɚ/danh từlớpB1
stripdanh từ/strɪp/danh từdải; mảnh dàiB2
geometrictính từ/ˌdʒiːəˈmetrɪk/tính từthuộc hình họcB2
dottedtính từ/ˈdɑːtɪd/tính từcó nét chấmB2
wavytính từ/ˈweɪvi/tính từgợn sóngB2
curlytính từ/ˈkɝːli/tính từxoănA2
texturedanh từ/ˈtekstʃɚ/danh từkết cấu bề mặtB2
softtính từ/sɑːft/tính từmềmA1
hardtính từ/hɑːrd/tính từcứngA1
silkytính từ/ˈsɪlki/tính từmượt như lụaB2
fluffytính từ/ˈflʌfi/tính từmềm xốp; bông xùB2
stickytính từ/ˈstɪki/tính từdínhB1
slipperytính từ/ˈslɪpəri/tính từtrơn trượtB2
bumpytính từ/ˈbʌmpi/tính từgập ghềnh; lồi lõmB2
wrinkledtính từ/ˈrɪŋkld/tính từnhăn nheoB2
blunttính từ/blʌnt/tính từcùnB2
densetính từ/dens/tính từdày đặcB2
fragiletính từ/ˈfrædʒl/tính từdễ vỡB2
twistđộng từ/twɪst/động từxoắn; vặnB2
crookedtính từ/ˈkrʊkɪd/tính từcong queo; xiêu vẹoB2
irregulartính từ/ɪˈreɡjəlɚ/tính từkhông đềuB2
bigtính từ/bɪɡ/tính từtoA1
largetính từ/lɑːrdʒ/tính từlớn; cỡ lớnA1
smalltính từ/smɑːl/tính từnhỏA1
littletính từ/ˈlɪtl/tính từnhỏ béA1
massivetính từ/ˈmæsɪv/tính từđồ sộ; rất lớnB2
vasttính từ/væst/tính từmênh mông; bao laB2
miniaturetính từ/ˈmɪniətʃɚ/tính từthu nhỏ; tí honB2
compacttính từ/kəmˈpækt/tính từnhỏ gọnB2

Trang này liệt kê 150/255 từ. Đủ 255 từ, kèm câu ví dụ, phát âm và bài luyện, có trong ứng dụng VOCA.

Học thuộc 255 từ này mà không chán? VOCA biến từ vựng thành trò chơi: gõ từ, nghe chọn từ, điền chỗ trống, trắc nghiệm và đấu online cùng bạn bè.

Học chủ đề này miễn phí trên VOCA

Chủ đề liên quan

Xem tất cả 49 chủ đề từ vựng tiếng Anh