Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 9: Protecting the Environment
Ôn từ vựng lớp 10–12 cho kỳ thi tốt nghiệp THPT, mỗi ngày vài từ.
42 từ vựng của Unit 9 “Protecting the Environment”, sách Tiếng Anh 10 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 42 từ
- Unit 9 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Danh sách từ vựng Unit 9 lớp 10
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| pollutiondanh từ | /pəˈluːʃən/ | danh từ | sự ô nhiễm | B1 |
| polluteđộng từ | /pəˈluːt/ | động từ | làm ô nhiễm | B2 |
| pollutantdanh từ | /pəˈluːtənt/ | danh từ | chất gây ô nhiễm | C1 |
| environmentaltính từ | /ɪnˌvaɪrənˈmentəl/ | tính từ | (thuộc) môi trường | B2 |
| climate changedanh từ | /ˈklaɪmət ˌtʃeɪndʒ/ | danh từ | biến đổi khí hậu | B1 |
| global warmingdanh từ | /ˌɡloʊbəl ˈwɔːrmɪŋ/ | danh từ | sự nóng lên toàn cầu | B1 |
| greenhouse gasdanh từ | /ˌɡriːnhaʊs ˈɡæs/ | danh từ | khí nhà kính | B2 |
| deforestationdanh từ | /diːˌfɔːrɪˈsteɪʃən/ | danh từ | nạn phá rừng | C1 |
| endangeredtính từ | /ɪnˈdeɪndʒərd/ | tính từ | có nguy cơ tuyệt chủng | B2 |
| extincttính từ | /ɪkˈstɪŋkt/ | tính từ | tuyệt chủng | B2 |
| extinctiondanh từ | /ɪkˈstɪŋkʃən/ | danh từ | sự tuyệt chủng | B2 |
| speciesdanh từ | /ˈspiːʃiːz/ | danh từ | loài | B2 |
| habitatdanh từ | /ˈhæbɪtæt/ | danh từ | môi trường sống | B2 |
| wildlifedanh từ | /ˈwaɪldlaɪf/ | danh từ | động vật hoang dã; thế giới hoang dã | B1 |
| ecosystemdanh từ | /ˈiːkoʊˌsɪstəm/ | danh từ | hệ sinh thái | C1 |
| biodiversitydanh từ | /ˌbaɪoʊdaɪˈvɝːsəti/ | danh từ | đa dạng sinh học | C1 |
| conserveđộng từ | /kənˈsɝːv/ | động từ | bảo tồn; tiết kiệm | B2 |
| conservationdanh từ | /ˌkɑːnsərˈveɪʃən/ | danh từ | sự bảo tồn | B2 |
| harmfultính từ | /ˈhɑːrmfəl/ | tính từ | có hại | B1 |
| chemicaldanh từ | /ˈkemɪkəl/ | danh từ | hóa chất; (thuộc) hóa học | B1 |
| emissiondanh từ | /iˈmɪʃən/ | danh từ | sự thải ra; khí thải | C1 |
| natural resourcesdanh từ | /ˌnætʃərəl ˈriːsɔːrsɪz/ | danh từ | tài nguyên thiên nhiên | B2 |
| destroyđộng từ | /dɪˈstrɔɪ/ | động từ | phá hủy; tàn phá | B1 |
| awarenessdanh từ | /əˈwernəs/ | danh từ | nhận thức; sự hiểu biết | B2 |
| campaigndanh từ | /kæmˈpeɪn/ | danh từ | chiến dịch | B1 |
| litterdanh từ | /ˈlɪtər/ | danh từ | rác (vứt bừa bãi) | B1 |
| protectđộng từ | /prəˈtekt/ | động từ | bảo vệ | A2 |
| threatenđộng từ | /ˈθretən/ | động từ | đe dọa | B2 |
| surviveđộng từ | /sərˈvaɪv/ | động từ | sống sót; tồn tại | B1 |
| damagedanh từ | /ˈdæmɪdʒ/ | danh từ | thiệt hại; sự hư hại | B1 |
| consequencedanh từ | /ˈkɑːnsəkwens/ | danh từ | hậu quả; kết quả | B2 |
| raretính từ | /rer/ | tính từ | quý hiếm; hiếm | B1 |
| balancedanh từ | /ˈbæləns/ | danh từ | sự cân bằng | B1 |
| extremetính từ | /ɪkˈstriːm/ | tính từ | khắc nghiệt, cực đoan | B2 |
| gianttính từ | /ˈdʒaɪənt/ | tính từ | khổng lồ | B1 |
| gorilladanh từ | /ɡəˈrɪlə/ | danh từ | khỉ đột | B1 |
| heatwavedanh từ | /ˈhiːtweɪv/ | danh từ | đợt nắng nóng | B2 |
| ice meltingdanh từ | /ˈaɪs ˌmeltɪŋ/ | danh từ | sự tan băng | B2 |
| pandadanh từ | /ˈpændə/ | danh từ | gấu trúc | A2 |
| respiratorytính từ | /ˈrespərətɔːri/ | tính từ | thuộc về hô hấp | C1 |
| tortoisedanh từ | /ˈtɔːrtəs/ | danh từ | con rùa (cạn) | B1 |
| upsetđộng từ | /ʌpˈset/ | động từ | làm xáo trộn | B2 |
Nhớ hết 42 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 9 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 8: New Ways to Learn · Unit 10: Ecotourism ›