Từ vựng tiếng Anh lớp 12 Unit 4: Urbanisation
Ôn từ vựng lớp 10–12 cho kỳ thi tốt nghiệp THPT, mỗi ngày vài từ.
35 từ vựng của Unit 4 “Urbanisation”, sách Tiếng Anh 12 Global Success, theo đúng thứ tự trong bài. Mỗi từ có phiên âm IPA, loại từ, nghĩa tiếng Việt và cấp độ CEFR.
- 35 từ
- Unit 4 · SGK Global Success
- Phiên âm IPA
- Phát âm US/UK
Danh sách từ vựng Unit 4 lớp 12
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | CEFR |
|---|---|---|---|---|
| urbanizationdanh từ | /ˌɝːbənəˈzeɪʃən/ | danh từ | đô thị hóa | C1 |
| urbantính từ | /ˈɝːbən/ | tính từ | (thuộc) đô thị; thành thị | B2 |
| ruraltính từ | /ˈrʊrəl/ | tính từ | (thuộc) nông thôn | B1 |
| migrateđộng từ | /ˈmaɪɡreɪt/ | động từ | di cư; chuyển đến nơi khác sinh sống | B2 |
| overcrowdedtính từ | /ˌoʊvɚˈkraʊdɪd/ | tính từ | quá đông đúc; chật chội | B2 |
| infrastructuredanh từ | /ˈɪnfrəˌstrʌktʃɚ/ | danh từ | cơ sở hạ tầng | C1 |
| populationdanh từ | /ˌpɑːpjəˈleɪʃən/ | danh từ | dân số; dân cư | B1 |
| densitydanh từ | /ˈdensəti/ | danh từ | mật độ | C1 |
| housingdanh từ | /ˈhaʊzɪŋ/ | danh từ | nhà ở; chỗ ở | B2 |
| skyscraperdanh từ | /ˈskaɪˌskreɪpɚ/ | danh từ | tòa nhà chọc trời | B1 |
| congestiondanh từ | /kənˈdʒestʃən/ | danh từ | sự tắc nghẽn; ùn tắc | C1 |
| sanitationdanh từ | /ˌsænɪˈteɪʃən/ | danh từ | vệ sinh môi trường; hệ thống vệ sinh | C1 |
| unemploymentdanh từ | /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ | danh từ | tình trạng thất nghiệp | B2 |
| industrializationdanh từ | /ɪnˌdʌstriələˈzeɪʃən/ | danh từ | công nghiệp hóa | C1 |
| residentialtính từ | /ˌrezɪˈdenʃəl/ | tính từ | (thuộc) khu dân cư | B2 |
| suburbdanh từ | /ˈsʌbɝːb/ | danh từ | vùng ngoại ô | B1 |
| outskirtsdanh từ | /ˈaʊtskɝːts/ | danh từ | vùng ven; ngoại thành | B2 |
| commuteđộng từ | /kəˈmjuːt/ | động từ | đi lại hằng ngày (giữa nhà và nơi làm, nơi học) | B2 |
| modernizeđộng từ | /ˈmɑːdɚnaɪz/ | động từ | hiện đại hóa | C1 |
| overcrowdingdanh từ | /ˌoʊvɚˈkraʊdɪŋ/ | danh từ | tình trạng quá đông đúc | B2 |
| cost of livingdanh từ | /ˌkɑːst əv ˈlɪvɪŋ/ | danh từ | chi phí sinh hoạt | B2 |
| high-risetính từ | /ˈhaɪ ˌraɪz/ | tính từ | cao tầng (nhà, tòa nhà) | B2 |
| expandđộng từ | /ɪkˈspænd/ | động từ | mở rộng; phát triển | B2 |
| living standardsdanh từ | /ˈlɪvɪŋ ˌstændɚdz/ | danh từ | mức sống | B2 |
| affordđộng từ | /əˈfɔːrd/ | động từ | có đủ khả năng chi trả | B1 |
| colonialtính từ | /kəˈloʊniəl/ | tính từ | thuộc thời thuộc địa | C1 |
| concerndanh từ | /kənˈsɝːn/ | danh từ | mối lo ngại | B2 |
| decreaseđộng từ | /dɪˈkriːs/ | động từ | giảm | B1 |
| graduallytrạng từ | /ˈɡrædʒuəli/ | trạng từ | dần dần | B1 |
| leisuredanh từ | /ˈliːʒər/ | danh từ | sự giải trí, thời gian rảnh | B2 |
| proportiondanh từ | /prəˈpɔːrʃən/ | danh từ | tỷ lệ | B2 |
| rapidlytrạng từ | /ˈræpɪdli/ | trạng từ | nhanh chóng | B2 |
| residentdanh từ | /ˈrezɪdənt/ | danh từ | cư dân | B1 |
| rush hourdanh từ | /ˈrʌʃ ˌaʊər/ | danh từ | giờ cao điểm | B1 |
| seekđộng từ | /siːk/ | động từ | tìm kiếm | B2 |
Nhớ hết 35 từ trước bài kiểm tra? Trên VOCA, bạn học Unit 4 qua bài học ngắn và trò chơi, đấu từ vựng với bạn cùng lớp, rồi được nhắc ôn lại đúng lúc để không quên trước kỳ thi.
‹ Unit 3: Green Living · Unit 5: The World of Work ›