Từ vựng tiếng Anh lớp 12 Unit 3: Green Living
Ôn từ vựng lớp 10–12 cho kỳ thi tốt nghiệp THPT, mỗi ngày vài từ.
37 từ vựng của Unit 3 “Green Living”, sách Tiếng Anh 12 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 37 từ
- Unit 3 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Danh sách từ vựng Unit 3 lớp 12
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| eco-friendlytính từ | /ˌiːkoʊˈfrendli/ | tính từ | thân thiện với môi trường | B2 |
| sustainabletính từ | /səˈsteɪnəbəl/ | tính từ | bền vững | B2 |
| recycleđộng từ | /riːˈsaɪkəl/ | động từ | tái chế | A2 |
| reusabletính từ | /riːˈjuːzəbəl/ | tính từ | có thể tái sử dụng | B2 |
| compostdanh từ | /ˈkɑːmpoʊst/ | danh từ | phân ủ; phân hữu cơ | C1 |
| carbon footprintdanh từ | /ˌkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/ | danh từ | lượng khí thải carbon (của một cá nhân, tổ chức) | B2 |
| emissiondanh từ | /iˈmɪʃən/ | danh từ | khí thải; sự phát thải | B2 |
| renewabletính từ | /rɪˈnuːəbəl/ | tính từ | có thể tái tạo | B2 |
| conserveđộng từ | /kənˈsɝːv/ | động từ | bảo tồn; tiết kiệm (năng lượng, nước) | B2 |
| energy-efficienttính từ | /ˌenɚdʒi ɪˈfɪʃənt/ | tính từ | tiết kiệm năng lượng | B2 |
| landfilldanh từ | /ˈlændfɪl/ | danh từ | bãi chôn lấp rác | B2 |
| organictính từ | /ɔːrˈɡænɪk/ | tính từ | hữu cơ | B2 |
| biodegradabletính từ | /ˌbaɪoʊdɪˈɡreɪdəbəl/ | tính từ | có thể phân hủy sinh học | C1 |
| single-usetính từ | /ˌsɪŋɡəl ˈjuːs/ | tính từ | dùng một lần | B2 |
| packagingdanh từ | /ˈpækɪdʒɪŋ/ | danh từ | bao bì; vật liệu đóng gói | B2 |
| consumptiondanh từ | /kənˈsʌmpʃən/ | danh từ | sự tiêu thụ; lượng tiêu thụ | B2 |
| greenhouse gasdanh từ | /ˌɡriːnhaʊs ˈɡæs/ | danh từ | khí nhà kính | B2 |
| solar paneldanh từ | /ˌsoʊlɚ ˈpænəl/ | danh từ | tấm pin mặt trời | B2 |
| litterđộng từ | /ˈlɪtɚ/ | động từ | xả rác bừa bãi; vứt rác | B1 |
| awarenessdanh từ | /əˈwernəs/ | danh từ | nhận thức; sự hiểu biết | B2 |
| public transportdanh từ | /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːrt/ | danh từ | phương tiện giao thông công cộng | B1 |
| harmfultính từ | /ˈhɑːrmfəl/ | tính từ | có hại; độc hại | B1 |
| chemicaldanh từ | /ˈkemɪkəl/ | danh từ | hóa chất | B1 |
| cardboarddanh từ | /ˈkɑːrdbɔːrd/ | danh từ | bìa cứng | B1 |
| clean upcụm động từ | /ˌkliːn ˈʌp/ | cụm động từ | dọn dẹp | B1 |
| containerdanh từ | /kənˈteɪnər/ | danh từ | thùng, hộp chứa | B1 |
| contaminatedtính từ | /kənˈtæməneɪtɪd/ | tính từ | bị nhiễm bẩn | C1 |
| decomposeđộng từ | /ˌdiːkəmˈpoʊz/ | động từ | phân hủy | C1 |
| fruit peeldanh từ | /ˈfruːt piːl/ | danh từ | vỏ trái cây | B1 |
| household wastedanh từ | /ˌhaʊshoʊld ˈweɪst/ | danh từ | rác thải sinh hoạt | B2 |
| in the long runthành ngữ | /ɪn ðə ˌlɔːŋ ˈrʌn/ | thành ngữ | về lâu dài | B2 |
| layerdanh từ | /ˈleɪər/ | danh từ | lớp | B1 |
| leftoverdanh từ | /ˈleftoʊvər/ | danh từ | thức ăn thừa | B2 |
| piledanh từ | /paɪl/ | danh từ | đống, chồng | B1 |
| reuseđộng từ | /ˌriːˈjuːz/ | động từ | tái sử dụng | B1 |
| rinse outcụm động từ | /ˌrɪns ˈaʊt/ | cụm động từ | súc, rửa sạch | B2 |
| wastedanh từ | /weɪst/ | danh từ | rác thải | B1 |
Nhớ hết 37 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 3 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 2: A Multicultural World · Unit 4: Urbanisation ›